TÂY NGUYÊN – TIẾNG SẤM MỞ CỬA MÙA XUÂN TOÀN THẮNG
TÂY NGUYÊN – TIẾNG SẤM MỞ CỬA MÙA XUÂN TOÀN THẮNG
Tây Nguyên bước vào những ngày đầu năm 1975 trong một vẻ tĩnh lặng đến lạ thường. Trên những cao nguyên mênh mang bazan đỏ thẫm, rừng khộp trút lá khô lạo xạo dưới gió mùa khô, các con suối cạn dần, lộ ra những bãi đá trắng xám như xương. Sự im ắng ấy không phải là bình yên, mà là sự nén chặt của lịch sử trước một cơn địa chấn. Ẩn sâu trong núi rừng, những đoàn quân giải phóng đang âm thầm hành quân, mang theo một quyết tâm đã được thai nghén qua suốt ba mươi năm chiến tranh: mở cánh cửa quyết định cho cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước đi tới thắng lợi cuối cùng.
Sau Hiệp định Paris năm 1973, chiến tranh chưa hề kết thúc như những bản tuyên bố ngoại giao. Trên thực địa, đạn vẫn nổ, máu vẫn đổ, và thế giằng co kéo dài giữa hai phía ngày càng lộ rõ sự chênh lệch. Chính quyền Sài Gòn, dù còn trong tay quân số đông và vũ khí hiện đại, đã bộc lộ những vết nứt sâu sắc: tinh thần binh sĩ sa sút, hệ thống chỉ huy rối loạn, hậu phương bất ổn. Trong khi đó, Quân đội Nhân dân Việt Nam, sau những năm tháng chiến đấu bền bỉ, đã tích lũy đủ thế và lực, đủ kinh nghiệm để chuyển từ phòng ngự, phản công sang tiến công chiến lược.
Vấn đề đặt ra không còn là “có đánh hay không”, mà là “đánh ở đâu, đánh như thế nào để tạo ra bước ngoặt quyết định”.
Câu trả lời của Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương hội tụ ở hai chữ: Tây Nguyên.
Trên bản đồ quân sự, Tây Nguyên là nóc nhà Đông Dương, là địa bàn chiến lược nối liền Bắc – Nam, khống chế các trục giao thông quan trọng từ duyên hải miền Trung sang Lào, Campuchia. Nhưng với đối phương, đó lại là một vùng phòng thủ mỏng, trải rộng, phụ thuộc nặng nề vào tiếp tế đường không, và đặc biệt là chủ quan. Chính sự chủ quan ấy đã mở ra một khe cửa cho lịch sử.
Kế hoạch tác chiến được xây dựng với sự táo bạo hiếm thấy. Thay vì đánh vào nơi địch cho là hiểm yếu nhất – Kon Tum hay Pleiku – ta chọn Buôn Ma Thuột, trung tâm then chốt nhưng lại bị đánh giá thấp trong hệ thống phòng thủ của đối phương. Một đòn đánh bất ngờ, nhanh, mạnh, dứt khoát vào Buôn Ma Thuột sẽ làm rung chuyển toàn bộ thế bố trí của quân đội Sài Gòn ở Tây Nguyên, buộc họ phải rút chạy trong hỗn loạn.
Để giữ được yếu tố bất ngờ, một chiến dịch nghi binh quy mô lớn được triển khai. Pháo kích, điều quân, mở đường… tất cả đều hướng về phía Bắc Tây Nguyên, khiến đối phương tin rằng Kon Tum – Pleiku mới là mục tiêu chính. Trong khi đó, các binh đoàn chủ lực của ta lặng lẽ vòng xuống phía Nam, xuyên rừng, vượt suối, kéo pháo, mang đạn, hành quân trong im lặng tuyệt đối. Những con đường mòn được mở mới giữa rừng già, những bãi tập kết được che kín dưới tán cây, và từng mệnh lệnh được truyền đi ngắn gọn, chính xác.
Rạng sáng ngày 10 tháng 3 năm 1975, Tây Nguyên bừng tỉnh trong tiếng pháo dồn dập. Buôn Ma Thuột chìm trong khói lửa. Những mũi tiến công của ta đánh thẳng vào các mục tiêu then chốt: sân bay, kho đạn, sở chỉ huy, căn cứ thiết giáp. Sự bất ngờ đạt tới mức tối đa. Nhiều đơn vị địch chưa kịp phản ứng đã bị đánh tan. Chỉ trong thời gian ngắn, cờ giải phóng đã tung bay trên những vị trí trọng yếu của thị xã.
Tin Buôn Ma Thuột thất thủ lan về Sài Gòn như một cú sét giữa trời quang. Bộ Tổng tham mưu quân đội Sài Gòn lúng túng, các quyết định đưa ra chồng chéo, mâu thuẫn. Trong cơn hoảng loạn, Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu đi đến một quyết định mang tính bước ngoặt – và cũng là sai lầm chiến lược chí mạng: rút bỏ Kon Tum và Pleiku, co cụm lực lượng về giữ duyên hải miền Trung.
Cuộc rút lui ấy, được gọi bằng cái tên đầy cay đắng “rút lui chiến thuật”, thực chất là một cuộc tháo chạy trong hỗn loạn. Hàng vạn binh sĩ, cùng gia đình, xe pháo, vũ khí chen chúc trên những con đường hẹp, bị quân ta truy kích liên tục. Đường số 7 trở thành một dải bi thương, nơi kỷ luật tan rã, tinh thần sụp đổ, và quân đội Sài Gòn mất khả năng tổ chức kháng cự.
Trong khi đó, quân giải phóng không cho đối phương một phút ngơi nghỉ. Từ Buôn Ma Thuột, các mũi tiến công nhanh chóng phát triển ra toàn Tây Nguyên. Chỉ trong vòng chưa đầy một tháng, toàn bộ Tây Nguyên – một địa bàn rộng lớn với vị trí chiến lược bậc nhất – đã được giải phóng. Một chiến dịch tưởng như chỉ nhằm tạo ưu thế chiến lược đã vượt xa dự kiến ban đầu, trở thành đòn mở màn quyết định cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975.
Nhưng Chiến dịch Tây Nguyên không chỉ là những mũi tên trên bản đồ hay những con số trong báo cáo quân sự. Đó còn là câu chuyện của con người – những người lính đã mang trên vai vận mệnh của đất nước. Trong những ngày hành quân khốc liệt ấy, có những chiến sĩ gùi đạn nặng gấp đôi trọng lượng cơ thể, có những y tá băng rừng trong mưa bom để cứu thương, có những người ngã xuống khi mùa xuân còn chưa kịp chạm tay. Máu của họ thấm vào đất đỏ Tây Nguyên, hòa cùng nhựa rừng, để rồi từ đó, một mùa xuân khác – mùa xuân của độc lập, thống nhất – bừng nở.
Tây Nguyên, với chiến thắng mở màn ấy, đã chứng minh một chân lý lớn của chiến tranh cách mạng Việt Nam: khi thời cơ chín muồi, khi ý chí của toàn dân hòa cùng trí tuệ lãnh đạo và sức mạnh quân đội, thì một đòn đánh đúng chỗ có thể làm xoay chuyển cả cục diện lịch sử. Từ cao nguyên lộng gió, cánh cửa đi tới Sài Gòn đã mở. Những bước chân tiến công sau đó – Huế, Đà Nẵng, rồi Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử – đều mang dấu ấn sâu đậm của tiếng sấm Tây Nguyên ngày ấy.
Nhiều năm đã trôi qua, rừng Tây Nguyên hôm nay xanh trở lại, những con đường năm xưa đầy khói lửa nay rộn ràng xe cộ. Nhưng trong chiều sâu ký ức dân tộc, Chiến dịch Tây Nguyên vẫn vang vọng như hồi trống mở màn cho bản trường ca toàn thắng. Đó là nơi lịch sử sang trang không bằng sự ngẫu nhiên, mà bằng trí tuệ, lòng dũng cảm và khát vọng độc lập của cả một dân tộc.


