SUỐI ĐÁ – MỘT DÒNG CHẢY KHÔNG NGỪNG CỦA NHỮNG CON NGƯỜI TRONG CHIẾN TRANH
Những năm giữa thập niên 1950, sau Hiệp định Genève năm 1954, vùng đất Suối Đá không còn những trận đánh lớn như trước, nhưng lại bước vào một giai đoạn khó khăn và phức tạp hơn rất nhiều. Theo tài liệu, chính quyền Mỹ – Diệm nhanh chóng thiết lập bộ máy cai trị tại địa phương, kết hợp với lực lượng vũ trang và hệ thống tề ngụy nhằm kiểm soát chặt chẽ nhân dân, đồng thời tiến hành các hoạt động gom dân, lập ấp để tách quần chúng ra khỏi phong trào cách mạng. Trong hoàn cảnh ấy, phong trào cách mạng tại Suối Đá không biến mất mà chuyển sang hoạt động bí mật. Chi bộ Đảng vẫn được duy trì dưới sự lãnh đạo của ông Nguyễn Văn Đuông, bí danh Trường Thọ. Cùng với ông là những đảng viên như Ngô Văn Rành, Lê Văn Hung, Lê Văn Đón, Nguyễn Minh Hoàng – những con người không xuất hiện trong những trận đánh lớn, nhưng lại giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì mạch sống của phong trào. Họ được phân công bám dân, tổ chức các hoạt động đấu tranh đòi dân sinh, dân chủ, đòi thực hiện Hiệp định Genève, đồng thời giữ liên lạc với cấp trên trong điều kiện bị kiểm soát và khủng bố. Đó là những năm tháng không có tiếng súng nhưng lại đầy áp lực. Mỗi hoạt động đều phải thận trọng, mỗi cuộc tiếp xúc đều có thể bị theo dõi, mỗi sơ suất đều có thể dẫn đến bắt bớ, tra tấn. Tài liệu ghi nhận năm 1956, trong chiến dịch “tố cộng”, địch đã bắt hơn 100 người dân tại Suối Đá. Sau khi sàng lọc, một số được thả, nhưng nhiều người bị đưa về khám đường Tây Ninh giam giữ và tra tấn. Sự kiện này khiến phong trào bị tổn thất nặng nề, nhiều cơ sở bị phá vỡ, cán bộ phải rút vào hoạt động bí mật hơn nữa. Nhưng chính trong hoàn cảnh bị dồn ép ấy, phong trào không bị dập tắt. Tài liệu cho thấy sau những đợt khủng bố, phong trào tại Suối Đá chỉ tạm thời lắng xuống, rồi lại tiếp tục được duy trì nhờ sự bám trụ của cán bộ và sự che chở của nhân dân. Không còn những cuộc biểu dương lực lượng như năm 1945, không còn những trận phục kích như thời chống Pháp, nhưng từng hành động nhỏ, từng mối liên hệ được giữ lại đã trở thành nền tảng cho sự phát triển sau này. Trong dòng chảy âm thầm đó, một sự kiện nổi bật xảy ra vào cuối năm 1955, được tài liệu ghi lại như một điểm sáng giữa giai đoạn khó khăn. Ngô Văn Rạnh, một chiến sĩ du kích được cài vào đại đội Cao Đài liên minh tại Bàu Cỏ, cùng một số đồng đội nội tuyến đã tổ chức nổi dậy. Trong thời điểm quyết định, họ tiêu diệt tên chỉ huy ác ôn, bắt sống 12 tên sĩ quan và hạ sĩ quan, làm tan rã đơn vị và đưa số lính còn lại về với cách mạng. Sự kiện này không chỉ là một hành động quân sự, mà còn cho thấy phong trào cách mạng tại Suối Đá vẫn tồn tại ngay trong lòng địch, chờ thời cơ để chuyển sang một giai đoạn mới. Thời cơ ấy đến vào đêm 25 rạng sáng ngày 26 tháng 1 năm 1960, khi trận Tua Hai nổ ra. Đây là một dấu mốc quan trọng không chỉ đối với toàn miền Nam mà còn đối với Suối Đá. Tài liệu ghi nhận nhân dân và lực lượng tại địa phương đã tham gia tích cực vào trận đánh, từ phục vụ dân công hỏa tuyến đến trực tiếp chiến đấu. Riêng Suối Đá có hơn 20 người tham gia dân công hỏa tuyến và 7 chiến sĩ đã hy sinh, gồm các đồng chí Năm Nhỏ, Tư Đen, Sáu Tươi, Ngô Minh Tự, Hoàng Anh, đồng chí Sang và đồng chí Nghị. Những cái tên ấy xuất hiện trong tài liệu không dài, nhưng đủ để thấy rằng Suối Đá không đứng ngoài cuộc. Từ một giai đoạn hoạt động bí mật, phong trào tại đây đã bước sang cao trào đấu tranh vũ trang. Tua Hai giống như một bước chuyển, nơi những năm tháng giữ lửa trong im lặng trở thành hành động cụ thể. Sau Tua Hai, chiến tranh ngày càng ác liệt. Những năm 1966–1967, tài liệu ghi nhận các cuộc hành quân lớn của Mỹ – ngụy như Attelboro và Junction City được triển khai vào khu vực căn cứ Dương Minh Châu. Suối Đá trở thành một phần của địa bàn chịu tác động trực tiếp. Trong hoàn cảnh đó, lực lượng tại chỗ không rời bỏ địa bàn mà tiếp tục bám trụ, phối hợp với bộ đội chủ lực chống trả. Đáng chú ý, trong giai đoạn này, tài liệu ghi nhận sự xuất hiện của một tổ du kích thiếu niên hoạt động bí mật tại Suối Đá, gồm các thành viên như Lê Văn Hồng, Dương Văn Minh, Lê Văn Đấu, do ông Lẫm – Xã đội trưởng – phụ trách. Điều này cho thấy phong trào không chỉ tồn tại ở lực lượng chính mà còn lan rộng đến nhiều tầng lớp, kể cả thiếu niên. Trong bối cảnh chiến tranh ác liệt, mỗi lực lượng, dù nhỏ, đều góp phần vào thế trận chung. Song song với đó là vai trò của nhân dân. Tài liệu không ghi chi tiết từng người, nhưng xuyên suốt các giai đoạn đều nhắc đến việc nhân dân tham gia nuôi giấu cán bộ, cung cấp lương thực, tham gia dân công, giữ liên lạc giữa các cơ sở. Những công việc tưởng chừng nhỏ ấy lại chính là nền tảng để phong trào tồn tại và phát triển. Đến đầu năm 1975, khi cục diện chiến trường miền Nam thay đổi nhanh chóng, Suối Đá bước vào giai đoạn cuối của cuộc đấu tranh. Tài liệu ghi nhận lực lượng cách mạng tại địa phương đã phối hợp với các đơn vị trên địa bàn tiến hành các hoạt động giải phóng, làm tan rã hệ thống kiểm soát của địch. Sau nhiều năm chiến tranh, người dân Suối Đá giành lại quyền làm chủ trên chính mảnh đất của mình. Nhìn lại toàn bộ chặng đường, Suối Đá không chỉ là nơi diễn ra các sự kiện, mà là nơi gắn với những con người cụ thể qua từng giai đoạn. Từ những người được giác ngộ cách mạng những năm 1930, đến lực lượng vũ trang năm 1945, đến những người bám trụ trong giai đoạn sau 1954, đến những người tham gia Tua Hai, đến lớp thiếu niên trong những năm chiến tranh ác liệt – tất cả tạo nên một dòng chảy liên tục. Đó không phải là những câu chuyện rời rạc, mà là một quá trình nối tiếp, nơi mỗi giai đoạn đều có sự hiện diện của con người, của sự kiện, và của ý chí không bị gián đoạn. Chính dòng chảy ấy đã làm nên lịch sử Suối Đá trong tài liệu, từ những ngày đầu đến mùa xuân năm 1975.



