Anh hùng Lực lượng vũ trang

SÓNG VÔ TUYẾN KHÔNG TẮT TRÊN ĐỒI A1

Câu chuyện kể về Chu Văn Mùi, người chiến sĩ thông tin đã cùng một chiếc máy vô tuyến điện bám trụ tại đồi A1 trong Chiến dịch Điện Biên Phủ. Khi đường dây hữu tuyến bị gián đoạn và đội hình chiến đấu bị chia cắt, chiếc máy do ông phụ trách trở thành phương tiện quan trọng giúp đơn vị nhận mệnh lệnh, báo cáo tình hình và đề nghị lực lượng phía sau chi viện. Có thời điểm Chu Văn Mùi cùng một đồng đội bị mắc lại giữa khu vực chiến đấu trong nhiều ngày, thiếu thức ăn, nước uống và không biết chắc v

Quảng Ninh03/07/2026Phường An Sinh (Phường An Sinh)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Người thanh niên của làng Hà Thượng

Chu Văn Mùi sinh ra tại thôn Hà Thượng, xã Thượng Lan, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang. Từ khi còn trẻ, ông đã tham gia lực lượng du kích tại địa phương, làm những nhiệm vụ phù hợp như canh gác, chuyển tin và hỗ trợ bảo vệ làng quê.

Năm 1949, Chu Văn Mùi nhập ngũ và được biên chế vào Trung đoàn 102, Đại đoàn 308. Trong những năm tiếp theo, ông trải qua nhiều nhiệm vụ khác nhau: chiến sĩ xung kích, pháo thủ, phục vụ nuôi quân, tiểu đội phó súng cối và sau đó là tiểu đội trưởng thông tin liên lạc.

Mỗi công việc đều có yêu cầu riêng, nhưng nhiệm vụ thông tin đặc biệt cần sự chính xác và bình tĩnh. Người chiến sĩ phải hiểu cách sử dụng thiết bị, ghi nhớ tín hiệu, chuyển mệnh lệnh đúng nội dung và giữ bí mật vị trí chỉ huy.

Chu Văn Mùi đã tham gia bảy chiến dịch lớn trước và trong năm 1954. Qua từng chiến dịch, ông tích lũy kinh nghiệm xử lý máy móc, khắc phục sự cố và làm việc trong điều kiện thời tiết, địa hình rất khó khăn.

Chiếc máy vô tuyến điện đặc biệt

Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, Chu Văn Mùi được giao phụ trách một chiếc máy vô tuyến điện sóng cực ngắn BC-1000. Máy có dạng hình hộp, được người chiến sĩ mang trên lưng khi di chuyển và sử dụng để duy trì liên lạc giữa các bộ phận trên trận địa.

Ngày nay, chiếc máy này được lưu giữ như một hiện vật lịch sử. Bảo tàng Lịch sử quốc gia mô tả máy có vỏ kim loại màu sẫm, cao khoảng 39 cm, rộng 27,5 cm và dày 12,5 cm. Tuy không lớn so với các thiết bị hiện đại, trong chiến dịch nó lại giữ vai trò rất quan trọng.

Khi đường dây điện thoại bị hư hỏng hoặc người liên lạc không thể vượt qua khu vực giao tranh, máy vô tuyến điện là phương tiện giúp chỉ huy nắm tình hình. Một tín hiệu được phát đi đúng lúc có thể giúp đơn vị nhận được mệnh lệnh, điều chỉnh đội hình hoặc được chi viện cần thiết.

Vì vậy, người chiến sĩ thông tin vừa phải bảo vệ chiếc máy, vừa phải luôn giữ cho thiết bị hoạt động. Nếu máy hết nguồn, hư hỏng hoặc mất liên lạc, đơn vị phía trước có thể rơi vào tình trạng không nhận được chỉ đạo.

Bước vào trận chiến đấu tại đồi A1

Đồi A1 là một vị trí quan trọng ở phía đông khu trung tâm của tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Từ vị trí này có thể quan sát và khống chế nhiều khu vực xung quanh, vì vậy các bên liên tục giành giữ trong suốt chiến dịch.

Đơn vị của Chu Văn Mùi được giao phối hợp chiến đấu và bảo đảm thông tin tại đồi A1 cùng một số vị trí lân cận. Người chiến sĩ mang máy theo lực lượng tiến lên, lựa chọn nơi có thể thu phát tín hiệu và dựng ăng-ten trong điều kiện trận địa luôn biến động.

Lúc đầu, việc liên lạc vẫn được duy trì tương đối ổn định. Nhưng khi cuộc chiến đấu trở nên căng thẳng, nhiều đoạn hào bị hư hỏng, đội hình bị chia cắt và vị trí đặt máy liên tục phải thay đổi.

Chu Văn Mùi vừa sử dụng máy, vừa quan sát xung quanh và chuyển các nội dung nhận được tới cán bộ chỉ huy. Khi nơi đặt máy không còn an toàn, ông cùng đồng đội nhanh chóng di chuyển sang vị trí khác rồi tiếp tục mở máy.

Hai người trong căn hầm nhỏ

Trong một đợt chiến đấu đầu tháng 4 năm 1954, Chu Văn Mùi cùng một đồng đội bị tách khỏi lực lượng chính. Hai người trú trong một căn hầm nhỏ trên đồi, xung quanh là những vị trí đang bị tranh giành quyết liệt.

Họ không có đủ thức ăn và nước uống. Việc ra khỏi hầm để tìm đồng đội cũng rất khó khăn vì không thể xác định chắc vị trí nào đã thuộc quyền kiểm soát của đơn vị mình.

Trong hoàn cảnh ấy, Chu Văn Mùi vẫn giữ chiếc máy vô tuyến bên cạnh. Ông liên tục lắng nghe tín hiệu, điều chỉnh tần số và tìm cách báo cho sở chỉ huy biết tình hình tại trận địa.

Chiếc máy trở thành sợi dây duy nhất nối hai người trong căn hầm với đơn vị phía sau. Khi nhận được tín hiệu, ông truyền đi các thông tin cần thiết, giúp cấp trên biết vị trí của lực lượng và diễn biến tại khu vực A1.

Có lúc nguồn điện yếu, tín hiệu chập chờn. Người chiến sĩ phải kiểm tra từng bộ phận, giữ dây nối chắc và hạn chế sử dụng máy khi chưa thật sự cần thiết để tiết kiệm năng lượng.

Mệnh lệnh không được phép truyền sai

Thông tin trên chiến trường thường rất ngắn nhưng phải chính xác. Một con số, tên vị trí hoặc thời điểm bị nghe nhầm có thể gây ảnh hưởng lớn.

Bởi vậy, mỗi lần nhận tín hiệu, Chu Văn Mùi đều cố gắng nghe thật rõ, nhắc lại nội dung để xác nhận rồi mới chuyển tới người chỉ huy. Khi phát báo, ông nói ngắn gọn, tuân thủ ám hiệu và không để lộ những thông tin không cần thiết.

Giữa tiếng động của chiến trường, việc nghe tín hiệu từ chiếc máy nhỏ không dễ dàng. Người chiến sĩ phải áp tai vào ống nghe, tập trung phân biệt tiếng nói với những âm thanh nhiễu và sự gián đoạn của đường truyền.

Chính sự cẩn thận ấy giúp liên lạc giữa đơn vị trên đồi A1 với sở chỉ huy không bị mất hoàn toàn trong những ngày khó khăn nhất.

Rời hầm tìm người chỉ huy

Sau nhiều giờ không nhận được thông tin rõ ràng về cán bộ chỉ huy, Chu Văn Mùi quyết định rời vị trí để tìm Trung đoàn trưởng Nguyễn Hùng Sinh. Khi ấy, bản thân ông đã rất mệt vì thiếu ăn, thiếu nước và phải làm việc liên tục.

Ông mang theo những thông tin cần thiết, di chuyển qua hệ thống giao thông hào và các vị trí bị hư hỏng. Sau nhiều giờ tìm kiếm, Chu Văn Mùi phát hiện Trung đoàn trưởng đang bị thương nhưng vẫn ở lại chỉ huy và cùng chiến sĩ bảo vệ trận địa.

Việc tìm được người chỉ huy giúp hoạt động liên lạc được khôi phục đúng hướng. Những báo cáo từ trận địa được truyền về, trong khi mệnh lệnh từ sở chỉ huy tiếp tục đến với các lực lượng đang chiến đấu.

Chu Văn Mùi sau đó trở lại vị trí cùng chiếc máy vô tuyến. Dù sức khỏe suy giảm, ông vẫn tiếp tục làm nhiệm vụ cho đến khi đơn vị ổn định lại đội hình.

Giữ liên lạc trong ba, bốn ngày đêm

Tư liệu của Bảo tàng Lịch sử quốc gia cho biết Chu Văn Mùi đã sử dụng chiếc máy để bảo đảm liên lạc liên tục trong khoảng ba đến bốn ngày đêm tại khu vực đồi A1.

Khoảng thời gian ấy không chỉ là việc ngồi bên máy chờ tín hiệu. Ông còn phải di chuyển, bảo vệ thiết bị, kiểm tra nguồn điện, nhận và chuyển mệnh lệnh, đồng thời phối hợp với đồng đội giữ vị trí.

Trong điều kiện thiếu thốn, người chiến sĩ vẫn đặt nhiệm vụ liên lạc lên trước. Ông hiểu rằng mình không trực tiếp chỉ huy toàn bộ trận đánh, nhưng chiếc máy trong tay lại giúp những người chỉ huy có thể điều hành lực lượng.

Nhờ các chiến sĩ thông tin như Chu Văn Mùi, nhiều đơn vị trên mặt trận vẫn duy trì được sự phối hợp trong hoàn cảnh đường sá, hào giao thông và hệ thống dây liên lạc liên tục bị gián đoạn.

Chiến công được ghi nhận

Sau Chiến dịch Điện Biên Phủ, Chu Văn Mùi được Đại tướng Võ Nguyên Giáp quyết định công nhận là đảng viên chính thức trước thời hạn năm tháng và được tặng Huân chương Chiến công hạng Ba.

Ngày 31 tháng 8 năm 1955, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Danh hiệu ghi nhận không chỉ lòng dũng cảm mà còn sự bền bỉ, chính xác và trách nhiệm của người chiến sĩ thông tin trong những ngày chiến đấu tại đồi A1.

Sau chiến tranh, Chu Văn Mùi tiếp tục công tác trong quân đội, mang quân hàm Đại tá khi nghỉ hưu. Trở về quê hương, ông tham gia hoạt động cựu chiến binh và kể lại ký ức Điện Biên Phủ cho thế hệ trẻ.

Chiếc máy vô tuyến BC-1000 gắn với chiến công của ông được lưu giữ, trưng bày tại bảo tàng như một hiện vật tiêu biểu của Bộ đội Thông tin liên lạc trong Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn