SUỐI ĐÁ TRONG VÒNG KIỂM SOÁT – KHI CHIẾN TRANH KHÔNG CHỈ LÀ TIẾNG SÚNG
Nếu những năm trước 1954, Suối Đá hiện lên trong tài liệu với những trận phục kích, những căn cứ trong rừng và những lần chống càn, thì bước sang giai đoạn sau Hiệp định Genève, vùng đất này lại mang một diện mạo hoàn toàn khác. Không còn là những cuộc đối đầu trực diện, chiến tranh tại Suối Đá chuyển sang một dạng âm thầm hơn, nhưng cũng dai dẳng và khốc liệt không kém.
Chính quyền Mỹ – Diệm nhanh chóng thiết lập hệ thống cai trị tại địa phương. Tài liệu ghi rõ việc gom dân, lập ấp được triển khai nhằm tách quần chúng ra khỏi phong trào cách mạng. Không gian sinh sống của người dân bị thay đổi, các mối liên hệ bị cắt đứt, từng gia đình bị đặt trong sự kiểm soát chặt chẽ.
Đỉnh điểm của sự kiểm soát ấy là việc thành lập quận Phú Khương vào tháng 4 năm 1959, đặt ngay tại Suối Đá. Hành dinh quận được xây dựng tại khu vực ấp Phước Hòa, dưới sự điều hành của quận trưởng Võ Hiến Lê. Từ đây, bộ máy cai trị của địch cắm sâu vào địa bàn, biến Suối Đá thành một điểm kiểm soát quan trọng.
Không dừng lại ở đó, tài liệu còn ghi nhận việc địch cưỡng bức hàng chục gia đình từ vùng giải phóng ra sống quanh dinh quận và các đồn bót. Những người dân này bị buộc phải rời bỏ nơi ở cũ, sống trong sự kiểm soát và trở thành một phần trong “vành đai bảo vệ” cho hệ thống quân sự của địch.
Đây là một hình thức chiến tranh khác. Không còn là trận đánh, không còn là phục kích, mà là sự kiểm soát đời sống. Người dân không chỉ đối mặt với súng đạn, mà còn phải sống trong một môi trường bị sắp đặt, nơi mọi hoạt động đều bị theo dõi.
Tuy vậy, tài liệu cũng cho thấy, dù bị gom dân, bị kiểm soát, phong trào cách mạng tại Suối Đá không hoàn toàn bị triệt tiêu. Các cơ sở vẫn được duy trì, các đảng viên vẫn bám dân, tổ chức những hoạt động phù hợp. Những cái tên như Nguyễn Văn Đuông, Ngô Văn Rành, Lê Văn Hung, Lê Văn Đón, Nguyễn Minh Hoàng xuất hiện trong tài liệu không phải với những chiến công lớn, mà với vai trò giữ cho phong trào không bị đứt đoạn.
Trong hoàn cảnh ấy, mỗi hoạt động đều mang tính chất thận trọng. Một cuộc gặp gỡ, một lời truyền đạt, một sự liên lạc đều phải được thực hiện trong bí mật. Không có tiếng súng, nhưng áp lực luôn hiện hữu.
Đến năm 1956, chiến dịch “tố cộng” diễn ra, tài liệu ghi nhận hơn 100 người dân tại Suối Đá bị bắt, nhiều người bị giam giữ và tra tấn tại khám đường Tây Ninh. Đây là một cú đánh mạnh vào phong trào, khiến nhiều cơ sở bị phá vỡ.
Nhưng cũng chính trong hoàn cảnh đó, một điều được thể hiện rất rõ: phong trào không bị xóa bỏ. Nó lắng xuống, thu nhỏ lại, nhưng vẫn tồn tại. Không còn những cuộc biểu dương lực lượng như năm 1945, không còn những trận phục kích như thời chống Pháp, nhưng từng mối liên hệ vẫn được giữ lại.
Đây là giai đoạn mà tài liệu không kể nhiều về chiến thắng, nhưng lại cho thấy rõ nhất sự bền bỉ của con người. Giữ được phong trào trong hoàn cảnh ấy không phải là điều dễ dàng.
Từ sự bám trụ đó, phong trào dần tích lũy lực lượng, chờ đợi thời cơ. Và khi thời cơ đến, nó không xuất hiện từ hư không, mà là kết quả của cả một quá trình âm thầm trước đó.
Nhìn lại giai đoạn này, Suối Đá không chỉ là nơi diễn ra các sự kiện, mà là nơi thể hiện rõ một dạng đấu tranh khác: đấu tranh trong lòng kiểm soát. Không có những trận đánh lớn, nhưng lại là nền tảng để phong trào tồn tại và phát triển về sau.



