Sùng Phái Sinh – Người con ưu tú của Pú Nhung
PHAN THỊ CẨM NHUNG
Giữa núi rừng Tây Bắc hùng vĩ, nơi những bản làng người Mông nằm cheo leo giữa núi cao và thung sâu, Pú Nhung, Tuần Giáo, Điện Biên từ lâu đã được biết đến là vùng đất giàu truyền thống cách mạng. Nơi đây từng là căn cứ chống thực dân Pháp, ghi dấu những năm tháng chiến đấu gian khổ của đồng bào các dân tộc Tây Bắc. Từ mảnh đất ấy đã xuất hiện nhiều người con kiên trung, trong đó có Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Sùng Phái Sinh – người đội trưởng du kích đã góp phần xây dựng cơ sở cách mạng, bảo vệ bản làng và cùng nhân dân Pú Nhung chiến đấu chống thực dân Pháp.
Sùng Phái Sinh sinh năm 1915 tại Pú Nhung, huyện Tuần Giáo, trong một gia đình người Mông. Sinh ra và lớn lên giữa những năm tháng đất nước còn chìm trong cảnh áp bức, người dân vùng cao phải chịu nhiều tầng áp bức của thực dân và các thế lực tay sai, ông sớm hình thành lòng căm thù giặc và tình yêu quê hương, bản làng. Với sự cương trực, gan dạ và uy tín trong cộng đồng, ông dần trở thành một người được đồng bào tin tưởng.
Từ năm 1949, khi phong trào cách mạng bắt đầu phát triển mạnh ở vùng Tây Bắc, Sùng Phái Sinh là một trong những người tích cực tham gia xây dựng cơ sở cách mạng tại Pú Nhung. Ông cùng đồng bào tuyên truyền, vận động nhân dân đoàn kết, bảo vệ cán bộ, giữ gìn cơ sở và chống lại những âm mưu chia rẽ các dân tộc của kẻ thù. Trong điều kiện vô cùng khó khăn, khi lực lượng cách mạng ở vùng cao còn ít và vũ khí hết sức thiếu thốn, việc dựa vào nhân dân, dựa vào địa hình núi rừng trở thành yếu tố quan trọng để giữ vững phong trào.
Cũng từ Pú Nhung, đội du kích do Sùng Phái Sinh làm đội trưởng từng bước được xây dựng. Ban đầu lực lượng chỉ có 6 chiến sĩ, nhưng bằng lòng dũng cảm, sự thông thuộc địa hình và sự che chở của đồng bào, đội du kích đã trở thành lực lượng quan trọng trong việc bảo vệ bản làng và chống các cuộc càn quét của địch.
Trong những năm 1951-1952, thực dân Pháp liên tục tổ chức các cuộc hành quân, càn quét vào khu vực Pú Nhung và các vùng lân cận. Đội du kích dưới sự chỉ huy của Sùng Phái Sinh đã tận dụng địa hình rừng núi, tổ chức phục kích, đánh địch và bảo vệ nhân dân. Những vũ khí thô sơ cùng sự gan dạ và cách đánh linh hoạt đã giúp lực lượng nhỏ bé nhiều lần gây tổn thất cho quân địch.
Một trong những chiến công được nhắc đến nhiều nhất của Sùng Phái Sinh diễn ra vào cuối năm 1952, khi quân ta bao vây đồn Tuần Giáo. Trong tình thế bị bao vây, Sùng Phái Sinh trực tiếp vận động 25 binh lính địch ra đầu hàng, góp phần giúp quân ta giành thắng lợi mà không phải nổ súng. Sau đó, đội du kích tiếp tục truy quét tàn binh, bắt được một lính Pháp và thu được 60 khẩu súng cùng nhiều đạn dược.
Chiến công ấy không chỉ thể hiện lòng dũng cảm mà còn cho thấy khả năng vận động, thuyết phục và tổ chức của người đội trưởng du kích Pú Nhung. Trong chiến tranh, sức mạnh không chỉ đến từ vũ khí mà còn đến từ lòng dân. Sùng Phái Sinh hiểu điều đó và luôn coi việc xây dựng cơ sở, đoàn kết nhân dân là nhiệm vụ quan trọng.
Năm 1953, khi quân Pháp từ Nà Sản di chuyển bằng đường bộ lên tăng cường cho lực lượng ở Lai Châu, đội du kích Pú Nhung nắm được tin và tổ chức phục kích. Trận đánh đã tiêu diệt được 20 tên địch. Cùng với những chiến công trên chiến trường, Sùng Phái Sinh còn tích cực xây dựng cơ sở cách mạng ở 16 bản, vận động nhân dân lập 50 tổ sản xuất nhằm giúp đồng bào chống đói, đồng thời tạo nguồn lương thực phục vụ bộ đội.
Những việc làm ấy cho thấy Sùng Phái Sinh không chỉ là một người chỉ huy du kích gan dạ mà còn là người biết dựa vào dân, chăm lo cho đời sống nhân dân và xây dựng thế trận cách mạng từ chính những bản làng vùng cao. Pú Nhung từ một địa bàn chịu nhiều sự đàn áp của quân địch từng bước trở thành một cơ sở cách mạng vững chắc của vùng Tây Bắc.
Trong những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp, ông luôn nêu cao tinh thần quyết tâm đánh giặc, bảo vệ tính mạng và tài sản của nhân dân. Ông cũng tích cực tuyên truyền, vận động đồng bào nhận rõ âm mưu chia rẽ các dân tộc của kẻ thù, góp phần củng cố tình đoàn kết giữa các bản làng, giữa đồng bào Mông với các dân tộc anh em. Những đóng góp ấy đã làm cho tên tuổi Sùng Phái Sinh trở thành một biểu tượng của phong trào cách mạng ở Pú Nhung.
Những cống hiến của ông được Đảng và Nhà nước ghi nhận. Sùng Phái Sinh hai lần được Quân khu Tây Bắc tặng danh hiệu Chiến sĩ thi đua, được tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất. Đặc biệt, ngày 7-5-1956, đúng dịp kỷ niệm hai năm Chiến thắng Điện Biên Phủ, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký quyết định tặng thưởng ông Huân chương Quân công hạng Ba và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Khi đó, ông đang là Xã đội trưởng xã Pú Nhung.
Pú Nhung hôm nay đã đổi thay rất nhiều. Những con đường mới mở ra, cuộc sống của đồng bào ngày càng khởi sắc. Nhưng giữa sự đổi thay ấy, ký ức về những năm tháng chiến đấu vẫn được gìn giữ qua những địa danh, di tích và những câu chuyện về các thế hệ đi trước. Các nguồn của tỉnh Điện Biên cũng xác định Pú Nhung là quê hương của Anh hùng liệt sĩ Vừ A Dính và Anh hùng quân đội Sùng Phái Sinh, một địa danh có vị trí đặc biệt trong lịch sử cách mạng của Tuần Giáo.
Ngày nay, tại thành phố Điện Biên Phủ có một con đường mang tên Sùng Phái Sinh. Cái tên ấy không chỉ là tên của một con đường, mà còn là lời nhắc về một người con dân tộc Mông đã dành những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời cho cách mạng, cho quê hương và đồng bào mình.
Từ một bản làng giữa đại ngàn, Sùng Phái Sinh đã bước vào lịch sử bằng những việc làm giản dị nhưng đầy ý nghĩa: đứng lên bảo vệ quê hương, tập hợp nhân dân, xây dựng cơ sở cách mạng và chiến đấu chống quân xâm lược. Câu chuyện của ông cho thấy trong những năm tháng gian nan nhất, sức mạnh của cách mạng không chỉ được tạo nên bởi những trận đánh lớn mà còn bắt đầu từ từng bản làng, từng người dân, từng người con sẵn sàng đứng lên khi Tổ quốc cần.
Sùng Phái Sinh – người con của Pú Nhung – đã để lại một dấu ấn sâu đậm trong lịch sử đấu tranh cách mạng của đồng bào các dân tộc Tây Bắc. Tên tuổi ông, cùng với những câu chuyện về đội du kích Pú Nhung, vẫn là một phần ký ức không thể quên về những năm tháng “hoa lửa” trên miền Tây Bắc.


