Tấm gương sáng về lòng dũng cảm, ý chí kiên cường
Trong dòng chảy lịch sử của dân tộc Việt Nam, có biết bao con người bình dị đã âm thầm cống hiến, hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Họ không phải là những nhân vật nổi tiếng, không được nhắc đến nhiều trong sách vở, nhưng chính họ đã góp phần làm nên những trang sử hào hùng của đất nước. Hôm nay, em xin được kể về một con người như thế – Ông Lê Văn Nguyên, sinh năm 1939,Quê quán Ông được sinh ra và cư trú tại thôn TakNú – Xã Trà Liên – Thành phố Đà Nẵng, người dân tộc Co, một người đã từng
Qua những câu chuyện ông kể, em được biết rằng tuổi thơ của ông là những tháng ngày vô cùng gian khó. Ông sinh ra trong một gia đình nghèo ở vùng núi, nơi cuộc sống còn thiếu thốn đủ bề. Ngay từ khi còn nhỏ, ông đã phải theo cha mẹ lên rẫy, làm việc quần quật từ sáng sớm đến tối muộn. Đôi chân trần của ông quen với đất đá, đôi tay nhỏ bé đã sớm chai sạn vì lao động. Không có những món đồ chơi hay những buổi đến trường đầy đủ như chúng em bây giờ, tuổi thơ của ông gắn liền với nương rẫy, với rừng núi và những bữa cơm đạm bạc. Nhưng chính trong hoàn cảnh khó khăn ấy, ông đã được rèn luyện tính kiên trì, chịu khó và một ý chí vươn lên mạnh mẽ. Những câu chuyện về cách mạng, về bộ đội mà ông nghe được từ người lớn đã dần nuôi dưỡng trong bà một tình yêu sâu sắc đối với quê hương.
Khi đất nước bước vào thời kỳ chiến tranh ác liệt, bom đạn trút xuống khắp nơi, cuộc sống của người dân trở nên vô cùng nguy hiểm. Những ngày bình yên không còn nữa, thay vào đó là những lo âu, mất mát và đau thương. Trong hoàn cảnh ấy, ông Nguyên – khi đó chỉ là một chàng trai ngoài mười sáu tuổi – đã không chần chừ mà tình nguyện tham gia cách mạng. Đó là một quyết định khiến em vô cùng khâm phục, bởi ở độ tuổi ấy, nhiều người vẫn còn sống trong vòng tay gia đình, nhưng bà đã dám đứng lên, dám đối mặt với hiểm nguy để góp sức mình cho đất nước.
Công việc đầu tiên của ông là làm liên lạc. Đây là một nhiệm vụ thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng, bởi những thông tin, tài liệu được chuyển đi kịp thời có thể quyết định sự thành bại của một trận đánh. Ông phải mang theo thư từ, tin tức băng qua những cánh rừng sâu, vượt qua những con suối lớn để đến được nơi cần đến. Những con đường ông đi không hề bằng phẳng mà đầy rẫy hiểm nguy. Có những ngày trời nắng gắt, có những đêm tối mịt mùng, xung quanh chỉ có tiếng gió rừng và tiếng côn trùng. Đôi khi còn có cả tiếng máy bay địch gầm rú trên đầu. Em thử tưởng tượng thôi cũng đã thấy sợ, vậy mà ông vẫn kiên cường bước tiếp. Bởi trong tim ông lúc ấy luôn cháy lên một niềm tin: góp sức nhỏ bé của mình để bảo vệ quê hương, để đất nước sớm được độc lập.
Không chỉ làm liên lạc, ông còn tham gia vận chuyển lương thực và thuốc men cho bộ đội. Những gùi gạo nặng trĩu trên vai, những con đường rừng trơn trượt, lầy lội sau mưa khiến việc đi lại vô cùng khó khăn. Có những ngày không có cơm ăn, ông phải ăn củ rừng, uống nước suối để tiếp tục hành trình. Những gian khổ ấy đối với ông dường như đã trở thành điều quen thuộc. Dù vất vả, dù nguy hiểm, ông vẫn không một lời than vãn. Điều duy nhất thôi thúc ông tiến về phía trước chính là niềm tin vào ngày chiến thắng.
Trong rất nhiều câu chuyện ông kể, có một câu chuyện khiến em xúc động nhất, đó là lần ông bị thương khi đang làm nhiệm vụ. Giữa lúc bom đạn ác liệt, ông ngã xuống trong đau đớn. Nhưng điều khiến em nghẹn lại không phải là vết thương của ông, mà là suy nghĩ của ông lúc đó. Ông không nghĩ đến bản thân mình, không lo sợ cho tính mạng, mà chỉ lo lắng một điều: “Không biết nhiệm vụ đã hoàn thành chưa…”. Câu nói giản dị ấy nhưng chứa đựng một tinh thần vô cùng cao đẹp – tinh thần đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên tất cả. Sau khi được đồng đội chăm sóc và hồi phục, ông lại tiếp tục quay trở lại công việc, tiếp tục tham gia cách mạng. Điều đó cho thấy ý chí kiên cường và lòng dũng cảm của ông thật đáng khâm phục biết bao.
Những năm tháng gian khổ ấy rồi cũng dần qua đi. Mùa xuân năm 1975 lịch sử đã đến, đất nước hoàn toàn giải phóng. Khi kể đến khoảnh khắc này, giọng ông chậm lại, ánh mắt ông ánh lên niềm xúc động. Ông nói rằng hôm ấy, mọi người ôm chầm lấy nhau và bật khóc. Nhưng đó không phải là những giọt nước mắt của đau thương, mà là nước mắt của hạnh phúc, của tự do sau bao năm tháng chiến đấu gian khổ. Nghe đến đây, em cảm nhận được niềm vui vỡ òa của ông và của cả dân tộc Việt Nam trong ngày chiến thắng.
Sau chiến tranh, ông trở về với cuộc sống đời thường. Tuy nhiên, những vết thương do chiến tranh để lại đã ảnh hưởng đến sức khỏe của ông. Hiện nay, ông đang hưởng chế độ bệnh binh. Dù vậy, ông vẫn luôn giữ tinh thần lạc quan, yêu đời. Ông tích cực tham gia các hoạt động tại địa phương, luôn là tấm gương sáng cho con cháu noi theo. Đặc biệt, ông thường kể lại những câu chuyện về thời chiến cho con cháu nghe, nhắc nhở chúng em phải biết yêu nước, biết trân trọng cuộc sống hòa bình hôm nay. Đối với ông, đó không chỉ là những kỷ niệm, mà còn là những bài học quý giá dành cho thế hệ trẻ.


