Tài năng của Nguyễn Thiện Thuật
Nguyễn Thiện Thuật (1844 – 1926) – còn gọi là Tán Thuật hay quan Hiệp Thống – là linh hồn của cuộc khởi nghĩa Bãi Sậy và là một trong những nhà quân sự, thủ lĩnh Cần Vương kiệt xuất nhất ở vùng đồng bằng Bắc Bộ cuối thế kỷ XIX
1. Bậc thầy chiến thuật chiến tranh du kích
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia
Trong bối cảnh nghĩa quân chênh lệch lớn về trang bị so với quân đội Pháp, Nguyễn Thiện Thuật đã vận dụng sáng tạo chiến tranh du kích – cách đánh mà sau này trở thành kinh điển của nghệ thuật quân sự Việt Nam:
Tận dụng địa hình: Ông chọn Bãi Sậy (vùng đầm lầy, lau sậy um tùm nối liền Hưng Yên, Hải Dương, Bắc Ninh) làm căn cứ. Nghĩa quân dựa vào thế đất sình lầy để phân tán, củng cố đồn lũy "làng chiến đấu", biến những bãi sậy thành bẫy tử thần đối với giặc.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia
Lối đánh "xuất quỷ nhập thần": Áp dụng triệt để phương châm "Địch đến thì ẩn, địch lui thì đánh", linh hoạt phục kích, tập kích đồn bốt, cắt đứt các tuyến đường giao thông huyết mạch của địch (như tuyến Hà Nội - Hải Phòng) rồi nhanh chóng rút lui an toàn.
2. Tài năng tổ chức và liên kết lực lượng quy mô lớn
Khác với nhiều cuộc khởi nghĩa Cần Vương mang tính địa phương nhỏ lẻ, Nguyễn Thiện Thuật sở hữu tư duy tổ chức diện rộng:
Quy tụ và thống nhất: Khi được vua Hàm Nghi phong làm Bắc Kỳ Hiệp thống quân vụ đại thần, ông đã nhanh chóng đứng ra quy tụ các đội quân nhỏ lẻ, thống nhất chỉ huy các lực lượng chống Pháp trên toàn vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Liên kết chiến trường: Ông chủ động liên kết với các thủ lĩnh kháng chiến lân cận như Tạ Hiện (Thái Bình, Nam Định) hay Đề Thám (Yên Thế) để tạo thế liên hoàn, mở rộng địa bàn hoạt động.
3. Tầm nhìn chiến lược về "Chiến tranh nhân dân" và Địch vận
Nguyễn Thiện Thuật là một trong số rất ít thủ lĩnh phong kiến thời bấy giờ nhận thức sâu sắc về sức mạnh của quần chúng nhân dân:
Dựa vào dân để chiến đấu: Giới nghiên cứu và chính người Pháp thời đó phải thừa nhận Tán Thuật là người hiếm hoi biết khơi dậy, tập hợp nông dân tham gia kháng chiến. Nghĩa quân của ông sống trong lòng dân, được dân che chở, tiếp tế lương thực và cung cấp tin tức tình báo.
Tài vận động, phân hóa kẻ thù (Địch vận): Ông chú trọng tác chiến tư tưởng, thông qua gia đình ngụy binh để vận động binh lính người Việt bỏ hàng ngũ địch trở về, hoặc bí mật mua sắm vũ khí của giặc cho nghĩa quân.
Sự kiện nhân chứng - QĐND - Báo Quân đội nhân dân
4. Khí节 và bản lĩnh chính trị kiên định
Kháng chỉ bảo vệ độc lập: Khi triều đình nhà Nguyễn đầu hàng và ra lệnh bãi binh, ông kiên quyết kháng chỉ, từ bỏ chức quan để tiếp tục chiến đấu vì chủ quyền dân tộc.
Tĩnh trí lúc nguy nan: Ngay cả khi phong trào Bãi Sậy bị đàn áp khốc liệt và phải sang Trung Quốc hoạt động (1889), ông vẫn kiên trì tìm cách liên lạc với các sĩ phu yêu nước trong và ngoài nước để nuôi dưỡng phong trào giải phóng dân tộc.



