Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

SỰ RA ĐỜI CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM – BƯỚC NGOẶT QUAN TRỌNG TRONG LỊCH SỬ CÁCH MẠNG VIỆT NAM

Bước ngoặt quyết định đến vào năm 1920, khi Nguyễn Ái Quốc tiếp cận “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa” của V.I. Lênin. Người nhận ra rằng đây chính là con đường có thể giải phóng các dân tộc thuộc địa.

Nghệ An29/09/2026Siu Cường (Đoàn xã Rờ Kơi)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

SỰ RA ĐỜI CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM – BƯỚC NGOẶT QUAN TRỌNG TRONG LỊCH SỬ CÁCH MẠNG VIỆT NAM

Lịch sử dân tộc Việt Nam là lịch sử của một dân tộc luôn biết đứng lên trước những thử thách khắc nghiệt để giành và giữ vững độc lập, tự do. Nhưng trong những năm đầu thế kỷ XX, trước ách thống trị của thực dân Pháp, các phong trào yêu nước liên tiếp diễn ra nhưng chưa tìm được con đường đúng đắn để đi đến thắng lợi. Dân tộc Việt Nam đứng trước một yêu cầu lịch sử cấp thiết: phải tìm ra một con đường cứu nước mới, phù hợp với xu thế của thời đại.

Trong bước ngoặt lịch sử ấy, Nguyễn Ái Quốc xuất hiện như một nhân tố đặc biệt. Từ một người thanh niên yêu nước ra đi tìm đường cứu nước, Người từng bước tìm ra con đường cách mạng đúng đắn, truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin vào Việt Nam, chuẩn bị về chính trị, tư tưởng và tổ chức cho sự ra đời của một chính đảng cách mạng của giai cấp công nhân.

1. Từ khát vọng cứu nước đến hành trình tìm đường cách mạng

Ngày 5/6/1911, người thanh niên Nguyễn Tất Thành rời Bến Nhà Rồng ra đi tìm đường cứu nước. Khác với nhiều nhà yêu nước đương thời, Người không lựa chọn con đường cầu viện nước ngoài hay cải lương, mà quyết tâm đi ra thế giới để tìm hiểu thực chất của các cuộc cách mạng và tìm con đường giải phóng dân tộc.

Qua nhiều năm hoạt động ở nhiều quốc gia, Nguyễn Ái Quốc nhận thấy bản chất của chủ nghĩa thực dân và nỗi thống khổ của các dân tộc thuộc địa. Đặc biệt, năm 1919, Người gửi “Bản yêu sách của nhân dân An Nam” tới Hội nghị Versailles, đòi các quyền tự do, dân chủ tối thiểu cho nhân dân Việt Nam.

Bước ngoặt quyết định đến vào năm 1920, khi Nguyễn Ái Quốc tiếp cận “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa” của V.I. Lênin. Người nhận ra rằng đây chính là con đường có thể giải phóng các dân tộc thuộc địa.

Người khẳng định: “Muốn cứu nước và giải phóng dân tộc không có con đường nào khác con đường cách mạng vô sản.”

Từ đây, Nguyễn Ái Quốc không chỉ tìm thấy con đường cứu nước cho dân tộc Việt Nam mà còn từng bước xác định được lực lượng, phương pháp và tổ chức lãnh đạo cách mạng.

2. Nguyễn Ái Quốc chuẩn bị những điều kiện quyết định cho sự ra đời của Đảng

Sau khi xác định con đường cách mạng, Nguyễn Ái Quốc tích cực hoạt động để truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin vào phong trào công nhân và phong trào yêu nước Việt Nam.

Năm 1925, Người thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, tổ chức các lớp huấn luyện cán bộ, xuất bản báo Thanh Niên, đào tạo những người cách mạng đầu tiên và truyền bá tư tưởng cách mạng vô sản về trong nước.

Tác phẩm “Đường Kách mệnh” của lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh, do Bộ tuyên truyền của Hội Liên hiệp các dân tộc bị áp bức Á Đông ấn hành lần đầu tại Quảng Châu (Trung Quốc), năm 1927

Tác phẩm “Đường Kách mệnh” trở thành tài liệu quan trọng trong việc giáo dục lý luận, đạo đức và phương pháp cách mạng cho cán bộ.

Nguyễn Ái Quốc đặc biệt nhấn mạnh vai trò của người cán bộ:

“Cán bộ là cái gốc của mọi công việc.”

Đây không chỉ là quan điểm về công tác cán bộ mà còn là bài học có giá trị lâu dài đối với công tác xây dựng Đảng hiện nay.

Sự phát triển của phong trào công nhân và phong trào yêu nước đã dẫn tới sự ra đời của các tổ chức cộng sản ở Việt Nam trong năm 1929. Tuy nhiên, sự tồn tại của nhiều tổ chức cộng sản riêng rẽ đặt ra yêu cầu cấp thiết phải thống nhất thành một chính đảng duy nhất.

Với vai trò và uy tín của mình, Nguyễn Ái Quốc đã triệu tập và chủ trì Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản tại Hương Cảng đầu năm 1930.

Ngày 3/2/1930, Đảng Cộng sản Việt Nam chính thức ra đời.

Đây là một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất của lịch sử cách mạng Việt Nam.

3. Sự ra đời của Đảng – bước ngoặt quyết định của cách mạng Việt Nam

Đảng ra đời là kết quả của sự kết hợp giữa chủ nghĩa Mác – Lênin với phong trào công nhân và phong trào yêu nước Việt Nam, đồng thời chấm dứt tình trạng khủng hoảng về đường lối và tổ chức lãnh đạo của cách mạng Việt Nam.

Từ đây, cách mạng Việt Nam có một lực lượng chính trị tiên phong lãnh đạo; có đường lối cách mạng đúng đắn; có mục tiêu rõ ràng và có phương pháp tổ chức, tập hợp lực lượng phù hợp.

Dưới sự lãnh đạo của Đảng, nhân dân Việt Nam đã làm nên những thắng lợi có ý nghĩa lịch sử: Cách mạng Tháng Tám năm 1945, thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa; thắng lợi trong các cuộc kháng chiến bảo vệ độc lập dân tộc; thống nhất đất nước năm 1975; tiến hành công cuộc đổi mới từ năm 1986 và từng bước đưa đất nước phát triển, hội nhập quốc tế.

Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Đảng ta là đạo đức, là văn minh.”

Đó vừa là niềm tự hào, vừa là yêu cầu đối với mỗi cán bộ, đảng viên: Đảng phải thật sự trong sạch, vững mạnh; mỗi tổ chức đảng và mỗi đảng viên phải giữ gìn phẩm chất, danh dự, kỷ luật và trách nhiệm trước nhân dân.

4. Những bài học lớn đối với cán bộ, đảng viên hiện nay

Từ lịch sử ra đời của Đảng và cuộc đời hoạt động cách mạng của Nguyễn Ái Quốc, có thể rút ra nhiều bài học sâu sắc.

Thứ nhất, phải kiên định mục tiêu, lý tưởng cách mạng. Nguyễn Ái Quốc đã trải qua nhiều năm tìm tòi, khảo nghiệm nhưng không dao động trước khó khăn. Cán bộ, đảng viên hôm nay phải kiên định với mục tiêu, lý tưởng của Đảng, đồng thời vận dụng sáng tạo vào thực tiễn.

Thứ hai, phải gần dân, trọng dân và vì nhân dân phục vụ. Nguyễn Ái Quốc luôn xác định cách mạng là sự nghiệp của nhân dân. Người căn dặn: “Việc gì có lợi cho dân phải hết sức làm, việc gì có hại cho dân phải hết sức tránh.” Đây phải là thước đo quan trọng trong thực hiện nhiệm vụ của mỗi cán bộ, đảng viên ở cơ sở.

Thứ ba, phải coi trọng kỷ luật, kiểm tra và giám sát. Lịch sử xây dựng Đảng cho thấy, một tổ chức muốn giữ vững sức chiến đấu phải thường xuyên tự soi, tự sửa. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh: “Lãnh đạo mà không kiểm tra thì coi như không lãnh đạo.” Do đó, kiểm tra, giám sát không phải nhằm tìm kiếm khuyết điểm để xử lý đơn thuần, mà quan trọng hơn là phòng ngừa, cảnh báo, uốn nắn và giúp tổ chức đảng, cán bộ, đảng viên thực hiện đúng chức trách, nhiệm vụ.

5. Liên hệ thực tiễn công tác kiểm tra, giám sát

Từ bài học lịch sử đó, với trách nhiệm công tác tại Ủy ban Kiểm tra Đảng ủy xã Rờ Kơi, tôi nhận thức sâu sắc rằng công tác kiểm tra, giám sát phải thực sự trở thành một phương thức lãnh đạo quan trọng của Đảng.

Trong thực tiễn ở cơ sở, UBKT cần chủ động nắm tình hình, lựa chọn đúng nội dung, đúng đối tượng, tập trung vào những lĩnh vực dễ phát sinh vi phạm; đồng thời tăng cường giám sát thường xuyên, giám sát chuyên đề, chú trọng phòng ngừa vi phạm từ sớm, từ xa.

Đối với mỗi cuộc kiểm tra, giám sát, tôi xác định phải thực hiện đúng nguyên tắc, đúng quy trình, khách quan, công tâm, thận trọng và chặt chẽ; kết luận phải rõ ưu điểm, chỉ ra đúng hạn chế, xác định nguyên nhân và đề nghị biện pháp khắc phục cụ thể.

Đặc biệt, người làm công tác kiểm tra phải tự kiểm tra chính mình trước. Nếu cán bộ kiểm tra thiếu bản lĩnh, thiếu khách quan hoặc nể nang, né tránh thì công tác kiểm tra, giám sát khó đạt yêu cầu.

Tôi cũng nhận thức rằng nêu gương của cán bộ, đảng viên là một nội dung không thể tách rời công tác kiểm tra, giám sát. Mỗi cán bộ, đảng viên phải tự giác chấp hành Điều lệ Đảng, quy định của Đảng, pháp luật của Nhà nước; giữ gìn phẩm chất, đạo đức, lối sống; thực hiện đúng chức trách và chịu trách nhiệm về những việc mình làm.

KẾT LUẬN

Từ chuyến đi của người thanh niên Nguyễn Tất Thành năm 1911 đến Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản đầu năm 1930 là một hành trình đầy gian khổ nhưng cũng là hành trình tìm ra con đường giải phóng dân tộc.

Nguyễn Ái Quốc đã tìm thấy con đường; truyền bá con đường; chuẩn bị lực lượng và đặt nền móng để Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời. Sự ra đời của Đảng đã đáp ứng yêu cầu lịch sử của dân tộc, mở ra bước ngoặt căn bản của cách mạng Việt Nam.

Hơn chín thập kỷ đã trôi qua, nhưng bài học từ sự ra đời của Đảng vẫn còn nguyên giá trị. Đó là bài học về bản lĩnh, lý tưởng, trí tuệ, tổ chức, kỷ luật, gần dân và trách nhiệm nêu gương.

Đối với mỗi cán bộ, đảng viên hôm nay, học tập Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh không chỉ là ghi nhớ những trang sử vẻ vang, mà quan trọng hơn là biến tư tưởng, đạo đức và phong cách của Người thành hành động cụ thể trong công việc hằng ngày.

Đối với người làm công tác kiểm tra, giám sát, đó là sự công tâm trước mỗi vụ việc, trách nhiệm trước tổ chức, tận tụy với nhiệm vụ và kiên quyết bảo vệ sự trong sạch, vững mạnh của Đảng.

Bởi một Đảng cách mạng muốn trường tồn phải thường xuyên tự đổi mới, tự chỉnh đốn; mỗi tổ chức đảng phải vững mạnh từ cơ sở; và mỗi cán bộ, đảng viên phải thực sự là một tấm gương về trách nhiệm, kỷ luật và phục vụ nhân dân.

Đó cũng chính là cách thiết thực nhất để thế hệ hôm nay tiếp nối con đường mà Nguyễn Ái Quốc đã lựa chọn hơn một thế kỷ trước – con đường độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, vì hạnh phúc của nhân dân và sự phát triển phồn vinh của đất nước.

 

 

 

 

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn