TÂN SƠN NHẤT SÁNG 30/4: NHỮNG NGƯỜI LÍNH TIẾN VÀO SÂN BAY VÀ NHIỆM VỤ BẢO VỆ TRẠI DAVIS
Giữa những giờ phút cuối cùng của Chiến dịch Hồ Chí Minh, khi các cánh quân giải phóng tiến vào Sài Gòn, sân bay Tân Sơn Nhất trở thành một trong những địa bàn chiến lược quyết định. Ít ai biết rằng, ngay giữa khu vực quân sự được phòng thủ nghiêm ngặt ấy, gần 300 cán bộ, chiến sĩ của hai đoàn đại biểu quân sự cách mạng đã kiên cường bám trụ trong Trại Davis. Sáng 30/4/1975, cuộc hội quân giữa những người lính từ chiến trường tiến vào và những đồng đội đã chiến đấu giữa lòng đối phương khép lại một hành trình 823 ngày đêm đầy gian khổ, hiểm nguy.
TÂN SƠN NHẤT SÁNG 30/4: NHỮNG NGƯỜI LÍNH TIẾN VÀO SÂN BAY VÀ NHIỆM VỤ BẢO VỆ TRẠI DAVIS
Giữa những giờ phút cuối cùng của Chiến dịch Hồ Chí Minh, khi các cánh quân giải phóng tiến vào Sài Gòn, sân bay Tân Sơn Nhất trở thành một trong những địa bàn chiến lược quyết định. Ít ai biết rằng, ngay giữa khu vực quân sự được phòng thủ nghiêm ngặt ấy, gần 300 cán bộ, chiến sĩ của hai đoàn đại biểu quân sự cách mạng đã kiên cường bám trụ trong Trại Davis. Sáng 30/4/1975, cuộc hội quân giữa những người lính từ chiến trường tiến vào và những đồng đội đã chiến đấu giữa lòng đối phương khép lại một hành trình 823 ngày đêm đầy gian khổ, hiểm nguy.
Trại Davis – vị trí đặc biệt giữa sân bay Tân Sơn Nhất
Sau khi Hiệp định Paris được ký kết ngày 27/1/1973, các bên tham gia chiến tranh ở Việt Nam tiến hành những hoạt động nhằm thực hiện các điều khoản quân sự của hiệp định. Trong bối cảnh đó, Trại Davis, một doanh trại cũ của quân đội Mỹ nằm trong khu vực sân bay quân sự Tân Sơn Nhất, được bố trí làm trụ sở của các đoàn đại biểu quân sự tham gia Ban Liên hợp quân sự.
Tại đây, hai đoàn đại biểu quân sự của Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam thực hiện nhiệm vụ đấu tranh ngoại giao quân sự, giám sát và thúc đẩy việc thi hành Hiệp định Paris.
Trại Davis có diện tích khoảng 33.000m², gồm hơn 65 ngôi nhà lớn nhỏ. Bên ngoài khu trại là những lớp hàng rào dây thép gai, chòi canh, lô cốt và các đơn vị quân đội Sài Gòn. Trong suốt thời gian hoạt động, cán bộ, chiến sĩ của ta phải làm việc trong điều kiện bị theo dõi, kiểm soát chặt chẽ.
Đây là một vị trí hết sức đặc biệt: những người lính cách mạng hiện diện công khai, hợp pháp ngay giữa một căn cứ quân sự trọng yếu của đối phương.
Họ không trực tiếp chiến đấu trên các mặt trận bằng những trận đánh lớn, nhưng mỗi ngày đều phải đối diện với sức ép chính trị, những hành động gây khó khăn và nguy cơ mất an toàn. Vũ khí quan trọng của họ là bản lĩnh, kỷ luật, sự bình tĩnh và tinh thần kiên định trước mọi tình huống.
Khi cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975 phát triển mạnh mẽ, nhiệm vụ của những cán bộ, chiến sĩ trong Trại Davis càng trở nên đặc biệt. Họ vừa tiếp tục giữ vững vị trí đấu tranh ngoại giao, vừa chuẩn bị sẵn sàng chiến đấu để bảo vệ lực lượng, tài liệu và cơ sở của mình.
Những ngày đêm dưới lòng đất
Từ giữa tháng 3/1975, khi tình hình chiến trường chuyển biến nhanh chóng, các đoàn đại biểu quân sự tại Trại Davis chủ động chuẩn bị phương án bám trụ.
Lương thực, thuốc men, nước uống được dự trữ. Hầm trú ẩn, công sự chiến đấu và hệ thống giao thông hào được bí mật xây dựng. Toàn bộ khu trại được tổ chức thành bảy khu vực chiến đấu liên hoàn, có sở chỉ huy, mạng thông tin và những vị trí phòng thủ cần thiết.
Trong hoàn cảnh bị đối phương giám sát, việc đào hầm, chuyển đất, củng cố công sự phải tiến hành hết sức thận trọng. Những người vốn quen với công việc đối ngoại, phiên dịch, báo chí, bảo vệ và hành chính cùng tham gia chuẩn bị cho tình huống chiến đấu ngay tại nơi mình sinh sống, làm việc.
Ngày 26/4/1975, Chiến dịch Hồ Chí Minh mở màn. Các binh đoàn chủ lực của quân giải phóng đồng loạt tiến công từ nhiều hướng, từng bước phá vỡ tuyến phòng thủ bảo vệ Sài Gòn.
Chiều 28/4, sân bay Tân Sơn Nhất bị máy bay của lực lượng không quân cách mạng tập kích. Rạng sáng 29/4, pháo binh quân giải phóng tiếp tục đánh vào sân bay và các mục tiêu quân sự quan trọng.
Trại Davis nằm ngay trong khu vực chịu ảnh hưởng trực tiếp của những trận pháo kích ấy.
Từ các căn hầm trú ẩn, cán bộ, chiến sĩ nghe rõ tiếng đạn pháo rít qua đầu, những đợt nổ dồn dập làm rung chuyển mặt đất. Một số quả đạn rơi vào khu vực trại, gây thương vong.
Trong ngày 29/4, hai cán bộ, chiến sĩ là Nông Văn Hưởng và Nguyễn Quang Hòa đã hy sinh khi đang làm nhiệm vụ. Sự mất mát ấy diễn ra ngay trước thời khắc đất nước thống nhất, trở thành ký ức đau đáu đối với những người đồng đội sống sót.
Dẫu vậy, lực lượng trong Trại Davis vẫn giữ nghiêm kỷ luật, ở nguyên vị trí chiến đấu, chờ thời cơ phối hợp với các đơn vị từ bên ngoài tiến vào.
Sáng 30/4 – những bước chân tiến vào Tân Sơn Nhất
Sáng 30/4/1975, thế trận phòng thủ của quân đội Sài Gòn trên nhiều hướng tiếp tục tan rã.
Từ hướng Tây Bắc, lực lượng Quân đoàn 3 tiến công vào những mục tiêu quan trọng, trong đó có sân bay Tân Sơn Nhất và Bộ Tổng Tham mưu quân đội Sài Gòn.
Sư đoàn 10, một đơn vị chủ lực của Quân đoàn 3, đảm nhiệm tiến công trên hướng này. Những người lính đã trải qua nhiều trận đánh ác liệt nay bước vào chặng đường cuối của chiến dịch.
Tân Sơn Nhất không đơn thuần là một sân bay. Đó còn là căn cứ không quân lớn, đầu mối vận tải quân sự và địa bàn gắn với hệ thống chỉ huy, phòng thủ của chính quyền Sài Gòn. Việc đánh chiếm, kiểm soát sân bay có ý nghĩa quan trọng trong việc làm tê liệt khả năng kháng cự và bảo đảm thắng lợi của chiến dịch.
Trong khi các đơn vị chủ lực đang tiến công, những người lính ở Trại Davis vẫn chờ đợi dưới công sự.
Theo hồi ức của Đại tá Đào Chí Công, nguyên Trợ lý Đối ngoại tại Trại Davis, rạng sáng hôm ấy, cán bộ, chiến sĩ trong trại được thông báo xe tăng quân giải phóng đã tiến vào khu vực sân bay. Mọi người vô cùng phấn chấn nhưng vẫn phải chấp hành nghiêm mệnh lệnh, chưa được tự ý rời vị trí.
Bên ngoài, tiếng súng chưa hoàn toàn chấm dứt. Bên trong những căn hầm, niềm vui chiến thắng đang đến gần xen lẫn sự hồi hộp của những người đã chờ đợi ngày này suốt hơn hai năm.
Họ biết rằng cuộc gặp với đồng đội đang ở rất gần.
Lá cờ trên tháp nước Trại Davis
Một trong những sự kiện đặc biệt nhất trong buổi sáng ấy diễn ra ngay tại Trại Davis.
Khi nhận định thời điểm chiến thắng đã cận kề, Thiếu tướng Hoàng Anh Tuấn, Trưởng đoàn đại biểu quân sự Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam, quyết định cho treo cờ giải phóng trên vị trí cao nhất của khu trại.
Chiến sĩ Phạm Văn Lãi được giao tham gia thực hiện nhiệm vụ. Ông lấy lá cờ lớn trong kho, chuẩn bị cán cờ và tìm cách đưa cờ lên tháp nước. Đồng đội Nguyễn Văn Cẩn trực tiếp hỗ trợ, đồng thời mang theo vũ khí làm nhiệm vụ bảo vệ.
Tháp nước cao, việc leo lên không đơn giản. Xung quanh vẫn còn những vị trí quân sự của đối phương. Chỉ một sơ suất cũng có thể dẫn đến nguy hiểm.
Nhưng những người lính không chần chừ.
Phạm Văn Lãi trèo lên trước, Nguyễn Văn Cẩn theo sau. Hai người phối hợp buộc chắc lá cờ vào vị trí đã chọn. Khi những mối buộc cuối cùng hoàn thành, lá cờ của Mặt trận Dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam được thả ra, tung bay trong gió.
Thời điểm ấy vào khoảng 9 giờ 30 phút ngày 30/4/1975.
Từ đỉnh tháp nước, lá cờ hiện lên nổi bật giữa khu vực sân bay còn ngổn ngang dấu tích chiến sự.
Đối với những cán bộ, chiến sĩ đã sống và đấu tranh tại Trại Davis suốt 823 ngày đêm, đó là dấu hiệu không thể xúc động hơn: lực lượng cách mạng vẫn đứng vững ngay giữa lòng đối phương, và thời khắc giải phóng Sài Gòn đã đến rất gần.
Lá cờ cũng có ý nghĩa nhận biết vị trí của lực lượng ta trong khu vực sân bay, góp phần tạo thuận lợi cho các đơn vị quân giải phóng tiến vào.
Cuộc gặp lịch sử và nhiệm vụ bảo vệ Trại Davis
Ảnh tư liệu minh họa. Cán bộ, chiến sĩ Trại Davis và lực lượng quân giải phóng trong những ngày tiếp quản sân bay Tân Sơn Nhất, tháng 4–5/1975. Cần đối chiếu ảnh gốc trước khi xuất bản.
Khoảng 10 giờ sáng 30/4/1975, một cuộc gặp đặc biệt diễn ra tại khu vực Trại Davis.
Theo lời kể của Đại tá Đào Chí Công, khi Thiếu tướng Hoàng Anh Tuấn và Đại tá Võ Đông Giang đang tiễn những vị khách đã ở lại qua đêm ra cổng trại, một đơn vị quân giải phóng tiến vào.
Người chỉ huy đơn vị đứng nghiêm báo cáo với Thiếu tướng Hoàng Anh Tuấn. Đó là đồng chí Sơn, Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn 6, Trung đoàn 24, Sư đoàn 10, Quân đoàn 3.
Nội dung báo cáo cho biết đơn vị xin phép triển khai lực lượng bảo vệ khu vực Trại Davis.
Thiếu tướng Hoàng Anh Tuấn chào đón những người lính vừa tiến vào và đồng ý để đơn vị thực hiện nhiệm vụ theo phương án đã định.
Cuộc gặp diễn ra giản dị, ngắn gọn theo đúng tác phong quân đội, nhưng mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc.
Một bên là những người lính từ chiến trường trực tiếp tiến công vào căn cứ quân sự trọng yếu của đối phương. Bên kia là những cán bộ, chiến sĩ đã vượt qua hàng trăm ngày đêm đấu tranh, bị cô lập và đe dọa ngay trong khu vực sân bay.
Họ gặp nhau không phải trong một buổi lễ được chuẩn bị trước, mà giữa thời khắc chiến dịch đang đi đến thắng lợi cuối cùng.
Nhiệm vụ bảo vệ Trại Davis lúc này có ý nghĩa rất thiết thực. Mặc dù quân giải phóng đã tiến vào khu vực sân bay, chiến sự tại một số vị trí vẫn chưa hoàn toàn chấm dứt. Việc triển khai lực lượng bảo vệ giúp giữ an toàn cho cán bộ, chiến sĩ hai đoàn đại biểu quân sự, bảo đảm an ninh khu vực và ổn định tình hình trong quá trình tiếp quản.
Sự xuất hiện của Tiểu đoàn 6, Trung đoàn 24, Sư đoàn 10 còn là dấu mốc đánh dấu việc lực lượng chủ lực từ bên ngoài kết nối trực tiếp với lực lượng cách mạng đã bám trụ lâu dài ở Trại Davis.
Đó là sự hội quân của hai mặt trận: quân sự và ngoại giao.
Không có khoảng cách giữa những người lính đã chiến đấu bằng vũ khí và những người kiên trì đấu tranh trên bàn hội nghị. Tất cả đều góp sức cho cùng một mục tiêu: độc lập, hòa bình và thống nhất đất nước.
Khép lại 823 ngày đêm giữa lòng đối phương
Ảnh tư liệu 3. Lãnh đạo Đoàn đại biểu quân sự Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam cùng cán bộ, chiến sĩ tại Trại Davis ngày 1/5/1975. Nguồn ảnh: Trang thông tin điện tử Đảng bộ TP.HCM.
Trưa 30/4/1975, chính quyền Sài Gòn tuyên bố đầu hàng vô điều kiện. Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng, kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước của dân tộc Việt Nam.
Tại Trại Davis, chiến thắng ấy đánh dấu sự kết thúc của 823 ngày đêm bám trụ giữa lòng đối phương, từ ngày 28/1/1973 đến ngày 30/4/1975.
Trong suốt thời gian đó, các cán bộ, chiến sĩ đã hoàn thành nhiệm vụ đấu tranh ngoại giao quân sự, bảo vệ lực lượng và giữ vững sự hiện diện hợp pháp của cách mạng trong một địa bàn đặc biệt hiểm nguy.
Đằng sau ngày chiến thắng là những tháng ngày thiếu thốn, căng thẳng, những cuộc đấu trí không tiếng súng và cả sự hy sinh của đồng đội trong những giờ phút cuối cùng.
Hình ảnh lá cờ giải phóng tung bay trên tháp nước, cuộc gặp giữa những người lính Sư đoàn 10 với cán bộ, chiến sĩ trong trại và nhiệm vụ bảo vệ được triển khai ngay sau đó đã trở thành những dấu ấn đáng nhớ của buổi sáng lịch sử.
Nhắc đến Đại thắng mùa Xuân 1975, chúng ta thường nhớ những đoàn xe tăng tiến vào Dinh Độc Lập, những binh đoàn thần tốc vượt qua tuyến phòng thủ hay những lá cờ chiến thắng xuất hiện trên các công trình trọng yếu.
Nhưng tại Tân Sơn Nhất, còn có một câu chuyện khác cũng cần được lưu giữ: câu chuyện của những người lính bền bỉ đấu tranh giữa vòng vây đối phương, giữ vững vị trí cho đến phút cuối cùng và đón đồng đội trong niềm vui đất nước thống nhất.
Sáng 30/4/1975, giữa sân bay Tân Sơn Nhất, hai hành trình chiến đấu đã gặp nhau. Một hành trình tiến vào từ những chiến trường ác liệt; một hành trình kiên cường bám trụ ngay giữa lòng đối phương. Cuộc hội quân ấy góp phần làm nên chiều sâu lịch sử của ngày toàn thắng – ngày những người lính Việt Nam gặp nhau trong niềm vui chung của một đất nước hòa bình, thống nhất.


