Khác

Tán Thuật Nguyễn Thiện Thuật – Lãnh tụ khởi nghĩa Bãi Sậy, người sáng tạo chiến thuật chiến tranh du kích hiểm hóc tại vùng đầm lầy chống thực dân Pháp (1844 – 1926).

Hưng Yên15/10/2026Hoàn Nguyễn (Đoàn xã Xuân Đông)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Một tấm gương danh tướng kiên trung, nhà chính trị quật cường và là thủ lĩnh kiệt xuất chỉ huy cuộc Khởi nghĩa Bãi Sậy – một trong những cuộc khởi nghĩa quy mô, kéo dài và tiêu biểu nhất của Phong trào Cần Vương ở đồng bằng Bắc Bộ chính là Tán Thuật Nguyễn Thiện Thuật – Lãnh tụ khởi nghĩa Bãi Sậy, người sáng tạo chiến thuật chiến tranh du kích hiểm hóc tại vùng đầm lầy chống thực dân Pháp (1844 – 1926).

Xuất thân khoa bảng và tinh thần yêu nước sắt đá

Nguyễn Thiện Thuật (sinh năm 1844, quê ở làng Xuân Dục, nay thuộc xã Xuân Dục, thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên) sinh ra trong một gia đình dòng dõi nhà nho hiếu học.

Năm 1876, ông đỗ Cử nhân và bước vào chốn quan trường triều Nguyễn, từng kinh qua nhiều chức vụ quan trọng như Tán tương Quân vụ tỉnh Hải Dương, Tán tương Quân vụ tỉnh Sơn Tây, Tán lý Quân vụ tỉnh Hưng Yên. Nhờ lòng chính trực và tài năng quân sự, ông được nhân dân và quan lại đương thời kính trọng gọi bằng cái tên thân thuộc là Tán Thuật.

Năm 1883, khi triều đình nhà Nguyễn ký Hiệp ước Harmand thừa nhận sự bảo hộ của Pháp, Nguyễn Thiện Thuật khóc than trước thời cuộc, kiên quyết từ quan trở về quê nhà mộ binh đánh Pháp chứ quyết không chịu sống tủi dưới ách đô hộ của ngoại xâm.

Thủ lĩnh kiệt xuất của Khởi nghĩa Bãi Sậy (1883 – 1889)

Tháng 7 năm 1885, Vua Hàm Nghi ban Chiếu Cần Vương. Nguyễn Thiện Thuật lập tức đứng ra quy tụ các lực lượng nghĩa binh ở Hưng Yên, Hải Dương, Bắc Ninh, Thái Bình để kiến tạo căn cứ kháng chiến lừng lẫy Bãi Sậy:

  • Chiến thuật chiến tranh du kích đầm lầy: Dựa vào địa hình bãi sậy, đầm lầy hiểm trở ở vùng Khoái Châu, Mỹ Hào (Hưng Yên), Nguyễn Thiện Thuật đã sáng tạo ra chiến thuật "du kích đầm lầy" đỉnh cao. Nghĩa quân ẩn nấp trong các bãi sậy rậm rạp, dùng thuyền nhỏ di chuyển xuất quỷ nhập thần, liên tục tập kích, phục kích đồn bốt giặc rồi nhanh chóng rút lui an toàn.

  • Biến dân thành quân: Ông thực hiện phương châm "chỗ nào cũng là chiến trường, người dân nào cũng là chiến sĩ". Ban ngày nghĩa quân làm ruộng như người dân bình thường, đêm đến lại tập hợp vũ khí đánh càn, làm cho thực dân Pháp rơi vào thế hoảng loạn, không biết đâu là quân đâu là dân.

  • Liên kết các phong trào: Nguyễn Thiện Thuật khéo léo phối hợp lực lượng với các cuộc khởi nghĩa lân cận như Khởi nghĩa Ba Đình (Thanh Hóa), Khởi nghĩa Hai Sông (Hải Dương) do Nguyễn Đức Hiệu chỉ huy, tạo thành thế gọng kìm uy hiếp giặc Pháp ngay sát Thăng Long - Hà Nội.

  • Khí tiết "Thà chịu chết chứ không chịu quy phục"

    Trước sự phát triển mạnh mẽ của nghĩa quân Bãi Sậy, thực dân Pháp cùng các tay sai (tiêu biểu là tên gian thần Hoàng Cao Khải) liên tục mở các chiến dịch càn quét quy mô lớn:

    • Chúng cho đốt phá làng mạc, bắt bớ người thân của ông để uy hiếp tinh thần.

  • Hoàng Cao Khải gửi thư dụ dỗ, hứa hẹn sẽ xin triều đình phục hồi chức quan và phong thưởng hậu hiếm nếu Nguyễn Thiện Thuật chịu hạ vũ khí đầu hàng.

  • Đứng trước sự đe dọa và dụ dỗ, Nguyễn Thiện Thuật đã gạt phắt mọi lời chào mời, kiên quyết giữ vững lập trường kháng chiến đến cùng vì độc lập của dân tộc.

    Hành trình sang Trung Quốc và lòng yêu nước đau đớn chốn lưu vong

    Cuối năm 1889, sau nhiều trận càn quét khốc liệt của quân Pháp, căn cứ Bãi Sậy bị bao vây chặt chẽ và tổn thất nặng nề. Theo sự phân công của phong trào Cần Vương, Nguyễn Thiện Thuật trao lại quyền chỉ huy cho em trai là Nguyễn Thiện Nhẫn và tướng Nguyễn Hữu Đức, còn ông bí mật vượt biên giới sang Trung Quốc nhằm liên lạc với các sĩ phu yêu nước và tìm kiếm viện trợ vũ khí.

    Tại Trung Quốc, do bối cảnh lịch sử phức tạp và sự suy yếu của nhà Thanh, cuộc vận động viện trợ không thành công. Nguyễn Thiện Thuật sống những năm tháng lưu vong tại Nam Ninh (Quảng Tây, Trung Quốc). Dù xa quê hương, ông vẫn luôn dõi theo từng biến động của phong trào cách mạng trong nước và giúp đỡ các nhà yêu nước trẻ tuổi như Phan Bội Châu khi sang Trung Quốc hoạt động.

    Ngày 26 tháng 5 năm 1926, Tán Thuật Nguyễn Thiện Thuật trút hơi thở cuối cùng tại Nam Ninh (Trung Quốc), hưởng thọ 82 tuổi, trút hơi thở cuối cùng xa xứ nhưng tấm lòng vẫn trọn vẹn tình yêu với Tổ quốc.

    Di sản và sự tôn kính của hậu thế

    Năm 2005, hài cốt của Cụ Nguyễn Thiện Thuật đã được Đảng, Nhà nước và gia đình trân trọng di dời từ Nam Ninh (Trung Quốc) về an táng tại quê nhà Xuân Dục (Mỹ Hào, Hưng Yên).

    Nguyễn Thiện Thuật mãi mãi là ngọn đuốc sáng ngời về nghệ thuật chiến tranh du kích, tấm gương kiên trung bất khuất và biểu tượng cao đẹp cho lòng yêu nước của giới sĩ phu Việt Nam thời kỳ Cần Vương chống Pháp.

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn