Sông Đà – Mặt trận xây dựng trong thời chiến (1985–1986)
Sau khi ra quân năm 1983, tôi trở về làng, cầm cuốc, cầm cày, sống lại như một anh nông dân thứ thiệt. Thời gian đầu, cái chân quen leo núi, quen đi tuần dọc đường dây, bỗng chuyển sang lội bùn ruộng, cũng thấy… khấp khểnh.
Nhưng đất nước những năm 1984–1985 vẫn còn bộn bề khó khăn. Làng tôi, vụ được vụ mất, tem phiếu, xếp hàng mua từng lạng đường, chai dầu. Mẹ thở dài:
– Ruộng thì ít, người thì đông, cứ thế này không biết bao giờ cho khá hơn.
Cha ngồi trầm ngâm bên bếp, rít điếu thuốc lào:
– Nhà nước bây giờ làm thủy điện, làm khu công nghiệp. Thanh niên trai tráng mà cứ quanh quẩn cánh đồng cũng uổng. Nhưng đi đâu thì cũng phải nghĩ kỹ.
Lúc đó, cái tên “Sông Đà” bắt đầu vang lên trên đài, trong những bản tin thời sự: công trình thủy điện lớn nhất nước, “công trình thế kỷ”, hàng vạn thanh niên xung phong, công nhân, bộ đội chuyển ngành đổ lên Tây Bắc.
Mỗi lần nghe giọng phát thanh viên: “Trên công trường Sông Đà, khí thế thi đua lao động sôi nổi, ngày đêm bám đá, bám công trình…”, tim tôi lại nhói nhói. Núi, sông, công trường… nghe sao giống một mặt trận.
Giấy gọi “lên Sông Đà”
Một hôm đầu năm 1985, xã tổ chức họp thanh niên ở nhà văn hóa. Anh bí thư Đoàn xã đứng lên, giọng hồ hởi:
– Huyện đang tuyển đợt thanh niên xung phong và lao động đi công trình Sông Đà. Ưu tiên những đồng chí đã qua bộ đội, quen gian khổ. Đây là cơ hội vừa góp sức cho đất nước, vừa học nghề, sau này dễ xin việc.
Tôi ngồi cuối hàng ghế, tim đập nhanh. Anh bí thư nhìn quanh, nói tiếp:
– Ở đây có đồng chí nào là bộ đội xuất ngũ, tình nguyện đăng ký không?
Một vài ánh mắt quay về phía tôi. Anh bí thư cười:
– Ví dụ như đồng chí… Cương, bộ đội biên phòng Cốc Lầu về mấy năm rồi chẳng hạn.
Cả phòng cười ồ. Tôi gãi đầu. Cha ngồi bên cạnh, là đại biểu cựu chiến binh xã, liếc qua, không nói gì, nhưng tôi đọc được trong ánh mắt ông: “Tự con quyết, nhưng phải suy nghĩ.”
Tối về, bữa cơm xong, cha thẳng thắn:
– Ý con thế nào?
Tôi ngập ngừng:
– Con… cũng muốn đi thử, bố ạ. Ở quê mãi, ruộng ít, làm quanh năm chắc cũng đủ ăn, nhưng chẳng để lại được gì. Lên đó, dù vất vả, nhưng có cái để học.
Mẹ đặt bát xuống:
– Đi lại đi… Cứ tưởng nó ra quân về là xong, ai ngờ giờ lại tính đi nữa.
Cha xua tay:
– Đi bộ đội là một chuyện, đi công trình lại là chuyện khác. Giờ không phải cầm súng ra trận, mà là cầm xẻng, cầm búa xây dựng. Đất nước thiếu điện, thiếu nhà máy, cũng khổ như thiếu súng đấy.
Ông nhìn tôi:
– Nhưng mày phải nhớ một điều: đi đâu, làm gì cũng đừng để mất mình. Ở đó có đủ thứ phức tạp hơn trong quân đội: tiền công, vật liệu, mua bán, cám dỗ. Lính cũ như mày, người ta cũng nhìn vào.
Tôi gật, thấy vai mình như nặng thêm chút, nhưng không thấy sợ.
Vài ngày sau, tôi điền đơn đăng ký. Trong phần “Lý do xin đi”, tôi viết: “Muốn tiếp tục tham gia xây dựng đất nước, học nghề, rèn luyện trong môi trường tập thể.” Nói nghe thì to tát, nhưng trong lòng, một phần đơn giản hơn nhiều: tôi nhớ núi, nhớ cái khí cứng rắn của đời lính, không chịu nổi cảm giác ngày nào cũng từ ruộng về nhà, từ nhà ra ruộng.
Lên đường lần nữa
Tháng 3 năm 1985, huyện tổ chức cho đội lao động Sông Đà xuất phát. Khoảng bốn chục thanh niên, nam có, nữ có. Tôi được phân vào tổ xây dựng thuộc một xí nghiệp của Bộ Xây dựng đóng ở khu vực lòng hồ.
Ngày lên đường, không rầm rộ như lần nhập ngũ, nhưng cũng có cờ đỏ, có loa, có dăm ba bài hát. Anh bí thư Đoàn bắt tay tôi:
– Lần này không phát súng, chỉ phát cuốc với mũ bảo hộ thôi nhé.
Tôi cười:
– Vâng, miễn là không bắt em… gấp chăn “bánh chưng” nữa là được.
Cả đám thanh niên cười rộ.
Lan đến tiễn, đứng lẫn trong đám người. Cô đưa cho tôi một gói nhỏ:
– Ít bánh đa mẹ em nướng, ăn dọc đường. Anh lên đó nhớ giữ gìn sức khỏe.
Tôi cầm, thấy gói giấy mỏng mà ấm:
– Ừ… anh đi vài năm rồi về. Lần này chắc không lâu như đi bộ đội.
Lan gật:
– Em đợi.
Hai chữ “em đợi” rất khẽ, nhưng tôi nghe rõ. Tôi không dám hỏi “đợi cái gì”, chỉ gật đầu, rồi quay đi, vì sợ nếu nhìn thêm sẽ thấy mắt cô ướt.
Xe đưa chúng tôi qua những con đường gập ghềnh, qua các thị xã, thị trấn lạ. Lần này không có quân phục, mà áo nâu, áo xanh, áo sơ mi đủ kiểu. Nhưng trong xe, không khí giống như hôm nào tôi cùng Hường, Khánh ngồi tàu ra Lào Cai: nửa háo hức, nửa lo.
Một anh cùng tổ – tên Độ, hơn tôi vài tuổi, từng đi bộ đội ở Campuchia về – vỗ vai tôi:
– Này, nghe nói Sông Đà bây giờ cũng như mặt trận đấy. Đá rơi, đất lở, máy xúc, máy khoan chạy ngày đêm. Khác mỗi là không có đạn.
– Không có đạn nhưng có búa – tôi đùa – Búa mà rơi vào chân chắc cũng khóc.
Anh cười ha hả:
– Ừ, nhưng thôi, mình đã quen tiếng nổ rồi, giờ nghe tiếng máy cũng đỡ nhớ.
Ấn tượng đầu tiên về Sông Đà
Xe chở chúng tôi lên tới Hòa Bình, rồi từ đó vòng sâu vào vùng núi nơi công trường Sông Đà đang náo nhiệt.
Con sông Đà hiện ra trước mắt – không hiền như những dòng sông ở quê tôi, mà đục ngầu, dữ dội. Nước cuộn xoáy giữa các ghềnh đá, bọt trắng xóa. Hai bên là vách núi xám dựng đứng. Trên đầu, cây cầu tạm bắc qua dòng nước, xe tải, xe chở đá, chở thép lao qua ầm ầm.
Công trường rộng mênh mông. Những dãy nhà tạm lợp tôn, lợp fibro xi măng mọc san sát. Cần cẩu cao nghệu, móc treo những khối bê tông khổng lồ. Máy khoan, máy xúc, máy ủi rền rền không ngớt. Mùi xăng dầu, mùi bê tông, mùi sắt thép trộn lẫn.
Tôi đứng trên đồi đất, nhìn xuống lòng sông bị chặn dần bởi những bức tường bê tông xếp lớp, thấy choáng. “Đây là… ‘mặt trận’ mới của mình.” – tôi nghĩ.
Tổ lao động chúng tôi được phân về một đội xây dựng thuộc “Xí nghiệp 3”, chuyên làm bê tông và xây các hạng mục phụ trợ gần khu vực đập chính. Đội trưởng là một người đàn ông to, đầu húi cua, mặt rám nắng, tên mọi người gọi là “anh Cả Hùng”.
Ngay buổi đầu, anh Hùng tập trung anh em lại, quát một câu mở màn:
– Ở đây, các cậu quên hết mấy cái thói ở nhà đi nhé. Công trường không phải chợ. Giờ giấc chặt, an toàn lao động số một, tiến độ số hai, ăn ngủ số ba, còn yêu đương thì… để sau.
Đám thanh niên cười khúc khích. Anh Hùng cười trừ:
– Đùa tí thôi, chứ nam nữ thanh niên thì cũng phải có tình cảm. Nhưng mà nhớ: đừng để vì nó mà xảy ra tai nạn. Ở công trường này, sơ sẩy một chút là bị đá vùi, bê tông đè. Tôi không dọa đâu.
Nói rồi, anh đưa chúng tôi đi một vòng: giới thiệu lán tập thể, bếp ăn, khu làm việc. Ở lán, giường tầng xếp san sát – cảnh này tôi đã quá quen ở Cốc Lầu, chỉ khác là không có súng dựng đầu giường, mà là mũ bảo hộ, ủng cao su.
Độ nằm giường trên tôi, thấy thế cười:
– Quân ngũ thứ hai, nhỉ?
– Khác là lần này không có kẻng báo động – tôi đáp.
Đêm đầu ở công trường, tôi nằm nghe tiếng máy chạy xa xa, cảm giác giống tiếng pháo nhưng đều và liên tục hơn. Gió từ sông Đà thổi lên mang theo hơi nước lạnh. Trong bóng tối, tôi nhớ núi Cốc Lầu, nhớ tiếng sương vỗ vào vách đá, mà cũng bắt đầu thấy yêu cái ồn ào ở đây.
Học nghề “thợ bât-tông”
Mấy ngày đầu, chúng tôi được học an toàn lao động, rồi phân công vào các tổ. Tôi, nhờ có sức khỏe và quen làm việc tập thể, được phân vào tổ bê tông – dân công trường gọi vui là “thợ bât-tông”.
Anh Tám – tổ trưởng bê tông, người nhỏ, rắn, giọng Huế – dạy chúng tôi từng ly từng tí:
– Bê tông không phải cứ cát, đá, xi măng đổ vào là xong. Tỷ lệ phải chuẩn. Nước nhiều thì yếu, nước ít thì khô, đầm không kỹ thì rỗ. Sau này tường đập mà rỗ, nước nó chui qua, chết dở hết.
Công việc bắt đầu từ tờ mờ sáng. Xe chở xi măng, cát, đá đến. Cả tổ chia nhau xúc, trộn theo tỷ lệ quy định, đưa vào máy trộn. Máy quay ầm ầm, bê tông lỏng được trút ra máng, theo xe ben nhỏ chạy đến vị trí đổ.
Chúng tôi bắc ván, đặt cốp-pha, rồi đổ bê tông vào, dùng đầm dùi rung cho nó lèn chặt, không còn bọt khí. Mỗi ngày, hàng trăm mét khối bê tông được đổ vào lòng sông, vào các hố móng.
Tay tôi chai dần vì xúc đá, kéo máng. Cơ thể rã rời, nhưng mỗi khi đứng lùi lại, nhìn một mảng tường bê tông mới đổ, giống như một tảng núi nhân tạo thêm vào dòng sông, tôi lại thấy trong lòng có gì đó phấn khích.
Buổi trưa, anh em tranh thủ nghỉ bên lề công trường, lưng dựa vào tảng bê tông, ăn vội bát cơm, mấy miếng cá khô, ít rau muống. Mồ hôi chưa kịp khô lại ướt, nhưng mắt ai cũng sáng.
Một lần, tôi hỏi anh Tám:
– Anh ạ, nếu cái đập này xong, cả vùng này sẽ có điện phải không?
Anh Tám cười, lau mồ hôi:
– Không chỉ vùng này. Điện từ đây sẽ về tới Hà Nội, tới cả Nam Định nhà chú. Nhà chú giờ chắc vẫn xài đèn dầu, đúng không?
– Dạ, đúng. Mỗi tối mẹ em vẫn thắp cây đèn nhỏ.
– Vậy thì ráng làm. Sau này, mẹ chú bật cái công tắc, bóng đèn sáng, biết đâu trong ánh sáng đó có mấy giọt mồ hôi mình đổ hôm nay.
Câu nói đó, tôi nhớ suốt. Nó khác với khẩu hiệu “Vì Tổ quốc xã hội chủ nghĩa” mà tôi từng đọc, nhưng lại gần và dễ chạm vào tim hơn.
Nguy hiểm không chỉ trên chiến trường
Ở Sông Đà, tôi mới hiểu hết câu “mặt trận xây dựng”. Ngày nào công trường cũng có chuyện: người trượt chân, người bị đá văng, người bị dây tời quất. Nhẹ thì xây xước, gãy tay, nặng thì… không bao giờ về nữa.
Một buổi chiều, tổ tôi đang đổ bê tông thì nghe tiếng hô thất thanh ở khu vực hầm khoan bên kia sườn núi:
– Đá lở! Đá lở! Anh em tránh!
Cả công trường như nín thở. Chúng tôi dừng tay, nhìn về phía đó. Một đám bụi khói bốc lên. Tiếng máy ngừng, tiếng người í ới gọi nhau. Độ lầm bầm:
– Lại có chuyện rồi…
Chiều tối, anh Hùng họp gấp cả đội, thông báo:
– Ở tổ bạn bên kia vừa bị đá sạt, một đồng chí thanh niên xung phong bị vùi, đưa đi cấp cứu nhưng không qua khỏi. Còn hai người khác bị thương.
Anh ngừng lại, giọng nặng:
– Đây không phải lần đầu, có thể cũng chưa phải lần cuối. Các cậu phải nhớ, công trường này tuy không có giặc bắn, nhưng sườn núi, khối đá, máy móc… đều có thể thành “kẻ thù” nếu mình lơ là. Đừng bao giờ chủ quan.
Đêm đó, tôi nằm mãi không ngủ được. Trong đầu là hình ảnh những tảng đá treo leo trên vách núi, những khối bê tông khổng lồ đổ xuống dòng sông. Tôi nghĩ đến những đồng đội đã ngã ở Cốc Lầu trước pháo địch, rồi tưởng tượng người thanh niên xung phong kia – chắc cũng tầm tuổi tôi, có khi còn trẻ hơn – bị vùi dưới đá.
“Hóa ra, không phải chỉ cầm súng mới có thể chết cho đất nước.” – ý nghĩ ấy thoáng qua làm tôi nổi da gà.
Hôm sau, khi đội tổ chức đến viếng anh thanh niên xung phong xấu số, tôi đứng lẫn trong hàng người. Trên bàn hương, di ảnh anh đặt cạnh mũ cứng, đôi găng tay lao động đã rách, một mẩu sắt cong.
Đội trưởng Hùng thắp nhang, khấn khẽ:
– Chúng tôi hứa sẽ làm cho xong công trình này, để cái chết của đồng chí không vô nghĩa.
Tôi cúi đầu, cảm giác như đang đứng trước bia tưởng niệm liệt sĩ. Nhưng đây không phải nghĩa trang quân đội, mà là một khoảng sân nhỏ dưới chân núi, gần công trình.
Người mới, người cũ
Trong lán công nhân, đủ hạng người: thanh niên xung phong mới rời ghế trường, công nhân kỹ thuật, bộ đội xuất ngũ, cả những người đi “kinh tế mới” rồi thất bại, xin ở lại làm thuê. Nơi chân núi này là chỗ hội tụ đủ thứ giọng nói, tính cách.
Độ – anh bạn cùng đội từng đi Campuchia – hay kể chuyện chiến trường mỗi khi rảnh. Có lần, anh chỉ tay vào vết sẹo trên cánh tay:
– Cái này là “quà” của Pôn Pốt. Bên kia, rừng rậm, đỉa, sốt rét. Ở đây thì đá, lũ, mùa đông. Nơi nào cũng có “đặc sản” khổ riêng.
Tôi cười:
– Anh vẫn chọn khổ nhỉ.
– Ừ – anh nhún vai – Quen rồi. Với lại, ở Sông Đà, tiếng ầm ầm của máy vẫn… hiền hơn tiếng B40.
Có một cậu thanh niên xung phong tên Hào, vừa tròn hai mươi, chưa từng đi bộ đội, nhưng rất thích nghe chúng tôi kể chuyện. Mỗi tối, nó chồm sang giường, hỏi:
– Anh Cương, hồi ở biên giới, anh có bao giờ… sợ muốn bỏ chạy không?
Tôi nghĩ một lát:
– Có. Ai cũng có lúc sợ. Nhưng chân thì vẫn phải bám đất, tay vẫn phải bám súng, bám dây. Sau này, ở đây cậu cũng sẽ có lúc sợ: sợ đá lở, sợ đập vỡ, sợ thua tiến độ… Nhưng mà làm người, nếu tránh hết chỗ sợ thì không còn đường đâu.
Hào gật gù, mắt sáng:
– Em lên đây vì nghe nói Sông Đà là “trường học lớn”. Em muốn học thử xem mình chịu được đến đâu.
– Thế là tốt rồi – tôi vỗ vai nó – Ở đây cũng có “thi”, nhưng không có giấy, chỉ có đá với mồ hôi.
Những đêm gác đập
Tuy là công nhân xây dựng, nhưng kỷ luật ở công trường khá giống quân đội: có phân ca trực, có phân công tuần tra, nhất là ở khu vực đập chính, nơi có nước, máy, vật liệu quý.
Nhờ từng làm lính gác ở biên giới, tôi được phân nhiều ca gác đêm hơn mấy cậu nhỏ.
Một đêm, tôi và Độ được giao gác ở mép đập – lúc ấy đã đổ được gần đến cao trình thiết kế. Gió thổi từ mặt nước lên lạnh, hơi sương bám đầy áo. Bên dưới, dòng sông Đà bị chặn lại, nước dâng thành một khoảnh hồ rộng mờ mờ.
Chúng tôi khoác áo bông, chân đi ủng, tay ôm đèn pin. Độ nói:
– Đêm nay trời yên, nước êm. Nhưng nghe máy móc im tiếng tao lại… thấy lạ.
– Ừ, ở đồn mà im ắng bất thường thì đáng sợ lắm – tôi đáp.
Độ cười:
– Mày lúc nào cũng nghĩ tới đồn.
Chúng tôi đi dọc mép đập, nhìn xuống bóng nước đen. Ánh đèn rải rác của mấy lán công nhân bên kia bờ lập lòe như lửa trại.
Độ hút điếu thuốc lá, nhìn xa xăm:
– Mày có thấy ở đây cũng giống biên giới không? Cũng xa nhà, cũng làm việc với đá, với gió, với nguy hiểm. Chỉ khác là địch ở đây là… đá lở, nước cuốn.
Tôi nhìn mặt nước, chậm rãi:
– Ừ, nhưng có một điều khác nữa: ở đây, nếu mình làm tốt, sau này có ánh sáng đi khắp nơi. Còn ở biên giới, nhiều khi mình giữ được một ngọn đồi mà chẳng mấy ai biết nó tên là gì.
Độ im một lúc, rồi nói:
– Thật ra, tao nghĩ… cả hai đều cần. Không có tụi mày giữ biên giới, tao có xây xong đập cũng chẳng ai yên tâm xài điện.
Tôi bật cười:
– Nói thế nghe cũng hay.
Đêm ấy, đứng trên đập, tôi thấy trong lòng mình có một sự nối tiếp: tuổi trẻ biên cương đã qua, giờ tuổi trẻ công trường bắt đầu. Hai “mặt trận” chẳng hề tách rời, chỉ là cùng góp vào một thứ lớn hơn mà tôi chưa hình dung hết.
Lá thư từ Cốc Lầu
Giữa những ngày bộn bề công việc, tôi bất ngờ nhận được một lá thư từ… Cốc Lầu. Người gửi là Lù A Páo.
Thấy dòng chữ “Đồn Biên phòng Cốc Lầu” trên phong bì, tim tôi đập nhanh. Tôi vội xé thư.
Chữ Páo vẫn nguệch ngoạc, nhưng rõ:
*“Cương!
Tao viết thư này từ chốt 685 đây. Chốt vẫn vậy: gió nhiều, sương dày, thỉnh thoảng nghe tiếng pháo xa. Nhưng bây giờ đường dây tốt hơn trước, máy mới, nói chuyện với đồn rõ hơn. Bọn tao vẫn nhắc mày mỗi lần kiểm tra dây: ‘Thằng Cương mà ở đây, chắc nó sẽ chửi vì dây bị trùng chỗ này’.
Nghe nói mày đi Sông Đà. Ở đây, ti vi của đồn thỉnh thoảng chiếu phim thời sự, thấy cảnh mấy thằng công nhân bám vào vách đá, tay đổ bê tông, tao bảo: ‘Chắc có thằng Cương bám vào đâu đó, nhưng không nhìn thấy.’
Tao gửi mày ít hạt thảo quả, nhà bản bên cạnh cho khi tao xuống giúp họ dựng nhà. Bỏ vào túi áo, lúc nhớ núi thì ngửi. Khi nào đập Sông Đà xong, có điện, nhớ gửi cái ảnh bóng đèn sáng cho tao xem.
Ở đó, đừng có quên đào hầm tránh đá như hồi tránh pháo, nghe chưa.
Bạn mày: Páo.”*
Tôi đọc đi đọc lại, lòng nghèn nghẹn. Ở Cốc Lầu, Páo vẫn đi tuần đường dây, vẫn ôm súng, vẫn nghĩ đến tôi giữa một công trình cách xa hàng trăm cây số.
Buổi tối, tôi ngồi dưới ánh đèn điện – thứ ánh sáng được kéo từ một máy phát tạm trên công trường – viết thư trả lời:
*“… Ở đây, tao không còn vác súng, nhưng vẫn vác dây thép, dây cáp khác – dây cẩu sắt, dây đầm dùi. Đá ở đây không nổ như ở biên giới, nhưng cũng có thể đổ ập xuống đầu bất cứ lúc nào.
Tao nghĩ, tụi mình mỗi đứa đang giữ một phần ‘an ninh’ khác nhau: tụi mày giữ biên cương khỏi bị xâm phạm, tụi tao giữ cho dòng sông chảy đúng vào khe đập, sau này nước đi qua tuabin đúng chỗ, không phá cái gì.
Khi nào xong, nếu tụi mình còn khỏe, tao rủ mày từ Cốc Lầu đi Sông Đà chơi, xem thứ nước tụi tao chặn lại nó quay thành điện thế nào….”*
Tôi nhét thêm mấy tấm ảnh chụp chung với anh em công trường, dù biết ảnh đen trắng mờ, gửi theo thư.
Ngày dòng sông bị “bẻ lái”
Cuối năm 1985, công trường chuẩn bị cho một mốc quan trọng: chặn dòng sông Đà để chuyển dòng sang kênh dẫn, phục vụ đổ bê tông thân đập. Khắp nơi treo băng rôn, khẩu hiệu: “Quyết tâm hoàn thành chặn dòng đúng tiến độ!”, “Mỗi mét khối bê tông là một viên đạn xây dựng Tổ quốc”.
Những ngày đó, công việc dồn dập hơn, ca kíp kéo dài. Tổ tôi làm cả đêm lẫn ngày, đổ bê tông, gia cố kè.
Đêm chặn dòng, toàn công trường như ra trận. Đèn pha bật sáng trưng trên hai sườn núi, chiếu xuống dòng nước. Máy ủi, máy xúc, xe ben nối nhau chở đá, bê tông đổ xuống “cửa” dòng sông. Tiếng hò reo, tiếng còi xe, tiếng loa phóng thanh hòa trộn.
Tôi và Độ đứng ở mép đập, tay ôm máy bộ đàm, sẵn sàng liên lạc giữa các tổ. Độ cười:
– Hôm nay, dòng sông này cũng “bị lệnh điều quân”.
Từng xe đá trút xuống, nước bắn tung, bọt trắng. Dòng chảy bị ép dần sang kênh khác. Đêm ấy, sông Đà gầm lên như một con thú bị… bẻ cổ. Nhìn cảnh đó, tôi thấy rợn, nhưng cũng thấy mình nhỏ bé trước thiên nhiên.
Đến gần sáng, khi “cửa” dòng chính dần được lấp, tiếng hò reo vang dậy. Mọi người ôm nhau, cười, quên hết mệt nhọc. Anh Hùng nào giờ nghiêm khắc cũng giơ tay hét:
– Xong rồi! Một nửa công trình là đây!
Tôi nghĩ, nếu có ai đó trên Cốc Lầu nhìn xuống, chắc cũng thấy cái đèn sáng trưng, thấy dòng nước đổi hướng, mà không biết ở dưới này có những gương mặt bùm bụp bê tông, sắt thép, mồ hôi lẫn bùn đất.
Nghĩ về “chiến tranh” và “hòa bình”
Năm 1986, đất nước bắt đầu nhắc nhiều đến hai chữ “Đổi Mới”. Giá cả, khoán, thị trường… là những từ mới mẻ. Ở công trường, anh em nói với nhau:
– Mai mốt xong đập, có điện, có công nghiệp, đời sống chắc đỡ hơn.
Có hôm, radio ở lán phát tin về chiến sự ở biên giới phía Bắc, về Vị Xuyên, Hà Tuyên. Tôi im lặng, cầm chén cơm mà lòng nghĩ tới Páo, tới những anh em đang trong hầm. Một anh thợ đùa:
– Ừ, thằng nào hợp với tiếng nổ thì nó ở biên giới, thằng nào hợp tiếng máy thì nó ở đây.
Tôi đáp:
– Cũng là tiếng nổ cả. Ở đây, nếu thuốc nổ làm hỏng hầm, mình cũng toi như ngoài đó thôi.
Độ chen vào:
– Khác nhau chỉ là: ngoài đó, kẻ bắn mình có khuôn mặt cụ thể, lá cờ cụ thể. Ở đây, “kẻ bắn mình” là đất đá, có khi là sự ẩu của chính tay mình.
Câu nói ấy làm tôi trầm ngâm mãi.
Tôi nhận ra, ranh giới giữa chiến tranh và hòa bình không sắc nét như trên sách giáo khoa. Có những nơi không có tiếng súng, không có quân xâm lược, nhưng con người vẫn phải đánh đổi mồ hôi, máu, thậm chí mạng sống, để xây dựng cuộc sống tốt hơn. Đó cũng là một kiểu “chiến đấu”, chỉ khác kẻ thù là… nghèo đói, lạc hậu, thiếu điện, thiếu nhà máy.
Ngày trở về từ Sông Đà
Cuối năm 1986, đợt huy động lao động của huyện tôi ở Sông Đà hoàn thành. Chúng tôi bàn giao công việc, nhận giấy chứng nhận “Hoàn thành nhiệm vụ trên công trường thủy điện Sông Đà”, chuẩn bị về quê.
Hôm chia tay, anh Hùng nói với chúng tôi:
– Các cậu về dưới đó, sau này nếu có ai hỏi Sông Đà thế nào, đừng chỉ kể chuyện khổ. Kể cả chuyện vui, chuyện đáng tự hào nữa. Khổ thì ở đâu chẳng có. Đi Sông Đà mà chỉ nhớ đá lở, cơm sống, mồ hôi thì uổng.
Độ bắt tay tôi:
– Tao quê tận Nghệ An, chắc khó có dịp ra Nam Định. Nhưng biết đâu sau này, hai thằng cùng lên lại xứ núi nào đó. Lính cũ với công trường, hay gặp nhau lắm.
Hào – cậu thanh niên xung phong – nói:
– Em ở lại thêm, đăng ký làm lâu dài. Mai mốt anh nhớ gửi thư cho em, kể xem dưới xuôi có còn nhiều con gái đẹp không.
Tôi cười:
– Ở đâu chẳng có. Quan trọng là cậu có… đủ xi-măng xây nhà đón người ta không.
Chúng tôi ôm nhau, vỗ lưng, chẳng ai nói câu chia tay ướt át, nhưng đều hiểu: những tháng ngày ăn chung mâm, ngủ chung lán, chạy vội giữa mưa đá, gào to giữa tiếng máy… sẽ là ký ức khó phai.
Trên đường về, xe chạy qua đập đang dần hoàn thiện. Tôi quay lại nhìn: bức tường bê tông khổng lồ chắn ngang dòng sông, những cửa xả, những lối đi. Tôi bỗng thấy tự hào: trong hàng triệu mét khối bê tông kia, đâu đó có xẻng cát, gánh đá của mình.
Lại về bờ sông quê – lần hai
Về quê lần này, tôi không còn là chàng lính vừa rời quân ngũ nữa, mà là anh thanh niên đã trải qua cả biên giới lẫn công trường.
Cha đón tôi ở cổng, lại câu hỏi quen:
– Lần này, còn định đi nữa không, hay chịu… ở nhà?
Tôi cười:
– Chắc ở nhà một thời gian, bố ạ. Đi đâu mãi cũng… nhớ ruộng.
Mẹ lên tiếng:
– Ở nhà đi, con ơi. Bố mẹ già rồi.
Nhưng tôi biết, dù ở nhà, con người tôi đã khác. Tôi hiểu biết thêm về đất nước, về những công trường, về những nơi không phải bản tin nào cũng kể đủ.
Lan vẫn ở làng, chưa lấy chồng. Cô ngồi bên bờ sông, nghe tôi kể chuyện Sông Đà: dòng nước dữ, đêm chặn dòng, anh thanh niên xung phong bị đá vùi, lá thư của Páo.
Lan hỏi:
– Anh có thấy… tiếc không? Ý em là, tiếc vì đã dành cả tuổi trẻ cho biên giới, cho công trường, mà chưa kịp làm gì cho bản thân?
Tôi nghĩ lâu, rồi lắc đầu:
– Không. Anh chỉ tiếc là… không thể ở hai nơi cùng lúc: vừa trên biên giới với Páo, vừa dưới lòng sông với anh em Sông Đà, lại vừa ở nhà với em. Còn việc dành tuổi trẻ cho những nơi đó, anh không thấy tiếc.
Lan nhìn ra sông, nước lăn tăn ánh nắng:
– Em chẳng hiểu hết được những việc anh làm, nhưng… em tin là sau này, mỗi khi bật công tắc, thấy bóng đèn sáng, em sẽ nhớ có phần mồ hôi của anh đâu đó.
Câu nói ấy, tôi không trả lời, chỉ mỉm cười. Trong lòng, tôi thấy ấm đến lạ.
Câu chuyện Sông Đà khép lại, nhưng để lại trong tôi thêm một lớp trầm tích. Nếu những năm 1979–1983 là “thời chiến” của đời tôi trên biên giới, thì 1985–1986 là “thời chiến” khác trên mặt trận xây dựng.
Hai chặng đường ấy, nhìn bề ngoài chẳng liên quan, nhưng đều dạy tôi một điều: giá trị của con người không đo ở chỗ mình đứng trong quân ngũ hay dân sự, mà ở chỗ mình có dám nhận một phần việc khó của đất nước hay không – dù đó là giữ một đường dây điện thoại trong đêm pháo kích, hay trộn một mẻ bê tông thật chuẩn cho đập xả lũ.



