Bài viết

Tác động Kinh tế - Xã hội của Chính sách Thực dân Pháp tại Huyện Càng Long (2)

Vĩnh Long20/11/2025ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH XÃ CÀNG LONG (ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH XÃ CÀNG LONG)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Bối cảnh Xâm lược và Sự hình thành Chính quyền Thuộc địa

Vào giữa thế kỷ 19, thực dân Pháp bắt đầu cuộc xâm lược vũ trang vào Việt Nam, mở đầu bằng cuộc tấn công Đà Nẵng năm 1858 và sau đó là thành Gia Định. Sau khi buộc triều đình nhà Nguyễn phải nhượng lại ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ qua Hòa ước Nhâm Tuất (1862), Pháp tiếp tục thôn tính ba tỉnh miền Tây vào năm 1867, trong đó có Phủ Lạc Hóa (nay thuộc huyện Càng Long). Đối với chính quyền thực dân, việc thiết lập một bộ máy hành chính thuộc địa vững chắc tại các địa phương như Càng Long không chỉ là một bước đi quân sự mà còn là nền tảng cốt lõi cho công cuộc bình định lâu dài và khai thác kinh tế một cách có hệ thống sau này.1.1. Quá trình Bình định Quân sự và Tinh thần Kháng chiến Ban đầuNgày 21 tháng 6 năm 1867, quân Pháp chính thức đổ bộ và chiếm đóng Phủ Lạc Hóa. Ngay từ những ngày đầu, nhân dân Càng Long đã dũng cảm đứng lên chiến đấu, hưởng ứng các phong trào kháng Pháp rộng lớn do Trương Công Định và Thủ Khoa Huân lãnh đạo. Các đội nghĩa quân nhanh chóng được thành lập, quy tụ đông đảo nông dân và sĩ phu yêu nước.Năm 1870, dưới sự chỉ huy của Đốc binh Lê Công Cẩn, một cuộc khởi nghĩa lớn đã bùng nổ, thu hút hàng ngàn trai tráng từ các làng An Trường, Tân An, Huyền Hội, Mỹ Cẩm, Bình Phú, và Phương Thạnh. Động cơ chính của cuộc kháng chiến được thể hiện rõ qua khẩu hiệu vang dội:"Phải đánh quân Tây. Để nó chiếm ta mất hết ruộng đất!"Khí thế kháng chiến lên đến đỉnh điểm trong trận Cầu Vong ngày 23 tháng 2 năm 1872. Bằng chiến thuật nghi binh khôn khéo, nghĩa quân đã dụ được đoàn quân của Chánh tham biện Vĩnh Long là Xalixétti vào ổ phục kích. Đội quyết tử do Đốc binh Lê Công Cẩn trực tiếp chỉ huy đã dũng mãnh xông lên tiêu diệt Xalixétti và nhiều tên tay sai. Tuy nhiên, trong trận chiến khốc liệt này, Đốc binh Lê Công Cẩn cùng một số nghĩa quân cũng đã anh dũng hy sinh. Để tế vị chủ tướng và các chiến sĩ tử trận, quân khởi nghĩa đã chặt đầu Xalixétti bêu lên cây quéo cạnh đầu cầu Mỹ Huê, một hành động thể hiện sự căm phẫn tột cùng và ý chí quyết chiến.Sau chiến thắng vang dội nhưng cũng đầy tổn thất này, thực dân Pháp đã tiến hành các cuộc đàn áp trả thù vô cùng tàn bạo. Chúng huy động lực lượng quân sự lớn do những tên tay sai đắc lực như Đốc phủ Trần Bá Lộc chỉ huy, tiến hành các cuộc càn quét và thảm sát man rợ. Một cuộc càn đã giết hại 500 người không phân biệt dân hay nghĩa quân, một cuộc khác tại Bình Phú cũng giết hại 300 người dân vô tội. Trước sức mạnh áp đảo và sự tàn khốc của kẻ thù, cuộc khởi nghĩa dần suy yếu và thất bại sau khi các thủ lĩnh lần lượt hy sinh.1.2. Thiết lập Bộ máy Cai trị Thuộc địaSau khi dập tắt các phong trào kháng chiến, thực dân Pháp nhanh chóng thiết lập một hệ thống cai trị chặt chẽ từ trên xuống dưới. Ở cấp tỉnh (Trà Vinh), đứng đầu là một Chủ tỉnh người Pháp. Ở cấp quận (Càng Long), đứng đầu là một Chủ quận người Việt Nam. Cấp tổng do Cai tổng quản lý.Ở cấp cơ sở là xã, bộ máy chính quyền được tổ chức thành Hội đồng hương chức (còn gọi là Hội tề), đóng vai trò then chốt trong việc thực thi chính sách của Pháp và quản lý trực tiếp người dân. Cơ cấu của Hội tề bao gồm 11 chức vị:1. Hương cả: Chức vị đứng đầu, chủ tọa các cuộc họp và giữ gìn văn thư của làng.2. Hương chủ: Phụ tá cho hương cả, thay thế khi hương cả vắng mặt và kiểm soát mọi công việc trong làng.3. Hương sư: Đóng vai trò cố vấn, giải thích luật lệ cho dân làng.4. Hương trưởng: Hợp tác với các hương chức trên, kiểm soát hoạt động và giữ ngân sách của làng.5. Hương chánh: Chịu trách nhiệm hòa giải các mâu thuẫn nhỏ trong dân làng.6. Hương giáo: Phụ trách các vấn đề văn hóa, giáo dục và làm thư ký cho Hội đồng.7. Hương quản: Đứng đầu lực lượng cảnh sát hành chính và tư pháp của làng.8. Hương bộ: Quản lý sổ sách, kế toán, công thư và tài sản của làng.9. Hương thân: Là người trung gian giữa bộ máy tư pháp và hội tề.10. Xã trưởng: Là người trung gian giữa chính quyền cấp trên và làng, giữ con dấu và thu thuế.11. Hương hào: Cùng các hương chức khác thi hành quyết định của cấp trên và duy trì an ninh trật tự.Bằng việc củng cố bộ máy cai trị từ tỉnh đến xã, thực dân Pháp đã tạo ra một công cụ hiệu quả để nhanh chóng triển khai các chính sách khai thác kinh tế trên toàn cõi Càng Long.2. Khai thác Kinh tế và Phát triển Hạ tầng Phục vụ Bóc lộtCác chính sách phát triển cơ sở hạ tầng của thực dân Pháp thường được khoác lên mình mỹ danh "khai hóa văn minh", nhưng thực chất chúng chỉ phục vụ cho hai mục tiêu cốt lõi: một là tạo điều kiện thuận lợi cho việc hành quân, đàn áp các cuộc nổi dậy; hai là đẩy mạnh công cuộc vơ vét tài nguyên kinh tế, mà trọng tâm là lúa gạo, sản vật chính của vùng đất này.2.1. Xây dựng Hạ tầng Giao thông và Thủy lợiĐể phục vụ cho mưu đồ khai thác, Pháp đã đầu tư xây dựng và mở rộng một mạng lưới giao thông và thủy lợi có tính chiến lược tại Càng Long.• Về đường bộ: Liên tỉnh lộ 71 (nay là Quốc lộ 53) nối Vĩnh Long với Trà Vinh qua Càng Long được xây dựng ngay sau trận Cầu Vong (1872). Đường thuộc địa số 3 cũng được thi công từ năm 1880, tạo thành một trục giao thông quan trọng. Đến cuối thế kỷ 19, mạng lưới đường bộ đã khá phát triển, cho phép xe hơi di chuyển từ tỉnh lỵ đến các quận và xã.• Về đường thủy và thủy lợi: Hàng loạt con kênh lớn đã được đào, tiêu biểu như kênh Luro (1869), kênh Ven Turini (1869), và kênh An Trường (1871). Các công trình này có mục đích kép: vừa là tuyến giao thông đường thủy huyết mạch để vận chuyển lúa gạo, vừa có giá trị thủy lợi to lớn, giúp mở rộng diện tích canh tác lúa, tăng sản lượng để phục vụ cho việc xuất khẩu và vơ vét.2.2. Hậu quả Kinh tế: Gia tăng Bóc lột và Bần cùng hóa Nông dânSự phát triển hạ tầng đã nhanh chóng làm tăng sản lượng lúa ở Càng Long lên gấp bội, dẫn đến sự hình thành các tụ điểm thu mua lúa sầm uất như ở An Trường. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế hàng hóa này không mang lại lợi ích cho đại đa số người dân. Ngược lại, nó tạo điều kiện cho chính quyền thực dân và bè lũ tay sai áp đặt một hệ thống bóc lột hà khắc, đẩy người nông dân vào cảnh bần cùng. Các hình thức bóc lột chính bao gồm:• Thuế thân: Thứ thuế vô lý đánh vào mọi nam giới trong độ tuổi lao động.• Thuế muối: Độc quyền sản xuất và buôn bán muối, buộc dân phải mua với giá cao.• Thuế đuôi chuột: Một loại thuế phi lý nhằm tận thu của người dân.• Nghĩa vụ đi phu: Bắt dân phải lao động khổ sai không công để xây dựng đường sá, cầu cống, đồn bốt.• "Thuế máu": Bắt thanh niên trai tráng đi lính khố xanh, khố đỏ, làm bia đỡ đạn cho quân đội Pháp.Mâu thuẫn cốt lõi của thời kỳ này chính là dù sản lượng kinh tế gia tăng, đời sống của đại đa số nhân dân lại ngày càng cơ cực vì mọi thành quả lao động đều bị tước đoạt để phục vụ cho lợi ích của chính quyền thực dân và giới địa chủ.Sự bóc lột tàn bạo về kinh tế đã trực tiếp dẫn đến những biến đổi xã hội sâu sắc và sự phân hóa giai cấp chưa từng có trong lịch sử Càng Long.3. Tác động Xã hội và Sự Phân hóa Giai cấp Sâu sắcDưới tác động của chính sách chiếm đoạt ruộng đất và bóc lột kinh tế, cấu trúc xã hội truyền thống ở Càng Long đã bị rạn nứt và tái định hình một cách dữ dội. Hệ quả tất yếu là sự hình thành hai giai cấp có quyền lợi hoàn toàn đối lập, tạo ra một mâu thuẫn xã hội gay gắt.3.1. Hình thành Giai cấp Địa chủ và Tá điềnSự phân hóa giai cấp được thể hiện qua những con số thống kê đầy ám ảnh:• Giai cấp địa chủ: Chỉ chiếm 2,5% dân số nhưng sở hữu tới 95% tổng diện tích đất đai.• Giai cấp nông dân: Chiếm 97,5% dân số (hầu hết là tá điền không có ruộng) nhưng chỉ sở hữu vỏn vẹn 5% ruộng đất.Giai cấp địa chủ, đặc biệt là các đại địa chủ, đã trở thành những "ông vua một vùng". Chúng cấu kết chặt chẽ với nhà cầm quyền Pháp, chi phối bộ máy chính quyền địa phương và nắm trong tay quyền sinh sát đối với người nông dân.3.2. Đời sống Cơ cực của Nông dân Tá điềnCuộc sống của người nông dân tá điền chìm trong tăm tối và cơ cực dưới tầng tầng áp bức. Họ phải gánh chịu vô số gánh nặng cả về vật chất lẫn tinh thần:• Tô tức nặng nề: Người tá điền phải nộp tô từ 4 đến 5 giạ lúa trên một công đất. Những năm mất mùa, thu hoạch chỉ vừa đủ nộp tô, coi như trắng tay, phải vay nợ địa chủ để sống qua ngày.• Lao động không công: Ngoài việc canh tác trên đất thuê, họ còn phải làm không công cho địa chủ như cày, cấy, nhổ mạ bất cứ khi nào được gọi, dù bận việc nhà hay con cái ốm đau.• Lệ cống nạp nhục nhã: Vào các dịp lễ, tết, giỗ chạp, tá điền phải mang quà cáp (gà trống thiến, vịt xiêm tơ, nếp ngon) đến biếu xén. Nếu quà không vừa ý, họ sẽ bị chửi mắng, sỉ nhục.• Sự áp đặt vô lý: Người nông dân không được tự ý bắt cá trên đồng ruộng, phải cúi đầu chắp tay chào khi gặp địa chủ. Nghiệt ngã hơn, họ còn bị bắt phải kỵ húy (kiêng gọi) tên của các thành viên trong gia đình địa chủ, một sự áp đặt xâm phạm đến cả ngôn ngữ đời thường, chẳng hạn như không được nói "trời sáng" vì kỵ húy tên bà địa chủ Lâm Thị Sáng, hay không được nói "Hoa" vì kỵ húy tên Nguyễn Thị Hoa.• Tình trạng nghèo đói cùng cực: Đời sống vật chất thiếu thốn đến mức nhiều gia đình vợ chồng phải mặc chung một cái quần, quanh năm chỉ có manh áo làm bằng bao bố.3.3. Chính sách "Khai hóa" và Tác động Hạn chếThực dân Pháp thực hiện một số chính sách về giáo dục và y tế, nhưng đây thực chất chỉ là "chiêu bài khai hóa" với tác động vô cùng hạn chế.• Về giáo dục: Hệ thống trường học được mở ra chủ yếu nhằm đào tạo một lớp công chức người bản xứ phục vụ cho bộ máy cai trị. Có sự phân cấp rõ rệt: trường sơ học ở cấp xã/tổng dạy bằng tiếng Việt là chính, trong khi trường tiểu học ở quận lại dạy bằng tiếng Pháp. Tuy nhiên, đại đa số nông dân tá điền không có điều kiện kinh tế để cho con em đến trường. Chính sách này do đó chỉ phục vụ một nhóm thiểu số và vô hình trung càng đào sâu thêm hố ngăn cách xã hội.• Về y tế: Cơ sở y tế ở Càng Long cực kỳ sơ sài, chỉ có một nhà thương nhỏ và một nhà hộ sinh ở quận do một y tá phụ trách, không có giường bệnh, chỉ có chức năng khám và phát thuốc cơ bản.Sự áp bức toàn diện về kinh tế, sự phân hóa sâu sắc về xã hội và nỗi thống khổ cùng cực đã nung nấu lòng căm thù trong quần chúng nhân dân, biến những mâu thuẫn âm ỉ thành các hành động phản kháng, ban đầu là tự phát rồi dần phát triển thành phong trào có tổ chức.4. Hệ quả: Từ Đấu tranh Tự phát đến Phong trào Cách mạng có Tổ chứcCác phong trào đấu tranh và cách mạng nổi lên mạnh mẽ ở Càng Long trong giai đoạn tiếp theo không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên. Chúng là kết quả tất yếu, là phản ứng trực tiếp và quyết liệt của một dân tộc bị dồn đến đường cùng trước chính sách cai trị và bóc lột hà khắc của thực dân Pháp và bè lũ tay sai.4.1. Các Hình thức Phản kháng Tự phát Chống Áp bứcKhi không còn gì để mất, nhiều người nông dân đã tự phát đứng lên chống lại địa chủ cường hào bằng những hành động quả cảm, dù biết rằng sẽ phải đối mặt với sự trả thù tàn khốc.• Tại Huyền Hội, ông Ba Dữ đã dùng ghế đẩu đập vào đầu địa chủ Lâm Quang Khương rồi bỏ trốn.• Tại Bình Phú, ông Nguyễn Văn Nhơn, sau khi bị tòa án xử thua và mất trắng ruộng đất vào tay địa chủ Nguyễn Tài Năng, đã uất ức dùng dao đâm chết tên địa chủ ngay tại tòa và chấp nhận án đày ra Côn Đảo.• Câu chuyện về Hai Miêng trừng trị Lâm Thị Sáng, một nữ địa chủ khét tiếng tàn ác, đã gây tiếng vang lớn. Một điều trớ trêu của lịch sử là Hai Miêng (Huỳnh Văn Miêng) lại là con của Đội Tấn, một kẻ đầu thú làm tay sai cho Pháp, và được Tổng thống Pháp nhận làm con nuôi. Sau khi bị Lâm Thị Sáng sỉ nhục, Hai Miêng đã bắt giữ bà ta, treo lên cột buồm và buộc gia tộc họ Lâm phải nộp một bao bạc cắc để chuộc mạng. Vụ việc được đăng tải rộng rãi trên báo chí Sài Gòn, trở thành một đòn cảnh báo mạnh mẽ đến giới địa chủ cường hào.4.2. Sự Nảy mầm của Tư tưởng Cách mạngVào đầu thế kỷ 20, những biến động lớn trên thế giới như Cách mạng Tân Hợi ở Trung Quốc, Cách mạng Tháng Mười Nga, cùng các phong trào yêu nước trong nước như phong trào Duy Tân, Đông Du đã thổi một luồng sinh khí mới, cổ vũ mạnh mẽ tinh thần đấu tranh của nhân dân Càng Long. Các tổ chức và phong trào yêu nước bắt đầu hình thành và phát triển:• Thiên địa hội (1911): Tổ chức này đã tập hợp được nhiều thành phần xã hội (Kinh, Khmer, Hoa), tiến hành các hoạt động chống cường hào ác bá, lấy của người giàu chia cho dân nghèo.• Ảnh hưởng của Nguyễn An Ninh: Tờ báo Cloche Félée (Chuông Rè) của ông đã được lưu hành tại Càng Long, góp phần cổ vũ lòng yêu nước trong giới học sinh, trí thức.• Phong trào quần chúng: Người dân Càng Long đã hưởng ứng sôi nổi các phong trào đòi thả nhà yêu nước Phan Bội Châu (1925) và tổ chức lễ tang, truy điệu cho Phan Chu Trinh (1926).4.3. Bước ngoặt: Sự ra đời của Tổ chức Cách mạng Tiền thânMột bước ngoặt quyết định đã diễn ra vào tháng 3 năm 1927 khi Chi bộ Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên đầu tiên được thành lập tại An Trường. Dưới sự dẫn dắt của các hội viên chủ chốt như Mai Đăng Khóa, Nguyễn Văn Lẹ, Dương Háo Học, tổ chức đã nhanh chóng đi sâu vào quần chúng. Họ thực hiện chủ trương "vô sản hóa", sống và lao động cùng nông dân tá điền để thấu hiểu nỗi thống khổ của họ, từ đó tuyên truyền, vận động và vạch ra con đường đấu tranh giải phóng.Công tác tuyên truyền đã khơi dậy mạnh mẽ tinh thần yêu nước, như trong bài ca "Kêu gọi thanh niên" của Mai Đăng Khóa:“Cất tiếng kêu bớ đoàn thanh niên! Hãy thức tỉnh mới gọi anh hùng. Chớ có để loại Tây bang lẫy lừng oai danh. Đây anh hùng, kia hào kiệt, đó nhân tài, Sao lại để loài ngựa trâu chúng khắc sai. Làm trai phải nên gan mật, Không thèm làm tôi cho lũ dã man. Nước non bị chúng lấy ngang, Tổ tiên bị chúng xới tan, Cớ sao không chịu anh hùng tập luyện Khôi phục giang san đất Nam Việt anh hùng anh kiệt”.Trong thời gian ngắn, Hội đã phát triển mạnh mẽ, thành lập thêm nhiều chi bộ và xây dựng được uy tín vững chắc trong lòng quần chúng nông dân. Sự tin tưởng và bảo vệ của nhân dân đã biến Càng Long trở thành một "chiếc nôi cách mạng", chuẩn bị những điều kiện chín muồi về chính trị và tổ chức cho sự ra đời của Chi bộ Đảng Cộng sản đầu tiên của tỉnh Trà Vinh sau này

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn