Cựu chiến binh

SỐNG TRỌN VỚI MỘT TRÁI TIM NƠI TỔ QUỐC

“Nếu Tổ quốc cần, anh vẫn sẵn sàng, Dù thân xác đã mỏi sau bao trận. Bởi trong anh, lời thề năm cũ Vẫn sáng như sao giữa bầu trời hòa bình.” (Tuyển tập thơ về bộ đội công binh) Hình ảnh của cựu chiến binh Lê Trọng Hưng như được khắc họa trọn vẹn trong những câu thơ ấy – một người lính công binh đã đi trọn vẹn qua cả hai chiều của lịch sử: chiến tranh khốc liệt và thời bình đầy hy sinh thầm lặng. Trưởng thành từ bom đạn, từ những năm tháng đất nước chìm trong khói lửa, ông không chỉ trực tiếp cầm súng chiến đấu trên các chiến trường ác liệt, mà còn nhiều lần tự nguyện xung phong nhận nhiệm vụ ở những nơi gian nguy nhất, nơi ranh giới giữa sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc. Khi đất nước thống nhất, ông tiếp tục ở lại trong các đội hình công binh, lặng lẽ đối mặt với hiểm nguy nơi những bãi mìn còn sót lại sau chiến tranh. Đó là mặt trận mà mỗi bước đi đều đặt sinh mạng người lính trước thử thách khắc nghiệt. Chính ở nơi ấy, tinh thần xung phong và trách nhiệm của ông lại một lần nữa được thể hiện rõ nét: xung phong để đất được hồi sinh, để nhân dân được trở về cuộc sống bình yên. Suốt cuộc đời quân ngũ và cả khi trở về đời thường, ông luôn mang trong mình một tấm lòng tận hiến trọn vẹn cho Tổ quốc. Từ chiến trường khói lửa đến công tác xây dựng, bảo vệ quê hương trong hòa bình, ở bất cứ cương vị nào, ông cũng giữ vững khí tiết của người lính cách mạng: kiên cường, giản dị, nghĩa tình và sẵn sàng đi khi Tổ quốc cần. Cuộc đời người lính công binh Lê Trọng Hưng vì thế trở thành một điểm sáng đáng tự hào, là minh chứng sống động cho tinh thần của một thế hệ: dù gian nan đến đâu cũng không lùi bước, dù khó khăn bao nhiêu cũng sẵn sàng vượt qua chỉ cần có tình yêu với đất nước.

Thanh Hóa27/08/2026Phường Sầm Sơn (Phường Sầm Sơn)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

   Hơn ba triệu người Việt Nam đã ngã xuống, cùng với thảm họa dioxin kéo dài nhiều thế hệ và những di chứng xã hội nặng nề,… là những gì mà đế quốc Mỹ và chính quyền tay sai đã để lại trên mảnh đất Việt Nam trong gần hai mươi mốt năm chiến tranh xâm lược. Những đau thương, mất mát ấy không chỉ được đo đếm bằng con số, mà còn in hằn trong từng gia đình, từng làng quê, từng mảnh đất đã từng hứng chịu bom đạn và chất độc chiến tranh. Dù thời gian có trôi qua bao lâu, lịch sử vẫn khẳng định một sự thật không thể phủ nhận: tội ác chiến tranh để lại là quá lớn, không gì có thể bù đắp hay xóa nhòa. Giành lại nền độc lập, tự do cho đất nước hôm nay là kết tinh của biết bao công lao, xương máu và hy sinh to lớn của các thế hệ chiến sĩ, bộ đội Việt Nam qua nhiều thời kỳ. Đó còn là thành quả của sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, của hậu phương vững chắc, của sự đồng lòng, chung sức từ tiền tuyến đến hậu phương, và đặc biệt là vai trò lãnh đạo đúng đắn của Đảng, đã dẫn dắt dân tộc vượt qua những năm tháng đen tối nhất để đi đến ngày toàn thắng.

   Bước vào chiến tranh, họ không mang theo những mưu cầu lợi ích cá nhân hay lời thề hào nhoáng, mà chỉ giữ trọn trong tim một niềm tin rất giản dị nhưng vô cùng thiêng liêng: “được cầm súng bảo vệ Tổ quốc là vinh dự lớn nhất của đời người lính”(theo cựu chiến binh Lê Trọng Hưng). Chính niềm tin son sắt vào ngày toàn thắng ấy đã giúp họ đứng vững giữa mưa bom bão đạn, vượt qua đói khát, gian lao, và sẵn sàng hiến dâng cả tuổi xuân, thậm chí là tính mạng của mình, cho nền độc lập, tự do của dân tộc. 

   Khi chiến tranh lùi xa, đất nước bước vào thời bình với nhiều khó khăn, vinh dự của người lính không dừng lại ở ngày buông súng. Nó được tiếp nối bằng những năm tháng lặng lẽ lao động, dựng xây quê hương, bằng tinh thần trách nhiệm và sự bền bỉ của những con người từng đi qua lửa đạn. Chính họ đã viết tiếp một trang sử không tiếng súng – trang sử của hòa bình và tái thiết.

   Cựu chiến binh Lê Trọng Hưng là một trong những minh chứng cho phẩm chất cao đẹp của người lính trong những năm kháng chiến ấy:

   Cựu chiến binh Lê Trọng Hưng, sinh năm 1955, trưởng thành trong những năm tháng đầu tiên khi đế quốc Mỹ từng bước đặt móng vuốt xâm lược lên dải đất hình chữ S. Đó là thời kỳ đất nước chưa kịp liền da sau những vết thương cũ thì chiến tranh đã lại phủ bóng lên từng làng quê, từng mái nhà, gieo vào tuổi thơ của bao thế hệ một nỗi bất an âm ỉ, dai dẳng. Là con trai cả trong gia đình, ông sớm phải đối diện với những mất mát và thiếu thốn không của riêng mình. Mẹ mất sớm, người cha dần yếu, phía sau là đàn em thơ dại chưa kịp lớn, tất cả đặt lên vai người anh một gánh nặng âm thầm nhưng nặng trĩu. Cuộc sống thường nhật của Lê Trọng Hưng còn là trách nhiệm cùng cha gánh vác gia đình, thay mẹ chở che cho các em trong cảnh đời nhiều bấp bênh. Thế nhưng, giữa muôn vàn lo toan riêng tư ấy, trái tim người thanh niên trẻ vẫn hướng trọn về Tổ quốc. Sự mất mát không khiến ông co mình trong an phận, mà ngược lại, hun đúc nên một ý chí lặng lẽ nhưng bền bỉ: phải làm điều gì đó cho đất nước đang chìm trong khói lửa. Vì chữ “trung” với non sông, Lê Trọng Hưng đã chọn con đường gian khó hơn – con đường dấn thân, nơi tuổi trẻ được gửi lại giữa chiến trường, để đổi lấy một ngày mai độc lập cho dân tộc Việt Nam.

   Nhập ngũ khi vừa tròn mười tám tuổi – cái tuổi mà nhiều người trẻ hiện đại còn đang đứng giữa ngã rẽ cuộc đời, chưa kịp hình dung rõ con đường phía trước – thanh niên Lê Trọng Hưng đã sớm lựa chọn cho mình một hướng đi đầy thử thách: xung phong khoác ba lô lên đường đánh giặc. Đó là sự tự nguyện dấn thân, xuất phát từ ý thức trách nhiệm trước vận mệnh của non sông khi đất nước đang chìm trong khói lửa chiến tranh. Ngày ấy, thân hình ông gầy gò, nhỏ bé, cân nặng chỉ vỏn vẹn 42kg – chưa đủ tiêu chuẩn theo quy định để được nhập ngũ. Nhưng những con số lạnh lùng ấy không thể ngăn được ý chí của một chàng trai trẻ đang mang trong mình khát vọng được đứng trong đội ngũ những người cầm súng bảo vệ Tổ quốc. Ông kiên quyết xin ra trận, thuyết phục cơ quan khám tuyển chấp nhận “tăng” thêm hai cân trên giấy tờ, chỉ để có cơ hội được khoác lên mình màu áo lính. Hành động ấy không phải là sự gian dối vì lợi ích cá nhân, càng không phải sự liều lĩnh mù quáng, mà là biểu hiện rõ nét của tinh thần yêu nước trong sáng, của khát vọng cống hiến mãnh liệt của lớp thanh niên thời chiến. Đó là tiếng gọi âm thầm nhưng thôi thúc của Tổ quốc trong những năm tháng cam go nhất – nơi mà mỗi người trẻ đều sẵn sàng gác lại ước mơ riêng, chấp nhận gian khổ, hy sinh, để đổi lấy một điều lớn lao hơn: độc lập, tự do cho dân tộc.

   Gia nhập quân đội chưa bao lâu, Lê Trọng Hưng đã bước ngay vào giai đoạn huấn luyện đặc biệt với cường độ cao, nơi ý chí và thể lực của người lính trẻ bị thử thách đến giới hạn. Chỉ sau vỏn vẹn một tháng huấn luyện, ông cùng đơn vị nhận lệnh hành quân thần tốc vào chiến trường miền Nam, mang theo niềm tin và khát vọng được góp sức vào cuộc chiến đấu giải phóng dân tộc. Thế nhưng, chiến tranh không chỉ là thử thách của lòng dũng cảm mà còn là cuộc sàng lọc khắc nghiệt của thể lực. Trong một lần kiểm tra sức khỏe, do thể trạng quá yếu sau thời gian huấn luyện và hành quân liên tục, ông không đủ điều kiện tiếp tục ở đơn vị chiến đấu. Quyết định xuất ngũ, trở về địa phương đến với ông như một cú lặng người – không phải vì sợ hãi hay chùn bước, mà bởi nỗi day dứt của một người lính trẻ buộc phải đứng ngoài khi Tổ quốc đang cần. 

   Trở về quê hương, ông không cho phép mình sống trong tâm thế an phận. Ông tiếp tục theo học trung cấp chuyên nghiệp, vừa để rèn luyện bản thân, vừa âm thầm chờ đợi một cơ hội khác được trở lại hàng ngũ. Dẫu vậy, trong sâu thẳm tâm can, tiếng gọi của non sông chưa bao giờ lắng xuống. Mỗi bản tin chiến sự, mỗi tin thắng trận từ chiến trường miền Nam đều như ngọn lửa thôi thúc, khơi dậy khát vọng được tiếp tục cống hiến.

   Và rồi, khi đất nước bước vào thời khắc mang tính quyết định của lịch sử, tháng 2 năm 1975, ông một lần nữa chủ động xung phong quay trở về đơn vị, tái nhập ngũ lần thứ hai. Lần trở lại ấy không chỉ là sự tiếp nối của con đường binh nghiệp, mà còn là lời khẳng định mạnh mẽ về ý chí và lòng trung thành son sắt của người lính trẻ đối với Tổ quốc – dù phải đi qua bao gian nan, thử thách, vẫn quyết không đứng ngoài cuộc chiến của dân tộc.

   Chỉ sau một tháng huấn luyện gấp rút, đầu tháng 3 năm 1975, ông cùng đơn vị tiếp tục nhận lệnh hành quân vào chiến trường miền Nam. Đó là những ngày tháng mang nhịp điệu của lịch sử: thần tốc, khẩn trương và quyết liệt. Trên những cung đường hành quân dài hun hút, người lính vừa đi, vừa huấn luyện; vừa nghỉ chân chốc lát, vừa chỉnh đốn đội hình, sẵn sàng bước vào những trận đánh lớn phía trước. Mỗi bước chân tiến về Nam không chỉ là một bước tiến quân sự, mà còn là lời đáp trả đanh thép trước những tội ác chiến tranh mà đế quốc Mỹ và chính quyền tay sai đã gieo rắc suốt nhiều năm trên mảnh đất Việt Nam.

   Đầu tháng 4 năm 1975, ông được biên chế về Tiểu đoàn 17, Sư đoàn 10, Quân đoàn 3 – lực lượng chủ lực tinh nhuệ trực tiếp tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, mũi tiến công quyết định đập tan bộ máy chiến tranh của đế quốc Mỹ tại Sài Gòn. Trước mắt người lính trẻ khi ấy là một miền đất đã oằn mình dưới bom đạn, chất độc hóa học, những khu phố tan hoang và nỗi đau chồng chất của bao gia đình mất mát vì chiến tranh xâm lược. Chính hiện thực tàn khốc ấy càng hun đúc trong ông ý chí chiến đấu kiên cường, quyết tâm góp phần chấm dứt cuộc chiến tranh phi nghĩa kéo dài suốt hơn hai thập kỷ.

   Trong đội hình tiến công thần tốc ấy, ông chỉ là một người lính bình dị giữa hàng vạn chiến sĩ, nhưng mỗi người lính đều là một mắt xích không thể thiếu trong cỗ máy chiến thắng của dân tộc. Không ai nghĩ đến riêng mình, không ai so đo mất – còn; tất cả cùng chung một mục tiêu: đánh bại kẻ thù xâm lược, giải phóng Sài Gòn, trả lại hòa bình cho đất nước. Và chính từ sự hy sinh thầm lặng của những con người như ông, lịch sử đã sang trang, khép lại một thời kỳ đẫm máu do chiến tranh xâm lược của đế quốc Mỹ để lại, mở ra kỷ nguyên độc lập, thống nhất cho dân tộc Việt Nam.

   Miền Nam hoàn toàn giải phóng, đất nước thu về một mối, nhưng đối với người lính, chiến tranh chưa thực sự khép lại. Khi tiếng súng vừa lắng xuống, ông vẫn tiếp tục ở lại đơn vị, tham gia các đội hình công binh của sư đoàn, nhận nhiệm vụ rà phá bom mìn tại những đồn bốt cũ của địch để lại. Đó là hậu quả dai dẳng của một cuộc chiến tranh xâm lược kéo dài, nơi bom mìn, vật nổ còn sót lại vẫn ngày ngày đe dọa sự sống của con người, gieo rắc hiểm họa ngay trong thời bình.

   Mặt trận công binh là một chiến trường âm thầm và khốc liệt. Mỗi bước chân trên bãi mìn là một lần đối diện với lằn ranh sinh tử; mỗi thao tác dò gỡ đều đòi hỏi sự tỉnh táo, kiên nhẫn và lòng quả cảm đến tận cùng. Chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể đổi bằng máu, bằng cả tính mạng. Đã có không ít đồng đội của ông vĩnh viễn nằm lại trên chính mảnh đất vừa được giải phóng, hy sinh lặng lẽ giữa thời bình, khi đất nước đã ngừng tiếng súng. Nhờ những người lính công binh, những cánh đồng chết dần hồi sinh, những con đường được mở lại, để nhân dân có thể trở về cày cấy, dựng lại mái nhà, gây dựng cuộc sống mới trên nền hoang tàn, đổ nát do chiến tranh để lại. Trong thầm lặng, họ tiếp tục hoàn thành sứ mệnh của người lính – bảo vệ Tổ quốc, không chỉ bằng súng đạn, mà bằng chính sự hy sinh bền bỉ và âm thầm của mình trong những ngày hòa bình đầu tiên.

   Tháng 9 năm 1977, khi vết thương chiến tranh trong nước còn chưa kịp lành, ông cùng đơn vị tiếp tục nhận lệnh lên đường làm nhiệm vụ quốc tế, trực tiếp chiến đấu chống lại tập đoàn phản động Pôn Pốt tại Campuchia. Cuộc chiến ấy không chỉ nhằm bảo vệ vững chắc biên giới Tây Nam của Tổ quốc, mà còn là hành động nhân đạo, cứu giúp nhân dân Campuchia thoát khỏi thảm họa diệt chủng tàn khốc. Trên vùng đất xa lạ, người lính Việt Nam lại một lần nữa phải đối diện với bom đạn, với cái chết cận kề, trong những điều kiện chiến đấu vô cùng thiếu thốn và khắc nghiệt.

   Ngày 23 tháng 10 năm 1977, trong một trận chiến đấu tấn công ác liệt có sự phối hợp của xe tăng, ông trực tiếp tham gia nhiệm vụ đánh cửa mở, tạo điều kiện cho bộ đội tiến công thọc sâu vào đội hình phòng ngự của đối phương. Đó là một trận đánh vô cùng khốc liệt; đơn vị có nhiều đồng chí hy sinh, nhiều người bị thương nặng. Nhưng bằng tinh thần quả cảm và ý chí quyết thắng, đơn vị đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, mở đường cho các đơn vị bạn tiếp tục tiến công. 

   Nhớ tới những năm tháng trong quân ngũ ấy, không thể nào ông quên đi đồng chí Nguyễn Văn Tân Trung (quê Hà Nam) giữ cương vị đội trưởng, còn ông đảm nhiệm vai trò tiểu đội trưởng. Giữa lằn ranh sinh tử, họ gắn bó với nhau bằng lời thề “sống chết có nhau”, luôn đùm bọc, hỗ trợ lẫn nhau để hoàn thành nhiệm vụ trong khói lửa chiến tranh. Hai tiếng “đồng chí” đã cùng ông vượt qua bao nhiêu khó khăn thời chiến để giữ vững niềm tin với Tổ quốc mà mãi ông không thể quên đi.

   Chiến trường Tây Nam là một trong những mặt trận ác liệt nhất sau ngày đất nước thống nhất. Địch tàn bạo, địa hình hiểm trở, khí hậu khắc nghiệt, dịch bệnh hoành hành; mỗi trận đánh đều là cuộc thử thách khốc liệt đối với ý chí và sức chịu đựng của người lính. Đồng đội của ông hy sinh ngày một nhiều, thương vong chồng chất sau từng đợt giao tranh. Những mất mát ấy để lại nỗi đau không gì bù đắp nổi, khắc sâu trong ký ức của những người còn sống.

   Bản thân ông cũng nhiều lần bị thương trong quá trình chiến đấu, nhưng chưa một lần rời bỏ vị trí hay xin lùi bước. Với tinh thần “quyết tử cho tổ quốc quyết sinh”, ông vẫn kiên cường bám trụ chiến trường, sát cánh cùng đồng đội, hoàn thành nhiệm vụ trong những tháng ngày gian khổ kéo dài tưởng như không có điểm dừng. Chính trong thử thách ấy, phẩm chất của người lính cách mạng càng được tôi luyện: kiên trung, nhân ái và sẵn sàng hy sinh vì hòa bình, không chỉ cho Tổ quốc mình mà còn cho cả những con người vô tội nơi đất bạn Campuchia.

   Trong quá trình công tác và chiến đấu, với năng lực, bản lĩnh cùng tinh thần trách nhiệm cao, ông được cấp trên tin tưởng điều động đi học sĩ quan chỉ huy. Đây không chỉ là sự ghi nhận đối với những đóng góp bền bỉ của ông trên các chiến trường ác liệt, mà còn là bước chuyển quan trọng trong con đường quân ngũ. Trải qua quá trình học tập nghiêm túc, rèn luyện khắt khe cả về lý luận và thực tiễn, ông tốt nghiệp loại giỏi, thể hiện rõ tư duy chỉ huy vững vàng cùng phẩm chất của một người lính trưởng thành từ chiến đấu.

   Sau khi hoàn thành khóa học, ông tiếp tục được giữ lại tham gia lớp đào tạo giáo viên và trở thành giảng viên tại Trường Sĩ quan Lục quân 2. Trên bục giảng, ông không chỉ truyền đạt kiến thức quân sự, mà còn gửi gắm vào từng bài học những trải nghiệm xương máu từ chiến trường, hun đúc cho thế hệ sĩ quan trẻ bản lĩnh, tinh thần kỷ luật và ý thức trách nhiệm trước Tổ quốc. Những bài giảng của ông là sự kết tinh giữa lý luận quân sự và thực tiễn chiến đấu, giữa trí tuệ và kinh nghiệm được trả giá bằng mồ hôi, nước mắt, thậm chí là máu của đồng đội.

   Khi chiến tranh biên giới phía Bắc bùng nổ năm 1979, đất nước một lần nữa đứng trước thử thách lớn, ông vẫn tiếp tục đảm nhiệm nhiệm vụ trong quân đội, sẵn sàng nhận mọi sự phân công của tổ chức. Đến tháng 2 năm 1981, ông được điều động về công tác tại Bộ Tham mưu – Bộ Tư lệnh Quân khu Thủ đô, tham gia vào công tác chỉ đạo, tham mưu trong bối cảnh tình hình an ninh – quốc phòng còn nhiều phức tạp.

   Tuy nhiên, những năm tháng chiến đấu liên tục trên nhiều mặt trận đã để lại hậu quả nặng nề đối với sức khỏe của ông. Thương tật chiến tranh cùng sự suy giảm thể lực khiến ông không còn đủ điều kiện tiếp tục phục vụ lâu dài trong quân ngũ. Năm 1982, theo chế độ của Nhà nước, ông được cho nghỉ công tác. Dẫu rời quân phục, nhưng tinh thần người lính cách mạng – kỷ luật, trách nhiệm và lòng trung thành với Tổ quốc – vẫn còn nguyên vẹn, trở thành hành trang theo ông suốt chặng đường đời về sau.

   Trở về địa phương sau những năm tháng dài chinh chiến, dù sức khỏe chỉ còn lại một phần do thương tật chiến tranh để lại, ông vẫn không cho phép mình sống trong an nhàn hay lùi bước trước khó khăn. Với phẩm chất của người lính cách mạng đã được tôi luyện qua bom đạn, ông tiếp tục tham gia công tác tại địa phương, gánh vác những nhiệm vụ mới trong thời bình. Ông được tín nhiệm giữ chức Chỉ huy trưởng Quân sự phường Trường Sơn, thị xã Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa, trực tiếp tham gia xây dựng nền quốc phòng toàn dân, giữ vững an ninh – trật tự ở cơ sở trong bối cảnh đất nước còn nhiều thiếu thốn sau chiến tranh.

   Năm 1989, khi Hội Cựu chiến binh Sầm Sơn được thành lập, ông là một trong những người tiên phong tham gia xây dựng tổ chức tại địa phương. Với uy tín, kinh nghiệm và tinh thần trách nhiệm cao, ông từng đảm nhiệm chức Chủ tịch Hội Cựu chiến binh phường, sau đó tiếp tục được giao phó nhiều cương vị công tác quan trọng khác. Ở bất kỳ vị trí nào, ông cũng luôn nêu cao tinh thần gương mẫu, đoàn kết, chăm lo đời sống hội viên, góp phần giáo dục truyền thống cách mạng cho thế hệ trẻ, hun đúc nghĩa tình đồng đội trong những năm tháng hậu chiến còn nhiều gian nan.

   Những năm tháng công tác tại địa phương không hào hùng như chiến trường xưa, nhưng lại đòi hỏi sự bền bỉ, tận tâm và hy sinh thầm lặng. Ông đã dành trọn tâm sức để phục vụ nhân dân, coi đó là sự tiếp nối tự nhiên của trách nhiệm người lính trong thời bình. Đến năm 2015, ông nghỉ hưu theo chế độ, khép lại hơn nửa thế kỷ gắn bó liên tục với quân đội và công tác xã hội. Dẫu rời xa cương vị công tác, ông vẫn giữ trọn khí tiết của người lính năm xưa – lặng lẽ, kiên trung và luôn đau đáu một lòng vì quê hương, đất nước.

   Năm mươi năm đã lặng lẽ trôi qua kể từ ngày ông khoác ba lô rời quê hương ra trận, nhưng trong ký ức của người lính năm xưa, những tháng ngày chiến tranh vẫn hiện lên rõ ràng như mới hôm qua. Đó là những đêm hành quân bộ miên man dưới cái nắng cháy da ban ngày, cái mưa dầm lạnh buốt về đêm; là những chặng đường lầy lội, đói rét triền miên, nơi người lính phải đi qua bằng tất cả sức chịu đựng và ý chí sinh tồn. Trên đầu họ, bom đạn trút xuống như bão lửa, xé nát núi rừng, làng mạc; dưới chân họ là ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết.

   Trong dòng hồi ức ấy, có những khuôn mặt đồng đội đã vĩnh viễn nằm lại chiến trường, những cái tên không còn được gọi lên trong đội hình, nhưng vẫn khắc sâu trong trái tim ông như một phần máu thịt để rồi hằng năm ông luôn mong muốn tìm kiếm gặp lại để nói một lời tri ân với đồng đội xưa. Mỗi ký ức là một nỗi đau âm ỉ, là sự day dứt của người còn sống trước những hy sinh không thể bù đắp. Chiến tranh đã lùi xa, nhưng mất mát thì không bao giờ mất đi; nó trở thành ký ức chung của cả một thế hệ, nhắc nhở về cái giá khốc liệt mà dân tộc đã phải trả cho hai chữ độc lập – hòa bình.

   Trở về với đời thường, rời xa chiến trường nhưng không rời bỏ phẩm chất của người lính, ông vẫn giữ trọn khí tiết của quân nhân cách mạng: sống giản dị, khiêm nhường, trách nhiệm và giàu nghĩa tình. Trong từng câu chuyện đời, từng lời nhắc nhở dành cho con cháu và thế hệ trẻ, ông luôn đau đáu một điều: hòa bình hôm nay không phải điều hiển nhiên, mà là thành quả được đánh đổi bằng máu xương, nước mắt và tuổi xuân của biết bao con người đi trước. Chính từ những ký ức ấy, ông lặng lẽ truyền lại cho thế hệ sau bài học sâu sắc về lịch sử, về lòng biết ơn và trách nhiệm giữ gìn, bảo vệ những giá trị thiêng liêng của dân tộc trong thời bình.

   Nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày chiến tranh kết thúc, những ký ức cũ được nhắc lại không chỉ để hoài niệm, mà còn để tri ân những đồng đội đã kề vai sát cánh trên mặt trận sinh tử. Ông luôn tự hào vì đã được cầm súng, trực tiếp chiến đấu giải phóng đất nước, góp phần nhỏ bé vào thắng lợi chung của dân tộc. Và trong sâu thẳm tâm trí, ông từng chia sẻ một điều mộc mạc nhưng đầy xúc động: “Nếu còn sức khỏe, trong lòng lúc nào tôi cũng muốn được nhập ngũ lại để tiếp tục sống những ngày vì đất nước.”

   Chiến tranh là gian khổ và tàn khốc. Hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có, mà được đánh đổi bằng máu xương của biết bao con người. Bởi vậy, Lê Trọng Hưng luôn nhắn nhủ rằng “thế hệ trẻ hôm nay cần hiểu lịch sử đất nước mình, hiểu những đau thương mà dân tộc đã trải qua, để biết trân trọng hòa bình, biết tri ân các anh hùng liệt sĩ, thương binh, bệnh binh và những người có công với cách mạng – những con người đã hy sinh cả tuổi xuân và cuộc đời để đất nước được yên bình mãi mãi.”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn