SÔNG ĐẦM – NƠI NHỮNG CON NGƯỜI “NẰM TRONG BÙN” ĐỂ GIỮ LỬA CÁCH MẠNG
Con thuyền nhỏ rẽ nước, chậm rãi trôi giữa mênh mông lau sậy của Sông Đầm. Người cầm lái là ông Hồ Út – một người đàn ông đã gắn cả đời mình với vùng đầm này. Con nước lặng, nhưng câu chuyện ông kể thì không hề lặng.
Đi cùng chúng tôi hôm ấy là Phạm Thông – người được xem như “ký ức sống” của vùng đông Tam Kỳ. Ông vừa cười, vừa đọc lại hai câu thơ vui từng khiến bao người nhớ mãi:
“Làm thơ dán ở đầu cầu
Cô mô có chửa nắm đầu Phạm Thông…”
Cái chất “ngang như cua”, vừa hóm hỉnh vừa sâu cay, dường như cũng chính là tính cách của vùng đất này – nơi từng chịu đựng những tháng ngày khốc liệt nhất của chiến tranh.
Nhưng đằng sau tiếng cười ấy… là một thời không thể nào quên.
Cuối năm 1974, chiến trường Quảng Nam – Quảng Đà bước vào giai đoạn cam go. Ở vùng đông như Kỳ Anh, Kỳ Phú, địch dựng đồn bốt dày đặc, siết chặt từng ngõ xóm. Người dân bị dồn vào các khu kiểm soát, cuộc sống bị bóp nghẹt.
Còn dưới bãi sậy Sông Đầm…
là một thế giới khác.
Một thế giới của những con người “sống trong bùn”.
Anh em các đội công tác bám trụ dưới đầm, nơi bùn nhão lún đến bụng, có chỗ đến cổ. Chỉ cần sơ sẩy là có thể mắc kẹt vĩnh viễn trong vũng lầy. Không nhà cửa, không ánh sáng, không một dấu hiệu của sự sống bình thường.
Nhưng họ vẫn ở lại.
Vì phía trên lớp sậy kia… là Tổ quốc.
Người dân vùng đông đã nghĩ ra những cách mà chỉ có trong hoàn cảnh sinh tử mới có thể nghĩ ra.
Họ chèo thuyền chở tre, dương liễu ra giữa đầm.
Nhận tre xuống bùn, tạo thành một cái đế.
Rồi đặt lên đó vài tấm phản, cánh cửa gỗ.
Thế là thành một “căn nhà”.
Không mái.
Không vách.
Chỉ có lau sậy ngụy trang kín mít.
Những cán bộ cách mạng chui mình vào đó, ngồi co ro giữa lòng đầm. Một “ổ nằm vùng” đúng nghĩa – nơi sự sống được giữ lại trong im lặng tuyệt đối.
Khó nhất… là nấu một bữa cơm.
Không khói.
Không dấu vết.
Không để địch phát hiện từ các cao điểm như An Hà.
Chỉ khi trưa nắng gắt, khói loãng đi trong không khí, họ mới dám nấu.
Một đoạn tre cứng được cắm nghiêng vào bùn.
Một lon hăng gô treo lơ lửng ở đầu tre.
Một nắm sậy khô cầm tay làm lửa.
Cơm chín.
Nước sôi.
Tàn tro lập tức bị dập xuống bùn, xóa sạch dấu vết.
Giữa bãi sình, một bữa cơm trở thành một “trận đánh” thầm lặng.
Mười ngày… hai mươi ngày…
Những con người ấy sống dưới sậy, da đen lại như gỗ mun, thân hình gầy đi như “ma đói”. Nhưng họ không đơn độc.
Bởi phía sau họ là nhân dân.
Từ Vĩnh Bình, Đông An – những làng giáp Sông Đầm – người dân vẫn lặng lẽ chèo ghe ra đầm như đi đánh cá, vớt rong.
Nhưng khi ghe tạt ngang qua một bụi sậy…
họ khẽ quẳng xuống:
Một đùm gạo.
Một ít muối.
Một chai nước mắm.
Và đôi khi… là một mảnh giấy nhỏ.
Trong đó là tin tức.
Là chỉ đạo.
Là niềm tin.
Con thuyền vẫn trôi.
Sông Đầm hôm nay yên ả đến lạ.
Nhà văn Phạm Thông nhìn xa xăm, rồi chậm rãi nói:
“Vẻ đẹp Sông Đầm hiếm có.
Lịch sử ở đây như huyền thoại.
Lại liền kề địa đạo Kỳ Anh nổi tiếng…
Như rứa… đủ để làm du lịch sinh thái – cộng đồng – lịch sử chưa?”
Câu hỏi buông ra nhẹ tênh…
mà nặng như cả một vùng ký ức.
Bởi Sông Đầm không chỉ là cảnh đẹp.
Đó là nơi từng có những con người chấp nhận “nằm trong bùn” để giữ lấy ánh sáng.
Một nơi mà lịch sử không nằm trên bia đá…
mà nằm dưới lớp bùn, trong từng gốc sậy, trong từng câu chuyện chưa kể hết.
Và nếu một ngày bạn đến đây…
hãy thử lặng im một chút.
Biết đâu, giữa làn gió nhẹ…
bạn sẽ nghe thấy tiếng thì thầm của một thời hoa lửa vẫn chưa bao giờ tắt.


