Anh hùng Lao động

Tạ Quang Bửu – Trí tuệ bách khoa trên hành trình bảo vệ và kiến thiết đất nước

Giáo sư Tạ Quang Bửu (1910–1986) là nhà khoa học, nhà giáo dục và nhà quản lý có nhiều đóng góp quan trọng trong lịch sử Việt Nam hiện đại. Ông từng giữ chức Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, đại diện Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ký Hiệp định đình chỉ chiến sự tại Genève năm 1954, sau đó đảm nhiệm vai trò lãnh đạo Đại học Bách khoa Hà Nội và Bộ Đại học và Trung học chuyên nghiệp. Với kiến thức sâu rộng, tinh thần tự học và những đóng góp cho khoa học, giáo dục, ông đã góp phần xây dựng nền tảng đào tạo, nghiên cứu khoa học và kỹ thuật của đất nước.

Lạng Sơn28/10/2026Nguyễn Văn Thời (Đại học Bách Khoa Hà Nội)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Tạ Quang Bửu – Trí tuệ bách khoa trên hành trình bảo vệ và kiến thiết đất nước

Tạ Quang Bửu – Trí tuệ bách khoa trên hành trình bảo vệ và kiến thiết đất nước

1. Từ người học trò xứ Nghệ đến trí thức được đào tạo tại châu Âu

Trong lịch sử khoa học, giáo dục và hoạt động quản lý nhà nước của Việt Nam hiện đại, Giáo sư Tạ Quang Bửu là một nhân vật có những đóng góp trên nhiều lĩnh vực. Ông từng đảm nhiệm các trọng trách trong quốc phòng, ngoại giao, nghiên cứu khoa học và giáo dục đại học, đồng thời được nhiều thế hệ trí thức Việt Nam ghi nhận về kiến thức sâu rộng và tinh thần tự học.

Tạ Quang Bửu sinh ngày 23/7/1910 tại tỉnh Nghệ An, trong một gia đình có truyền thống học tập và làm nghề dạy học.

Ngay từ nhỏ, ông đã thể hiện năng lực học tập nổi bật. Năm 1922, Tạ Quang Bửu vào học Trường Quốc học Huế. Sau đó, ông tiếp tục học tại Trường Bưởi ở Hà Nội.

Năm 1929, sau khi đạt thành tích cao trong các kỳ thi tú tài, Tạ Quang Bửu nhận học bổng sang Pháp du học.

Trong thời gian học tập tại châu Âu, ông tiếp cận nhiều lĩnh vực khoa học, đặc biệt là toán học, cơ học và vật lý.

Theo hồ sơ của Thông tấn xã Việt Nam, ông từng học tại Đại học Sorbonne, các cơ sở đại học ở Paris và Bordeaux, đồng thời có thời gian học tập tại Đại học Oxford ở Anh.

Quá trình học tập giúp Tạ Quang Bửu xây dựng nền tảng kiến thức khoa học sâu rộng. Bên cạnh các môn chuyên ngành, ông còn chú trọng ngoại ngữ để tiếp cận tài liệu nghiên cứu bằng nhiều thứ tiếng.

Sau thời gian học tập ở châu Âu, ông trở về Việt Nam và tham gia giảng dạy tại Huế.

Những kinh nghiệm trong nghiên cứu và giáo dục đã trở thành nền tảng cho quá trình ông tham gia các hoạt động khoa học, quản lý và phục vụ đất nước sau này.

2. Người trí thức tham gia xây dựng chính quyền cách mạng

Sau thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945, Tạ Quang Bửu tham gia công tác trong bộ máy chính quyền cách mạng.

Từ tháng 9/1945 đến tháng 1/1946, ông đảm nhiệm nhiệm vụ liên quan đến công tác đối ngoại trong Chính phủ lâm thời, trong đó có việc giao thiệp với đại diện Anh và Mỹ.

Năm 1946, ông tham gia các hoạt động ngoại giao quan trọng của Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, trong đó có Hội nghị trù bị Đà Lạt và Hội nghị Fontainebleau tại Pháp.

Tháng 3/1946, Tạ Quang Bửu được giao giữ chức Thứ trưởng Bộ Quốc phòng.

Trong bối cảnh chính quyền cách mạng vừa thành lập và phải đối mặt với nhiều khó khăn về quân sự, công tác tổ chức, hậu cần và kỹ thuật quốc phòng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Từ tháng 7/1947 đến tháng 8/1948, Tạ Quang Bửu đảm nhiệm chức vụ Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.

Sau đó, ông tiếp tục giữ cương vị Thứ trưởng Bộ Quốc phòng, tham gia chỉ đạo nhiều nhiệm vụ liên quan đến khoa học, kỹ thuật và tổ chức phục vụ kháng chiến.

Theo tư liệu của Thông tấn xã Việt Nam, ông từng phụ trách việc chuyển các cơ sở nghiên cứu và kỹ thuật lên chiến khu trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp.

Trong giai đoạn này, đóng góp của Tạ Quang Bửu không chỉ nằm ở hoạt động quản lý quốc phòng mà còn ở việc gắn tri thức khoa học với những yêu cầu kỹ thuật thực tiễn của cuộc kháng chiến.

3. Dấu ấn của Tạ Quang Bửu tại Hội nghị Genève năm 1954

Một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời hoạt động của Tạ Quang Bửu là việc ông tham gia Hội nghị Genève năm 1954.

Sau chiến thắng Điện Biên Phủ ngày 7/5/1954, các cuộc đàm phán quốc tế về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình tại Đông Dương tiếp tục diễn ra.

Hội nghị Genève quy tụ đại diện của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Pháp.

Tại hội nghị, các bên tiến hành đàm phán nhiều vấn đề quân sự và chính trị nhằm đi đến những thỏa thuận về đình chỉ chiến sự.

Ngày 20/7/1954, Tạ Quang Bửu, khi đó là Thứ trưởng Bộ Quốc phòng, thay mặt Chính phủ và Bộ Tổng Tư lệnh Quân đội nhân dân Việt Nam ký Hiệp định về đình chỉ chiến sự ở Việt Nam.

Phía Pháp do tướng Henri Delteil đại diện ký văn kiện.

Đây là một trong những văn kiện quân sự quan trọng thuộc khuôn khổ các thỏa thuận được hình thành tại Hội nghị Genève năm 1954.

Sự tham gia của Tạ Quang Bửu trong quá trình này thể hiện vai trò của ông ở lĩnh vực đối ngoại và quốc phòng, bên cạnh hoạt động nghiên cứu khoa học.

Trong lịch sử cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, việc ký kết các văn kiện đình chỉ chiến sự tại Genève là dấu mốc quan trọng, gắn với sự kết thúc cuộc chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất.

4. Từ công tác quốc phòng đến xây dựng giáo dục đại học

Sau năm 1954, miền Bắc Việt Nam bước vào thời kỳ khôi phục kinh tế và phát triển các cơ sở đào tạo, nghiên cứu khoa học.

Trong bối cảnh đó, việc xây dựng một đội ngũ kỹ sư và cán bộ khoa học, kỹ thuật được xem là nhiệm vụ quan trọng đối với sự phát triển đất nước.

Ngày 6/3/1956, Trường Đại học Chuyên nghiệp Bách khoa, tiền thân của Đại học Bách khoa Hà Nội ngày nay, được thành lập.

Người được bổ nhiệm làm Giám đốc đầu tiên của trường là kỹ sư Trần Đại Nghĩa.

Sau khi Trần Đại Nghĩa nhận nhiệm vụ khác, từ cuối năm 1956, Tạ Quang Bửu được phân công đảm nhiệm vai trò lãnh đạo nhà trường.

Trong những năm đầu thành lập, Đại học Bách khoa Hà Nội phải đối mặt với nhiều khó khăn về cơ sở vật chất, trang thiết bị giảng dạy, phòng thí nghiệm và đội ngũ giảng viên.

Trên cương vị người đứng đầu, Tạ Quang Bửu tham gia tổ chức hoạt động đào tạo, xây dựng đội ngũ cán bộ khoa học và củng cố nền tảng giáo dục kỹ thuật của trường.

Ông đặc biệt coi trọng việc đào tạo kiến thức cơ bản, khuyến khích người học phát triển tư duy khoa học và khả năng tự nghiên cứu.

Đây là những yếu tố quan trọng đối với quá trình xây dựng đội ngũ kỹ sư phục vụ các ngành công nghiệp, kỹ thuật và công cuộc phát triển kinh tế của đất nước.

5. Bộ trưởng Bộ Đại học và Trung học chuyên nghiệp

Bên cạnh công tác tại Đại học Bách khoa Hà Nội, Tạ Quang Bửu còn tham gia lãnh đạo hoạt động khoa học ở cấp quốc gia.

Từ năm 1958 đến năm 1965, ông đảm nhiệm chức vụ Phó Chủ nhiệm kiêm Tổng Thư ký Ủy ban Khoa học Nhà nước.

Năm 1965, Tạ Quang Bửu được giao giữ chức Bộ trưởng Bộ Đại học và Trung học chuyên nghiệp, tiếp tục đảm nhiệm cương vị này đến năm 1976.

Đây là giai đoạn đất nước đang trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, đồng thời phải duy trì và phát triển hoạt động đào tạo nguồn nhân lực phục vụ sản xuất, quốc phòng và nghiên cứu khoa học.

Trong hoàn cảnh chiến tranh, việc duy trì các trường đại học, bảo đảm hoạt động nghiên cứu và đào tạo cán bộ gặp nhiều khó khăn.

Theo tư liệu của Trang tin Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh, Tạ Quang Bửu chủ trương coi trọng đào tạo cơ bản, giúp người học có nền tảng kiến thức vững chắc trước khi tiếp cận những thành tựu khoa học mới.

Ông cũng chú trọng lựa chọn, đào tạo và gửi sinh viên, cán bộ nghiên cứu có năng lực ra nước ngoài học tập.

Hoạt động này góp phần bổ sung đội ngũ cán bộ có trình độ khoa học, kỹ thuật cho Việt Nam trong giai đoạn chiến tranh và những năm xây dựng đất nước sau đó.

6. Người góp phần kết nối khoa học Việt Nam với thế giới

Một dấu ấn đáng chú ý của Tạ Quang Bửu là sự quan tâm đối với việc cập nhật những tri thức khoa học hiện đại và phát triển hoạt động nghiên cứu cơ bản.

Ngay trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp, dù đảm nhiệm công việc quốc phòng, ông vẫn dành thời gian nghiên cứu và biên soạn sách khoa học.

Theo Báo Nhân Dân, những tác phẩm gắn với tên tuổi ông gồm Thống kê thường thức, Vật lý cương yếu, Nguyên tử – Hạt nhân – Vũ trụ tuyến và Sống.

Bên cạnh đó, ông còn có các công trình liên quan đến đại số toán tử, lý thuyết hệ thống và vật lý hạt cơ bản.

Trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, Tạ Quang Bửu tiếp tục quan tâm đến việc mở rộng tiếp xúc học thuật quốc tế.

Theo chuyên đề của Báo Nhân Dân, ông đã mời các nhà toán học nổi tiếng người Pháp, trong đó có Laurent Schwartz và Alexandre Grothendieck, sang Việt Nam trao đổi, giảng bài về những vấn đề toán học hiện đại.

Những hoạt động này tạo cơ hội để các nhà nghiên cứu Việt Nam tiếp cận những thành tựu mới của khoa học thế giới ngay cả trong hoàn cảnh chiến tranh.

Giáo sư Tạ Quang Bửu cũng được nhiều đồng nghiệp ghi nhận về năng lực tự học, khả năng sử dụng ngoại ngữ và sự am hiểu nhiều lĩnh vực khoa học.

Đối với ông, hoạt động khoa học không chỉ là nghiên cứu chuyên môn mà còn gắn với việc đào tạo con người, xây dựng năng lực nghiên cứu và phát triển đội ngũ trí thức cho đất nước.

7. Khoa học, kỹ thuật phục vụ nhiệm vụ quốc phòng

Mặc dù về sau tập trung vào công tác giáo dục và quản lý khoa học, Tạ Quang Bửu vẫn có những đóng góp đối với nhiệm vụ ứng dụng kỹ thuật phục vụ quốc phòng.

Trong thời kỳ chiến tranh phá hoại miền Bắc, các cơ sở nghiên cứu và đào tạo phải tìm giải pháp để giải quyết nhiều yêu cầu kỹ thuật cấp bách.

Theo tư liệu của Trang tin Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh, Tạ Quang Bửu tham gia chỉ đạo các hoạt động nghiên cứu, ứng dụng kỹ thuật phục vụ việc rà phá bom mìn, bảo đảm giao thông và duy trì hệ thống thông tin liên lạc.

Một số nhiệm vụ được ghi nhận liên quan đến kỹ thuật rà phá bom mìn phong tỏa, thiết kế cầu treo và bảo đảm hoạt động phát sóng của Đài Tiếng nói Việt Nam trong điều kiện bị không kích.

Các kết quả này là thành tựu của nhiều đơn vị và cán bộ khoa học, kỹ thuật. Vai trò của Tạ Quang Bửu thể hiện ở công tác chỉ đạo, tổ chức và thúc đẩy việc ứng dụng nghiên cứu vào những nhu cầu cụ thể.

Những đóng góp đó cho thấy mối liên hệ giữa khoa học cơ bản, nghiên cứu ứng dụng và nhiệm vụ bảo vệ đất nước trong điều kiện chiến tranh.

8. Những đóng góp được ghi nhận bằng các danh hiệu và giải thưởng

Trong quá trình hoạt động, Tạ Quang Bửu được trao tặng nhiều phần thưởng cao quý của Nhà nước.

Ông từng được tặng Huân chương Độc lập hạng Nhất, Huân chương Kháng chiến hạng Nhất và nhiều huân chương khác.

Bên cạnh công tác quốc phòng, khoa học và giáo dục, ông còn là đại biểu Quốc hội từ khóa I đến khóa VI.

Ngày 21/8/1986, Giáo sư Tạ Quang Bửu qua đời tại Hà Nội.

Năm 1996, ông được Nhà nước truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh đợt đầu tiên về khoa học, công nghệ cho tập hợp các công trình giới thiệu khoa học, kỹ thuật hiện đại sau năm 1945 và những đóng góp chỉ đạo các nhiệm vụ kỹ thuật quan trọng trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ.

Đây là sự ghi nhận đối với những đóng góp của ông trong việc phổ biến tri thức khoa học, đào tạo nhân lực và tổ chức nghiên cứu, ứng dụng kỹ thuật.

9. Di sản mang tên Tạ Quang Bửu

Sau khi Giáo sư Tạ Quang Bửu qua đời, tên tuổi ông tiếp tục được ghi nhớ thông qua nhiều công trình và hoạt động khoa học, giáo dục.

Tại Đại học Bách khoa Hà Nội, một thư viện lớn của nhà trường được mang tên Tạ Quang Bửu.

Tên ông cũng được đặt cho nhiều tuyến đường và cơ sở giáo dục tại các địa phương.

Từ năm 2014, Bộ Khoa học và Công nghệ bắt đầu trao Giải thưởng Tạ Quang Bửu nhằm tôn vinh những kết quả nghiên cứu khoa học cơ bản xuất sắc.

Việc đặt tên giải thưởng theo tên ông là sự ghi nhận đối với một nhà khoa học và nhà giáo dục từng có những đóng góp quan trọng cho quá trình xây dựng nền khoa học Việt Nam.

Giải thưởng tiếp tục được duy trì và điều chỉnh theo các quy định của Bộ Khoa học và Công nghệ trong từng giai đoạn.

10. Một cuộc đời gắn khoa học với vận mệnh đất nước

Nhìn lại cuộc đời Giáo sư Tạ Quang Bửu, có thể thấy ông hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhưng đều gắn với những nhiệm vụ quan trọng của đất nước.

Từ người thanh niên Nghệ An sang châu Âu học tập, ông trở về tham gia giảng dạy và sau đó đảm nhiệm những trọng trách trong Chính phủ cách mạng.

Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, ông tham gia lãnh đạo công tác quốc phòng và đại diện phía Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ký văn kiện đình chỉ chiến sự tại Genève năm 1954.

Trong những năm xây dựng và phát triển đất nước, ông tiếp tục có đóng góp đối với giáo dục đại học, quản lý khoa học và đào tạo nguồn nhân lực.

Những công trình nghiên cứu, hoạt động giảng dạy và định hướng phát triển khoa học của ông đã góp phần xây dựng nền tảng cho nhiều thế hệ trí thức Việt Nam.

Giáo sư Tạ Quang Bửu (1910–1986) là một trong những gương mặt tiêu biểu của trí thức Việt Nam thế kỷ XX, người đã đem kiến thức, năng lực và tâm huyết của mình phục vụ sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc, phát triển khoa học và đào tạo con người.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn