Bài viết

SỐNG GIỮA PHÉP MÀU: CHUYỆN ÔNG HOÀNG VĂN DOÃN Ở TÂN LẬP

câu truyện của người chiến sĩ tham gia chiến đấu bảo vệ biên giới phí bắc

Tuyên Quang27/11/2025Hoàng Quỳnh Hương (Đoàn TNCS Hồ Chí Minh xã Tân Trào)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

SỐNG GIỮA PHÉP MÀU: CHUYỆN ÔNG HOÀNG VĂN DOÃN Ở TÂN LẬP

Chiều Tân Lập tràn ngập ánh nắng vàng nhạt, những mái ngói đỏ rêu phong phản chiếu tia sáng yếu ớt của mùa thu. Chúng tôi một nhóm thanh niên tình nguyện đi bộ trên con đường làng rải sỏi, hướng về ngôi nhà nhỏ nơi ông Hoàng Văn Doãn đang chờ. Ngôi làng này, theo lời dân làng, là kỳ lạ: không một liệt sĩ nào, dù hàng trăm người con từng ra trận. Tôi cứ thầm nghĩ, phải chăng nơi đây có một phép màu, hay đó là kết quả của niềm tin, sự cẩn trọng và tình thương của người dân dành cho con em mình?

Ông Doãn ngồi trên chiếc ghế mây trước hiên, lưng thẳng, ánh mắt nhìn xa xăm. Vết sẹo sâu nơi ngực trái vẫn nhắc nhở về một cuộc chiến mà ông suýt mất mạng. Bà Nguyệt , vợ ông ngồi cạnh, đôi tay khẽ nắm tay ông, không nói nhiều, chỉ thỉnh thoảng gật nhẹ, ánh mắt chan chứa thương yêu. Tôi cảm nhận ngay, đây là một gia đình mà mỗi nhịp tim đều ghi nhớ chiến tranh, may mắn và phép màu.

Ông Doãn bắt đầu kể, giọng trầm nhưng mạnh mẽ: “Ngày tôi nhập ngũ, còn trẻ lắm… hừng hực khí thế. Ra đến biên giới phía Bắc, trời lạnh thấu xương, nhưng lòng người thì nóng như lửa. Những ngày đầu, chúng tôi được huấn luyện, tập bắn, tập vượt suối, trèo núi… Tôi nhớ nhất một lần cả tiểu đội phải vượt qua con suối băng, nước xiết, đá trơn. Nhiều người trượt chân té xuống, tôi cũng suýt bị cuốn theo dòng nước… nhưng đồng đội kéo lên kịp. Chúng tôi ướt sũng, run rẩy, mà vẫn cười khúc khích như trẻ con”. Tôi nghe mà tim mình thắt lại. Chỉ mới nghe cảnh nước xiết đá trơn, đã thấy sợ hãi; nhưng hình ảnh cả nhóm cười khúc khích trong rùng rợn ấy khiến tôi cảm nhận một điều: niềm vui và nỗi sợ có thể sống cạnh nhau, và tinh thần con người, đồng đội, mạnh mẽ đến mức nào.

Ông cười khẽ, giọng trầm xuống: “Nhưng chiến tranh không chỉ có trò vui. Trong một trận phục kích, tôi bị bắn xuyên ngực. Khi mở mắt, tôi thấy đồng đội đang chuẩn bị chôn mình. Tôi muốn hét lên, nhưng không còn đủ hơi. Tôi chỉ nghĩ: ‘Mình còn sống… phải sống để kể câu chuyện này.’ Và tôi đã sống”. Khoảnh khắc ấy khiến tôi nghẹn lại. Tôi tưởng tượng cảnh đồng đội chuẩn bị chôn một người bạn, nỗi sợ hãi, cái lạnh lùng của chiến trường, và rồi phép màu ông sống lại. Tôi nghĩ, sống sót trong khoảnh khắc như vậy là điều gì đó vượt ngoài sức tưởng tượng vừa là may mắn, vừa là ý chí kiên cường, vừa là sứ mệnh mà số phận giao phó. Chúng tôi lặng im, nghe từng lời ông kể, như đang sống lại những ngày tháng ấy. Bà Nguyệt khẽ nói: “Chúng tôi may mắn… ông ấy trở về…” Không lời nào khác, nhưng ánh mắt bà nói thay cả một trời thương nhớ và biết ơn.

Ông Doãn kể tiếp về những đêm nằm trong bệnh viện dã chiến, cạnh những người đồng đội đã hy sinh: “Có những đêm, tôi nghe tiếng họ rên rỉ, tiếng mưa rơi trên mái lều… Tôi nhận ra, sống sót không chỉ là may mắn, mà còn là trách nhiệm. Trách nhiệm với đồng đội, với gia đình, và với cả những người mai sau.” Ông kể về những trận tuần tra đêm, những lần bí mật trèo núi quan sát, những lần lạc trong rừng: “Một lần, tôi và đồng đội bị lạc. Đêm tối, không bản đồ, không la bàn. Chúng tôi vừa đi vừa cười, vừa lo. Sáng hôm sau, một cụ già dân tộc H’Mông dẫn đường. Trong giây phút ấy, tôi hiểu tình đồng đội, tình người, và cả sự che chở kỳ diệu của số phận.”

Chiều dần buông, ánh hoàng hôn nhuộm đỏ cánh đồng. Ông Doãn kể về ngôi làng Tân Lập nơi kỳ diệu chưa từng có liệt sĩ: “Người làng giữ tục lệ mang mâm lễ ra đình thắp hương trước khi con đi lính. Họ tin rằng các vị thần linh phù hộ. Chúng tôi may mắn, nhưng phép màu ấy không phải nơi nào cũng có.”

Rồi ông nghiêm nghị, ánh mắt soi thẳng chúng tôi những thanh niên đang lắng nghe, như muốn truyền tất cả trách nhiệm còn lại: “Các cháu à, hãy nghe ông. Sống trong bình yên hôm nay là nhờ biết bao hy sinh. Mỗi giọt máu đã đổ đi không bao giờ trở lại. Thế hệ ông đã chiến đấu, thế hệ cháu sẽ sống tiếp. Hãy học cách biết ơn, trân trọng từng phút bình yên, và sống sao cho xứng đáng với những người đã ra đi. Không phải ai cũng may mắn như tôi, nhưng mỗi người đều có thể làm điều tốt, giữ quê hương, gìn giữ ký ức, và lan tỏa trách nhiệm.”

Chúng tôi, những thanh niên đứng xung quanh, không ai nói gì. Nhưng từng ánh mắt, từng giọt nước mắt, từng nhịp thở đều thấm sâu lời ông. Một bạn trẻ thốt lên: “Ông ơi… nghe ông kể, chúng cháu mới hiểu sống là thế nào. Trách nhiệm với đất nước, với đồng đội, với gia đình… nặng quá, nhưng đẹp quá…”. Một bạn khác nắm tay bạn bên cạnh, giọng nghẹn: “Ông sống sót… nhưng ông không chỉ sống cho mình, mà sống cho tất cả chúng cháu, để chúng cháu biết phải sống sao cho xứng đáng”. Ông Doãn mỉm cười, ánh mắt đượm buồn nhưng ấm áp: “Ông già rồi, nhưng ông tin các cháu sẽ làm được. Hãy nhớ, những phép màu không tự nhiên mà có. Chúng ta phải xứng đáng với chúng.”

Trước khi chia tay, một thanh niên trong nhóm cầm tờ giấy đọc bài thơ do mình sáng tác tặng ông, giọng run run nhưng đầy xúc động:

Người thương binh giữa làng Tân Lập
Ngực còn sẹo, lòng vẫn sáng
Qua trận mưa bom, qua bão lửa
Ông trở về, mang nặng ân tình.

Dưới mái đình, nhang trầm bay
Người làng cầu, thần linh phù hộ
Hàng trăm bước chân ra trận,
Mỗi người trở về, bình an nguyên vẹn.

Ông kể chuyện, mắt ươn lệ,
Chúng cháu nghe, tim nghẹn lại…
Sống để kể, sống để nhớ,
Trách nhiệm nối đời, trao thế hệ mai sau.

Ông Doãn im lặng, mắt rưng rưng. Bà Nguyệt khẽ nắm tay ông hơn một chút, cười mím môi. Cả nhóm chúng tôi lặng yên, cảm nhận từng nhịp thở, từng câu chuyện, từng phép màu. Phép màu của Tân Lập nơi may mắn, lòng dũng cảm và trách nhiệm hòa quyện, để thế hệ trẻ hiểu rằng, bình yên hôm nay là một món quà, và sống xứng đáng là bổn phận không thể quên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
SỐNG GIỮA PHÉP MÀU: CHUYỆN ÔNG HOÀNG VĂN DOÃN Ở TÂN LẬP | Câu chuyện thời hoa lửa