Sự hi sinh không chỉ có ở chiến trường: Những y bác sĩ thời chiến
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những trang sử oanh liệt của dân tộc vẫn còn in đậm trong ký ức mỗi người Việt Nam. Bên cạnh hình ảnh người lính quả cảm nơi tiền tuyến, còn có một đội quân thầm lặng, không cầm súng nhưng ngày ngày đối mặt với cái chết. Đó là những y bác sĩ thời chiến – những con người khoác lên mình chiếc áo trắng giản dị, mang trong tim lời thề cứu người và sẵn sàng hi sinh vì sự sống của đồng bào và chiến sĩ. Họ chiến đấu không phải bằng đạn bom, mà bằng tri thức, lòng dũng cảm và sự nhân ái vô bờ bến. Có thể nói, sự hi sinh trong chiến tranh không chỉ có ở chiến trường, mà còn hiện diện sâu thẳm trong từng phòng cấp cứu dã chiến, từng lán trại giữa rừng sâu, từng giây phút giành giật sự sống cho thương binh.
Hình ảnh những “thiên thần áo trắng” giữa bom đạn khiến người ta xúc động. Nhắc đến các y bác sĩ trong chiến tranh, ta không thể quên những bệnh viện dã chiến ẩn sâu trong rừng Trường Sơn, nơi mỗi ngày phải tiếp nhận vô số thương binh từ các chiến trường ác liệt. Dụng cụ y tế thiếu thốn, thuốc men khan hiếm, điện không có, phòng mổ chỉ được chiếu sáng bằng một chiếc đèn dầu hay vài chiếc đèn pin cầm tay. Thế nhưng, trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, những bác sĩ trẻ, nhiều người chỉ mới ngoài đôi mươi, đã đảm nhận những ca phẫu thuật vô cùng nguy hiểm: cắt cụt chi, vá lỗ thủng phổi, lấy mảnh bom khỏi xương tủy…
Một minh chứng tiêu biểu là Bệnh viện dã chiến 211 trên tuyến đường Hồ Chí Minh. Nơi đây từng được gọi là “lá chắn của Trường Sơn”, bởi hàng nghìn thương binh đã được cứu sống từ chính những lán tre dựng tạm giữa rừng. Trong điều kiện chỉ có dao mổ, kéo cắt, thậm chí có lúc phải dùng… dao lam đã qua khử trùng, các bác sĩ vẫn kiên cường thực hiện phẫu thuật suốt nhiều giờ liền trong tiếng bom nổ rung trời. Nhiều người trong số họ không bao giờ trở về. Theo số liệu thống kê, hơn 1.400 y bác sĩ Việt Nam đã hi sinh trong hai cuộc kháng chiến, hàng nghìn người khác bị thương vì bom đạn hoặc bệnh tật.
Minh chứng chân thật cho sự hy sinh ấy chính là những con người đã trở thành huyền thoại, và trong số đó, bác sĩ Đặng Thùy Trâm là một biểu tượng sáng ngời của người thầy thuốc thời chiến, tác giả cuốn nhật ký “Đừng đốt”. Chị là nữ bác sĩ trẻ tuổi được phân công về Quảng Ngãi, nơi chiến sự diễn ra vô cùng ác liệt. Nhật ký của chị đã để lại hàng trăm trang ghi chép đầy xúc động về những đêm mổ không ngủ, về những bạn chiến sĩ trẻ lìa đời trên tay chị, và cả những khoảnh khắc chị đối mặt với cái chết để bảo vệ bệnh nhân.
Có ngày, Thuỳ Trâm mổ liên tục 14 ca, dù bệnh xá chỉ có vài nhân viên và vô cùng thiếu thốn thuốc men. Dù chiến tranh khốc liệt, chị vẫn tin rằng nhiệm vụ của người thầy thuốc là “giữ lại sự sống cuối cùng cho Tổ quốc”. Thật tiếc, chị đã hi sinh ở tuổi 27 khi đang cố che chắn, bảo vệ bệnh nhân trước làn đạn của kẻ thù. Đó không chỉ là sự hy sinh của một con người, mà là ánh sáng soi đường cho bao thế hệ ngành y.
Và có lẽ ánh sáng ấy không chỉ có ở phòng mổ dã chiến. Nó còn hiện lên giữa những tuyến đường máu lửa, nơi những người làm ngành dược cũng âm thầm chiến đấu bằng một bản lĩnh phi thường. Ít ai biết rằng, trong những năm tháng Quảng Trị rực lửa, dược sĩ Đinh Thị Vân đã nhận một nhiệm vụ đặc biệt – xây dựng bí mật một kho thuốc lớn ngay giữa vùng bom đạn. Bà cùng đồng đội phải gùi, phải vác, phải chuyển từng kiện thuốc qua những trận địa mà đất đá còn bốc khói. Bà kể lại: “Ngày đó, thuốc còn quý hơn vàng. Giữ được thuốc nghĩa là giữ được sự sống cho bộ đội.”
Có lần, khi đang vận chuyển thuốc vượt qua sông Thạch Hãn, bom trút xuống liên tiếp, rung chuyển cả mặt nước. Một quả bom nổ gần khiến con thuyền bị lật. Trong khoảnh khắc ấy, người ta tưởng rằng bà sẽ tìm đường sống cho mình. Nhưng không! Bà lao ngay xuống dòng nước xoáy, lặn tìm từng thùng thuốc như đang cứu lấy chính sinh mạng đồng đội mình. Nếu không có những con người “giữ thuốc như giữ sinh mạng” ấy, làm sao thương binh nơi chiến trường có cơ hội sống sót? Nếu không có họ, làm sao các bác sĩ ở tuyến trước có thể cứu được hàng nghìn chiến sĩ mỗi ngày?
Rừng Trường Sơn thời ấy không chỉ có lửa đạn, mà còn có những đôi chân nhỏ bé nhưng quả cảm của những nữ giao liên – y tá tuổi chỉ vừa tròn mười tám đôi mươi. Họ không có áo blouse, cũng không có phòng mổ. Họ chỉ có balo, cuộn băng, túi thuốc và một trái tim chưa bao giờ biết mệt. Họ phải chạy bộ hàng chục cây số mỗi ngày trong tiếng bom rền vang trên dốc núi; họ băng rừng, vượt suối, leo đèo, lội thác chỉ để kịp mang đến một ống thuốc, một miếng băng – đôi khi là cơ hội sống duy nhất cho một người lính đang thoi thóp giữa chiến trường.
Nhiều cô gái phải cáng thương binh trong đêm tối, mưa rừng trút xuống như xé từng mảng da thịt. Có cô gái đã ngã xuống ngay trên đường vận chuyển thương binh, cánh tay vẫn còn ôm chặt túi thuốc trước ngực. Họ âm thầm, lặng lẽ, nhưng chính họ đã viết nên những trang bi hùng trong lịch sử ngành y.
Nếu người lính cầm súng đối mặt trực diện với kẻ thù, thì người thầy thuốc đối mặt trực diện với… cái chết của đồng đội. Họ chứng kiến nhiều thương binh ra đi ngay trên bàn mổ, nhiều chiến sĩ chỉ kịp nói lời cuối cùng trước khi nhắm mắt. Họ vừa là bác sĩ, vừa là người thân tinh thần của bệnh nhân. Nhiều nữ bác sĩ như bác sĩ Nguyễn Thị Vân Anh (Bệnh viện K71 Trường Sơn) từng kể lại cảnh mổ cấp cứu ngay dưới hầm khi bom rơi, đất đá đổ xuống bàn mổ. Thế nhưng, họ vẫn kiên quyết không rời vị trí vì “chỉ cần chậm một phút, một người nữa sẽ mất”. Sự hi sinh của họ lặng lẽ nhưng vô cùng lớn lao!
Chúng ta đang sống trong hòa bình – điều mà thế hệ y bác sĩ thời chiến từng đánh đổi bằng cả máu và sinh mạng để gìn giữ. Và hôm nay, đứng trước những câu chuyện ấy, chúng ta không chỉ tri ân, mà còn phải tự hỏi chính mình: Chúng ta đã đủ biết ơn? Đã đủ trân trọng những người khoác áo blouse trắng, dù là thời chiến hay thời bình? Đã đủ sống xứng đáng với những hy sinh mà thế hệ đi trước đã gửi lại?
Ngành Y Việt Nam hôm nay vẫn tiếp tục được thắp sáng bởi tinh thần ấy – trong bệnh viện, trên biên giới, vùng sâu vùng xa, hay giữa những đợt dịch bệnh. Tinh thần của Thùy Trâm, của Đinh Thị Vân, của những y tá Trường Sơn vẫn đang âm thầm chảy trong từng ca trực, từng nỗ lực cứu người. Chiến tranh qua đi, những bệnh xá dã chiến giờ chỉ còn là kỉ niệm. Thế nhưng hình ảnh những y bác sĩ ngày đêm bên thương binh, những bàn tay đẫm mồ hôi và máu, những ánh đèn leo lét trong lán rừng… vẫn sống mãi trong lòng dân tộc. Sự hi sinh không chỉ có ở chiến trường. Sự hi sinh còn hiện diện trong từng nhịp tim của những người thầy thuốc – những người chiến sĩ giữa thời bình và thời chiến.



