SỐNG TRÊN ĐƯỜNG 7- KHE SANH
Đường 7 toàn máu và nước mắt, sợ hãy thì phải dám đối mặt
MỘT BƯỚC TRƯỚC HỐ BOM
Đêm ở trọng điểm không tối theo kiểu bình thường. Nó tối đặc, như ai đó trùm một tấm vải dày lên rừng và lên cả lòng người. Chỉ có mùi đất ẩm, mùi lá mục, mùi khói bom còn sót lại từ chiều… và tiếng thở. Tiếng thở của những con người trẻ tuổi đang nằm sát nhau trong hầm chữ A, lắng tai nghe từng vệt âm thanh nhỏ nhất: tiếng rơi của giọt nước từ mái nứa, tiếng côn trùng rả rích, và—đáng sợ hơn cả—tiếng động cơ xa xa có thể đến bất cứ lúc nào.
Sen nằm nghiêng, má áp vào nền đất lạnh. Đất rừng có cái lạnh thấm ngược vào da thịt, như thể nó muốn nhắc rằng dưới lớp đất này đã có những người nằm lại. Mắt Sen mở, nhưng nhìn chỉ thấy một màu đen. Cô không ngủ. Đêm trước khi có đoàn xe cứu viện đi qua, không ai ngủ được.
Không phải vì háo hức—mà vì căng.
Trọng điểm hôm nay là đoạn đường vừa bị đánh rách toạc chiều qua. Một chuỗi hố bom như những cái miệng há ra giữa sườn núi. Nếu không lấp kịp, bánh xe sẽ sa xuống, đoàn xe sẽ kẹt. Mà xe cứu viện, xe chi viện kẹt ở đây đồng nghĩa với một điều rất cụ thể: thuốc men, gạo, đạn… không kịp vào Nam. Và “không kịp” trong chiến tranh đôi khi là ranh giới giữa sống và chết.
Sen nghe tiếng chị Hòa ở lán bên khẽ thì thầm với tổ trưởng:
“Đêm nay phải thông trước 3 giờ sáng.”
“Ừ,” giọng anh Phúc đáp gọn, “đoàn xe tới sớm.”
Câu nói “tới sớm” khiến tim Sen nảy lên một nhịp. Tới sớm nghĩa là họ có ít thời gian hơn, nghĩa là phải làm nhanh hơn, nghĩa là phải chấp nhận nguy hiểm hơn.
Nhưng không ai cãi. Không ai hỏi “có nhất thiết không?”. Ở đây, câu “có nhất thiết không” vốn không tồn tại. Chỉ có câu: “Làm thế nào cho kịp?”
Bên ngoài, mưa lất phất như kim. Gió lùa qua kẽ lá, kéo theo một tiếng rì rào dài như tiếng người thở than. Sen bỗng nhớ quê. Nhớ cái mùi mưa trên sân gạch. Nhớ bếp rơm. Nhớ mẹ.
Nhưng rồi, từ phía xa, có tiếng “gụ…gụ…” rất khẽ. Không phải tiếng sấm. Không phải tiếng đá lăn. Chị Hòa bật dậy như cái lò xo:
“Dậy! Chuẩn bị!”
Ai nấy lồm cồm chui ra khỏi hầm. Đêm lạnh khiến hơi thở thành khói mỏng. Sen kéo chặt quai mũ cối, xốc lại vai, cầm xẻng. Cái xẻng lạnh ngắt, nhưng chỉ cần cầm một lúc, bàn tay sẽ nóng lên—không phải nóng vì sức mà nóng vì adrenaline, thứ lửa chạy dọc sống lưng mỗi khi người ta biết mình đang bước ra sát rìa cái chết.
Anh Phúc chia nhanh:
“Tổ 1 lấp hố—Sen, Thủy đi bên trái. Tổ 2 kéo đá. Tổ 3 rà phá—đi trước, dò bom nổ chậm. Khi tôi thổi còi thì dạt vào rãnh ngay, không được chậm.”
Giọng anh không lớn, nhưng ai cũng nghe rõ. Ở đây, lệnh không cần to. Mỗi chữ đều nặng, nặng như gùi hàng trên lưng.
Sen nhìn Thủy—con bé nhỏ nhất đội—mặt tái dưới ánh đèn dầu. Thủy nuốt nước bọt, môi mấp máy, không ra tiếng. Sen chạm nhẹ vào tay Thủy. Tay Thủy lạnh, nhưng nắm rất chặt.
“Đi,” Sen nói nhỏ, như sợ chính mình nghe thấy sự run trong giọng.
Họ lao ra đường.
LẤP HỐ, LẤP CẢ NỖI SỢ
Đoạn đường vừa bị đánh chiều qua như một bãi chiến trường mới nguội. Hố bom sâu, bờ hố lởm chởm, đất đá vẫn còn mùi khét. Có những mảnh cây cháy xém, những vệt đen loang lổ như vết thương trên da.
Tổ rà phá bò trước. Họ cúi sát mặt đất, dùng que thăm. Trong đêm, chuyển động của họ giống như những chiếc bóng rón rén. Sen nhìn mà tim cứ co lại. Bởi cô biết: nếu bom nổ chậm còn nằm đó, chỉ cần một cú cuốc nhầm là… mọi thứ kết thúc.
Anh Phúc đứng trên mô đất, thỉnh thoảng giơ tay ra hiệu “được”. Khi tín hiệu đến, Sen mới dám lao vào miệng hố.
Xẻng xúc đất. Đất ướt nặng. Bao đất chuyền tay. Đá được lăn vào. Người gập xuống, người bật lên, nhịp nhịp như một cỗ máy. Nhưng cỗ máy này có trái tim. Và trái tim đó đang đập như trống dồn.
Chỉ vài phút, lưng áo Sen đã ướt. Mưa làm ướt từ ngoài, mồ hôi làm ướt từ trong. Hơi thở gấp. Cổ họng khô.
Thủy trượt chân một cái, suýt ngã xuống hố. Sen chộp lấy cổ tay Thủy, kéo mạnh. Hai người đứng chới với một giây, rồi Thủy bám được. Thủy thở hắt, mắt mở to.
“Cẩn thận!” Sen gằn, không phải mắng mà như van.
Thủy gật đầu, môi cắn chặt đến bật máu.
Trong bóng tối, Sen nghe tiếng cuốc của chị Hòa nện xuống nghe “phập, phập”. Nghe như người ta đóng đinh vào đất. Đóng đinh để giữ đường lại, giữ đoàn xe sắp tới.
Một lúc sau, tiếng còi của anh Phúc “tuýt” nhẹ. Đó là tín hiệu: máy bay có thể đang tới gần.
Cả đội dạt ngay vào rãnh.
Sen vừa chui xuống thì bầu trời phía xa rít lên.
Tiếng động cơ.
Nó đến không phải như tiếng xe chạy, mà như tiếng một con quái vật khổng lồ lướt sát mặt đất, gầm gừ, tìm mồi. Tiếng đó làm da thịt ai cũng nổi gai. Nó kích hoạt nỗi sợ nguyên thủy nhất: sợ bị săn.
Sen áp mặt xuống bùn. Bùn lạnh. Mũ cối đè lên gáy. Thủy nằm sát bên, vai run.
Tiếng máy bay vòng một vòng.
Rồi im.
Sen vừa thở ra một chút thì…
rẹt— một âm thanh mảnh, cao, xé gió.
Sen biết ngay: bom đang rơi.
Không ai kịp nói. Không ai kịp nghĩ.
Chỉ có bản năng.
Sen kéo Thủy áp sát hơn, dùng thân mình che nửa người Thủy.
Trong một khoảnh khắc—khoảnh khắc mỏng như tờ giấy—Sen cảm giác thời gian kéo dài ra. Cô nghe rõ từng nhịp tim. Nghe rõ tiếng mưa rơi trên lá. Nghe rõ tiếng máu mình chạy trong tai. Và cô nghĩ, rõ ràng đến đáng sợ:
“Bom rơi ngay trước mặt.”
Không phải “có thể”. Không phải “hình như”. Mà là một nhận thức chắc như đá.
Một ánh chớp trắng bật lên phía trước. Rồi…
ẦM!
Trái đất như bị bốc lên rồi quật xuống. Không khí biến thành nắm đấm. Tai Sen ù đặc. Áp lực ép ngực, khiến cô không thở được trong vài giây. Đất đá văng như mưa ngược. Một hòn đá đập vào mũ cối kêu “cộp”, làm cổ Sen giật mạnh.
Sen há miệng, nhưng không nghe tiếng mình. Trong tai chỉ có một tiếng rền kéo dài, như ai đó đang đánh trống ở tận đáy sọ.
Bùn trùm lên mặt. Mùi khét táp vào mũi, cay đến chảy nước mắt.
Sen ho sặc. Cô cố ngẩng đầu lên.
Trước mặt, miệng hố bom mới toang ra, khói bốc lên như một con rắn đen.
Và điều đầu tiên cô làm không phải nhìn hố, mà là nhìn sang Thủy.
Thủy vẫn nằm đó. Mắt mở trân. Ngực phập phồng. Sống.
Sen muốn khóc. Nhưng không kịp.
Một tiếng rít khác lại đến.
Bom nữa.
“Úp mặt!” chị Hòa gào, giọng vỡ ra.
Sen lại dúi đầu xuống.
Rồi một tiếng nổ khác, xa hơn.
Rồi một tiếng nổ nữa.
Đêm rừng bị xé thành từng mảnh, vá lại bằng khói.
KHI NỖI SỢ LÊN ĐỈNH: “MÌNH SẼ CHẾT”
Sau loạt bom, máy bay vòng ra. Tiếng động cơ xa dần, nhưng không ai dám ngoi lên ngay. Người ta đã học một bài học: nhiều khi máy bay bỏ đi chỉ để quay lại lần nữa, đánh khi con người vừa ngẩng đầu.
Anh Phúc thổi còi ngắn ba lần. Tín hiệu “tạm”.
Cả đội bật dậy như bật khỏi nấm mồ.
Sen đứng lên, chân mềm như bún. Cô cảm giác đầu gối mình không còn là khớp xương vững nữa, mà là hai cái bản lề lỏng. Thủy đứng dậy sau, mặt trắng bệch. Thủy đưa tay sờ trán, thấy đầy bùn.
Chị Hòa chạy ra phía trước, nơi hố bom mới khoét. Ánh đèn pin quét qua, làm khói hiện lên như màn.
“Có ai bị thương không?!” chị quát.
Một tiếng đáp rời rạc:
“Không…”
“Có!”
Một anh kéo đá la lên, ôm cánh tay. Máu chảy.
Sen nhìn máu, tự nhiên thấy buồn nôn. Không phải vì sợ máu, mà vì trong đầu cô vẫn còn rung. Cái rung từ tiếng nổ chưa kịp tan.
Cô nhìn lại miệng hố mới. Nó gần quá. Nếu bom lệch sang trái một chút thôi… Sen nuốt khan.
Trong khoảnh khắc ấy, nỗi sợ không còn là “cảm giác”. Nó thành hình. Nó là một bàn tay lạnh đang đặt lên cổ Sen. Nó thì thầm:
“Mày suýt chết.”
Sen bỗng thấy mắt cay. Cô muốn chạy về nhà, muốn nằm trong vòng tay mẹ, muốn nghe tiếng gà gáy. Một phần trong cô—phần bản năng—gào lên: “Rời khỏi đây!”
Nhưng ngay lúc đó, anh Phúc bước tới, vai còn rỉ máu nhưng mắt rất tỉnh.
Anh nhìn miệng hố, rồi nhìn lên trời, rồi nói ngắn:
“Lấp lại. Nhanh.”
Chỉ hai chữ “lấp lại” thôi.
Nhưng nó kéo Sen ra khỏi vực của nỗi sợ.
Nỗi sợ giống như một hố bom. Nếu bạn cứ đứng nhìn nó, nó sẽ hút bạn xuống. Nhưng nếu bạn làm việc, đổ đất vào, từng thúng một, bạn sẽ lấp được nó—không phải lấp hết, mà lấp đủ để có thể đi tiếp.
Sen bước tới, cầm xẻng.
Tay cô run.
Run đến mức xẻng xúc đất không trọn. Đất rơi lả tả.
Chị Hòa đi ngang, thấy vậy, không nói nhiều. Chị đặt tay lên mu bàn tay Sen, ép nhẹ:
“Thở. Nhịp lại.”
Sen hít một hơi. Mùi khói, mùi đất, mùi mưa. Cô thở ra.
Rồi xúc tiếp.
Đất vẫn nặng.
Nhưng tay bớt run một chút.
Thủy cũng bước vào. Lần này, Thủy không ngã. Thủy xúc đất như người đang đánh nhau với chính nỗi sợ của mình.
HƯỚNG DẪN XE: MỘT NGƯỜI ĐỨNG TRƯỚC ĐẦU MŨI CHẾT
Khi đường tạm thông, trời đã gần sáng. Sương mù phủ dày, làm mọi thứ như trôi trong một biển trắng. Mưa dứt, nhưng nước vẫn chảy dọc rãnh, róc rách như tiếng thì thầm.
Đoàn xe cứu viện/chi viện sẽ tới trong sương.
Và lúc đó, nhiệm vụ không chỉ là “đường thông” mà còn là hướng dẫn xe qua đoạn vừa sửa—đoạn mà chỉ cần lệch bánh một chút là sa xuống hố.
Anh Phúc chỉ Sen:
“Em ra đầu đoạn. Cầm đèn. Vẫy tín hiệu. Nhớ đứng chếch, đừng đứng chính diện xe.”
Sen gật.
Cô cầm chiếc đèn pin bọc giấy đỏ. Ánh đèn đỏ ấy trong sương mù như một con đom đóm lớn.
Sen bước ra đầu đoạn đường.
Đứng đó, cô bỗng thấy mình trơ trọi. Sau lưng là rừng, trước mặt là khoảng trống. Trên đầu là trời.
Ở vị trí này, nếu máy bay tới bất ngờ, cô sẽ là người đầu tiên lộ. Cảm giác ấy khiến da Sen nổi gai.
Nhưng rồi, trong sương, có tiếng động cơ xe.
Không phải tiếng máy bay. Tiếng xe tải. Tiếng ấy ấm hơn, nặng hơn, gần gũi hơn như nhịp tim của hậu phương.
Một chiếc xe hiện ra, đèn pha quét sương thành những cột sáng. Bùn bắn lên bánh. Tài xế thò đầu ra, mắt căng:
“Đường thế nào cô?”
Sen giơ đèn lên, vẫy trái, rồi vẫy phải, ra hiệu bánh xe đi theo vệt cọc đã cắm.
“Chậm thôi! Theo đèn! Đi sát cọc!”
Xe bò từng chút. Bánh xe nghiến lên đất mới đắp. Xe lắc nhẹ, rồi ổn.
Sen bước lùi, tim đập nhanh. Mỗi lần xe đi qua là một lần Sen nín thở, như thể đang đỡ cả sinh mạng của chiếc xe bằng ánh đèn nhỏ trong tay.
Chiếc thứ nhất qua.
Chiếc thứ hai.
Chiếc thứ ba.
Đoàn xe dài hơn Sen tưởng. Và trong thùng xe, có những thứ mà cô không nhìn thấy nhưng cô cảm nhận được: những hộp thuốc, những băng gạc, những bao gạo, những thùng đạn. Những thứ đó đang đi về phía miền Nam—phía của “thân yêu” và “đau”.
Trong lúc Sen đang vẫy xe thứ tư, tiếng rít quen thuộc lại đến.
Không lớn. Nhưng đủ để máu Sen lạnh.
Tiếng máy bay.
Tiếng này rất xa, nhưng ở rừng núi, xa cũng có thể thành gần chỉ trong vài hơi thở.
Sen vẫn vẫy. Tay cô bỗng cứng.
Xe đang ở giữa đoạn nguy hiểm. Nếu xe dừng giữa đường, càng nguy.
Tài xế cũng nghe thấy. Anh ta gồng tay lái, mắt liếc trời.
Sen hét, giọng khàn:
“Qua nhanh! Qua nhanh!”
Cùng lúc đó, tiếng súng phòng không ở xa nổ “đoàng đoàng”. Trời rung. Sương mù như giật mình.
Máy bay không lao xuống ngay. Nó vòng.
Nhưng chỉ cần nó vòng thôi, lòng người đã như bị lột. Vì ai cũng biết, vòng là để chọn chỗ đánh.
Sen đứng đó, tay vẫy đèn đỏ mà tim như bị ai kéo ra ngoài. Cô nghĩ:
“Nếu nó thả bom lần nữa… mình đứng đây không kịp chạy.”
Ý nghĩ ấy tạt thẳng vào mặt.
Sợ.
Sợ đến mức bụng thắt lại, chân muốn quỵ.
Nhưng xe thứ tư đang sát cọc, bánh đã gần qua mép hố. Nếu Sen buông đèn lúc này, tài xế sẽ mất tín hiệu, xe có thể trượt.
Sen cắn chặt răng. Cắn đến đau.
Cô giơ đèn cao hơn, vẫy mạnh hơn.
Và trong khoảnh khắc ấy, Sen nhận ra một tầng cảm xúc kỳ lạ vượt qua nỗi sợ: trách nhiệm. Trách nhiệm như một sợi dây buộc cô đứng lại, buộc tay cô không được rơi.
Xe thứ tư qua.
Xe thứ năm tới.
Máy bay vẫn vòng xa, rồi mất hút.
Có lẽ mây sương dày quá. Có lẽ phòng không làm nó chùn. Có lẽ… may.
Nhưng “may” trong chiến tranh là thứ mong manh.
Sen thở phào, cảm giác như vừa sống thêm một đời.
SAU CƠN: NỖI SỢ Ở LẠI TRONG NGƯỜI
Khi đoàn xe cuối cùng qua, trời sáng hẳn. Sương mỏng dần. Rừng hiện ra xanh ngắt, bình thản như chưa từng rung dưới bom.
Sen quay lại, thấy chị Hòa đứng dựa gốc cây, tay vẫn băng vải. Thủy ngồi bệt xuống đất, thở dốc. Anh Phúc được đỡ ngồi trên tảng đá, mặt nhợt nhưng mắt sáng.
Anh Phúc nhìn theo đoàn xe, nói nhỏ mà ai cũng nghe:
“Thế là kịp.”
Chỉ ba chữ “thế là kịp” thôi, mà như một cục đá rơi khỏi ngực mọi người.
Sen bỗng thấy tay mình đau. Đau vì vẫy quá lâu, vì căng quá lâu. Cô nhìn xuống tay: ngón tay dính bùn, móng tay mẻ, da tay trầy.
Và đột nhiên, sau khi mọi thứ “xong”, nỗi sợ mới có chỗ tràn ra.
Nó đến chậm, như cơn sốt.
Sen ngồi xuống, lưng dựa vào đất. Cô cảm giác tim mình vẫn đập nhanh không chịu về nhịp bình thường. Cô tưởng tượng lại quả bom rơi ngay trước mặt. Tưởng tượng ánh chớp. Tưởng tượng tiếng nổ. Tưởng tượng nếu lệch thêm chút nữa thì sao.
Nước mắt Sen chảy ra lúc nào không biết. Không có tiếng nức. Chỉ là nước mắt tự chảy, như cơ thể đang tự xả bớt độc.
Chị Hòa nhìn thấy, đi tới, ngồi xuống cạnh.
“Em sợ hả?” chị hỏi, giọng không còn quát nữa.
Sen gật.
Chị Hòa thở dài. Rồi chị nói bằng một giọng rất người:
“Chị cũng sợ. Ai không sợ là… không còn sống.”
Sen quay sang, nhìn chị. Trong mắt chị có một điều gì đó vừa cứng vừa mềm.
Chị Hòa tiếp:
“Nhưng em thấy không… sợ rồi vẫn làm được. Đó mới là cái khó.”
Sen lau nước mắt bằng tay áo bẩn. Cô bật cười khẽ, cười không thành tiếng. Cô thấy mình vừa trẻ con vừa già dặn.
Thủy lê tới, ngồi sát Sen, nói lí nhí:
“Chị Sen… em tưởng em chết rồi.”
Sen ôm Thủy một bên vai:
“Ừ. Chị cũng tưởng.”
Cả ba người im một lúc.
Rồi anh Phúc, ngồi phía sau, nói rất nhỏ, như nói với rừng:
“Còn sống là còn làm.”
Câu ấy không hùng tráng. Nó giản dị. Nhưng nó đọng lại như vết khắc.
ĐÊM SAU: GIẤC MƠ VÀ TIẾNG NỔ TRONG TAI
Đêm sau khi thông đường, Sen ngủ một giấc rất sâu, nhưng cũng rất nặng. Trong mơ, cô thấy mình đứng ở đầu đoạn đường sương mù, vẫy đèn đỏ. Đoàn xe không dứt. Xe nối xe. Và trên trời, máy bay không ngừng vòng.
Mỗi lần Sen vẫy, bom lại rơi gần hơn.
Sen chạy, nhưng chân ngập bùn. Cô hét, nhưng không ra tiếng.
Rồi một tiếng nổ.
Sen bật dậy, người ướt đẫm mồ hôi. Trời vẫn tối. Không có bom. Chỉ có tiếng mưa rơi đều trên mái lán.
Sen thở hổn hển. Bên cạnh, Thủy cũng giật mình, hỏi:
“Chị… chị mơ à?”
Sen gật. Cổ họng khô như cát.
Chị Hòa ở góc lán trở mình, nói trong bóng đen:
“Ngủ đi. Mai còn làm.”
Sen nằm xuống. Nhưng tai cô vẫn nghe tiếng nổ như còn vang. Chiến tranh không chỉ nổ ngoài rừng. Nó nổ trong đầu người.
Sen nhắm mắt, cố nghĩ đến thứ khác. Cô nghĩ đến mẹ. Nghĩ đến bếp. Nghĩ đến quê. Nghĩ đến đoàn xe đã kịp đi qua. Nghĩ đến miền Nam.
Và rồi, giữa tiếng mưa, Sen tự nói với mình một câu—không phải khẩu hiệu, không phải lời thề—chỉ là một sự thật:
“Mình sợ… nhưng mình vẫn đứng được.”
Câu đó làm cô dịu lại.
ÁNH ĐÈN ĐỎ TRONG SƯƠNG
Nhiều năm sau, khi chiến tranh đã lùi, người ta có thể đi trên những con đường thẳng tắp mà không cần nhìn trời, không cần nghe tiếng động cơ xa xăm. Nhưng với Sen, mỗi lần nghe tiếng sấm lớn, lòng cô vẫn khẽ co lại. Mỗi lần mưa dày, sương phủ, cô lại nhớ ánh đèn đỏ trong tay mình—nhỏ, yếu, nhưng đã từng là thứ dẫn cả một đoàn xe vượt qua miệng hố bom.
Cô nhớ rõ cảm giác sợ hãi khi bom rơi ngay trước mặt: sợ đến tê dại, sợ đến nghẹt thở. Nhưng cô cũng nhớ rõ hơn cảm giác sau đó: đứng dậy, cầm xẻng, lấp đất, vẫy đèn. Và xe qua.
Trong chiến tranh, có những chiến thắng không có tiếng hò reo. Chỉ có tiếng bánh xe nghiến bùn, tiếng người thở dốc, và một câu nói nhỏ:
“Thế là kịp.”
Và đôi khi, chính những chiến thắng lặng lẽ ấy mới là thứ giữ cho một đất nước đi tiếp.


