**CÂU CHUYỆN VỀ BÁC LƯƠNG BÁ TƯỚC (Kể lại từ góc nhìn người thân trong gia đình)**
Nhân chứng lịch sử
Trong gia đình chúng tôi, mỗi khi nhắc đến bác Lương Bá Tước, ai cũng dành một sự kính trọng và thương yêu đặc biệt. Bởi bác không chỉ là người anh, người chú, người bác trong họ tộc, mà còn là một người lính đã đi qua gần như tất cả những chiến trường ác liệt nhất của đất nước.
Có những buổi chiều, bác ngồi trước hiên nhà, ánh nắng chiếu lên gương mặt đã hằn nhiều nếp nhăn. Nhìn bác bình thản như vậy, ít ai ngờ rằng tuổi trẻ của bác là những năm tháng sống giữa ranh giới của sự sống và cái chết.
Tuổi 19 của bác – không phải ở làng quê, mà ở biên giới Việt – Lào
Bác Tước kể rằng năm 1963, khi nhiều người cùng tuổi còn đang học dở hoặc phụ giúp cha mẹ việc đồng áng, thì bác đã khoác ba lô lên đường, đi làm nhiệm vụ tại biên giới Việt – Lào.
Gần chín năm trời, bác sống giữa rừng núi, nơi cái lạnh ngấm vào xương và nơi mỗi con dốc đều có thể là nơi phục kích của địch. Bác hay nói đùa:
“Ngày đó trẻ, sợ gì. Chỉ sợ mình ngã xuống thì mẹ buồn.”
Nhưng trong câu nói ấy, chúng tôi biết có cả những lần bác suýt không trở về.
Năm 1972 – 1973: Bác gác từng tấc đất biên cương phía Bắc
Khi chiến sự phía Bắc căng thẳng, bác được điều lên biên giới Việt – Trung.
Mùa đông nơi đó khắc nghiệt hơn bất kỳ nơi nào bác từng đi qua. Sương mù dày đến mức không nhìn thấy mặt người bên cạnh, vậy mà bác và đồng đội phải bám chốt ngày đêm, giữ từng vị trí.
Bác không bao giờ kể nhiều về gian khổ, nhưng mỗi khi nhắc đến đồng đội ngã xuống, bác lặng đi rất lâu. Chỉ vậy thôi, chúng tôi hiểu bác đã trải qua những gì.
Rồi bác vào miền Tây – chỉ một năm, nhưng ác liệt như cả đời
Năm 1973, bác vào Tây Nam Bộ, tham gia chiến đấu chống Mỹ.
Miền Tây khi đó không chỉ có súng đạn, mà còn có những trận sốt rét dài ngày, những đêm nằm võng giữa rừng đước, tai phải luôn lắng nghe xem có tiếng động lạ nào không.
Bác kể rằng đêm miền Tây tĩnh lặng đến rợn người, chỉ cần nghe tiếng lội nước cũng phải bật dậy vì địch có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.
Những năm tháng ở Campuchia – ký ức bác ít nói nhất nhưng nặng nề nhất
Từ 1973 đến 1978, bác làm nhiệm vụ tại biên giới Việt Nam – Campuchia.
Chúng tôi biết, đó là giai đoạn bác ít muốn nhắc đến nhất, không phải vì bác sợ, mà vì bác chứng kiến quá nhiều mất mát.
Bác từng kể nhỏ:
“Có đồng đội hôm trước còn cùng ăn bữa cơm dã chiến, hôm sau đã không còn. Đất bạn giữ họ lại.”
Những năm tháng ấy, bác không chỉ chiến đấu bảo vệ biên giới Tổ quốc mà còn giúp đỡ người dân Campuchia chạy khỏi nạn diệt chủng. Mỗi câu chuyện bác kể đều khiến chúng tôi lặng đi.
Ngày bác trở về – gia đình có thêm một người anh hùng, nhưng bác thì chỉ xem đó là nghĩa vụ
Khi bác trở về sau năm 1978, cả nhà mừng đến rơi nước mắt. Người lính năm nào đi biền biệt suốt hơn 15 năm qua nhiều chiến trường, giờ mới lại được ngồi giữa người thân.
Nhưng bác vẫn thế:
giản dị,
khiêm nhường,
nói ít,
sống nghĩa tình.
Bác luôn bảo:
“Bác chỉ là người lính bình thường. Những người nằm lại mới là anh hùng thật sự.”
Chính câu nói đó khiến chúng tôi càng thêm trân trọng bác hơn.
Trong mắt gia đình, bác Tước không chỉ là người lính – bác là niềm tự hào
Một người đã đi qua:
Biên giới Việt – Lào (1963 – 1972)
Biên giới Việt – Trung (1972 – 1973)
Chiến trường Tây Nam Bộ (1973)
Biên giới Việt Nam – Campuchia (1973 – 1978)
…mà khi trở về vẫn giữ nguyên sự hiền lành, nhân hậu, bao dung.
Bác chính là tấm gương sáng để con cháu trong gia đình noi theo:
sống trách nhiệm, biết ơn, yêu quê hương, biết trân trọng hòa bình hôm nay.



