Tấm gương Đinh Đức Hồng - 50 năm sắt son với Đảng
Đinh Đức Hồng, thương binh hạng 2/4, tham gia kháng chiến ở tuổi 15, được kết nạp Đảng ở 17 tuổi. Trong trận đánh giải phóng bốt Mỹ Đình, ông bị thương nặng mất chân trái, nhưng vẫn tiếp tục cống hiến cho quê hương cho đến khi nghỉ hưu năm 1985.

Trong ký ức của ông không chỉ là người cha, mà còn là một tượng đài về nghị lực và lòng yêu nước. Trong dòng chảy lịch sử vĩ đại của dân tộc, Ông đã lặng lẽ viết nên câu chuyện riêng của mình bằng máu, mồ hôi và cả một đời cống hiến. Xin được kể lại cuộc đời và sự nghiệp của
Ông Đinh Đức Hồng – người chiến sĩ cách mạng kiên trung, người thương binh hạng 2/4 đã dành trọn 50 năm tuổi Đảng để cống hiến cho Tổ quốc và nhân dân.
Hơn ai hết, chúng con hiểu rằng, mỗi tấm huy chương Ông đeo, mỗi nếp nhăn trên trán ông, và đặc biệt là chiếc nạng gỗ ông chống, đều là những trang sử thiêng liêng và xúc động nhất.
Ông sinh ra trong một gia đình bần nông nghèo khó tại một vùng quê chiêm trũng. Những năm tháng đó, đối với ông, cái đói, cái rét dường như là bạn đồng hành. Tuổi thơ của Ông không có tiếng cười giòn tan nơi sân trường, mà là những ngày tháng phải "đi ở cho địa chủ". Không thể nào hình dung được nỗi vất vả và tủi nhục mà một cậu bé non nớt đã phải gánh chịu. Chính sự cơ cực và bất công ấy đã hun đúc trong lòng ông một ý chí thép, một khát khao mãnh liệt về công bằng và tự do.
Năm 15 tuổi, khi phong trào cách mạng nổ ra mạnh mẽ, ông đã không chần chừ nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc. Ông gia nhập Bộ đội Cụ Hồ, chính thức bước vào cuộc đời của người lính. Từ cậu bé bần nông, ông đã khoác lên mình màu xanh áo lính, mang theo lý tưởng chiến đấu vì độc lập, tự do cho dân tộc. Chỉ hai năm sau, khi mới 17 tuổi, Bố đã vinh dự được kết nạp vào Đảng Lao động Việt Nam. Đối với chúng con, đó là một niềm tự hào lớn lao, một minh chứng cho phẩm chất và tinh thần kiên định của ông. Từ đây, ông đã sống trọn vẹn lý tưởng của người cộng sản, coi sinh mạng cá nhân là nhẹ, chỉ có sự nghiệp giải phóng dân tộc là cao cả nhất.
Với sức khỏe bền bỉ, dáng dấp kiên cường, ông đã tham gia vào nhiều trận chiến ác liệt, đối đầu trực diện với quân thù. Mỗi lần ông kể về chiến trường, dù bằng giọng điệu bình thản, chúng con vẫn cảm nhận được mùi khói lửa và sự gian khổ tột cùng. Ông thường nhấn mạnh về trách nhiệm của người lính, về tình đồng chí, điều đã giúp ông vượt qua bao thử thách sinh tử. Thế nhưng, trận chiến định mệnh đã khắc dấu vĩnh viễn trên cơ thể ông. Trong trận đánh anh dũng để giải phóng bốt Mỹ Đình, huyện Duyên Hà ngày ấy, ông bị địch bắn trọng thương. Vết thương không chỉ găm vào chân trái, khiến chân ông bị nát nặng, mà còn hằn sâu trên vai ông. Hai vết thương chí mạng đã khiến ông phải trải qua những giờ phút thập tử nhất sinh.
Sau ca phẫu thuật đau đớn, ông đã vĩnh viễn mất đi chân trái. Ông trở về từ chiến trường với chiếc nạng gỗ và danh hiệu Thương binh hạng 2/4. Vẫn nhớ mãi những lần nhìn thấy ông lặng lẽ xoa bóp vết thương cũ. Mỗi khi thời tiết thay đổi, không chỉ vết thương ở chân mà vết thương ở vai cũng hành hạ ông. Nhưng ông không bao giờ than thở. Ông nói: "Máu mình đổ ra chỉ mong cho đất nước này bình yên. Mất một phần thân thể, con người ta sẽ đau, nhưng nếu mất niềm tin, mất lý tưởng thì mới là phế."


