Tâm thế người chỉ huy
Trong những năm tháng cao điểm của cuộc chiến bảo vệ biên giới phía Bắc, đơn vị của ông Thơ thường xuyên phải đối mặt với những trận pháo kích dồn dập. Với vai trò chỉ huy, áp lực của ông không chỉ là giữ đất, mà là giữ mạng sống cho anh em.
Chuyện kể: Có những đêm dưới hầm chữ A, khi tiếng pháo của đối phương cày nát mặt đất phía trên, ông Thơ vẫn bình tĩnh ngồi chia sẻ từng mẩu lương khô cho những chiến sĩ trẻ mới nhập ngũ đang run lên vì lạnh và sợ hãi. Ông hiểu rằng, trong hang đá tối tăm, một lời động viên của người chỉ huy có giá trị hơn mọi mệnh lệnh khô khan. Ông thường nói: "Pháo nó bắn kệ nó, mình cứ bám chắc hầm là nó chịu thua mình". Sự điềm tĩnh ấy chính là "thỏi nam châm" gắn kết cả đơn vị thành một khối thép.
Giai đoạn cuối những năm 80, liên lạc giữa biên giới và hậu phương vô cùng khó khăn. Nhiều chiến sĩ trẻ là người dân tộc thiểu số hoặc trình độ văn hóa còn hạn chế, ông Thơ không chỉ là người chỉ huy mà còn là một "người anh, người thầy".
Kỷ niệm: Dưới ánh đèn dầu leo lét, ông thường ngồi viết hộ thư cho các chiến sĩ gửi về quê nhà. Có những bức thư đẫm nước mắt nhớ mẹ, nhớ người yêu, ông đều nắn nót ghi lại từng lời tâm tình. Ngược lại, khi có thư từ hậu phương gửi lên, ông lại là người đọc to cho cả tiểu đội cùng nghe. Chính những buổi "sinh hoạt tinh thần" ấy đã giúp những người lính trẻ vượt qua nỗi nhớ nhà để bám trụ nơi đỉnh cao sương mù.
Năm 1989, khi tiếng súng biên giới bắt đầu lắng dịu, nhiều đồng đội của ông đã chọn phục viên để về lo kinh tế gia đình. Nhưng với ông Thơ, khi đó đã là một cán bộ có kinh nghiệm dày dạn, ông chọn ở lại thêm 7 năm nữa.
Tầm nhìn: Đây là giai đoạn chuyển mình từ chiến đấu sang xây dựng và củng cố. Ông đã cùng anh em tham gia phát quang đường biên, tu sửa lại những cột mốc đã mờ dấu thời gian và giúp dân bản vùng biên định canh định cư. 20 năm quân ngũ đã biến vùng đất biên viễn xa xôi thành quê hương thứ hai của ông. Cho đến tận năm 1996, khi thấy biên giới thực sự bình yên, ông mới yên tâm trao lại tay súng cho thế hệ kế cận để trở về.
Ngày ông Thơ cầm quyết định xuất ngũ năm 1996, hành trang của ông không có gì ngoài một chiếc hòm gỗ sờn, bộ quân phục bạc màu và những tấm Huân chương chiến công.
Ngày về: Trở về nhà ở tuổi 42, cái tuổi mà nhiều người đã ổn định sự nghiệp, ông bắt đầu lại từ đầu với tư cách một công dân. Nhưng phẩm chất chỉ huy "cấp bậc 4" không bao giờ mất đi. Ông mang kỷ luật quân đội vào việc giáo dục con cái, mang sự quyết đoán vào việc xây dựng kinh tế gia đình. Với ông, 20 năm đó không phải là sự mất mát, mà là sự tích lũy giá trị quý giá nhất của một con người: Lòng trung thành và Sự tận hiến.
Câu chuyện về ông Hoàng Xuân Thơ không có những tình tiết ly kỳ như phim ảnh, nhưng nó lại thấm đẫm cái "tình" của người lính. Đó là cái tình với đất đai Tổ quốc, tình đồng đội sâu nặng và tình cảm gắn bó với nhân dân vùng biên. Ông chính là đại diện tiêu biểu cho lớp cán bộ quân đội kiên trung, là gạch nối giữa thời chiến và thời bình của quân đội nhân dân Việt Nam.


