Tác Phẩm : Thời hoa lửa – Ký ức về người nữ du kích bến sông
1. Khúc vĩ thanh bên bến vắng Quảng Trị những ngày tháng Mười, trời bắt đầu trút xuống những cơn mưa xối xả trắng trời. Giữa không gian mịt mù hơi nước ấy, có một người đàn bà tóc bạc trắng thường ngồi lặng lẽ nhìn ra dòng Thạch Hãn đục ngầu phù sa. Bà là Nguyễn Thị Thu – người nữ du kích năm xưa đã dùng cả thanh xuân của mình để làm "nhịp cầu chèo" đưa bộ đội qua sông. Đối với bà, tiếng mưa hôm nay không chỉ là tiếng nước đổ, mà nó gợi về âm thanh của hơn 50 năm trước: tiếng bom gầm xé kh
1. Khúc vĩ thanh bên bến vắng
Quảng Trị những ngày tháng Mười, trời bắt đầu trút xuống những cơn mưa xối xả trắng trời.
Giữa không gian mịt mù hơi nước ấy, có một người đàn bà tóc bạc trắng thường ngồi lặng
lẽ nhìn ra dòng Thạch Hãn đục ngầu phù sa. Bà là Nguyễn Thị Thu – người nữ du kích năm
xưa đã dùng cả thanh xuân của mình để làm "nhịp cầu chèo" đưa bộ đội qua sông.
Đối với bà, tiếng mưa hôm nay không chỉ là tiếng nước đổ, mà nó gợi về âm thanh của hơn
50 năm trước: tiếng bom gầm xé không trung và cả tiếng gọi "Mẹ ơi!" xé lòng của những
chàng trai đôi mươi còn chập chờn trong giấc ngủ.
2. Mối tình chưa kịp nở đã vào trận tuyến
Mùa hè năm 1972, bà Thu vừa tròn mười bảy tuổi – cái tuổi đẹp nhất của người con gái lẽ
ra phải dành cho những buổi hẹn hò, cho tấm áo mới. Bà cũng có một tình yêu như thế với
người trai cùng làng tên Nguyễn Câu. Họ vừa kịp trao nhau lời hẹn ước qua lễ dạm ngõ đơn
sơ, chưa có trầu cau linh đình, chưa kịp có một tấm ảnh cưới cầm tay thì súng nổ.
Ông Câu lên đường vào Nam chiến đấu, bà Thu ở lại bám trụ bến sông, cùng cha chồng
dùng chiếc đò cào hến đơn sơ làm phương tiện tiếp tế cho Thành Cổ. Giữa lằn ranh mỏng
manh của sự sống và cái chết, con đò nhỏ ấy đã trở thành một "huyền thoại" thầm lặng, nối
liền hai bờ sinh tử suốt 81 ngày đêm "mùa hè đỏ lửa".
3. Những chuyến đò đêm chở cả niềm đau
Bà Thu nhớ như in những đêm chèo đò vượt mưa bom bão đạn. Khách sang sông của bà
là hàng ngàn chiến sĩ, đa phần là sinh viên các trường đại học ở Hà Nội vừa mới gác bút
nghiên để cầm súng. Họ trắng trẻo, thư sinh, mang theo cả hơi thở của giảng đường vào
trận địa. Có người còn ngượng nghịu gọi bà bằng chị, nụ cười hiền lành khuất lấp sau làn
khói súng.
Nhưng điều khiến lòng bà thắt lại mỗi khi nhớ về không phải là sự hung bạo của quân thù,
mà là sự im lặng đáng sợ của bến sông mỗi buổi bình minh. Bà nghẹn ngào:
Tôi đưa họ sang sông hàng ngàn người, nhưng số người trở về chỉ đếm trên đầu ngón tay.
Đưa đi là hy vọng, mà đợi về chỉ thấy mênh mông sóng nước..." Dòng Thạch Hãn những
đêm ấy không chỉ chở những chiến binh, nó chở cả những hoài bão dang dở, những lá thư
tình chưa kịp gửi. Nhiều người đã nằm lại dưới đáy sông, hòa máu mình vào dòng nước
chảy xiết, để lại trên bến vắng một người chị vẫn bền bỉ tay chèo giữa tiếng bom rơi.
4. Ký ức hóa thạch trong tâm khảm
Hơn nửa thế kỷ đi qua, di chứng của bom đạn đã khiến trí nhớ của bà Thu lúc nhớ lúc quên.
Bà có thể quên tên một người hàng xóm, quên những chuyện vụn vặt thường ngày, nhưng
kỳ lạ thay, những gương mặt của những người lính năm ấy vẫn chưa bao giờ mờ phai.
Bà Thu ngồi đó, bên hiên nhà lộng gió Thạch Hãn, như một chứng nhân sống của một thời
"hoa lửa". Bà không kể về chiến công, bà chỉ kể về những người lính đã không kịp lớn. Với
bà, mỗi cơn sóng vỗ vào bờ hôm nay như tiếng thì thầm của đồng đội năm xưa, nhắc nhở
chúng ta về giá trị của hòa bình được đánh đổi bằng máu và nước mắt của một thế hệ anh
hùng.
Lời kết:
Lịch sử không chỉ nằm trong những trang sách giáo khoa vàng ố, lịch sử nằm trong đôi mắt
đục mờ của bà Thu và dưới đáy dòng Thạch Hãn linh thiêng. Câu chuyện của bà là một nốt
lặng đầy kiêu hãnh, để thế hệ hôm nay biết trân trọng hơn mỗi phút giây bình yên đang có.



