SỬ THOẠI SỐ 28
Trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, lực lượng quân y Việt Nam đã phải làm việc dưới điều kiện thiếu thốn đủ đường. Thế nhưng, cũng chính từ gian khổ ấy, những sáng tạo khó tin lần lượt xuất hiện.
“Ống pháo sáng do Mỹ thả xuống được dùng làm ống nghe; dây dù được tách ra để làm chỉ khâu y tế; vải dù dùng để băng bó; dây điện được tháo từ xác máy bay, sau đó tách vỏ cao su ra khỏi lõi kim loại, vỏ cao su dùng làm ống truyền tĩnh mạch.”Đó là câu chuyện được ghi lại trong tác phẩm “Chân trần chí thép” của James G. Zumwalt, dựa trên lời kể chân thực của GS-BS Lê Cao Đài.Với mong muốn tìm hiểu về “phía bên kia”, cựu binh người Mỹ đã không khỏi cảm phục trước nghị lực cùng sự sáng tạo phi thường của lực lượng quân y Việt Nam.GS-BS Lê Cao Đài từng có 8 năm công tác tại mặt trận Điện Biên Phủ và 8 năm ở rừng Trường Sơn. Năm 1966, khi đang là trưởng khoa phẫu thuật, ông tình nguyện vào Nam, tổ chức Bệnh viện dã chiến 211 với hơn 400 nhân viên.Thiếu thốn đủ bề, họ buộc phải tìm cách ứng biến. Không có dao mổ thì lấy mảnh bom chưa nổ mài thành dao. Kim loại từ vỏ đạn, nhôm từ xác máy bay bỗng biến thành dụng cụ phẫu thuật và hộp tiệt trùng. Bất cứ thứ gì người Mỹ bỏ lại đều được các anh tận dụng.Trong hoàn cảnh thiếu thốn ống tiêm, các chiến sĩ đã khéo léo gom những chai lọ tại vùng giải phóng Campuchia, xây lò nung thuỷ tinh ngay trong rừng. Từ đó, ống tiêm được thổi thủ công ra đời, phục vụ kịp thời cho nhu cầu cứu thương.Những sáng tạo ấy không chỉ cứu sống hàng nghìn thương binh. Nó còn cho thấy trí tuệ và khả năng thích nghi phi thường của người lính quân y. Trong bom đạn, họ đã biến mọi phế liệu thành y cụ, biến thiếu thốn thành quyết tâm và biến cả những điều không thể thành có thể.



