Anh hùng Lực lượng vũ trang

SP KHTN - AHLLVT TRẦN THANH HÙNG

Đồng Tháp04/06/2026KHOA SƯ PHẠM KHOA HỌC TỰ NHIÊN (ĐOÀN TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐỒNG THÁP)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ ác liệt ở vùng đồng bằng sông Cửu Long, Lấp Vò (Đồng Tháp) là địa bàn thường xuyên hứng chịu các cuộc hành quân càn quét quy mô lớn của địch. Giữa khói lửa chiến tranh ấy, hình ảnh một người quân y khoác túi cứu thương, lặng lẽ băng bó cho đồng đội rồi lại cầm súng tham gia phục kích đã trở thành ký ức không thể phai mờ trong lòng nhân dân địa phương. Đó là Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Trần Thanh Hùng – nguyên nhân viên quân y Huyện đội Lấp Vò, người nổi tiếng với lối đánh phục kích mưu trí, nhiều lần bẻ gãy các cuộc càn quét của đối phương.

Xuất thân và con đường đến với cách mạng

Sinh năm 1952 trong một gia đình nông dân nghèo ở Lấp Vò, tuổi thơ của Trần Thanh Hùng gắn với ruộng đồng, con nước và nhịp sống hiền hòa của miền Tây. Nhưng chiến tranh đã sớm phủ bóng lên cuộc đời cậu bé ấy. Những cuộc càn quét, đốt phá, những tiếng khóc xé lòng của người dân vô tội đã gieo vào tâm hồn non trẻ một nỗi đau và một lời thề thầm lặng.

Năm 1968, sau cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân, địch điên cuồng đàn áp phong trào cách mạng ở Lấp Vò. Khi ấy, Hùng chưa đầy 16 tuổi. Trước cảnh quê hương tan hoang, cậu xin bà nội cho nhập ngũ. Người bà lo cháu còn nhỏ, sợ không chịu nổi gian khổ. Nhưng ánh mắt của người thiếu niên hôm ấy đã chứa đựng một quyết tâm không thể lay chuyển. Quyết định năm 1968 đã mở ra con đường cách mạng mà ông sẽ đi trọn đời, không một lần ngoảnh lại.

Mốc 15-6-1969 – Trận Rạch Bà Năm

Ban đầu vì nhỏ bé, ông làm giao liên rồi chăm sóc thương binh tại căn cứ Huyện đội. Nhưng chiến tranh không cho phép người lính đứng ngoài lằn đạn.

Sáng 15-6-1969, địch càn vào căn cứ Rạch Bà Năm (nay thuộc xã Long Hưng A). Tình thế cấp bách, ông chủ động xin ở lại chặn địch để đồng đội kịp đưa thương binh rút lui. Giữa khói súng mù trời, ông gài lựu đạn chặn đường tiến công. Khi quân địch – có cả lính Mỹ – tràn vào, tiếng nổ vang lên xé toang không gian, nhiều tên gục xuống.

Trực thăng quần thảo trên đầu. Một mình ông cơ động qua nhiều vị trí, bắn trả liên tục, tạo cảm giác ta có đông quân. Địch hoang mang và buộc phải rút lui. Trận đánh ấy không chỉ bảo toàn căn cứ mà còn đánh dấu sự trưởng thành của người chiến sĩ trẻ. Sau đó, ông được kết nạp vào Đảng – một vinh dự thiêng liêng, như sự thừa nhận cho lòng dũng cảm và trung thành của ông.

1969–1973 – Những năm tháng lửa đạn và 182 trận đánh

Bốn năm tiếp theo là quãng đời chiến đấu ác liệt nhất. Từ 1969 đến 1973, ông tham gia và tổ chức 182 trận đánh, tiêu diệt hơn 170 tên địch, làm bị thương hàng trăm tên, bẻ gãy hàng chục cuộc càn quét lớn nhỏ. Nhưng phía sau những con số ấy là biết bao đêm không ngủ, những lần đối diện cái chết trong gang tấc.

Tháng 9-1970 – Mùa nước nổi và tình đồng đội

Giữa mùa nước nổi năm 1970, địch huy động một đại đội xuồng máy tấn công căn cứ Huyện ủy và Huyện đội, trong đó có trạm quân y. Thương binh đã chuyển gần hết, nhưng còn một người bị thương nặng chưa kịp rút đi.

Ông và Trạm trưởng quân y quyết định ở lại. Không thể bỏ đồng đội, dù phía trước là họng súng địch. Ông gài lựu đạn, đánh chìm xuồng, tiêu diệt 12 tên, thu nhiều vũ khí. Giữa tiếng súng, người thương binh được bảo vệ an toàn. Đó không chỉ là chiến công, mà là minh chứng cho nghĩa tình sâu nặng của người lính.

25-3-1973 – Lần bị thương thứ bảy

Ngày 25-3-1973, địch lại càn vào Rạch Bà Năm. Trong lúc đánh trả, một trái đạn nổ ngay trên đầu khiến ông ngất lịm. Khi tỉnh lại, toàn thân quấn băng trắng. Đây là lần bị thương thứ bảy – và là lần nặng nhất. Mảnh đạn nằm sát não không thể lấy ra.

Câu hỏi đầu tiên ông dành cho y sĩ không phải là nỗi đau của mình, mà là: “Tôi còn chiến đấu được không?”. Câu hỏi ấy khiến người nghe hôm nay cũng phải nghẹn lòng. Bởi với ông, được tiếp tục chiến đấu chính là được sống.

1-5-1975 – Từ chiến sĩ đến người xây dựng hòa bình

Ngày 1-5-1975, Lấp Vò được giải phóng. Ông tham gia Ban quân quản huyện, phụ trách Ban Dân y, tiếp tục chăm lo cho nhân dân trong những ngày đầu hòa bình còn nhiều thiếu thốn.

Năm 1977, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân – sự ghi nhận xứng đáng cho những cống hiến thầm lặng mà to lớn.

Năm 1982, ông được cử đi học tại Trường Quân chính Quân khu 9.
Năm 1983, làm Trợ lý chính sách Phòng Chính trị, Bộ CHQS tỉnh Đồng Tháp.
Năm 1987, ông nghỉ hưu với quân hàm đại úy.

Nhưng nghỉ hưu không có nghĩa là dừng cống hiến.

Người giữ lửa truyền thống

Cuối thập niên 1980 và suốt những năm 1990, ông đảm nhiệm Chủ tịch Hội Cựu chiến binh xã Long Hưng A, rồi Phó Bí thư Chi bộ ấp Hưng Quới 1. Ông tiếp tục góp sức xây dựng quê hương bằng tinh thần trách nhiệm của người đảng viên.

Những năm tháng tuổi cao, sức yếu vì thương tật chiến tranh, ông vẫn đi nói chuyện truyền thống, kể cho thế hệ trẻ nghe về những ngày mưa bom bão đạn. Trong ánh mắt ông khi kể chuyện, người ta vẫn thấy một ngọn lửa chưa bao giờ tắt.

Sự ghi nhận và di sản

Với những thành tích đặc biệt xuất sắc trong chiến đấu và phục vụ chiến đấu, Trần Thanh Hùng được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Danh hiệu ấy không chỉ là sự ghi nhận cho cá nhân ông mà còn là niềm tự hào của quân và dân Lấp Vò.

Sau ngày đất nước thống nhất, những câu chuyện về các trận phục kích do ông chỉ huy vẫn được nhắc lại trong các buổi sinh hoạt truyền thống của lực lượng vũ trang địa phương. Ông trở thành tấm gương về tinh thần trách nhiệm, lòng dũng cảm và sự tận tụy với đồng đội.

Cuộc đời và sự nghiệp cách mạng của Anh hùng LLVTND Trần Thanh Hùng là minh chứng cho sức mạnh của ý chí con người trong hoàn cảnh khắc nghiệt. Từ một người con của đồng ruộng Lấp Vò, ông đã góp phần giữ vững thế trận cách mạng trên quê hương, để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử đấu tranh của Đồng Tháp.

Hôm nay, khi nhắc đến ông, người ta không chỉ nhớ đến những trận phục kích làm địch khiếp sợ, mà còn nhớ đến hình ảnh người quân y tận tụy giữa chiến trường – biểu tượng của lòng nhân ái hòa quyện với tinh thần chiến đấu kiên cường. Đó chính là di sản bền vững mà ông để lại cho các thế hệ hôm nay và mai sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn