Bài viết

TẠ QUỐC LUẬT – NGƯỜI CHỈ HUY TỔ XUNG KÍCH BẮT SỐNG TƯỚNG ĐỜ CÁT TẠI ĐIỆN BIÊN PHỦ

Tạ Quốc Luật – người Đại đội trưởng anh dũng, đã dẫn đầu tổ xung kích tiến vào Sở chỉ huy Điện Biên Phủ, bắt sống tướng De Castries chiều 7/5/1954, góp phần làm nên chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ.

Lai Châu04/09/2026Xã Phúc Trạch (Xã Phúc Trạch)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
TẠ QUỐC LUẬT – NGƯỜI CHỈ HUY TỔ XUNG KÍCH BẮT SỐNG TƯỚNG ĐỜ CÁT TẠI ĐIỆN BIÊN PHỦ

Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có những khoảnh khắc chỉ diễn ra trong vài phút nhưng đủ sức trở thành dấu son được ghi nhớ qua nhiều thế hệ. Chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954 là một khoảnh khắc như thế. Sau 56 ngày đêm chiến đấu vô cùng gian khổ, quân đội và nhân dân Việt Nam mở cuộc tổng công kích vào trung tâm tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Từng lớp phòng ngự của quân Pháp lần lượt bị phá vỡ. Những người lính Việt Nam từ nhiều hướng tiến về khu trung tâm Mường Thanh, nơi đặt Sở chỉ huy của quân Pháp. Trong giờ phút quyết định ấy, Đại đội trưởng Tạ Quốc Luật, người con của vùng quê ven biển Thái Bình, đã dẫn đầu một tổ xung kích tiến qua cầu Mường Thanh, vượt qua những làn đạn cuối cùng, thẳng tiến vào Sở chỉ huy và bắt sống tướng De Castries cùng toàn bộ cơ quan tham mưu của tập đoàn cứ điểm. Chiến công ấy trở thành một trong những hình ảnh tiêu biểu nhất của Chiến thắng Điện Biên Phủ, đồng thời làm nên tên tuổi của một người chiến sĩ mà cuộc đời đã gắn liền với những năm tháng hào hùng nhất của quân đội nhân dân Việt Nam.

Tạ Quốc Luật sinh năm 1925 tại xã Thụy Hải, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. Ông lớn lên ở một vùng quê ven biển, nơi người dân quanh năm gắn bó với ruộng đồng, sông nước và biển cả. Môi trường ấy rèn luyện ở con người sự bền bỉ, cứng cỏi và khả năng chịu đựng gian khó. Trong gia đình và quê hương, truyền thống yêu nước cũng là một nguồn động lực quan trọng nuôi dưỡng tâm hồn người thanh niên Tạ Quốc Luật.

Đất nước những năm ông trưởng thành đang trải qua những biến động lớn. Chiến tranh, áp bức và những phong trào đấu tranh giành độc lập diễn ra ở nhiều nơi. Tháng Tám năm 1945, cuộc Tổng khởi nghĩa giành chính quyền diễn ra trên cả nước. Đối với những thanh niên yêu nước lúc bấy giờ, đó là thời khắc lịch sử mở ra một con đường mới. Tạ Quốc Luật cùng anh em tham gia tước súng, chiếm đồn lính ở Diêm Điền, rồi gia nhập lực lượng giải phóng. Ngày 14 tháng 8 năm 1945, ông chính thức gia nhập Quân đội nhân dân Việt Nam.

Đó là bước ngoặt làm thay đổi hoàn toàn cuộc đời chàng trai trẻ.

Từ một người thanh niên vùng biển, Tạ Quốc Luật trở thành người lính. Quân đội khi ấy còn non trẻ, điều kiện vật chất hết sức thiếu thốn. Người lính phải học cách chiến đấu trong những điều kiện mà hôm nay khó có thể hình dung đầy đủ. Họ phải hành quân trên những con đường rừng núi, sống trong những căn lán đơn sơ, ăn uống thiếu thốn và đối mặt với một đối phương có ưu thế về trang bị.

Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, phẩm chất của Tạ Quốc Luật dần được bộc lộ.

Ông là người có sức khỏe, gan dạ, nhanh nhẹn và đặc biệt có khả năng chỉ huy. Mỗi trận đánh không chỉ là một lần đối đầu với quân địch mà còn là một lần người chiến sĩ học thêm cách đánh giá tình hình, tổ chức lực lượng và đưa ra quyết định trong những giây phút nguy hiểm.

Trong những năm đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Tạ Quốc Luật đã tham gia nhiều trận đánh và nhiều chiến dịch. Ông từng chiến đấu ở Phủ Thông, Đại Phác, Phố Ràng, Làng Phát, Róm, rồi tham gia Chiến dịch Biên giới năm 1950 với các trận đánh ở Phố Lu, Nghĩa Đô, Bắc Hà, Đông Khê, Cốc Xá, Na Sầm, Thất Khê. Sau mỗi chiến dịch, ông lại trưởng thành hơn về kinh nghiệm chiến đấu và chỉ huy. Báo Quân đội nhân dân ghi nhận ông đã trực tiếp tham gia hơn 20 chiến dịch với trên 100 trận đánh trong kháng chiến.

Những con số ấy không đơn thuần là những con số thống kê.

Đằng sau mỗi trận đánh là những ngày hành quân.

Là những đêm ngủ giữa rừng.

Là những lần đối mặt với hiểm nguy.

Là những đồng đội đã cùng ông chiến đấu và có người không trở về.

Đối với người lính, chiến tranh không chỉ được đo bằng những chiến thắng. Nó còn được đo bằng những mất mát, bằng tình đồng đội và bằng những ký ức không bao giờ quên.

Tạ Quốc Luật trưởng thành trong chính môi trường ấy.

Năm 1947, khi mới ngoài hai mươi tuổi, ông đã là Trung đội trưởng thuộc Tiểu đoàn 151 và tham gia chỉ huy chiến đấu trong trận Phủ Thông. Những năm sau đó, ông tiếp tục có mặt tại nhiều chiến trường. Đến năm 1952, ông cùng đơn vị tham gia đánh tập đoàn cứ điểm Nà Sản, một trong những cứ điểm phòng ngự quan trọng của quân Pháp ở Tây Bắc. Kinh nghiệm từ những trận đánh này sau đó trở thành hành trang quý báu khi ông bước vào Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Điện Biên Phủ năm 1954 là một thử thách hoàn toàn khác.

Quân Pháp xây dựng tại thung lũng Điện Biên Phủ một tập đoàn cứ điểm lớn với hệ thống phòng ngự nhiều tầng, được tổ chức thành các cụm cứ điểm liên kết với nhau. Họ tin rằng có thể biến nơi đây thành một pháo đài bất khả xâm phạm và buộc quân đội Việt Nam phải đối đầu trong một trận quyết chiến mà họ cho rằng mình có ưu thế.

Nhưng họ đã đánh giá thấp ý chí của quân đội và nhân dân Việt Nam.

Từ đầu tháng 3 năm 1954, chiến dịch bắt đầu.

Những khẩu pháo được kéo vào trận địa.

Những con đường xuyên núi được mở.

Những đoàn dân công vận chuyển lương thực, đạn dược.

Hàng vạn con người âm thầm góp sức cho chiến dịch.

Và ở phía trước, những người lính chuẩn bị bước vào một cuộc chiến quyết định.

Tạ Quốc Luật khi ấy là Đại đội trưởng Đại đội 360, Tiểu đoàn 130, Trung đoàn 209, Đại đoàn 312. Đơn vị của ông nằm trong lực lượng tiến công vào khu vực trung tâm Điện Biên Phủ. Trong suốt những ngày chiến đấu, ông cùng đồng đội từng bước áp sát hệ thống phòng ngự của đối phương.

Mỗi mét chiến hào giành được đều phải đánh đổi bằng công sức và sự hy sinh.

Nhưng trận chiến càng kéo dài, sức mạnh của tập đoàn cứ điểm càng suy yếu.

Đến đầu tháng 5, cục diện đã thay đổi rõ rệt.

Quân Pháp bị dồn vào khu trung tâm.

Những cứ điểm quan trọng lần lượt bị quân ta khống chế.

Con đường dẫn tới Sở chỉ huy của tướng De Castries ngày càng mở rộng.

Và rồi ngày 7 tháng 5 năm 1954 đến.

Đó là ngày quyết định.

Buổi chiều hôm ấy, quân ta mở cuộc tổng công kích vào khu trung tâm Mường Thanh. Sau khi làm chủ cứ điểm 507, các đơn vị tiếp tục tiến công 508, 509 và hướng về cầu Mường Thanh. Bộ chỉ huy chiến dịch nhận định thời cơ đã đến và quyết định không chờ đến ban đêm mà tiếp tục tổng công kích ngay trong buổi chiều.

Đại đội 360 của Tạ Quốc Luật nhận nhiệm vụ tiến về trung tâm.

Phía trước họ là cầu Mường Thanh.

Phía bên kia cầu là khu vực Sở chỉ huy của quân Pháp.

Và ở đó là mục tiêu quan trọng nhất của trận đánh: hầm chỉ huy của De Castries.

Những người lính hiểu rằng họ đang tiến vào nơi nguy hiểm nhất.

Nhưng không ai dừng lại.

Tạ Quốc Luật dẫn đầu đơn vị tiến lên.

Cầu Mường Thanh trở thành một trong những địa điểm mang tính biểu tượng của trận đánh cuối cùng. Trên đường tiến công, lực lượng Việt Nam phải vượt qua hỏa lực của đối phương bảo vệ khu vực cầu. Nhưng quân Pháp lúc ấy đã suy yếu nghiêm trọng. Các tuyến phòng ngự bị phá vỡ, nhiều binh lính đã mất tinh thần chiến đấu.

Tạ Quốc Luật tiếp tục thúc quân tiến về phía trước.

Theo các tư liệu về trận đánh, khi tiến gần khu trung tâm, ông cùng các chiến sĩ phát hiện những dấu hiệu cho thấy quân Pháp đang dao động và có ý định đầu hàng. Một người lính phía đối phương được hỏi về vị trí hầm chỉ huy của De Castries và đã chỉ về phía một căn hầm có những cột ăng-ten trên nóc. Tạ Quốc Luật lập tức tổ chức tổ xung kích tiến về phía đó.

Tổ xung kích lúc ấy chỉ có vài người.

Nhưng chính những con người nhỏ bé ấy đã tiến vào một nơi mà chỉ ít giờ trước vẫn là trung tâm chỉ huy của cả tập đoàn cứ điểm.

Có thể hình dung khung cảnh lúc ấy: tiếng súng vẫn vang lên ở nhiều nơi, khói chiến trường phủ kín thung lũng, những người lính từ các hướng đang tiến về Mường Thanh. Trên mặt đất là những dấu vết của một trận chiến kéo dài hàng chục ngày đêm.

Và giữa tất cả những âm thanh hỗn loạn ấy, Tạ Quốc Luật cùng các chiến sĩ tiến về căn hầm.

Càng đến gần, sự kháng cự càng yếu.

Một trong những điều quan trọng nhất của khoảnh khắc ấy chính là sự quyết đoán của người chỉ huy. Trong chiến đấu, nếu chậm một bước, đối phương có thể tổ chức lại lực lượng hoặc tìm cách thoát khỏi vòng vây. Tạ Quốc Luật hiểu rằng mục tiêu không chỉ là chiếm được một căn hầm. Mục tiêu là bắt sống toàn bộ cơ quan chỉ huy của tập đoàn cứ điểm.

Ông cùng đồng đội tiếp cận cửa hầm.

Bên trong là các sĩ quan Pháp.

Và giữa họ là tướng Christian de Castries – người chỉ huy tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ.

Khoảnh khắc ấy, một trong những chương cuối cùng của trận chiến bắt đầu.

Tạ Quốc Luật tiến vào.

Ông sử dụng tiếng Pháp để yêu cầu đối phương đầu hàng.

De Castries và các sĩ quan trong hầm lúc ấy hiểu rằng tình thế đã hoàn toàn thay đổi.

Không còn con đường nào để tiếp tục kháng cự.

Không còn khả năng chờ lực lượng bên ngoài đến giải cứu.

Vòng vây đã khép lại.

Sở chỉ huy đã bị quân đội Việt Nam tiếp cận.

Khoảng 17 giờ 30 phút ngày 7 tháng 5 năm 1954, tướng De Castries cùng toàn bộ cơ quan tham mưu bị bắt sống. Thông tin lập tức được báo cáo lên Bộ chỉ huy chiến dịch. Việc bắt sống Sở chỉ huy của tập đoàn cứ điểm đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của hệ thống phòng ngự Điện Biên Phủ.

Đó là một trong những khoảnh khắc lịch sử đặc biệt nhất của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.

Nhưng điều đáng nói là chiến công ấy không phải sản phẩm của một cá nhân đơn độc.

Tạ Quốc Luật là người trực tiếp dẫn đầu tổ xung kích, nhưng phía sau ông là cả một tập thể.

Là những người lính đã chiến đấu suốt 56 ngày đêm.

Là những chiến sĩ đã mở đường.

Là những đơn vị đã lần lượt tiêu diệt và khống chế các cứ điểm.

Là những người dân công đã vận chuyển lương thực, vũ khí.

Là những người dân địa phương đã góp sức cho chiến trường.

Vì vậy, chiến công bắt sống De Castries vừa mang dấu ấn của người chỉ huy Tạ Quốc Luật, vừa là kết quả của sức mạnh tập thể và ý chí của cả quân đội, nhân dân.

Sau khi bắt được De Castries, một nhiệm vụ quan trọng khác được đặt ra.

Đó là làm cho toàn bộ quân Pháp tại Điện Biên Phủ đầu hàng.

Tạ Quốc Luật đã yêu cầu sử dụng hệ thống thông tin của đối phương để truyền lệnh đầu hàng tới các đơn vị còn lại. Đây là một chi tiết có ý nghĩa đặc biệt, bởi nó cho thấy sự nhanh trí của người chỉ huy ngay trong thời điểm chiến thắng. Không chỉ bắt được cơ quan đầu não, quân ta còn nhanh chóng tận dụng hệ thống chỉ huy của đối phương để thúc đẩy sự đầu hàng trên toàn bộ tập đoàn cứ điểm.

17 giờ 30 phút.

Một mốc thời gian trở thành biểu tượng.

Từ thời điểm ấy, số phận của tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ được định đoạt.

Lá cờ “Quyết chiến, Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm chỉ huy.

Chiến dịch kết thúc.

Một chiến thắng lớn của quân đội và nhân dân Việt Nam được ghi vào lịch sử.

Đối với Tạ Quốc Luật, đó là khoảnh khắc mà cả cuộc đời chiến đấu dường như hội tụ lại.

Từ người thanh niên vùng biển gia nhập quân đội trong những ngày Cách mạng Tháng Tám đến người Đại đội trưởng đứng trước cửa hầm De Castries, ông đã trải qua gần một thập kỷ chiến đấu.

Nhưng có lẽ điều đặc biệt nhất là sau chiến thắng ấy, Tạ Quốc Luật không trở thành một con người xa cách với đồng đội.

Ông vẫn là người lính.

Vẫn nhớ những người đã cùng mình chiến đấu.

Vẫn hiểu rằng phía sau một chiến công là sự hy sinh của rất nhiều người.

Sau Chiến thắng Điện Biên Phủ, tên tuổi Tạ Quốc Luật được biết đến rộng rãi. Ông được chọn là một trong những người đại diện cho các chiến sĩ Điện Biên báo cáo thành tích với Chủ tịch Hồ Chí Minh. Báo Quân đội nhân dân cũng cho biết ông từng viết báo cáo thành tích báo công với Bác Hồ nhân dịp sinh nhật Người năm 1954.

Đó là một vinh dự lớn.

Nhưng đối với một người lính từng trải qua chiến trường, có lẽ điều đáng quý nhất không phải là được nhắc tên, mà là được nhìn thấy đất nước tiến gần hơn đến ngày hòa bình.

Sau Điện Biên Phủ, Tạ Quốc Luật tiếp tục phục vụ trong quân đội. Những năm tháng sau đó, ông tiếp tục mang phẩm chất của người lính Điện Biên vào công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Cuộc đời của ông vì thế không dừng lại ở ngày 7 tháng 5 năm 1954.

Chiến thắng Điện Biên Phủ là một đỉnh cao, nhưng cũng chỉ là một chặng đường trong cuộc đời người quân nhân.

Những năm tháng sau chiến tranh đặt ra những nhiệm vụ mới.

Đất nước bước vào thời kỳ xây dựng miền Bắc, đấu tranh thống nhất đất nước và sau đó là bảo vệ Tổ quốc.

Tạ Quốc Luật tiếp tục gắn bó với quân đội.

Ông không chỉ là người được biết đến bởi chiến công bắt sống De Castries, mà còn là một cán bộ quân đội đã trải qua nhiều chiến dịch, nhiều trận đánh và nhiều năm công tác.

Chính quá trình ấy tạo nên chiều sâu cho hình ảnh của ông.

Một người anh hùng không chỉ được tạo nên bởi một khoảnh khắc.

Khoảnh khắc 17 giờ 30 phút ngày 7 tháng 5 năm 1954 làm nên tên tuổi Tạ Quốc Luật, nhưng để có được khoảnh khắc ấy là cả quá trình rèn luyện kéo dài từ những ngày đầu ông bước vào quân đội.

Nếu chưa từng trải qua Phủ Thông, Biên giới, Tây Bắc và những trận chiến trước đó, người Đại đội trưởng Tạ Quốc Luật có lẽ khó có thể bình tĩnh và quyết đoán trong thời khắc đặc biệt ở Điện Biên Phủ.

Mỗi chiến dịch đã cho ông một bài học.

Mỗi trận đánh rèn luyện thêm bản lĩnh.

Mỗi người đồng đội đã chiến đấu bên cạnh ông để lại một phần ký ức.

Và tất cả những điều ấy tạo nên con người Tạ Quốc Luật.

Điều đáng trân trọng trong câu chuyện của ông còn nằm ở một khía cạnh khác: chiến thắng của ông không phải chiến thắng của sức mạnh cá nhân.

Trong ký ức về Điện Biên Phủ, hình ảnh Tạ Quốc Luật cùng tổ xung kích tiến vào hầm De Castries thường được nhắc đến như một biểu tượng. Nhưng phía sau hình ảnh ấy là hàng vạn người lính đã góp sức.

Có những người kéo pháo.

Có những người đào hào.

Có những người vận chuyển lương thực.

Có những người làm nhiệm vụ thông tin.

Có những người chăm sóc thương binh.

Có những người chiến đấu ở những cứ điểm xa trung tâm.

Tất cả cùng hướng về một mục tiêu.

Bởi vậy, khi nhắc đến Tạ Quốc Luật, không thể tách ông khỏi tập thể những người lính Điện Biên.

Ông là đại diện cho tinh thần của họ.

Tinh thần ấy được thể hiện qua sự kiên trì, dũng cảm, mưu trí và quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ.

Đặc biệt, câu chuyện vượt cầu Mường Thanh và tiến vào Sở chỉ huy của De Castries cho thấy một phẩm chất quan trọng của người chỉ huy chiến trường: dám đi đầu.

Tạ Quốc Luật không đứng phía sau để chờ người khác tiến lên.

Ông trực tiếp dẫn đầu.

Trong thời khắc nguy hiểm nhất, người chỉ huy có mặt ở nơi cần sự quyết đoán nhất.

Đó là một phẩm chất có sức lan tỏa mạnh mẽ đối với những người lính đi cùng.

Khi người chỉ huy tiến lên, những người phía sau có thêm niềm tin.

Khi người chỉ huy dám đối mặt với hiểm nguy, tinh thần của cả đơn vị được củng cố.

Và khi thời cơ xuất hiện, sự quyết đoán của người chỉ huy có thể biến một cơ hội thành chiến thắng.

Tạ Quốc Luật đã làm điều đó tại Điện Biên Phủ.

Ngày nay, mỗi khi nhắc đến chiến thắng Điện Biên Phủ, người ta thường nhớ đến hình ảnh lá cờ chiến thắng tung bay trên nóc hầm De Castries. Nhưng trước khi lá cờ ấy xuất hiện, đã có những người lính phải tiến từng bước dưới làn đạn để mở đường.

Trong số đó có Tạ Quốc Luật và những người đồng đội của ông.

Bởi vậy, con đường mang tên Tạ Quốc Luật được đặt ngay gần khu vực hầm De Castries tại thành phố Điện Biên Phủ mang một ý nghĩa đặc biệt. Tuyến đường dài hơn một kilomet, nằm gần cầu Mường Thanh và hầm chỉ huy của quân Pháp, như một dấu mốc nhắc nhở các thế hệ hôm nay về chiến công của người Đại đội trưởng năm xưa.

Đó không chỉ là một con đường.

Đó còn là một cách lưu giữ ký ức.

Người đi trên con đường ấy có thể nhìn thấy cầu Mường Thanh.

Có thể nhìn thấy dòng Nậm Rốm.

Có thể nhìn thấy khu vực từng là trung tâm của tập đoàn cứ điểm.

Và nếu biết câu chuyện lịch sử, người ta sẽ hình dung được những bước chân của những người lính năm xưa đã đi qua nơi ấy như thế nào.

Một buổi chiều tháng 5 năm 1954.

Một nhóm chiến sĩ.

Một căn hầm.

Một vị tướng Pháp.

Và một khoảnh khắc làm thay đổi lịch sử.

Nhưng lịch sử không chỉ nằm trong những tượng đài.

Nó nằm trong cách thế hệ sau nhìn lại quá khứ.

Câu chuyện Tạ Quốc Luật vì thế có thể được kể cho những người trẻ hôm nay không chỉ như câu chuyện về một chiến công quân sự, mà còn như câu chuyện về trách nhiệm.

Khi đất nước đứng trước thử thách, thế hệ của Tạ Quốc Luật đã lựa chọn đứng lên.

Họ không biết tương lai sẽ ra sao.

Không biết chiến tranh sẽ kéo dài bao lâu.

Không biết mình có trở về hay không.

Nhưng họ vẫn lên đường.

Tạ Quốc Luật gia nhập quân đội khi mới khoảng 20 tuổi.

Những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ gắn với quân ngũ.

Những người bạn cùng thế hệ có thể có những ước mơ khác, nhưng ông và đồng đội lựa chọn chiến trường.

Để rồi gần chín năm sau, người thanh niên năm nào đã trở thành Đại đội trưởng, dẫn đầu tổ xung kích tiến vào Sở chỉ huy đối phương.

Đó là hành trình của tuổi trẻ được tôi luyện bằng thử thách.

Và cũng là hành trình cho thấy sức mạnh của niềm tin.

Sau này, khi nhắc lại Điện Biên Phủ, người ta thường dùng những cụm từ rất lớn: “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”, “56 ngày đêm”, “Quyết chiến, Quyết thắng”.

Nhưng bên trong những cụm từ ấy là những con người rất cụ thể.

Những con người biết đói, biết mệt, biết nhớ nhà và cũng biết sợ.

Điều khiến họ trở nên phi thường không phải vì họ không có những cảm xúc ấy.

Mà vì họ đã vượt qua chúng để hoàn thành nhiệm vụ.

Tạ Quốc Luật cũng vậy.

Ông là một con người bình thường, sinh ra từ một làng quê bình dị.

Nhưng trong thời khắc lịch sử, ông đã làm một việc phi thường.

Đó chính là giá trị của câu chuyện.

Nó nhắc chúng ta rằng lịch sử không phải lúc nào cũng được làm nên bởi những người ngay từ đầu đã mang dáng vóc của một anh hùng.

Nhiều người trở thành anh hùng từ chính những lựa chọn trong những thời khắc quyết định.

Tạ Quốc Luật đã có lựa chọn của mình.

Ông lựa chọn bước vào quân đội.

Lựa chọn đứng ở tuyến đầu.

Lựa chọn nhận nhiệm vụ khó.

Và trong giờ phút quyết định của Điện Biên Phủ, ông lựa chọn tiến lên.

Có lẽ chính những lựa chọn ấy đã làm nên một Tạ Quốc Luật mà lịch sử còn nhớ.

Năm 2004, ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, ghi nhận những thành tích và đóng góp của ông trong sự nghiệp chiến đấu.

Danh hiệu ấy đến nhiều năm sau chiến thắng Điện Biên Phủ.

Nhưng nó không làm thay đổi bản chất của câu chuyện.

Bởi chiến công đã thuộc về lịch sử từ ngày 7 tháng 5 năm 1954.

Điều danh hiệu làm được là chính thức ghi nhận những đóng góp của một người lính đã dành nhiều năm cuộc đời cho quân đội và đất nước.

Tạ Quốc Luật trở thành một trong những biểu tượng tiêu biểu của thế hệ chiến sĩ Điện Biên.

Tên ông gắn với cầu Mường Thanh.

Gắn với hầm De Castries.

Gắn với khoảnh khắc 17 giờ 30 phút ngày 7 tháng 5.

Và gắn với hình ảnh người Đại đội trưởng đi đầu trong giờ phút quyết định.

Nhìn lại câu chuyện ấy sau nhiều thập kỷ, điều còn lại không chỉ là niềm tự hào.

Đó còn là lòng biết ơn.

Bởi một đất nước muốn có hòa bình phải trải qua những năm tháng đấu tranh vô cùng gian khổ.

Một thế hệ đã hy sinh tuổi trẻ để mở đường cho tương lai.

Một thế hệ đã chiến đấu để những thế hệ sau được sống trong hòa bình.

Vì vậy, mỗi khi đứng trước những di tích của Điện Biên Phủ, người ta không chỉ nhìn thấy những dấu tích của một chiến trường cũ.

Người ta nhìn thấy tuổi trẻ của cả một thế hệ.

Trong đó có Tạ Quốc Luật.

Một chàng trai vùng biển Thái Bình.

Một người lính gia nhập quân đội trong những ngày đầu cách mạng.

Một cán bộ đã trải qua hơn 20 chiến dịch và hơn 100 trận đánh.

Một Đại đội trưởng của Đại đội 360.

Một người chỉ huy đã dẫn đầu tổ xung kích vượt cầu Mường Thanh.

Một người đã trực tiếp tiến vào Sở chỉ huy và bắt sống tướng De Castries cùng cơ quan tham mưu.

Và sau tất cả, một người lính đã trở thành Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Chiến thắng Điện Biên Phủ đã lùi xa hơn bảy thập kỷ.

Những người lính năm xưa giờ phần lớn đã trở thành người của lịch sử.

Nhưng những địa danh như Mường Thanh, cầu Mường Thanh, đồi A1 và hầm De Castries vẫn còn đó.

Dòng Nậm Rốm vẫn chảy.

Những con đường mới được xây dựng trên vùng đất từng là chiến trường.

Và tên Tạ Quốc Luật vẫn được nhắc đến.

Không phải để ca ngợi chiến tranh.

Mà để nhắc nhớ giá trị của hòa bình.

Không phải để thế hệ hôm nay sống trong quá khứ.

Mà để hiểu rằng cuộc sống bình yên hiện tại đã được đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, nước mắt và sự hy sinh của cha ông.

Câu chuyện về Tạ Quốc Luật vì thế vẫn có ý nghĩa đối với hôm nay.

Đó là câu chuyện về lòng dũng cảm.

Về tinh thần trách nhiệm.

Về khả năng nắm bắt thời cơ.

Về sự quyết đoán của người chỉ huy.

Và trên hết là câu chuyện về một thế hệ thanh niên đã đặt lợi ích của đất nước lên trên cuộc sống riêng.

Nếu có một hình ảnh có thể khép lại câu chuyện về Tạ Quốc Luật, đó có lẽ là hình ảnh buổi chiều 7 tháng 5 năm 1954.

Sau 56 ngày đêm chiến đấu, những người lính Việt Nam tiến vào khu trung tâm Mường Thanh.

Tạ Quốc Luật dẫn đầu tổ xung kích vượt qua cầu.

Phía trước là Sở chỉ huy địch.

Phía sau là đồng đội.

Và trên đầu là bầu trời Điện Biên của một buổi chiều lịch sử.

Ông bước tiếp.

Những người lính bước tiếp.

Rồi cánh cửa hầm được mở ra.

Một vị tướng bị bắt.

Một tập đoàn cứ điểm sụp đổ.

Và một chiến thắng vĩ đại được ghi vào lịch sử dân tộc.

Từ khoảnh khắc ấy, cái tên Tạ Quốc Luật gắn liền với Điện Biên Phủ.

Nhưng phía sau cái tên ấy là cả một cuộc đời.

Một cuộc đời bắt đầu từ một làng quê ven biển Thái Bình.

Một cuộc đời được tôi luyện trong chiến tranh.

Một cuộc đời gắn bó với quân đội.

Một cuộc đời mà đỉnh cao là khoảnh khắc người Đại đội trưởng dẫn đầu những người lính của mình tiến vào Sở chỉ huy tập đoàn cứ điểm.

Và có lẽ, điều đáng quý nhất mà Tạ Quốc Luật để lại không chỉ là chiến công bắt sống De Castries.

Đó còn là hình ảnh của một người lính biết đặt nhiệm vụ lên trên bản thân, biết đi đầu khi đất nước cần và biết biến niềm tin thành hành động.

Hơn bảy mươi năm đã trôi qua kể từ buổi chiều lịch sử ấy.

Nhưng mỗi khi nhắc đến Điện Biên Phủ, hình ảnh người Đại đội trưởng Tạ Quốc Luật cùng tổ xung kích tiến vào hầm chỉ huy của De Castries vẫn là một dấu ấn không thể phai mờ.

Đó là câu chuyện về một con người.

Nhưng cũng là câu chuyện về cả một thế hệ.

Một thế hệ đã đi qua chiến tranh để mang về hòa bình.

Một thế hệ đã biến lòng yêu nước thành hành động.

Một thế hệ đã chứng minh rằng trước những thử thách lớn của lịch sử, ý chí của con người có thể tạo nên những điều tưởng như không thể.

Và trong bản hùng ca Điện Biên Phủ, tên tuổi Tạ Quốc Luật vẫn được nhắc đến như một biểu tượng của tinh thần dũng cảm, mưu trí, quyết đoán và quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ, người đã cùng đồng đội tạo nên khoảnh khắc lịch sử khi Sở chỉ huy tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ bị đánh chiếm, tướng De Castries cùng toàn bộ cơ quan tham mưu bị bắt sống vào chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954.

Video / Phóng sự

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn