TẠ QUANG BỬU - KIẾN TRÚC SƯ CỦA NHỮNG PHƯƠNG TRÌNH KHÁNG CHIẾN - KỲ 2
Kỳ 2 mang tên "Kiến trúc sư của những phương trình kháng chiến" đưa chúng ta vào giai đoạn 9 năm kháng chiến chống Pháp thần thánh. Đây là thời điểm Giáo sư Tạ Quang Bửu rời bỏ tháp ngà học thuật để dấn thân vào "công trường" cứu nước khốc liệt nhất. Với cương vị Thứ trưởng (rồi Bộ trưởng) Bộ Quốc phòng, ông đã thực hiện một cuộc cách mạng về tư duy kỹ thuật trong quân sự. Đối với sinh viên MTU, chúng ta hiểu rằng một công trình quốc phòng không chỉ cần bê tông cốt thép, mà cần những tính toán c
1. Bản thiết kế hỏa lực từ tư duy toán học thuần túy
Khi cuộc kháng chiến chống Pháp bùng nổ, quân đội ta đứng trước một bài toán "sai số" cực lớn: Vũ khí thô sơ phải đối đầu với xe tăng, thiết giáp mác cao của Pháp. Giáo sư Tạ Quang Bửu hiểu rằng, muốn thắng giặc, không thể chỉ dựa vào lòng dũng cảm mà phải dựa vào khoa học quân sự. Ông đã cùng Giáo sư Trần Đại Nghĩa nghiên cứu chế tạo súng không giật (SKZ) và Bazooka.
Trong xây dựng, việc tính toán áp suất và sức bền vật liệu là cốt lõi; trong quân giới, việc tính toán áp suất buồng đốt và sức xuyên phá của đầu đạn cũng tương tự. Giáo sư Tạ Quang Bửu đã ứng dụng toán học cao cấp để tính toán quỹ đạo và động lực học cho đạn lõm. Ông dùng các phương trình vi phân để dự báo khả năng xuyên thép của đạn:
Sự chính xác của ông đã giúp các xưởng quân giới thô sơ giữa rừng sâu sản xuất được những loại vũ khí có sức công phá tương đương với hàng hiện đại của thế giới. Với sinh viên MTU, đây là bài học về tối ưu hóa thiết kế: Khi vật liệu khan hiếm, trí tuệ chính là phần gia cường quan trọng nhất.
2. Quy hoạch hệ thống hậu cần và "Hạ tầng quân sự"
Không chỉ dừng lại ở vũ khí, Tạ Quang Bửu còn là một nhà quy hoạch hậu cần đại tài. Ông nhìn nhận hệ thống tiếp tế như một mạng lưới giao thông hạ tầng phức tạp. Ông ứng dụng lý thuyết đồ thị để tìm ra những "con đường ngắn nhất" và an toàn nhất để vận chuyển lương thực, vũ khí ra tiền tuyến.
Ông thiết lập nên các tiêu chuẩn về quản lý kho tàng, vận tải quân sự một cách khoa học. Cách ông điều phối lực lượng dân công, xe thồ trong chiến dịch Điện Biên Phủ giống như cách một giám đốc dự án điều hành một đại công trường. Ông tính toán "tải trọng tiêu thụ" của mỗi đơn vị để dự trữ lương thảo phù hợp. Sự thông suốt của mạch máu kháng chiến chính là nhờ bản vẽ quy hoạch hậu cần chuẩn xác mà ông đã dày công xây dựng.
3. Kiến tạo nhịp cầu tri thức cho quân đội
Giáo sư Tạ Quang Bửu quan niệm: "Một quân đội mạnh phải là một quân đội có trí tuệ". Ông trực tiếp mở các lớp đào tạo cán bộ kỹ thuật quân sự ngay giữa chiến khu. Ông dạy họ về xác suất, về vật lý và cách vận hành các thiết bị đo đạc chính xác.
Đối với sinh viên MTU, hình ảnh người thầy giáo mặc áo trấn thủ, dạy toán học cao cấp dưới ánh đèn dầu là biểu tượng của sự chuyển giao công nghệ. Ông đã biến những người nông dân mặc áo lính thành những kỹ thuật viên quân sự có trình độ. Ông xây dựng nên một "hệ khung tri thức" bền vững, giúp quân đội ta nhanh chóng làm chủ các loại vũ khí hiện đại thu được của địch hoặc được viện trợ sau này.
4. Chịu tải áp lực tại bàn đàm phán quân sự
Năm 1954, Tạ Quang Bửu được giao trọng trách tham gia phái đoàn Chính phủ tại Hội nghị Geneva. Đây là một cuộc đấu trí trên "bản vẽ ngoại giao" cực kỳ căng thẳng. Ông dùng tư duy logic của một nhà toán học để phân tích các điều khoản quân sự, không để đối phương cài cắm những "vết nứt" bất lợi cho dân tộc.
Bản lĩnh của ông tại Geneva chính là sức bền của một kết cấu thép. Ông bình tĩnh trước mọi áp lực, đưa ra những lập luận sắc bén dựa trên thực tế chiến trường. Việc ông đại diện Bộ Tổng tư lệnh ký Hiệp định đình chiến là một dấu mốc lịch sử, khẳng định vị thế của một trí thức dấn thân đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ "thi công" hòa bình cho đất nước.



