Anh hùng Lực lượng vũ trang

TẠ QUANG TỶ – “CHƯA HẾT THƯƠNG BINH, TỬ SĨ, TẠ QUANG TỶ CHƯA VỀ”

Anh hùng LLVTND Tạ Quang Tỷ (sinh năm 1925), dân tộc Hoa, quê xã Dị Thành, huyện Long Mỹ, tỉnh Cần Thơ. Khi được tuyên dương Anh hùng, ông là Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn 4, Trung đoàn 2, Sư đoàn 9, đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam. Ông cùng đơn vị tham gia 34 trận, từ tập kích, phục kích đến tiến công công sự, nổi tiếng bởi tài chỉ huy và tinh thần hết lòng vì chiến sĩ. Đồng đội trìu mến gọi ông bằng những biệt danh như “Đại đội trưởng chặn đầu”, “Đại đội trưởng khóa đuôi”, “Đại đội trưởng đột phá” và đặc biệt là câu “Chưa hết thương binh, tử sĩ, Tạ Quang Tỷ chưa về”. Ngày 17/9/1967, ông được tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng.

Ninh Bình22/08/2026Xã Thạnh Mỹ Tây (Đoàn xã Thạnh Mỹ Tây)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những người chỉ huy được nhớ đến bởi một trận đánh.

Có người được nhớ bởi một chiến công.

Còn Tạ Quang Tỷ được đồng đội nhớ bằng nhiều cái tên:

“Đại đội trưởng chặn đầu.”

“Đại đội trưởng khóa đuôi.”

“Đại đội trưởng đột phá.”

Nhưng có lẽ câu nói thể hiện rõ nhất hình ảnh của ông lại là:

“Chưa hết thương binh, tử sĩ, Tạ Quang Tỷ chưa về.”

Đằng sau câu nói ngắn ngủi ấy là chân dung một người chỉ huy vừa quyết đoán trong chiến đấu, vừa hết lòng với những người lính của mình.

Người chỉ huy của 34 trận đánh

Tạ Quang Tỷ sinh năm 1925, dân tộc Hoa, quê xã Dị Thành, huyện Long Mỹ, tỉnh Cần Thơ.

Khi được tuyên dương Anh hùng, ông giữ cương vị Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn 4, Trung đoàn 2, Sư đoàn 9.

Theo tài liệu tuyên dương, Tạ Quang Tỷ cùng đơn vị tham gia 34 trận đánh.

Đó không chỉ là những trận đánh có cùng một hình thức.

tập kích.

phục kích.

Có những trận tiến công vào công sự của đối phương.

Mỗi loại hình chiến đấu đặt ra một yêu cầu khác nhau đối với người chỉ huy. Có lúc phải tạo bất ngờ, có lúc phải kiên trì chờ thời cơ, có lúc lại phải tổ chức lực lượng đột phá qua tuyến phòng thủ.

Chính trong những hoàn cảnh ấy, năng lực chỉ huy của Tạ Quang Tỷ được thể hiện.

“Đại đội trưởng chặn đầu”

Trong một trận phục kích, chặn đầu đội hình đối phương là vị trí đặc biệt quan trọng.

Nếu đánh không đúng thời điểm, đội hình có thể thoát khỏi trận địa.

Nếu nổ súng quá sớm, yếu tố bất ngờ có thể mất.

Nếu không đủ quyết đoán, toàn bộ phương án chiến đấu có thể bị ảnh hưởng.

Tạ Quang Tỷ nhiều lần đảm nhiệm những vị trí như vậy và hoàn thành nhiệm vụ.

Vì thế, đồng đội gọi ông:

“Đại đội trưởng chặn đầu.”

Nhưng đó chưa phải biệt danh duy nhất.

“Đại đội trưởng khóa đuôi”

Khi cần ngăn đội hình đối phương rút khỏi khu vực tác chiến, Tạ Quang Tỷ lại có thể đảm nhiệm nhiệm vụ ở hướng cuối đội hình.

Và đồng đội lại gọi ông:

“Đại đội trưởng khóa đuôi.”

Hai biệt danh tưởng như đối lập lại cùng dành cho một người.

Điều đó cho thấy trong ký ức của đồng đội, Tạ Quang Tỷ là người chỉ huy có thể được giao vào những vị trí quan trọng của trận đánh.

Chặn đầu cũng được.

Khóa đuôi cũng được.

Nhưng còn một nhiệm vụ nguy hiểm hơn.

Đó là mở đường cho đội hình tiến công.

“Đại đội trưởng đột phá”

Trong những trận đánh công sự, lực lượng đột phá thường phải đối diện trực tiếp với hệ thống phòng thủ của đối phương.

Người chỉ huy phải nhanh chóng nắm tình hình, xử trí những biến động trên chiến trường và duy trì sức tiến công của đơn vị.

Tạ Quang Tỷ tiếp tục được đồng đội nhắc đến với biệt danh:

“Đại đội trưởng đột phá.”

Ba cách gọi ấy phản ánh ba vị trí khác nhau:

Chặn đầu – khóa đuôi – đột phá.

Nhưng đều hội tụ ở một đặc điểm:

Người chỉ huy thường xuất hiện ở những nơi nhiệm vụ đòi hỏi trách nhiệm cao.

“Chưa hết thương binh, tử sĩ, Tạ Quang Tỷ chưa về”

Nếu ba biệt danh trên nói về khả năng chiến đấu, thì câu nói thứ tư lại cho thấy một khía cạnh khác của người tiểu đoàn trưởng.

Sau trận đánh, khi tiếng súng dần lắng xuống, nhiệm vụ của người chỉ huy chưa kết thúc.

Còn thương binh.

Còn những đồng đội hy sinh.

Còn những người phải được đưa khỏi chiến trường.

Tài liệu tuyên dương ghi lại cách đồng đội nói về ông:

“Chưa hết thương binh, tử sĩ Tạ Quang Tỷ chưa về.”

Không phải một chức danh.

Không phải một phần thưởng.

Đó là cách những người lính ghi nhận người chỉ huy của mình.

Ông không chỉ yêu cầu chiến sĩ tiến lên khi chiến đấu.

Khi trận đánh kết thúc, ông cũng không rời đi khi đồng đội vẫn còn ở lại phía sau.

Chính điều ấy góp phần tạo nên sự tin tưởng giữa người chỉ huy và chiến sĩ.

Người cán bộ trưởng thành cùng bộ đội chủ lực miền Đông Nam Bộ

Theo hồ sơ tuyên dương, những chiến công của Tạ Quang Tỷ “gắn liền với quá trình trưởng thành nhanh chóng và thắng lợi vẻ vang của bộ đội chủ lực miền Đông Nam Bộ.”

Từ những đơn vị còn phải hoạt động trong điều kiện khó khăn, lực lượng chủ lực ngày càng trưởng thành, có khả năng tổ chức những trận đánh với quy mô và hình thức ngày càng đa dạng.

Trong quá trình ấy, người cán bộ chỉ huy không chỉ cần lòng dũng cảm.

Họ còn phải biết tổ chức lực lượng, lựa chọn cách đánh và quan trọng hơn cả là giữ được sự đoàn kết của đơn vị.

Tài liệu mô tả Tạ Quang Tỷ là người trung thành, tận tụy với cách mạng, kiên cường, dũng cảm trong chiến đấu, khiêm tốn, giản dị và hết lòng thương yêu chiến sĩ.

Đó cũng là lý do hình ảnh của ông không chỉ gắn với chiến công.

Nó còn gắn với đồng đội.

Người chỉ huy được chiến sĩ đặt biệt danh

Một điều đặc biệt trong câu chuyện Tạ Quang Tỷ là những danh xưng đáng nhớ nhất của ông không phải chức vụ chính thức.

Chúng đến từ chính những người lính:

“Đại đội trưởng chặn đầu.”

“Đại đội trưởng khóa đuôi.”

“Đại đội trưởng đột phá.”

Mỗi tên gọi giống như một lát cắt về người chỉ huy trên chiến trường.

Nhưng vượt lên trên tất cả vẫn là câu:

“Chưa hết thương binh, tử sĩ, Tạ Quang Tỷ chưa về.”

Bởi một người chỉ huy có thể được nhớ vì tài đánh trận.

Nhưng để được chiến sĩ tin yêu, người ấy còn phải cho họ thấy rằng:

khi khó khăn nhất, người chỉ huy vẫn ở bên họ.

Ngày 17 tháng 9 năm 1967

Với những thành tích trong chiến đấu và chỉ huy, Tạ Quang Tỷ được tặng Huân chương Quân công Giải phóng hạng Nhì, cùng nhiều Huân chương Chiến công, bằng khen, giấy khen và các danh hiệu dũng sĩ.

Ngày 17 tháng 9 năm 1967, Ủy ban Trung ương Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam tuyên dương ông danh hiệu:

Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng.

Từ 34 trận đánh, nhiều cương vị chiến đấu và những nhiệm vụ khác nhau, Tạ Quang Tỷ để lại một hình ảnh rất rõ nét:

Một người chỉ huy quyết đoán trước đối phương nhưng nghĩa tình với chiến sĩ.

Và nếu phải chọn một câu ngắn nhất để kể lại câu chuyện về ông, có lẽ chính đồng đội đã nói thay tất cả:

“Chưa hết thương binh, tử sĩ, Tạ Quang Tỷ chưa về.”


THANH MINH TÁM

Mô tả ngắn

Anh hùng LLVTND Thanh Minh Tám (sinh năm 1935), dân tộc Hrê, quê làng Măng Za, xã Miếu, huyện Kon Plông, tỉnh Gia Lai. Từ năm 15 tuổi, ông làm liên lạc cho cách mạng; tháng 9/1953 chính thức nhập ngũ, sau đó được đào tạo đặc công và trở lại miền Nam tháng 8/1960. Trong giai đoạn 1960–1966, ông tham gia và chỉ huy 16 trận, nổi bật là trận tiến công sân bay Plây Cu, nơi tài liệu ghi nhận đơn vị phá hủy 42 máy bay và gây thiệt hại lớn cho lực lượng Mỹ. Riêng Thanh Minh Tám được ghi nhận phá hủy 8 máy bay, diệt 12 quân đối phương và thu nhiều vũ khí, trang bị. Ngày 17/9/1967, ông được tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng.

THANH MINH TÁM – TỪ CẬU BÉ LIÊN LẠC NGƯỜI HRÊ ĐẾN NGƯỜI CHỈ HUY ĐẶC CÔNG

Năm 15 tuổi, Thanh Minh Tám chưa phải là một người lính.

Cậu bé người Hrê khi ấy làm một công việc thầm lặng:

đưa công văn.

Những con đường núi ở Tây Nguyên trở thành những tuyến liên lạc mà Tám phải vượt qua để chuyển chỉ thị của huyện đội đến các cơ sở.

Không ai có thể biết rằng cậu bé liên lạc ấy sau này sẽ trở thành một cán bộ đặc công.

Và tên tuổi ông sẽ gắn với một mục tiêu đặc biệt:

sân bay Plây Cu.

Cậu bé trên những con đường Kon Plông

Thanh Minh Tám sinh năm 1935, trong một gia đình nông dân nghèo người Hrê tại làng Măng Za, xã Miếu, huyện Kon Plông, tỉnh Gia Lai.

Cha mất sớm.

Từ nhỏ, Tám theo mẹ lên nương rẫy làm việc.

Cuộc sống thiếu thốn, vất vả.

Khi cách mạng về địa phương, cuộc đời của cậu bé người Hrê bắt đầu thay đổi.

Mới 15 tuổi, Thanh Minh Tám đã tham gia làm liên lạc cho huyện đội Kon Plông.

Suốt khoảng ba năm, ông vượt qua nhiều khó khăn để chuyển công văn, chỉ thị đến các cơ sở, góp phần duy trì sự liên lạc phục vụ phong trào tại địa phương.

Đến tháng 9/1953, Thanh Minh Tám chính thức gia nhập bộ đội huyện.

Con đường từ người liên lạc đến người lính bắt đầu.

Từ miền Bắc trở lại Tây Nguyên

Năm 1954, Thanh Minh Tám tập kết ra Bắc.

Tại đây, ông được cử đi học đặc công.

Đến tháng 8/1960, ông trở lại miền Nam và được bổ sung về Đại đội đặc công Khu 9 Gia Lai, ban đầu giữ cương vị tiểu đội phó.

Từ năm 1960 đến 1966, Thanh Minh Tám liên tục hoạt động trên chiến trường Gia Lai.

Từ tiểu đội, ông từng bước trưởng thành lên đại đội phó.

Theo tài liệu, trong giai đoạn này Thanh Minh Tám tham gia và chỉ huy 16 trận lớn nhỏ.

Nhưng chiến công nổi bật nhất gắn với sân bay Plây Cu.

Mục tiêu: sân bay Plây Cu

Đánh một sân bay quân sự là nhiệm vụ rất khác với một trận phục kích thông thường.

Lực lượng tiến công phải vượt qua hệ thống bảo vệ, bí mật tiếp cận khu vực có những mục tiêu giá trị cao và tổ chức đánh trong thời gian ngắn.

Thanh Minh Tám tham gia chỉ huy lực lượng đặc công thực hiện nhiệm vụ ấy.

Theo tài liệu tuyên dương, trong trận đánh sân bay Plây Cu, lực lượng của ông góp phần phá hủy 42 máy bay và diệt 70 quân nhân Mỹ.

Riêng Thanh Minh Tám được ghi nhận phá hủy 8 máy bay, diệt 12 quân đối phương, trong đó có viên đại tá Mỹ chỉ huy sân bay.

Ông còn thu 13 khẩu súng, 3 lựu đạn, một thùng đạn và 3 máy thông tin PRC-10, đồng thời đánh sập một căn nhà.

Đó trở thành chiến công nổi bật nhất trong hồ sơ của người cán bộ đặc công Tây Nguyên.

Từ liên lạc đến đại đội phó

Nhìn lại hành trình của Thanh Minh Tám, có một sự chuyển biến đặc biệt.

15 tuổi: làm liên lạc.

18 tuổi: chính thức vào bộ đội.

Sau năm 1954: được đào tạo đặc công.

1960: trở lại miền Nam.

Rồi từ một tiểu đội phó, ông từng bước trưởng thành thành cán bộ chỉ huy.

Điều đó diễn ra trong môi trường chiến trường Tây Nguyên đầy khó khăn.

Theo tài liệu, dù ở cương vị nào Thanh Minh Tám cũng được đánh giá là người mưu trí, dũng cảm, táo bạo và hoàn thành nhiệm vụ.

16 trận và dấu ấn của người chiến sĩ đặc công

Tính từ năm 1960 đến 1966, Thanh Minh Tám tham gia và chỉ huy 16 trận.

Đơn vị của ông được ghi nhận tiêu diệt nhiều lực lượng bảo an, dân vệ và quân Mỹ.

Riêng bản thân Thanh Minh Tám không chỉ trực tiếp chiến đấu mà còn tham gia thu vũ khí, trang bị để phục vụ lực lượng.

Từ người lính dân tộc Hrê trưởng thành giữa núi rừng Tây Nguyên, ông trở thành một cán bộ đặc công có kinh nghiệm.

Nhưng có lẽ điều đáng chú ý nhất vẫn là điểm khởi đầu:

Một cậu bé 15 tuổi, đi bộ trên những con đường núi để chuyển từng công văn.

Ngày được tuyên dương Anh hùng

Với những thành tích trong chiến đấu, Thanh Minh Tám được tặng Huân chương Chiến công Giải phóng hạng Nhất, 7 bằng và giấy khen, cùng các danh hiệu Dũng sĩ diệt Mỹ cấp ưu túDũng sĩ diệt máy bay.

Ngày 17 tháng 9 năm 1967, Ủy ban Trung ương Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam tuyên dương Thanh Minh Tám danh hiệu:

Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng.

Hành trình của ông đi từ một điểm xuất phát rất giản dị:

người liên lạc nhỏ tuổi ở Kon Plông.

Rồi qua những năm tháng rèn luyện, ông trở thành người cán bộ đặc công trên chiến trường Gia Lai.

Và trong hồ sơ chiến công của Thanh Minh Tám, một con số đặc biệt vẫn còn được ghi lại:

8 máy bay bị phá hủy – thành tích riêng của người chiến sĩ đặc công từng bắt đầu cuộc đời cách mạng bằng công việc chuyển những lá thư giữa núi rừng Tây Nguyên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn