Tài năng của anh hùng Phan Đình Phùng
Phan Đình Phùng (1847 – 1895) là linh hồn và là nhà lãnh đạo tối cao của phong trào Hương Khê – cuộc khởi nghĩa tiêu biểu, có quy mô lớn nhất và kéo dài nhất trong phong trào Cần Vương. Tài năng của ông thể hiện kiệt xuất trên các phương diện quân sự, kỹ thuật, tổ chức và bản lĩnh chính trị:
. Sáng tạo kỹ thuật quân sự: Chế tạo vũ khí tân tiến
Tự chủ sản xuất súng đạn: Nhận thấy sự chênh lệch hỏa lực, ông cùng trợ thủ đắc lực Cao Thắng đã nghiên cứu, mổ xẻ súng trường tạch-sạch (Gras) của Pháp để đúc thành công hàng trăm khẩu súng có rãnh xoắn. Đây là một kỳ tích kỹ thuật quân sự của Việt Nam thời phong kiến, giúp nghĩa quân tự chủ hoàn toàn về vũ khí.
2. Tư duy tổ chức chiến lược và phân vùng tác chiến
Xây dựng căn cứ liên hoàn: Ông chọn vùng núi hiểm trở Ngàn Trù, Ngàn Trươi (Hà Tĩnh) làm căn cứ trung tâm, đồng thời thiết lập hệ thống đồn lũy liên hoàn bao phủ 4 tỉnh: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình.
Tổ chức quân đội bài bản: Nghĩa quân được chia làm 15 thứ quân (mỗi thứ quân từ 100–500 người), có trang phục, kỷ luật và cách huấn luyện theo quân đội chính quy nhưng vẫn bảo đảm tính cơ động cao.
3. Sáng tạo nghệ thuật tác chiến du kích và lòng chảo
Nghệ thuật "Trận địa lòng chảo" (Trận Vũ Quang 1894): Ông lợi dụng địa hình sông suối, cho đắp đập chặn dòng nước ở thượng nguồn, gài bẫy dụ quân Pháp vào lòng chảo Vũ Quang rồi xả nước lũ kết hợp với phục binh xông ra tiêu diệt sạch quân địch.
Chiến thuật tiêu hao sinh lực: Áp dụng triệt để lối đánh công đồn, phục kích, đánh giao thông và quấy rối đêm, khiến lực lượng Pháp rơi vào thế bị động và tổn thất nặng nề suốt hơn 10 năm.
4. Bản lĩnh chính trị kiệt xuất và tư tưởng trung kiên
Khí tiết sắt đá перед hiểm nguy: Khi quân Pháp quật mộ cha ông và bắt bớ thân nhân để uy hiếp hàng phục, ông đã khốn cùng nhưng kiên định trả lời: "Mộ phần tổ tiên ta đã bị quật rồi, nhưng mả tổ của hàng triệu người dân Việt Nam cũng đang nguy ngập. Ta chỉ có một con đường là chiến đấu".
Ngọn cờ quy tụ hào kiệt: Bằng uy tín của một vị quan Ngự sử liêm chính, ông đã quy tụ được toàn bộ sĩ phu, nhân dân và các thủ lĩnh kháng Pháp ở miền Trung dưới một ngọn cờ duy nhất.



