Tám phát đạn pháo và trận đầu của những cô gái Ngư Thủy
Mồng 6 Tết Mậu Thân 1968, những nữ pháo thủ tuổi từ 16 đến 22 ở Ngư Thủy lần đầu nổ súng bằng pháo 85 ly, bắn cháy tàu khu trục số hiệu 013 đang xâm phạm vùng biển Quảng Bình.
Ngày 7 tháng 2 năm 1968, tức mồng 6 Tết Mậu Thân, trên bờ biển Ngư Thủy của huyện Lệ Thủy, ba mươi bảy cô gái trẻ bước vào trận đánh đầu tiên. Trước mặt họ là biển động và một biên đội tàu khu trục Mỹ; sau lưng là xóm làng đang chịu bom đạn. Trong tay họ là những khẩu pháo 85 ly vừa được học cách sử dụng trong một thời gian ngắn.
Đại đội nữ pháo binh dân quân Ngư Thủy được thành lập ngày 20 tháng 11 năm 1967. Các chiến sĩ được tuyển chọn từ nữ dân quân địa phương, tuổi đời phần lớn chỉ từ mười sáu đến hai mươi hai. Người quen lao động trên cát, người gắn với nghề biển, nay phải học những thao tác đòi hỏi độ chính xác cao: quan sát mục tiêu, tính phần tử bắn, nạp đạn và phối hợp từng vị trí quanh khẩu pháo.
Việc huấn luyện không hề dễ dàng. Muốn bắn trúng tàu chiến đang di chuyển ngoài biển, các pháo thủ không thể chỉ tập với một mô hình đứng yên trên bãi cát. Chính trị viên Trần Thị Thản đã mượn một chiếc mảng của hợp tác xã đánh cá, chèo ra cách bờ từ ba đến bốn kilômét làm mục tiêu di động. Trên bờ, các khẩu đội luyện cách bám mục tiêu giữa sóng, gió và ánh sáng thay đổi.
Sau khoảng hai tháng huấn luyện, đơn vị được bố trí vào trận địa. Sáng mồng 6 Tết, tàu chiến xuất hiện ngoài khơi Nam Quảng Bình. Những cô gái lần đầu đối diện một mục tiêu thật, có khả năng cơ động nhanh và bắn trả bằng hỏa lực mạnh. Không ai biết chính xác trận đánh sẽ kéo dài bao lâu, nhưng mọi vị trí đều phải làm đúng phần việc đã được luyện tập.
Khẩu lệnh vang lên. Pháo thủ quan sát giữ mục tiêu trong kính ngắm, người nạp đạn đưa những viên pháo nặng vào buồng đạn, các thành viên khác phối hợp xoay nòng pháo hướng ra biển. Tám phát đạn 85 ly được bắn đi. Tàu khu trục mang số hiệu 013 trúng đạn, bốc cháy và phải rời khỏi vùng biển.
Chiến thắng trong lần đầu ra quân không phải là kết quả của sự may mắn. Nó được chuẩn bị bằng nhiều ngày học tập trên bãi cát, bằng sáng kiến dùng chiếc mảng làm mục tiêu và bằng khả năng phối hợp của cả khẩu đội. Những cô gái có vóc người nhỏ bé đã làm chủ một loại vũ khí nặng, phức tạp vì hiểu rằng từng thao tác của mình liên quan trực tiếp đến sự an toàn của quê hương.
Sau trận đầu, Đại đội nữ pháo binh Ngư Thủy tiếp tục chiến đấu. Ngày 16 tháng 5 năm 1968, đơn vị lại bắn cháy tàu khu trục mang số hiệu 742. Những chiến công tiếp theo khiến tên gọi “Xê Gái” trở nên thân thuộc với quân và dân Quảng Bình. Nhiều chiến sĩ được kết nạp Đảng ngay trên mâm pháo, nơi họ vừa hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu.
Trong quá trình xây dựng, đơn vị có thời kỳ tăng lên chín mươi mốt người, gồm bốn khẩu đội pháo binh mặt đất, một trung đội cao xạ phòng không và các bộ phận trực thuộc. Đại đội vừa bảo vệ bờ biển, vừa duy trì huấn luyện trong điều kiện chiến tranh ác liệt. Năm 1970, đơn vị được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Điều đặc biệt trong câu chuyện Ngư Thủy là khoảng cách giữa cuộc sống bình dị và nhiệm vụ lớn lao. Trước khi vào đại đội, các chị là con em của một làng biển. Họ quen với mái chèo, lưới cá và cát trắng hơn là thước ngắm, đạn pháo. Nhưng khi quê hương cần được bảo vệ, những kỹ năng của người dân miền biển như hiểu con nước, quan sát sóng gió và bền bỉ trước thiên nhiên lại trở thành một phần sức mạnh chiến đấu.
Nhiều năm sau, trận địa pháo của Đại đội nữ dân quân Ngư Thủy được xếp hạng di tích lịch sử quốc gia. Những khẩu pháo đã im tiếng, nhưng câu chuyện về tám phát đạn trong buổi sáng mồng 6 Tết vẫn còn giá trị. Nó cho thấy con người có thể học được những điều tưởng như vượt quá khả năng của mình khi có mục tiêu rõ ràng, kỷ luật và niềm tin vào tập thể.
Chiến công đầu tiên của “Xê Gái” không chỉ là câu chuyện bắn cháy một tàu chiến. Đó là câu chuyện về ba mươi bảy cô gái đã biến nỗi lo sợ thành sự tập trung, biến những ngày tập luyện gian khổ thành tám phát đạn chính xác và biến một làng biển nhỏ thành biểu tượng của ý chí bảo vệ quê hương.



