TẠ VIẾT ĐIỂN – NGƯỜI CHIẾN SĨ ĐẶC CÔNG NƯỚC VÀ KÝ ỨC RỰC CHÁY THỜI HOA LỬA


Trong những năm tháng thanh xuân của thế hệ "Xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước", có những người con ưu tú đã viết nên huyền thoại bằng máu và lòng quả cảm. Chú Tạ Viết Điển chính là một biểu tượng như thế — một người lính đặc công nước tinh nhuệ, một "kình ngư" dũng mãnh giữa lòng sông lửa. Với ý chí sắt đá và tình yêu Tổ quốc vô bờ bến, chú đã đi qua những cuộc hành quân vạn dặm, những trận đánh oanh liệt để dâng trọn tuổi trẻ cho độc lập, tự do của dân tộc. Câu chuyện về chú không chỉ là ký ức về một thời hoa lửa, mà còn là bài học lớn lao về lòng trung thành và đức hy sinh để thế hệ hôm nay mãi mãi tự hào và noi theo.


Sinh ngày 15/1/1955 tại mảnh đất Tiền Hải, tỉnh Thái Bình (nay là tỉnh Hưng Yên), chàng thiếu niên Tạ Viết Điển sớm hun đúc trong mình tinh thần yêu nước sục sôi. Tháng 5/1972, khi vừa tròn 17 tuổi — lứa tuổi đẹp nhất của đời người, nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của non sông, chú đã tình nguyện lên đường nhập ngũ.


Chú được tôi luyện tại Trung đoàn 126 Đặc công nước – đơn vị tinh nhuệ bậc nhất tại Quảng Ninh. Tại đây, ý chí của một chiến binh đặc nhiệm đã được hình thành, sẵn sàng cho những nhiệm vụ hiểm nguy nhất nơi đầu sóng ngọn gió.

Ngày 22/1/1973, chú cùng đồng đội bắt đầu cuộc hành quân thần tốc vào Nam. Trên đôi vai gầy là hành trang nặng hơn 50kg, dưới chân là cung đường Trường Sơn hiểm trở, mịt mù khói lửa.Trên con đường hành quân mặc dù bị những cơn sốt rét rừng hành hạ, những bữa ăn thiếu thốn chỉ có rau rừng, muối trắng nhưng chú không khuất phục được ý chí người chiến sĩ trẻ.

Ngày 30/3/1973, bước chân chú đặt đến vùng đất Phổ Cường, Quảng Ngãi (nơi Anh hùng liệt sĩ, bác sĩ Đặng Thùy Trâm hoạt động và hi sinh) để tham gia phong trào chống càn quét, quyết tâm giữ đất.


Tháng 11/1973, chú về nhận nhiệm vụ tại Đơn vị C24 Đặc công nước tỉnh Phú Yên. Với kỹ năng tinh nhuệ "xuất quỷ nhập thần", chú đã trực tiếp tham gia những trận đánh làm khiếp vía quân thù. Điển hình là trận đánh sập cầu Ngân Sơn (19/7/1974). Giữa vòng vây kìm kẹp của địch, chú cùng đồng đội đã mưu trí thâm nhập, đánh sập cầu Ngân Sơn, cắt đứt mạch máu giao thông quan trọng của quân Ngụy. Chiến công này đã mang về cho chú tấm Huân chương Chiến công giải phóng hạng Ba và danh hiệu cao quý Dũng sĩ phá giao thông.


Tiếp nối thắng lợi, chú lại xông pha vào trận đánh phá cầu Tam Giang ( tháng 9 năm 1974), gây tổn thất nặng nề cho lực lượng hậu cần của địch.

Trong những ngày cuối của cuộc kháng chiến, chú một lần nữa trở lại cầu Ngân Sơn (ngày 23 tháng 3 năm 1975). Hình ảnh người lính đặc công nước kéo khối thuốc nổ giữa dòng nước xiết đã trở thành biểu tượng cho lòng quả cảm, góp phần trực tiếp vào thắng lợi huy hoàng, giải phóng tỉnh Phú Yên ngày 01/4/1975.


Sau ngày non sông thống nhất, chú Tạ Viết Điển không nghỉ ngơi mà tiếp tục cống hiến ở nhiều vị trí chỉ huy và quản lý quan trọng. Từ vị trí Đại đội trưởng tại Cam Ranh đến Trợ lý tuyển quân tại Thị đội Tuy Hòa, chú luôn giữ vững bản lĩnh của người lính Bộ đội Cụ Hồ. Chú từng tham gia huấn luyện quân sự sẵn sàng cho nghĩa vụ quốc tế tại Campuchia (đơn vị D96) và công tác tại Ban Chính sách tỉnh Phú Yên cho đến khi nghỉ hưu năm 1997.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Ngay cả khi đã rời quân ngũ về với đời thường, chú vẫn tiếp tục giữ lửa truyền thống trong vai trò Chi hội trưởng Chi hội Cựu chiến binh khu phố Phú Đông 3, phường Phú Yên tỉnh Đắk Lắk là tấm gương sáng ngời về đạo đức và lòng nhiệt huyết cho con cháu địa phương.


Cuộc đời của chú Tạ Viết Điển là một cuốn sử sống về lòng kiên trung và đức hy sinh thầm lặng. Từ một chàng trai 17 tuổi dấn thân vào 'hoa lửa', đối mặt với hiểm nguy dưới lòng sông lạnh giữa bão đạn mưa bom, chú đã dâng hiến trọn vẹn tuổi thanh xuân để đổi lấy màu xanh hòa bình cho dân tộc.


Nhìn lại hành trình đầy gian khổ nhưng vô cùng oai hùng ấy, chúng cháu — thế hệ trẻ hôm nay — không khỏi xúc động và tự hào trước một người lính đặc công nước tinh nhuệ năm xưa, nay lại là người cựu chiến binh gương mẫu giữa đời thường. Tấm lòng tận hiến của chú chính là ngọn đuốc sáng soi đường, nhắc nhở chúng cháu về trách nhiệm với quê hương.
Học tập và noi gương chú, thế hệ trẻ nguyện biến lòng biết ơn thành hành động cụ thể: không ngừng nỗ lực học tập, hăng say lao động và sẵn sàng cống hiến sức trẻ để xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp, xứng đáng với những gì mà các thế hệ cha anh đã dày công vun đắp.




