Bài viết

Tăng Ni, Phật tử trong kháng chiến chống Mỹ – Một bộ phận của phong trào yêu nước

Tác giả: Trần Thị Thu Hiền

TP. Hồ Chí Minh16/08/2026phường Bắc An Phụ (phường Bắc An Phụ)7 lượt xem0 lượt chia sẻ
Tăng Ni, Phật tử trong kháng chiến chống Mỹ – Một bộ phận của phong trào yêu nước

Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954–1975) diễn ra trên nhiều mặt trận: quân sự, chính trị, ngoại giao và binh vận. Trong dòng chảy lịch sử ấy, một bộ phận Tăng Ni, Phật tử Việt Nam đã tham gia vào các hoạt động yêu nước, đấu tranh chính trị và hỗ trợ lực lượng cách mạng, đặc biệt tại miền Nam. Những đóng góp này diễn ra dưới nhiều hình thức, từ tham gia các phong trào quần chúng, đấu tranh đòi quyền tự do tôn giáo, phản đối chiến tranh cho đến trực tiếp hoạt động cách mạng.

Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt thành hai miền. Ở miền Nam, chính quyền Việt Nam Cộng hòa được thành lập trong bối cảnh ngày càng có sự can dự sâu của Hoa Kỳ. Trong xã hội miền Nam lúc đó, Phật giáo là một tôn giáo có đông tín đồ và mạng lưới cơ sở rộng khắp. Vì vậy, những biến động trong đời sống Phật giáo cũng có khả năng tác động mạnh đến đời sống chính trị – xã hội.

Từ các cơ sở Phật giáo đến hoạt động yêu nước

Trong những năm chiến tranh, tại một số địa phương miền Nam, chùa và cơ sở Phật giáo trở thành nơi hoạt động của những người yêu nước và cơ sở cách mạng. Một số Tăng Ni, Phật tử tham gia nuôi giấu cán bộ, làm liên lạc, vận chuyển tài liệu, lương thực và thuốc men; một số người trực tiếp tham gia lực lượng cách mạng.

Những hoạt động này phần lớn được tiến hành bí mật nên việc thống kê đầy đủ là không dễ dàng. Tuy nhiên, nhiều tài liệu và hồi ức địa phương ghi nhận sự tham gia của các cơ sở tôn giáo vào việc hỗ trợ phong trào cách mạng.

Đối với những người hoạt động bí mật, một ngôi chùa đôi khi trở thành nơi có thể che chở con người trước sự truy bắt. Đối với người dân, các cơ sở Phật giáo cũng là nơi cung cấp sự hỗ trợ về vật chất và tinh thần trong hoàn cảnh chiến tranh.

Phong trào Phật giáo năm 1963 – một bước ngoặt chính trị

Một trong những sự kiện quan trọng nhất liên quan đến Phật giáo miền Nam là phong trào Phật giáo năm 1963.

Tháng 5/1963, mâu thuẫn giữa chính quyền Ngô Đình Diệm và Phật giáo trở nên gay gắt sau sự kiện tại Huế ngày 8/5, khi lực lượng chính quyền nổ súng vào đoàn người biểu tình, làm nhiều người thiệt mạng. Từ đây, phong trào phản đối chính sách của chính quyền lan rộng.

Các yêu cầu ban đầu tập trung vào bình đẳng tôn giáo và quyền tự do tín ngưỡng. Tăng Ni, Phật tử tổ chức biểu tình, tuyệt thực, cầu nguyện và đưa ra các kiến nghị với chính quyền.

Ngày 11/6/1963, Hòa thượng Thích Quảng Đức tự thiêu tại Sài Gòn. Hình ảnh do phóng viên Malcolm Browne ghi lại nhanh chóng xuất hiện trên báo chí quốc tế và gây chấn động dư luận thế giới.

Sự kiện này trở thành một trong những hình ảnh nổi tiếng nhất của cuộc khủng hoảng Phật giáo năm 1963. Nó cũng khiến vấn đề chính trị – xã hội tại miền Nam nhận được sự chú ý lớn từ dư luận quốc tế.

Sau đó, nhiều cuộc biểu tình và tuyệt thực tiếp tục diễn ra. Đỉnh điểm là cuộc đàn áp các cơ sở Phật giáo trong đêm 20 rạng sáng 21/8/1963. Cuộc khủng hoảng ngày càng nghiêm trọng, góp phần làm suy yếu chính quyền Ngô Đình Diệm trước khi chính quyền này bị lật đổ trong cuộc đảo chính ngày 1/11/1963.

Cần nhấn mạnh rằng không thể quy cuộc đảo chính năm 1963 chỉ cho phong trào Phật giáo. Đó là kết quả của nhiều yếu tố chính trị, quân sự và quan hệ giữa chính quyền Ngô Đình Diệm với quân đội và Hoa Kỳ. Tuy nhiên, phong trào Phật giáo là một trong những yếu tố quan trọng làm bộc lộ và khoét sâu cuộc khủng hoảng chính trị của chính quyền này.

Từ đấu tranh tôn giáo đến phong trào phản chiến

Sau năm 1963, khi chiến tranh ngày càng mở rộng, một bộ phận Tăng Ni và Phật tử tiếp tục tham gia các phong trào phản đối chiến tranh và vận động hòa bình.

Tại các đô thị miền Nam, đặc biệt là Sài Gòn, Huế và Đà Nẵng, đã diễn ra nhiều hoạt động biểu tình, tuyệt thực, cầu nguyện và vận động quần chúng. Một số phong trào đặt vấn đề chấm dứt chiến tranh, phản đối sự can thiệp của Hoa Kỳ và yêu cầu giải quyết cuộc xung đột bằng thương lượng.

Trong số những nhân vật nổi bật có Thích Nhất Hạnh. Từ giữa thập niên 1960, ông hoạt động ở nước ngoài, gặp gỡ nhiều chính khách, học giả và tổ chức xã hội để vận động cho hòa bình Việt Nam. Những hoạt động này góp phần đưa tiếng nói của một bộ phận Phật giáo Việt Nam đến với dư luận quốc tế.

Bên cạnh đó, nữ Phật tử Nhất Chi Mai tự thiêu ngày 16/5/1967 để phản đối chiến tranh và kêu gọi hòa bình. Hành động của bà trở thành một biểu tượng bi thương trong phong trào Phật giáo phản chiến thời kỳ đó.

Ni giới và Phật tử nữ trong phong trào đấu tranh

Một nét đáng chú ý khác là sự tham gia của Ni giới và nữ Phật tử.

Trong nhiều cuộc xuống đường ở các đô thị miền Nam, phụ nữ Phật giáo chiếm một lực lượng đáng kể. Họ tham gia biểu tình, tuyệt thực, vận động quần chúng và các hoạt động xã hội.

Ni sư Huỳnh Liên là một trong những nhân vật tiêu biểu. Bà tham gia phong trào đấu tranh đô thị và có những hoạt động gắn với phong trào Phật giáo yêu nước.

Sự tham gia của Ni giới và nữ Phật tử cho thấy phong trào Phật giáo thời kỳ này không chỉ được tạo nên bởi các vị tăng sĩ nam mà còn có sự đóng góp đáng kể của phụ nữ.

Những Tăng Ni, Phật tử trực tiếp tham gia cách mạng

Song song với phong trào đấu tranh công khai, một bộ phận Tăng Ni, Phật tử trực tiếp tham gia lực lượng cách mạng.

Có người làm giao liên, có người nuôi giấu cán bộ, có người tham gia các tổ chức cách mạng ở địa phương; cũng có người trực tiếp chiến đấu và hy sinh.

Đây là phương diện đặc biệt quan trọng khi đánh giá vai trò của Phật giáo trong kháng chiến chống Mỹ. Bởi nếu chỉ nhắc tới những cuộc biểu tình hay phong trào phản chiến thì sẽ chưa phản ánh đầy đủ sự tham gia của những người Phật giáo đã trực tiếp đứng trong hàng ngũ cách mạng.

Tuy nhiên, cũng cần tránh việc đánh đồng toàn bộ Tăng Ni, Phật tử miền Nam với lực lượng cách mạng. Phật giáo miền Nam có nhiều tổ chức, khuynh hướng và quan điểm khác nhau. Có người tham gia cách mạng, có người đấu tranh chủ yếu vì quyền tự do tôn giáo, có người hoạt động vì hòa bình, trong khi nhiều người chỉ tập trung vào đời sống tôn giáo và chăm lo cộng đồng.

Một lực lượng xã hội đáng chú ý trong lịch sử chiến tranh

Nhìn lại giai đoạn 1954–1975, vai trò của Tăng Ni và Phật tử cần được đặt trong bối cảnh lịch sử cụ thể của miền Nam Việt Nam.

Họ không phải là một lực lượng quân sự thống nhất, cũng không phải tất cả đều có cùng lập trường chính trị. Nhưng một bộ phận đã tham gia vào những biến động lớn của xã hội miền Nam trên nhiều phương diện: từ đấu tranh đòi bình đẳng tôn giáo, đấu tranh chính trị, phản đối chiến tranh, vận động hòa bình đến trực tiếp hỗ trợ và tham gia cách mạng.

Đặc biệt, phong trào Phật giáo năm 1963 đã trở thành một trong những phong trào quần chúng lớn nhất ở miền Nam trước khi chiến tranh bước vào giai đoạn leo thang mạnh mẽ. Những sự kiện như cuộc đấu tranh tại Huế, các cuộc biểu tình ở Sài Gòn và sự kiện Hòa thượng Thích Quảng Đức tự thiêu đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử chính trị miền Nam và thu hút sự chú ý của quốc tế.

Sau năm 1975, những đóng góp của Tăng Ni, Phật tử trong thời kỳ chiến tranh tiếp tục được nhìn nhận trong lịch sử Phật giáo và lịch sử dân tộc.

Từ những ngôi chùa trở thành cơ sở che chở cán bộ, những cuộc xuống đường của hàng vạn Phật tử, những nhà sư hoạt động cách mạng cho đến những tiếng nói kêu gọi hòa bình trên trường quốc tế, sự tham gia của Tăng Ni và Phật tử là một phần đáng chú ý trong đời sống chính trị – xã hội Việt Nam thời chiến.

Lịch sử ấy cũng cho thấy một điều: trong những thời điểm đất nước trải qua biến động lớn, các tổ chức tôn giáo và cộng đồng tín đồ không đứng ngoài đời sống dân tộc. Mỗi người, tùy hoàn cảnh và nhận thức, đã có những lựa chọn khác nhau. Và chính những lựa chọn ấy tạo nên một phần lịch sử phong phú, phức tạp của Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn