TÂN TRÀO – NHỮNG NGÀY QUYẾT ĐỊNH VẬN MỆNH DÂN TỘC
NHỮNG NGÀY QUYẾT ĐỊNH VẬN MỆNH DÂN TỘC

Năm 1945 là một năm đặc biệt trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối, phát xít Đức đã đầu hàng Đồng minh, phát xít Nhật ngày càng đứng trước nguy cơ thất bại. Trong nước, phong trào cách mạng phát triển mạnh mẽ, lực lượng chính trị và lực lượng vũ trang của cách mạng từng bước trưởng thành. Một thời cơ lớn để nhân dân Việt Nam đứng lên giành chính quyền đang đến gần.
Trong bối cảnh ấy, tháng 5 năm 1945, Hồ Chí Minh từ Cao Bằng về Tân Trào, Tuyên Quang. Từ đây, Người cùng Trung ương Đảng trực tiếp chỉ đạo những công việc quan trọng nhằm chuẩn bị cho cuộc Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trong cả nước.
Tân Trào khi ấy là một vùng núi còn nhiều khó khăn, nhưng có phong trào cách mạng vững chắc và vị trí thuận lợi. Từ tháng 5 đến tháng 8 năm 1945, nơi đây trở thành trung tâm lãnh đạo cách mạng, được xem là “Thủ đô lâm thời của Khu giải phóng”. Hồ Chí Minh ở và làm việc tại lán Nà Nưa, một căn lán nhỏ nằm giữa núi rừng Tân Trào. Chính từ nơi làm việc hết sức đơn sơ ấy, nhiều quyết sách có ý nghĩa đối với vận mệnh của dân tộc đã được chuẩn bị.
Lán Nà Nưa – nơi một quyết tâm lớn được nung nấu
Cuộc sống và điều kiện làm việc của Hồ Chí Minh ở Tân Trào hết sức thiếu thốn. Công việc rất nhiều trong khi sức khỏe của Người không tốt.
Cuối tháng 7 năm 1945, tại lán Nà Nưa, Hồ Chí Minh bị ốm nặng, sốt cao. Theo tư liệu của Bảo tàng Hồ Chí Minh dựa trên hồi ức của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, có lúc Người sốt cao và mê sảng. Đồng chí Võ Nguyên Giáp lên lán báo cáo công việc, thấy Người ốm nặng nên xin ở lại chăm sóc.
Giữa lúc sức khỏe suy giảm, điều Hồ Chí Minh trăn trở nhất vẫn là thời cơ của cách mạng. Khi tỉnh lại sau một cơn sốt, Người nói với Võ Nguyên Giáp rằng thời cơ thuận lợi đã đến và phải kiên quyết giành cho được độc lập, cho dù phải chịu những hy sinh rất lớn.
Câu chuyện ấy cho thấy một đặc điểm nổi bật trong tư duy và phẩm chất của Hồ Chí Minh: trong thời điểm khó khăn nhất của bản thân, Người vẫn đặt vận mệnh của đất nước lên trên hết.
Lúc này, Người hiểu rằng thời cơ lịch sử đang đến rất gần. Nhưng thời cơ sẽ không tồn tại mãi. Nếu chậm trễ, những biến chuyển của tình hình quốc tế có thể làm xuất hiện những yếu tố mới, khiến việc giành chính quyền trở nên khó khăn hơn.
Do đó, vấn đề không chỉ là có thời cơ, mà quan trọng hơn là phải nhận ra thời cơ và hành động đúng lúc.
Thời cơ lịch sử xuất hiện
Đầu tháng 8 năm 1945, tình hình thế giới biến chuyển nhanh chóng. Phát xít Nhật đứng trước thất bại hoàn toàn. Ngày 15 tháng 8 năm 1945, Nhật Bản tuyên bố đầu hàng Đồng minh.
Ở Việt Nam, bộ máy thống trị của Nhật và chính quyền thân Nhật rơi vào tình trạng khủng hoảng. Trong khi đó, lực lượng cách mạng đã có quá trình chuẩn bị lâu dài về tổ chức, lực lượng chính trị, lực lượng vũ trang và căn cứ địa.
Một khoảng trống quyền lực xuất hiện.
Hồ Chí Minh và Trung ương Đảng nhận định đây là thời cơ hết sức thuận lợi để nhân dân Việt Nam đứng lên giành chính quyền trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương.
Những quyết định có tính lịch sử vì thế được đưa ra hết sức khẩn trương.
Hội nghị toàn quốc của Đảng – quyết định Tổng khởi nghĩa
Từ ngày 13 đến ngày 15 tháng 8 năm 1945, Hội nghị toàn quốc của Đảng họp tại Tân Trào.
Hội nghị nhận định thời cơ giành độc lập đã đến và quyết định phát động Tổng khởi nghĩa trong cả nước. Một trong những nguyên tắc chỉ đạo quan trọng được xác định là tập trung, thống nhất và kịp thời.
“Tập trung” là tập trung lực lượng vào những nhiệm vụ chủ yếu.
“Thống nhất” là thống nhất về quân sự, chính trị, hành động và chỉ huy.
“Kịp thời” là phải hành động đúng thời điểm, không để cơ hội lịch sử trôi qua.
Đây là một quyết định có ý nghĩa đặc biệt.
Để đi đến quyết định ấy, cách mạng Việt Nam đã trải qua nhiều năm chuẩn bị. Các tổ chức cứu quốc được xây dựng; quần chúng được giác ngộ và tập hợp; căn cứ địa được củng cố; các lực lượng vũ trang từng bước phát triển.
Nói cách khác, thắng lợi không phải là kết quả của một quyết định tức thời trong tháng Tám năm 1945. Đó là kết quả của cả một quá trình chuẩn bị lâu dài, để rồi khi thời cơ xuất hiện, lực lượng cách mạng có đủ khả năng hành động.
Quốc dân Đại hội – ý chí của toàn dân tộc
Ngay sau Hội nghị toàn quốc của Đảng, trong hai ngày 16 và 17 tháng 8 năm 1945, Quốc dân Đại hội được tổ chức tại đình Tân Trào.
Đại hội quy tụ hơn 60 đại biểu đại diện cho các vùng miền, các đoàn thể, các dân tộc, tôn giáo và kiều bào. Đại hội tán thành chủ trương Tổng khởi nghĩa, thông qua 10 chính sách lớn của Việt Minh, quyết định quốc kỳ, quốc ca và bầu Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam do Hồ Chí Minh làm Chủ tịch.
Sự kiện này thể hiện một tư tưởng quan trọng xuyên suốt trong hoạt động cách mạng của Hồ Chí Minh: muốn làm nên những việc lớn của dân tộc phải phát huy được sức mạnh đoàn kết rộng rãi của nhân dân.
Giành độc lập không phải là công việc của một cá nhân hay một nhóm người. Đó là sự nghiệp của toàn dân tộc.
Chính vì vậy, Quốc dân Đại hội tại Tân Trào không đơn thuần là một cuộc họp. Nó thể hiện ý chí thống nhất của các lực lượng yêu nước trước thời điểm quyết định của lịch sử.
Dưới cây đa Tân Trào – đoàn quân lên đường
Chiều ngày 16 tháng 8 năm 1945, dưới cây đa Tân Trào, đồng chí Võ Nguyên Giáp đọc Quân lệnh số 1 và chỉ huy một đơn vị Giải phóng quân tiến về giải phóng Thái Nguyên, mở đường tiến về Hà Nội.
Từ Tân Trào, mệnh lệnh khởi nghĩa được truyền đi.
Khí thế cách mạng nhanh chóng lan rộng khắp cả nước.
Ngày 19 tháng 8 năm 1945, cuộc khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Hà Nội.
Ngày 23 tháng 8, chính quyền về tay nhân dân tại Huế.
Ngày 25 tháng 8, nhân dân Sài Gòn và nhiều địa phương Nam Bộ đứng lên giành chính quyền.
Chỉ trong một thời gian ngắn, bộ máy chính quyền cũ tại phần lớn các địa phương bị thay thế bằng chính quyền cách mạng.
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Từ lán Nà Nưa giữa núi rừng Tân Trào đến Quảng trường Ba Đình là một quãng đường không dài về địa lý, nhưng lại là một bước chuyển vô cùng lớn của lịch sử dân tộc: từ chuẩn bị khởi nghĩa đến giành chính quyền và tuyên bố nền độc lập.



