Tám Lựu – Hơn 60 năm giữ trọn một lời thề với đất nước
Nguyễn Thị Lựu, tên khai sinh Đỗ Thị Thưởng, bí danh Tám Lựu, sinh năm 1909 tại Cao Lãnh, Đồng Tháp. Bà tham gia cách mạng từ năm 1927, trở thành một trong những nữ cán bộ hoạt động sớm của Xứ ủy Nam Kỳ, từng bị bắt, bị tra tấn và tù đày nhiều năm. Điều đặc biệt trong cuộc đời bà là sau khi ra tù, bà lại tiếp tục hoạt động; sau lần bị bắt thứ hai, bà vượt ngục Bà Rá trong ngày Nhật đảo chính Pháp 9/3/1945, trở về chuẩn bị Tổng khởi nghĩa. Sau năm 1945, bà tiếp tục hoạt động ở Châu Đốc, Sài Gòn – Chợ Lớn, đấu tranh đòi thi hành Hiệp định Genève và sau đó đảm nhiệm nhiều trọng trách trong Mặt trận, Quốc hội
Thời kỳ lịch sử: 1927–1988 – từ phong trào cách mạng Nam Kỳ trước năm 1930, những năm tù đày dưới chế độ thực dân, Cách mạng Tháng Tám, kháng chiến chống Pháp, đấu tranh chính trị sau Hiệp định Genève đến những năm sau thống nhất đất nước.
Phần 1: Cô gái Cao Lãnh và những năm tháng đầu tiên
Nguyễn Thị Lựu tên khai sinh là Đỗ Thị Thưởng, sinh ngày 23/9/1909 tại Hòa An, Cao Lãnh, tỉnh Sa Đéc, nay thuộc tỉnh Đồng Tháp.
Gia đình bà khá giả.
Nhưng tuổi thơ của Đỗ Thị Thưởng lại có một trải nghiệm rất khác.
Do quan niệm mê tín của bà ngoại, khi còn nhỏ, bà được gửi cho một gia đình tá điền nuôi dưỡng. Mãi đến năm 1916, bà mới trở về sống cùng cha mẹ ruột.
Khoảng thời gian sống với gia đình nghèo ấy đã giúp bà sớm hiểu cuộc sống của những người lao động.
Bà nhìn thấy sự khác biệt giữa người giàu và người nghèo.
Nhìn thấy cảnh người dân phải sống dưới ách thuộc địa.
Và những điều ấy dần hình thành trong bà một sự đồng cảm sâu sắc với những người nghèo khổ.
Sau khi đậu sơ học Pháp – Việt, bà được gia đình đưa lên Sài Gòn tiếp tục học.
Nhưng Sài Gòn lúc ấy không chỉ là một thành phố của trường học và công sở.
Đó còn là một trung tâm của phong trào yêu nước.
Đỗ Thị Thưởng tận mắt chứng kiến lễ tang Phan Châu Trinh.
Một đám tang biến thành một cuộc biểu dương lòng yêu nước rộng lớn.
Những đoàn người nối dài.
Những tiếng khóc.
Những khuôn mặt của người dân Sài Gòn.
Và một cô gái trẻ bắt đầu hiểu rằng phía sau một đám tang của một chí sĩ là cả một dân tộc đang khao khát thay đổi vận mệnh.
Bà tìm đọc những tờ báo tiến bộ như Tiếng chuông rè của Nguyễn An Ninh và Việt Nam hồn.
Những trang báo ấy giúp bà hiểu thêm về xã hội và thời cuộc.
Đến năm 1927, Đỗ Thị Thưởng chính thức tham gia hoạt động cách mạng.
Một cô gái trẻ của Cao Lãnh bắt đầu bước ra khỏi cuộc sống gia đình.
Con đường phía trước sẽ không còn bình yên.
Phần 2: Mười tám tuổi bước vào hoạt động cách mạng
Năm 1928, khi mới khoảng 18 tuổi, Nguyễn Thị Lựu được kết nạp vào Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội.
Bà được giao làm công tác phụ vận.
Đó là một công việc đặc biệt quan trọng nhưng thường ít được nhắc tới.
Người phụ nữ hoạt động cách mạng phải đến với phụ nữ.
Thuyết phục họ.
Tổ chức họ.
Đưa họ tham gia vào phong trào.
Nhưng bà không chỉ làm công tác phụ vận.
Năm 1928, bà thoát ly gia đình lên Sài Gòn và được giao phụ trách liên lạc quốc tế tại Khánh Hội, cùng hoạt động với Lý Tự Trọng.
Đây là một công việc đòi hỏi sự kín đáo và tin cậy.
Người giao liên không đứng trên diễn đàn.
Không có tên trên báo.
Không xuất hiện trước đám đông.
Nhưng nếu một mắt xích liên lạc bị đứt, cả một mạng lưới có thể gặp nguy hiểm.
Nguyễn Thị Lựu bắt đầu làm công việc ấy khi tuổi đời còn rất trẻ.
Năm 1929, bà được điều về Phong Hòa, Cần Thơ, xây dựng cơ sở Nông hội.
Cuối năm ấy, bà được kết nạp vào An Nam Cộng sản Đảng, lấy bí danh Cửu.
Từ một cô gái Cao Lãnh, bà đã trở thành một cán bộ cách mạng hoạt động ở nhiều địa bàn Nam Bộ.
Cuối năm 1930, bà được bầu vào Tỉnh ủy Mỹ Tho.
Đầu năm 1931, bà được đưa về Sài Gòn, bổ sung vào Xứ ủy Nam Kỳ, đồng thời được bầu vào Ban Thường vụ Công hội Đỏ Sài Gòn – Chợ Lớn.
Một người phụ nữ còn rất trẻ đã bước vào một vị trí mà chính quyền thuộc địa đặc biệt muốn triệt phá.
Và chẳng bao lâu sau, mật thám đã tìm đến.
Chú thích ảnh: Bối cảnh Khánh Hội, phong trào công nhân Sài Gòn và các hoạt động cách mạng cuối thập niên 1920 – đầu thập niên 1930.
Nguồn ảnh: Tư liệu lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh, Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ và các cơ quan lưu trữ.
Phần 3: Khám Lớn Sài Gòn và sự mất mát riêng tư
Tháng 5/1931, Nguyễn Thị Lựu bị mật thám bắt.
Bà bị giam tại Khám Lớn Sài Gòn.
Những trận đòn tra khảo bắt đầu.
Mục đích của chính quyền thực dân là lấy thông tin về tổ chức cách mạng.
Nhưng bà không khuất phục.
Các tư liệu của Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận bà vẫn giữ vững khí tiết trước những cuộc tra tấn khốc liệt.
Tòa Đại hình đặc biệt Sài Gòn mở phiên xử kéo dài 7 ngày, từ 2 đến 9/5/1933.
Nguyễn Thị Lựu bị tuyên 5 năm tù.
Nhưng những gì xảy ra trong thời gian ấy còn đau đớn hơn một bản án.
Người bà đã hứa hôn là Nguyễn Văn Hanh, bí danh Nhuận, Phó Bí thư Tỉnh ủy Mỹ Tho, cũng bị bắt.
Ông bị tuyên án tử hình, sau giảm xuống chung thân khổ sai và bị đày ra Côn Đảo.
Nguyễn Thị Lựu ở lại trong tù.
Nguyễn Văn Hanh bị đưa ra đảo.
Hai người không thể biết tương lai của nhau.
Năm 1934, Nguyễn Văn Hanh cùng một số đồng chí tổ chức vượt ngục Côn Đảo.
Cuộc vượt ngục thất bại.
Ông hy sinh cùng 10 đồng chí khác, trong đó có Ngô Gia Tự.
Đến năm 1936, Nguyễn Thị Lựu được trả tự do.
Và lúc ấy bà mới biết người mình yêu đã không còn.
Không có một cuộc đoàn tụ.
Không có ngày cưới.
Không có một mái nhà chung.
Chỉ còn lại một người phụ nữ trẻ bước ra khỏi nhà tù với một mất mát riêng tư mà chiến tranh và cách mạng đã để lại.
Nhưng bà không dừng lại.
Bà tiếp tục hoạt động.
Có lẽ đó là một trong những điều đau đớn nhất và cũng kiên cường nhất trong cuộc đời Tám Lựu:
mất người mình yêu, nhưng không đánh mất con đường mình đã chọn.
Chú thích ảnh: Khám Lớn Sài Gòn và tư liệu về những người đồng chí gắn với những năm tháng tù đày của Nguyễn Thị Lựu.
Nguồn ảnh: Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh, Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ và tư liệu lịch sử.
Phần 4: Ra tù – lại cầm bút giữa Sài Gòn
Năm 1936, Nguyễn Thị Lựu được trả tự do.
Nhưng bà không trở về một cuộc sống bình thường.
Bà bước ngay trở lại hoạt động.
Trong thời kỳ Mặt trận Dân chủ, bà làm việc tại tòa soạn La Lutte, tham gia hoạt động công khai và đấu tranh chống khuynh hướng Trotsky.
Cũng trong năm 1936, bà được bầu vào Ủy ban trù bị Đông Dương Đại hội.
Năm 1937, bà đề xướng và tham gia thành lập tờ Le Peuple.
Sau đó bà làm việc tại tòa soạn Dân chúng, cơ quan ngôn luận của Đảng Cộng sản Đông Dương.
Đây là một giai đoạn rất khác.
Người phụ nữ vừa bước ra khỏi Khám Lớn không hoạt động hoàn toàn trong bóng tối nữa.
Bà bước vào thế giới của báo chí.
Cầm bút.
Viết.
Tổ chức.
Vận động.
Đưa tư tưởng cách mạng đến với công chúng.
Nhưng tự do ấy không kéo dài.
Tháng 9/1939, Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.
Chính quyền thực dân tăng cường đàn áp.
Nguyễn Thị Lựu bị bắt lần thứ hai.
Bà bị giam tại nhà tù Phú Mỹ ở Thị Nghè – Gia Định từ 1939 đến 1941, sau đó chuyển đến trại giam Bà Rá từ 1941 đến 1945.
Lần thứ hai vào tù.
Nhưng lần này thời gian còn dài hơn.
Một năm.
Hai năm.
Ba năm.
Bốn năm.
Bà bị đưa từ nhà tù này sang trại giam khác.
Từ Sài Gòn lên Bà Rá.
Cách mạng bên ngoài thay đổi.
Thế giới thay đổi.
Nhật Bản ngày càng can thiệp sâu vào Đông Dương.
Nhưng Nguyễn Thị Lựu vẫn bị giam.
Cho đến một ngày tháng 3 năm 1945.
Cánh cửa nhà tù bất ngờ mở ra.
Chú thích ảnh: Báo chí Sài Gòn thời kỳ Mặt trận Dân chủ và tư liệu về các cơ sở giam giữ nơi Nguyễn Thị Lựu từng bị tù.
Nguồn ảnh: Báo Nhân Dân, Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ và tư liệu báo chí cách mạng.
Phần 5: Vượt ngục Bà Rá ngày 9/3/1945
Ngày 9/3/1945, Nhật tiến hành đảo chính Pháp trên toàn Đông Dương.
Bộ máy cai trị của Pháp nhanh chóng sụp đổ.
Tại trại giam Bà Rá, tình hình cũng thay đổi.
Nguyễn Thị Lựu cùng một số đồng chí vượt ngục trở về Sài Gòn.
Đó là cuộc trở về đặc biệt.
Bà đã trải qua gần 14 năm kể từ khi bước vào hoạt động cách mạng, trong đó có những năm tháng dài bị giam giữ.
Nhưng khi vừa thoát khỏi nhà tù, bà không trở về quê để nghỉ ngơi.
Bà trở lại Sài Gòn.
Tìm cách liên lạc với tổ chức.
Và được phân công vận động, tổ chức quần chúng chuẩn bị cho Tổng khởi nghĩa tháng Tám.
Thời cơ mà những người cách mạng đã chờ đợi đang đến gần.
Những năm tháng trong tù không thể ngăn bà quay trở lại.
Từ một người tù, bà lại trở thành người vận động quần chúng.
Từ sau song sắt, bà trở lại với những con đường bí mật.
Và chỉ vài tháng sau, Cách mạng Tháng Tám thành công.
Sài Gòn đứng dậy.
Chính quyền cách mạng được thành lập.
Nhưng với Nguyễn Thị Lựu, cuộc đời cách mạng vẫn chưa bước sang chương cuối.
Nó chỉ chuyển sang một chiến trường khác.
Kháng chiến.
Chú thích ảnh: Di tích trại giam Bà Rá và tư liệu về ngày Nhật đảo chính Pháp 9/3/1945, sau đó Nguyễn Thị Lựu vượt ngục trở về hoạt động.
Nguồn ảnh: Tư liệu di tích Bà Rá, Báo Nhân Dân và các cơ quan lưu trữ lịch sử.
Phần 6: Từ Châu Đốc đến Sài Gòn – người phụ nữ tổ chức phong trào
Sau Cách mạng Tháng Tám, cuộc chiến ở Nam Bộ bắt đầu.
Nguyễn Thị Lựu tiếp tục hoạt động.
Năm 1946, bà công tác tại Tỉnh ủy Châu Đốc, tham gia Ban Dân vận thị xã.
Công việc của bà lại gắn với quần chúng.
Đặc biệt là phụ nữ.
Bà cùng các chị em làm tờ báo Anh Thư, cơ quan của Hội Phụ nữ Cứu quốc tỉnh Châu Đốc.
Mục đích là tổ chức và động viên phụ nữ tham gia việc nước.
Đó là một công việc rất khác với cầm súng.
Nhưng trong chiến tranh, không phải ai cũng đứng ở chiến hào.
Có những người đứng trong hậu phương.
Có người lo lương thực.
Có người cứu thương.
Có người làm giao liên.
Có người vận động quần chúng.
Có người viết báo.
Và có những người tổ chức phụ nữ thành một lực lượng chính trị.
Nguyễn Thị Lựu là một trong những người như thế.
Năm 1947, bà tham gia thành lập Mặt trận Liên Việt Châu Đốc.
Năm 1948, Xứ ủy Nam Kỳ điều bà lên Sài Gòn tham gia thành lập Đảng bộ Sài Gòn – Chợ Lớn.
Đến năm 1949, bà được giao làm Bí thư, Trưởng Ban Phụ vận kiêm Hội trưởng Hội Phụ nữ Sài Gòn – Chợ Lớn.
Từ một cô gái từng làm liên lạc ở Khánh Hội năm 1928, hơn hai mươi năm sau bà trở thành một trong những cán bộ chủ chốt phụ trách phong trào phụ nữ tại một trong những địa bàn quan trọng nhất Nam Bộ.
Nhưng một lần nữa, lịch sử lại chuẩn bị đưa bà đến một cuộc đấu tranh mới.
Năm 1954.
Hiệp định Genève được ký kết.
Chiến tranh chống Pháp kết thúc.
Nhưng đất nước tạm thời chia làm hai miền.
Sài Gòn bước vào một giai đoạn đấu tranh khác.
Và Nguyễn Thị Lựu lại đứng ở tuyến đầu.
Chú thích ảnh: Phong trào phụ nữ Nam Bộ trong kháng chiến chống Pháp và bối cảnh hoạt động của Nguyễn Thị Lựu tại Châu Đốc, Sài Gòn – Chợ Lớn.
Nguồn ảnh: Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ, tư liệu lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh và tư liệu kháng chiến Nam Bộ.
Phần 7: Sau Genève – đấu tranh giữa lòng Sài Gòn
Năm 1954, Nguyễn Thị Lựu được giao làm Phó Chủ tịch Phong trào Bảo vệ Hòa bình Sài Gòn – Chợ Lớn, phụ trách Tiểu ban đấu tranh đòi thi hành Hiệp định Genève.
Cuộc đấu tranh lúc này không diễn ra trên chiến trường như những năm chống Pháp.
Nó diễn ra giữa phố xá.
Trong các cuộc vận động.
Trong những hoạt động chính trị.
Trong những yêu cầu đòi thực hiện các điều khoản của Hiệp định Genève.
Phụ nữ tiếp tục là một lực lượng quan trọng.
Các cuộc đấu tranh của phong trào Bảo vệ Hòa bình bị đàn áp.
Một số hội viên bị bắt.
Nhưng phong trào vẫn tiếp tục.
Các tài liệu về phong trào phụ nữ Sài Gòn – Chợ Lớn ghi nhận Nguyễn Thị Lựu là một trong những người giữ vai trò lãnh đạo của phong trào này.
Năm 1955, theo chỉ đạo của Khu ủy Sài Gòn – Gia Định, bà tổ chức vận động thành lập Ban Trí vận và được phân công làm Trưởng ban.
Đây lại là một công việc mới.
Không chỉ vận động công nhân.
Không chỉ vận động phụ nữ.
Mà phải tiếp cận giới trí thức.
Những người có học vấn.
Những người có ảnh hưởng trong xã hội.
Những người có thể góp tiếng nói của mình vào những vấn đề của đất nước.
Nguyễn Thị Lựu tiếp tục thay đổi phương thức hoạt động theo tình hình.
Đó có lẽ là đặc điểm xuyên suốt cuộc đời bà.
Nhà tù thay đổi – bà tìm cách hoạt động khác.
Chính quyền thay đổi – bà tìm cách hoạt động khác.
Chiến trường thay đổi – bà tìm cách hoạt động khác.
Nhưng mục tiêu mà bà theo đuổi thì không thay đổi.
Đến năm 1958, bà được điều ra Hà Nội.
Một chương mới bắt đầu.
Chú thích ảnh: Phong trào Bảo vệ Hòa bình và các hoạt động đấu tranh chính trị tại Sài Gòn – Chợ Lớn sau Hiệp định Genève.
Nguồn ảnh: Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ, tư liệu phong trào phụ nữ Sài Gòn – Chợ Lớn và tư liệu lịch sử.
Phần 8: Người phụ nữ cách mạng bước vào công việc đối ngoại
Năm 1958, Nguyễn Thị Lựu được điều ra Hà Nội.
Bà trở thành Ủy viên Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và tham gia Quốc hội khóa II năm 1960.
Cũng từ năm 1960, bà được giao làm Vụ trưởng Vụ Quốc tế của Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.
Công việc của bà lúc này đã mở rộng ra ngoài phạm vi Nam Bộ.
Bà trực tiếp lãnh đạo các tổ chức như Ủy ban Bảo vệ Hòa bình thế giới của Việt Nam, Ủy ban Đoàn kết Nhân dân Á – Phi của Việt Nam và Ủy ban đấu tranh cho nền độc lập Algérie. Đồng thời bà tham gia Ban Chấp hành Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.
Từ một cô gái làm liên lạc quốc tế ở Khánh Hội năm 1928, hơn ba mươi năm sau, bà lại làm công việc đối ngoại ở cấp quốc gia.
Con đường ấy rất dài.
Và đầy những khúc quanh.
Năm 1961–1976, bà là Phó Tổng Thư ký Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, đồng thời là Phó Chủ tịch Hội Hữu nghị Việt – Xô.
Bà là đại biểu Quốc hội các khóa II, III, IV.
Sau năm 1976, bà tiếp tục là Ủy viên Đoàn Chủ tịch Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và Ủy viên Đoàn Chủ tịch Ủy ban Bảo vệ Hòa bình thế giới của Việt Nam.
Bà còn giữ chức Chủ nhiệm Ủy ban Thống nhất Quốc hội khóa III và IV.
Những chức vụ ấy cho thấy một điều:
Cuộc đời Nguyễn Thị Lựu không kết thúc khi chiến tranh kết thúc.
Bà tiếp tục làm việc trong những lĩnh vực liên quan đến hòa bình, đoàn kết và thống nhất đất nước.
Một người phụ nữ từng bị bắt lần thứ nhất năm 1931.
Từng mất người yêu trong một cuộc vượt ngục ở Côn Đảo.
Từng bị bắt lần thứ hai.
Từng ở Bà Rá cho đến năm 1945.
Giờ đây đã trở thành một đại biểu Quốc hội và cán bộ lãnh đạo của các tổ chức đối ngoại, mặt trận.
Hơn sáu mươi năm hoạt động.
Từ một cô gái trẻ đến một người phụ nữ tóc bạc.
Nhưng cuộc đời ấy vẫn chưa khép lại.
Phần 9: Hơn 60 năm – từ cô gái Cao Lãnh đến người cán bộ cách mạng lão thành
Tháng 3/1979, vì tuổi cao và sức khỏe, Nguyễn Thị Lựu nghỉ hưu.
Bà trở về sống tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Một người đã đi qua hơn nửa thế kỷ biến động của đất nước.
Từ chế độ thuộc địa.
Đến Cách mạng Tháng Tám.
Kháng chiến chống Pháp.
Hiệp định Genève.
Những năm đấu tranh ở Sài Gòn.
Đất nước thống nhất.
Và những năm đầu của thời kỳ hòa bình.
Bà đã chứng kiến quá nhiều thay đổi.
Năm 1988, Nguyễn Thị Lựu qua đời tại Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 11/10/1988.
Bà hưởng thọ 79 tuổi.
Hơn 60 năm hoạt động cách mạng.
Một con số rất dài.
Nhưng khi nhìn vào cuộc đời ấy, điều đáng chú ý không phải chỉ là thời gian.
Mà là sự liên tục.
Năm 1927 bắt đầu.
1928 hoạt động ở Khánh Hội.
1929 về Cần Thơ.
1930 vào Tỉnh ủy Mỹ Tho.
1931 vào Xứ ủy Nam Kỳ.
1931 bị bắt.
1933 nhận án tù.
1936 ra tù.
1937 làm báo.
1939 lại bị bắt.
1945 vượt ngục.
1946 hoạt động tại Châu Đốc.
1948 trở lại Sài Gòn.
1949 phụ trách Ban Phụ vận.
1954 đấu tranh đòi thi hành Hiệp định Genève.
1955 làm công tác trí vận.
1958 ra Hà Nội.
1960 làm công tác quốc tế.
1961 trở thành Phó Tổng Thư ký Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.
1979 nghỉ hưu.
1988 qua đời.
Một đời người gần như song hành với một giai đoạn lớn của lịch sử Việt Nam hiện đại.
Nhà nước ghi nhận những đóng góp của bà bằng Huân chương Độc lập hạng Nhất, Huân chương Kháng chiến hạng Nhất và Huy hiệu 50 năm tuổi Đảng.
Nhưng có lẽ phần thưởng lớn nhất của một người như Nguyễn Thị Lựu không nằm ở những tấm huân chương.
Mà nằm ở việc sau hơn sáu mươi năm, cái tên Tám Lựu vẫn còn được những người phụ nữ Nam Bộ nhắc đến với sự kính trọng.
Lời kết: Người phụ nữ không để nhà tù quyết định số phận mình
Nguyễn Thị Lựu bắt đầu cuộc đời cách mạng khi còn rất trẻ.
Mười tám tuổi làm công tác phụ vận.
Mười chín tuổi làm giao liên.
Hai mươi tuổi trở thành cán bộ Xứ ủy Nam Kỳ.
Rồi nhà tù.
Khám Lớn Sài Gòn.
Những trận đòn.
Một bản án năm năm.
Và một mất mát riêng tư mà không gì có thể bù đắp.
Người bà yêu thương đã hy sinh trong một cuộc vượt ngục ở Côn Đảo.
Khi được trả tự do, bà biết rằng người ấy đã không còn.
Có lẽ với một người phụ nữ trẻ, đó là một cú đánh rất lớn.
Nhưng Nguyễn Thị Lựu không để mất mát ấy khép lại cuộc đời mình.
Bà lại cầm bút.
Lại làm báo.
Lại hoạt động.
Rồi lại bị bắt.
Lần thứ hai.
Lần này kéo dài từ 1939 đến 1945.
Phú Mỹ.
Bà Rá.
Những năm tháng bị giam giữ nối tiếp nhau.
Nếu cuộc đời chỉ được nhìn bằng những mất mát ấy, Nguyễn Thị Lựu có thể được xem là một người phụ nữ bất hạnh.
Nhưng lịch sử cho thấy một điều khác.
Bà không để những mất mát quyết định số phận mình.
Ngày 9/3/1945, Nhật đảo chính Pháp.
Cánh cửa trại giam Bà Rá mở ra.
Nguyễn Thị Lựu vượt ngục.
Và việc đầu tiên bà làm sau khi trở lại tự do là tìm về tổ chức, tiếp tục công việc chuẩn bị cho Tổng khởi nghĩa.
Đó là hình ảnh khiến người ta nhớ nhất về Tám Lựu.
Không phải một người phụ nữ đứng trước máy ảnh.
Mà là một người phụ nữ vừa thoát khỏi nhà tù đã lại bước vào cuộc đấu tranh.
Sau năm 1945, bà tiếp tục đi.
Châu Đốc.
Sài Gòn – Chợ Lớn.
Những năm chống Pháp.
Những năm đấu tranh sau Genève.
Rồi Hà Nội.
Mặt trận.
Quốc hội.
Đối ngoại.
Hơn sáu mươi năm.
Một cuộc đời dài hơn rất nhiều so với tuổi trẻ của bà.
Nhưng có một điều xuyên suốt:
bà luôn tìm cách tiếp tục công việc của mình trong hoàn cảnh mới.
Khi hoạt động bí mật cần giao liên, bà làm giao liên.
Khi cần xây dựng cơ sở, bà đi xây dựng cơ sở.
Khi phong trào phụ nữ cần người tổ chức, bà làm công tác phụ vận.
Khi cần báo chí, bà làm báo.
Khi cần vận động trí thức, bà làm trí vận.
Khi đất nước cần công tác mặt trận và đối ngoại, bà tiếp tục đảm nhận những công việc ấy.
Đó không phải là một cuộc đời chỉ có những khoảnh khắc hào hùng.
Phần lớn thời gian của Nguyễn Thị Lựu là những công việc âm thầm.
Đi lại.
Liên lạc.
Tổ chức.
Vận động.
Viết.
Họp.
Chờ đợi.
Trốn tránh.
Bị bắt.
Rồi lại bắt đầu.
Những việc ấy hiếm khi xuất hiện trong những bức ảnh lịch sử.
Nhưng chính những công việc âm thầm ấy tạo nên sức mạnh của một phong trào.
Và đó là lý do câu chuyện về Nguyễn Thị Lựu cần được kể.
Bởi lịch sử không chỉ được làm nên bởi những người đứng trên chiến trường.
Có những người phụ nữ đứng phía sau phong trào.
Họ giữ liên lạc.
Tổ chức quần chúng.
Chăm sóc người bị thương.
Làm báo.
Truyền tin.
Vận động.
Giữ cơ sở.
Và đôi khi, họ phải chịu những đòn tra tấn mà không ai nhìn thấy.
Nguyễn Thị Lựu đã sống một cuộc đời như thế.
Điều khiến chúng ta biết ơn bà không chỉ là những chức vụ bà từng đảm nhiệm.
Mà là những năm tháng bà đã trả giá để có thể tiếp tục đứng trong hàng ngũ cách mạng.
Bà đã mất người mình yêu.
Mất những năm tháng tuổi trẻ trong nhà tù.
Mất những cơ hội của một cuộc sống bình thường.
Nhưng bà vẫn tiếp tục.
Và khi đất nước cuối cùng đi đến thống nhất, bà vẫn còn sống để nhìn thấy ngày ấy.
Đó là điều mà nhiều đồng chí của bà không có được.
Người bạn đời chưa kịp thành gia đình đã hy sinh.
Những người đồng chí cùng hoạt động lần lượt ngã xuống.
Nhưng Tám Lựu đã đi qua.
Để nhìn thấy một phần kết quả của con đường mà thế hệ bà đã lựa chọn.
Vì vậy, khi hôm nay chúng ta nhắc đến Nguyễn Thị Lựu, hãy nhớ bà không chỉ là một “nữ cán bộ cách mạng”.
Hãy nhớ một cô gái Cao Lãnh đã rời gia đình khi còn rất trẻ.
Một người phụ nữ đã từng bước vào Khám Lớn.
Một người yêu đã mất người mình yêu trong cuộc vượt ngục Côn Đảo.
Một người tù đã vượt ngục Bà Rá trong ngày 9/3/1945.
Một người cán bộ trở lại Sài Gòn để chuẩn bị Tổng khởi nghĩa.
Một người phụ nữ tổ chức phong trào phụ nữ Nam Bộ.
Một người đấu tranh đòi thực hiện Hiệp định Genève.
Một đại biểu Quốc hội.
Một cán bộ mặt trận.
Và cuối cùng là một người phụ nữ đã dành hơn sáu mươi năm cuộc đời cho cách mạng.
Có lẽ câu chuyện của Tám Lựu không cần những lời thoại được tưởng tượng thêm.
Không cần những cảnh bi thương được dựng lên.
Chỉ cần kể đúng những gì bà đã trải qua cũng đã đủ lay động.
Bởi cuộc đời thật của bà đã quá nhiều thử thách.
Và điều đáng quý nhất là:
sau mỗi lần bị cuộc đời đẩy xuống, bà lại đứng dậy và tiếp tục đi.
Đó chính là Nguyễn Thị Lựu.
Một người phụ nữ Nam Bộ của thời hoa lửa.
Một con người mà thế hệ hôm nay có thể nhìn lại bằng lòng kính trọng và biết ơn.
Bởi hòa bình mà chúng ta đang sống không chỉ được đổi bằng những trận đánh lớn.
Nó còn được đổi bằng những năm tháng trong nhà tù.
Bằng những cuộc chia ly.
Bằng những người phụ nữ đã gửi lại tuổi trẻ của mình cho đất nước.
Và bằng những con người như Tám Lựu – đã sống đủ lâu để biến sự hy sinh của tuổi trẻ thành một cuộc đời trọn vẹn với non sông.
Chú thích ảnh: Chân dung Nguyễn Thị Lựu và tư liệu ghi nhớ cuộc đời hoạt động cách mạng của bà.
Nguồn ảnh: Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh, Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ và tư liệu tỉnh Đồng Tháp.



