Bài viết

SUỐI ĐÁ – DÒNG CHẢY KHÔNG NGỪNG CỦA MỘT VÙNG ĐẤT TRONG KHÓI LỬA CHIẾN TRANH

Tây Ninh28/04/2026Ban Biên tập tổng hợp2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Những năm 1934–1935, khi phong trào cách mạng dần được khôi phục sau một thời gian bị đàn áp, vùng đất Suối Đá bắt đầu đón nhận những chuyển động đầu tiên của một thời kỳ mới. Theo tài liệu, đồng chí Nguyễn Văn Lên, còn gọi là Tư Địa, đã được cử về hoạt động tại khu vực Bàu Sen, Bàu Dài để tuyên truyền, giác ngộ quần chúng. Từ những buổi gặp gỡ, vận động âm thầm, người dân trong vùng dần hiểu được thân phận của mình dưới ách thống trị, nhận ra sự áp bức của thực dân và tay sai, từ đó hình thành ý thức đấu tranh. Đến năm 1938, nhóm Đảng đầu tiên tại Suối Đá được hình thành, đánh dấu bước phát triển quan trọng của phong trào cách mạng tại địa phương. Từ những hạt giống ban đầu ấy, phong trào từng bước lớn lên và đến năm 1945 đã bước vào một giai đoạn hoàn toàn khác. Khi tình hình chính trị thay đổi nhanh chóng, lực lượng Việt Minh hoạt động công khai, Suối Đá không đứng ngoài dòng chảy chung. Một đội vũ trang được thành lập do Phạm Văn Dõng chỉ huy, tập hợp những thanh niên trai tráng trong vùng, với vũ khí thô sơ như giáo, mác, cung tên. Đây là lực lượng nòng cốt, vừa mang tính tổ chức, vừa thể hiện bước chuyển từ đấu tranh chính trị sang sẵn sàng vũ trang. Ngày 25 tháng 8 năm 1945, theo tài liệu ghi nhận, hơn một ngàn người từ Suối Đá, Phan, Truông Mít, Bến Củi, Suối Ông Hùng đã tập trung lại, tạo thành một đoàn người tiến về thị xã Tây Ninh. Đi đầu là lực lượng vũ trang do Phạm Văn Dõng chỉ huy, dẫn dắt đoàn quần chúng biểu dương lực lượng, ủng hộ Mặt trận Việt Minh giành chính quyền. Đó là khoảnh khắc mà những con người vốn quen với cuộc sống lao động thường ngày lần đầu tiên trở thành chủ thể của lịch sử, trực tiếp tham gia vào việc thay đổi vận mệnh của mình. Sau ngày 8 tháng 11 năm 1945, khi thực dân Pháp quay trở lại đánh chiếm Tây Ninh, Suối Đá nhanh chóng bước vào cuộc kháng chiến. Nhân dân tại đây thực hiện chủ trương “vườn không, nhà trống”, rút vào rừng, phá bỏ nhà cửa, không để lại lương thực cho địch. Đây không chỉ là một biện pháp chiến thuật mà còn là sự lựa chọn dứt khoát của người dân: chấp nhận hy sinh cuộc sống trước mắt để giữ lấy con đường kháng chiến lâu dài. Năm 1946, lực lượng vũ trang do Trần Văn Đẩu và Nguyễn Công Bằng chỉ huy về Suối Đá – Phan, xây dựng căn cứ tại Suối Đá Lồi, đặt tên là chiến khu Lam Sơn. Tại đây, không chỉ có bộ đội mà còn có sự tham gia của nhân dân địa phương trong việc dựng lán trại, chuẩn bị lương thực, tạo nên một căn cứ giữa rừng. Từ căn cứ này, nhiều trận phục kích đã được tổ chức. Trong trận phục kích tại Láng Le, khi đoàn xe cơ giới của Pháp gồm khoảng 20 chiếc tiến vào, lực lượng ta không vội tấn công mà chờ cho toàn bộ lọt vào trận địa. Khi thời cơ đến, những thân cây được đốn ngã chặn ngang đường, buộc địch phải xuống xe, rồi từ rừng le xung quanh, lực lượng ta bất ngờ nổ súng, tiêu diệt nhiều sinh lực địch. Trước đó, tại khu vực miễu Ông Tà, lực lượng cũng phục kích, dùng chai xăng đánh cháy xe quân sự. Những trận đánh ấy thể hiện rõ cách đánh dựa vào địa hình, lấy ít đánh nhiều của lực lượng tại chỗ. Đến năm 1952, Suối Đá phải đối mặt với một thử thách chưa từng có khi trận lũ lớn xảy ra. Tài liệu ghi rõ nước dâng cao, tại cầu Xa Cách nước cao hơn mặt đường trên 2 mét, núi Bà Đen xảy ra sạt lở, tạo thành những dòng thác chảy liên tục. Nhà cửa, hoa màu bị cuốn trôi, người dân rơi vào tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng, phải sống bằng củ rừng, rau rừng để tồn tại. Trong khi đó, quân Pháp lại mở cuộc càn quét lớn với lực lượng lên đến 20 tiểu đoàn nhằm tiêu diệt căn cứ Dương Minh Châu. Trong hoàn cảnh vừa chống thiên tai, vừa chống giặc, lực lượng du kích Suối Đá phối hợp với bộ đội chủ lực tổ chức các trận đánh chặn. Tại Đồng Kèn, lực lượng ta phục kích, tiêu diệt nhiều sinh lực địch; đồng thời bắn rơi máy bay của Pháp tại khu vực Đồng Sầm và Trâm Sụ. Đây là thời điểm mà ý chí của con người Suối Đá được thử thách ở mức cao nhất. Sau Hiệp định Genève năm 1954, Suối Đá bước vào một giai đoạn hoàn toàn khác. Không còn những trận đánh lớn, phong trào chuyển sang hoạt động bí mật trong điều kiện bị kiểm soát chặt chẽ. Chính quyền Mỹ – Diệm thiết lập hệ thống cai trị, tiến hành gom dân, lập ấp, khủng bố những người tham gia cách mạng. Chi bộ Đảng tại Suối Đá vẫn được duy trì dưới sự lãnh đạo của Nguyễn Văn Đuông, cùng các đảng viên như Ngô Văn Rành, Lê Văn Hung, Lê Văn Đón, Nguyễn Minh Hoàng. Họ bám dân, tổ chức các hoạt động đấu tranh phù hợp, giữ liên lạc với cấp trên. Năm 1956, trong chiến dịch “tố cộng”, hơn 100 người dân bị bắt, nhiều người bị giam giữ và tra tấn tại khám đường Tây Ninh. Phong trào bị tổn thất nặng nề nhưng không bị dập tắt. Trong bối cảnh đó, một sự kiện nổi bật xảy ra vào cuối năm 1955, khi Ngô Văn Rạnh cùng một số đồng đội nội tuyến nổi dậy trong đại đội Cao Đài liên minh, tiêu diệt tên chỉ huy, bắt sống 12 sĩ quan và làm tan rã đơn vị. Đây là dấu hiệu cho thấy phong trào vẫn tồn tại và có khả năng phát triển ngay trong lòng địch. Đêm 25 rạng sáng ngày 26 tháng 1 năm 1960, trận Tua Hai nổ ra, mở đầu cao trào đấu tranh vũ trang tại miền Nam. Tại Suối Đá, lực lượng và nhân dân tham gia phục vụ chiến đấu, trong đó có hơn 20 người làm dân công hỏa tuyến và 7 chiến sĩ đã hy sinh. Từ đây, phong trào tại địa phương chuyển sang giai đoạn mới, kết hợp đấu tranh chính trị và vũ trang. Những năm 1966–1967, khi các cuộc hành quân lớn của Mỹ – ngụy như Attelboro và Junction City diễn ra, Suối Đá trở thành một phần của địa bàn chịu tác động trực tiếp. Lực lượng tại chỗ tiếp tục bám trụ, phối hợp với bộ đội chủ lực chống trả. Tài liệu ghi nhận sự xuất hiện của tổ du kích thiếu niên hoạt động bí mật, gồm Lê Văn Hồng, Dương Văn Minh, Lê Văn Đấu, do ông Lẫm phụ trách. Điều này cho thấy phong trào không chỉ tồn tại mà còn lan rộng đến nhiều tầng lớp. Song song với đó, nhân dân tiếp tục đóng vai trò hậu phương, tham gia nuôi giấu cán bộ, cung cấp lương thực, làm dân công, giữ liên lạc giữa các cơ sở. Những đóng góp ấy không được ghi thành từng câu chuyện riêng lẻ, nhưng lại xuất hiện xuyên suốt, tạo nên nền tảng cho sự tồn tại của phong trào. Đến đầu năm 1975, khi cục diện chiến trường thay đổi nhanh chóng, Suối Đá bước vào giai đoạn cuối của cuộc đấu tranh. Lực lượng cách mạng tại địa phương phối hợp với các đơn vị trên địa bàn tiến hành các hoạt động giải phóng, làm tan rã hệ thống kiểm soát của địch. Sau nhiều năm chiến tranh, người dân Suối Đá giành lại quyền làm chủ trên chính mảnh đất của mình. Nhìn lại toàn bộ chặng đường, Suối Đá không chỉ là nơi diễn ra các sự kiện, mà là một dòng chảy liên tục của con người qua nhiều giai đoạn. Từ những năm đầu giác ngộ cách mạng, đến khởi nghĩa năm 1945, đến kháng chiến chống Pháp, đến những năm giữ lửa sau 1954, đến cao trào sau Tua Hai, đến những năm chiến tranh ác liệt và cuối cùng là mùa xuân năm 1975, tất cả tạo thành một quá trình không bị gián đoạn. Chính sự liên tục ấy, với sự tham gia của nhiều thế hệ, đã làm nên lịch sử của Suối Đá – một vùng đất mà trong từng giai đoạn đều có con người, có sự kiện, và có một ý chí không thay đổi.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn