“Tây Tiến” năm 1949 – Khi Xuân Diệu nhận ra vẻ đẹp của người lính
Năm 1948, Quang Dũng viết Tây Tiến từ những ký ức về đoàn quân mà ông từng trực tiếp chiến đấu và gắn bó. Bài thơ sau đó được gửi về Việt Bắc qua nhà văn Nguyễn Huy Tưởng, và Xuân Diệu đã cho đăng trên Tạp chí Văn nghệ số 11–12, tháng 4–5 năm 1949, với nhan đề ban đầu là Nhớ Tây Tiến. Đây không chỉ là câu chuyện về một bài thơ nổi tiếng. Đó còn là câu chuyện về những người cầm bút trong kháng chiến: một người viết từ chiến trường, một người biên tập giữa chiến khu, và một tác phẩm đã vượt qua những định kiến ban đầu để sống mãi với nhiều thế hệ.
Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống thực dân Pháp, 1948–1949.
Phần 1: Một bài thơ được viết từ nỗi nhớ chiến trường
Năm 1948, Quang Dũng rời đơn vị Tây Tiến.
Nhưng rời một đơn vị không có nghĩa là rời khỏi ký ức.
Những tháng ngày cùng đồng đội hành quân qua miền Tây Bắc, những con dốc hiểm trở, những bản làng xa xôi, những trận sốt rét rừng và đặc biệt là những người lính Tây Tiến vẫn ở lại trong tâm trí ông.
Theo hồi ức của Quang Dũng, ông viết Tây Tiến tại Phù Lưu Chanh năm 1948, sau khi trở về dự Đại hội toàn quân ở Liên khu III. Ông viết khá nhanh và đọc bài thơ trước đại hội, được mọi người hoan nghênh.
Tên ban đầu của bài thơ là:
“Nhớ Tây Tiến”.
Hai chữ “nhớ” ấy rất quan trọng.
Bởi Quang Dũng không viết từ một khoảng cách lạnh lùng của người quan sát.
Ông viết từ ký ức của một người từng ở trong đoàn quân ấy.
Những người lính mà ông nhớ không phải những nhân vật được dựng lên để làm thơ.
Họ là những người đã cùng ông đi qua những con đường thật, những cơn sốt thật, những đêm rừng thật và những mất mát thật.
Vì thế, ngay từ đầu, Tây Tiến đã mang trong mình một thứ tình cảm rất riêng:
Nỗi nhớ của người lính đối với đồng đội.
4
Chú thích ảnh: Chân dung Quang Dũng và tư liệu về đoàn quân Tây Tiến. Nguồn tư liệu hình ảnh: Ban Liên lạc Cựu chiến binh Tây Tiến và các cơ quan báo chí, bảo tàng lưu trữ. Ảnh minh họa về đoàn quân không được hiểu là ảnh chụp đúng thời điểm Quang Dũng sáng tác bài thơ.
Phần 2: Những người lính phía sau những câu thơ
Muốn hiểu vì sao Tây Tiến có sức lay động mạnh đến vậy, phải trở về với đời sống của chính đoàn quân.
Trung đoàn Tây Tiến được thành lập ngày 27-2-1947, hoạt động ở vùng Tây Bắc và miền biên giới Việt – Lào. Những năm đầu kháng chiến, điều kiện chiến đấu của đơn vị vô cùng khắc nghiệt.
Sốt rét rừng là một trong những kẻ thù đáng sợ nhất.
Thiếu thuốc.
Thiếu lương thực.
Thiếu thốn quân trang.
Đường hành quân hiểm trở.
Có những người lính còn rất trẻ đã không thể trở về.
Báo Quân đội nhân dân dẫn tư liệu về trạm quân y ở Châu Trang, Lạc Sơn, cho biết trong giai đoạn 1947–1949 có hơn 200 cán bộ, chiến sĩ lần lượt qua đời tại đây, chủ yếu do sốt rét và thiếu ăn, thiếu thuốc đặc trị.
Đó là hiện thực phía sau những câu thơ về đoàn binh Tây Tiến.
Vì vậy, khi Quang Dũng viết về người lính với vẻ đẹp hào hoa, bi tráng, ông không hề viết về một hình tượng hoàn toàn tưởng tượng.
Ông đã từng nhìn thấy những con người ấy.
Từng sống bên họ.
Và từng chứng kiến cái giá mà họ phải trả.
Tây Tiến vì thế vừa có vẻ đẹp lãng mạn, vừa có một phần hiện thực rất đau đớn.
Đằng sau những câu thơ đẹp là những người trẻ đã đem tuổi thanh xuân của mình vào một cuộc chiến mà rất nhiều người không có ngày trở lại.
4
Chú thích ảnh: Tư liệu về Trung đoàn Tây Tiến và bộ đội hoạt động tại vùng Tây Bắc trong kháng chiến chống Pháp. Nguồn tham khảo: Báo Quân đội nhân dân và Ban Liên lạc Cựu chiến binh Tây Tiến.
Phần 3: Bài thơ từ Phù Lưu Chanh tìm đường về Việt Bắc
Sau khi viết xong, Quang Dũng tìm cách đưa Tây Tiến đến với những người làm văn nghệ ở Việt Bắc.
Theo lời kể được Bảo tàng Văn học Việt Nam dẫn lại, nhà văn Nguyễn Huy Tưởng, đại biểu văn nghệ ở Việt Bắc, về dự một cuộc họp và được Quang Dũng gửi bài thơ mang về tòa soạn.
Hãy thử hình dung con đường của một bài thơ trong thời chiến.
Không có email.
Không có điện thoại di động.
Không có máy tính.
Một bản thảo viết tay phải đi qua những chặng đường của vùng kháng chiến.
Từ tay người viết.
Đến tay một người bạn văn chương.
Rồi từ đó đến tòa soạn.
Một bài thơ có thể bị thất lạc.
Có thể không được in.
Có thể bị sửa.
Có thể không bao giờ đến được với đông đảo người đọc.
Nhưng Tây Tiến đã may mắn có một người tiếp nhận nó.
Người đó là Xuân Diệu.
Đây chính là điểm gặp gỡ đặc biệt của hai nhà thơ.
Một người – Quang Dũng – mang theo ký ức của chiến trường.
Một người – Xuân Diệu – đang làm công tác văn nghệ giữa chiến khu.
Và giữa họ là một bản thảo mang tên “Nhớ Tây Tiến”.
Chú thích ảnh: Tư liệu về Nguyễn Huy Tưởng, Xuân Diệu và đời sống văn nghệ kháng chiến. Không có căn cứ để chú thích một bức ảnh bất kỳ là ảnh ba người cùng trao đổi về bản thảo “Tây Tiến”, nên ảnh chỉ dùng để minh họa bối cảnh.
Phần 4: Xuân Diệu – người làm tạp chí giữa chiến khu
Để hiểu vai trò của Xuân Diệu trong câu chuyện này, phải nhớ rằng ông lúc ấy không chỉ là một nhà thơ nổi tiếng.
Trong kháng chiến chống Pháp, Xuân Diệu công tác tại Đài Tiếng nói Việt Nam và là Thư ký tòa soạn Tạp chí Văn nghệ.
Tạp chí Văn nghệ là một trong những diễn đàn quan trọng của đời sống văn nghệ kháng chiến.
Giữa rừng núi Việt Bắc, những người làm văn nghệ phải vừa sáng tác, vừa tổ chức, biên tập và tìm cách đưa tác phẩm đến với người đọc.
Đó là một công việc tưởng như thầm lặng.
Nhưng đôi khi, quyết định của một người biên tập có thể ảnh hưởng đến số phận của một tác phẩm.
Với Tây Tiến, quyết định ấy đã trở thành một dấu mốc của lịch sử văn học Việt Nam.
Theo tư liệu của Bảo tàng Văn học Việt Nam, bài thơ được Xuân Diệu cho in trên Tạp chí Văn nghệ số 11–12, tháng 4–5 năm 1949.
Đó là lần bài thơ chính thức đến với đông đảo bạn đọc của nền văn nghệ kháng chiến qua một cơ quan văn nghệ trung ương.
Có một chi tiết cần nói thật chính xác:
Một số tư liệu cho biết Tây Tiến từng được in trên Báo Quân Bạch Đằng của Liên khu III vào năm 1948. Vì vậy, nói “năm 1949 là lần đầu tiên bài thơ xuất hiện ở bất kỳ đâu” sẽ không hoàn toàn chính xác. Hội Nhà văn Việt Nam và Bảo tàng Văn học Việt Nam xác định lần công bố trên Tạp chí Văn nghệ năm 1949 là lần công bố chính thức có ý nghĩa rộng rãi và được xác lập trong lịch sử văn học.
Chi tiết ấy rất quan trọng.
Bởi chúng ta đang kể lịch sử, không phải tạo ra một câu chuyện đẹp bằng cách bỏ qua những khác biệt trong tư liệu.
Chú thích ảnh: Tư liệu về Tạp chí Văn nghệ trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Nguồn: Bảo tàng Văn học Việt Nam và Hội Nhà văn Việt Nam. Tư liệu xác nhận Tây Tiến được in trên số 11–12, tháng 4–5 năm 1949.
Phần 5: “Tây Tiến” xuất hiện với một cái tên khác
Khi đến với bạn đọc năm 1949, bài thơ chưa mang tên ngắn gọn mà chúng ta quen thuộc hôm nay.
Tên của nó là:
“Nhớ Tây Tiến”.
Sau này, Quang Dũng bỏ chữ “Nhớ”.
Bởi theo cách lý giải được Hội Nhà văn Việt Nam dẫn lại, chỉ cần nhắc đến Tây Tiến là nỗi nhớ đã đủ sâu, đủ da diết; không cần phải đặt chữ “Nhớ” ở phía trước nữa.
Vậy là một chữ đã biến mất.
Nhưng nỗi nhớ thì ở lại.
Và có lẽ chính cái tên ban đầu ấy giúp chúng ta hiểu thêm về tâm trạng của Quang Dũng.
Đây không phải một bài thơ viết để ca ngợi một chiến công cụ thể.
Không phải một bản báo cáo chiến trường.
Không phải một bài diễn văn.
Nó là một cuộc trở về bằng ký ức.
Người viết đã rời Tây Tiến, nhưng tâm trí vẫn quay về những con đường cũ.
Nhớ núi.
Nhớ sông.
Nhớ những bản làng.
Nhớ đồng đội.
Nhớ cả những người đã không còn.
Bài thơ vì thế có một sắc thái rất riêng.
Nó không chỉ nói về chiến tranh.
Nó nói về nỗi nhớ sau chiến tranh.
Và chính nỗi nhớ ấy làm cho người lính Tây Tiến hiện lên vừa dữ dội, vừa hào hoa, vừa đẹp đẽ, vừa bi thương.
Chú thích ảnh: Bút tích và các bản tư liệu của bài thơ Tây Tiến. Nguồn: Bảo tàng Văn học Việt Nam và tư liệu liên quan đến Quang Dũng. Tên ban đầu của bài thơ là Nhớ Tây Tiến.
Phần 6: Nhưng “Tây Tiến” từng không được nhìn nhận một cách dễ dàng
Ngày nay, thật khó tưởng tượng một bài thơ như Tây Tiến từng gây tranh luận.
Nhưng lịch sử văn học không phải lúc nào cũng diễn ra theo cách chúng ta nhìn nhận sau hàng chục năm.
Theo hồi ức của Quang Dũng, sau khi bài thơ được sáng tác và đọc trong các cuộc sinh hoạt văn nghệ, ông từng nhận được ý kiến cho rằng bài thơ mang màu sắc “tiểu tư sản” và không nên phổ biến.
Đây là một phần rất quan trọng trong câu chuyện.
Bởi nếu chỉ kể rằng Xuân Diệu nhìn thấy giá trị của Tây Tiến và cho in, chúng ta sẽ bỏ qua một thực tế: bài thơ bước vào đời sống văn học trong một môi trường mà quan niệm về văn nghệ đang được tranh luận rất gay gắt.
Những người làm văn nghệ lúc ấy đang tìm một nền nghệ thuật mới phục vụ kháng chiến.
Họ tranh luận về thơ.
Về cái tôi.
Về tình cảm cá nhân.
Về người lính.
Về cách phản ánh hiện thực.
Trong bối cảnh ấy, một bài thơ có chất lãng mạn rất rõ như Tây Tiến không phải ngay lập tức được tất cả mọi người đón nhận.
Nhưng điều đáng quý là bài thơ vẫn được xuất bản.
Và người góp phần đưa nó đến với bạn đọc chính là Xuân Diệu, qua vai trò của ông tại Tạp chí Văn nghệ.
Đôi khi, lịch sử văn học được quyết định không chỉ bởi người viết.
Mà còn bởi người dám mở cánh cửa cho tác phẩm bước ra với công chúng.
Chú thích ảnh: Tư liệu về đời sống văn nghệ và các nhà văn, nhà thơ trong kháng chiến chống Pháp. Không có ảnh xác nhận Xuân Diệu và Quang Dũng đang tranh luận trực tiếp về Tây Tiến, nên hình ảnh chỉ minh họa bối cảnh văn nghệ kháng chiến.
Phần 7: Vì sao Xuân Diệu lại có thể nhận ra giá trị của “Tây Tiến”?
Đây là một câu hỏi thú vị.
Bởi Xuân Diệu và Quang Dũng là hai nhà thơ có phong cách rất khác nhau.
Xuân Diệu trước Cách mạng nổi tiếng với tiếng thơ của tình yêu, tuổi trẻ và cái tôi cá nhân.
Quang Dũng lại mang trong mình một thế giới nghệ thuật rất riêng: hào hoa, lãng mạn, giàu chất hội họa và âm nhạc.
Nhưng trong kháng chiến, Xuân Diệu cũng đang trải qua quá trình thay đổi cách nhìn về nghệ thuật.
Ông tham gia đời sống văn nghệ kháng chiến, làm tạp chí, tham gia các cuộc tranh luận và tiếp xúc với những tác phẩm mới.
Bảo tàng Văn học Việt Nam xác nhận ông là một trong những nhân vật quan trọng của đời sống văn nghệ kháng chiến chống Pháp.
Vì thế, việc ông đưa Tây Tiến lên Tạp chí Văn nghệ không đơn thuần là chuyện một nhà thơ “thích” một bài thơ.
Nó nằm trong công việc của một người làm tòa soạn:
đọc – lựa chọn – biên tập – và đưa tác phẩm đến với công chúng.
Có thể nói, Quang Dũng đã viết nên Tây Tiến từ ký ức của người trong cuộc.
Còn Xuân Diệu đã góp phần giúp ký ức ấy thoát khỏi trang giấy của một người lính để trở thành tài sản chung của văn học.
Đó là sự gặp nhau rất đẹp giữa hai người cầm bút.
Một người giữ ký ức.
Một người mở cánh cửa.
Và phía bên kia cánh cửa là bạn đọc.
Chú thích ảnh: Chân dung tư liệu của Xuân Diệu và Quang Dũng. Tôi không tìm thấy trong các nguồn đã kiểm tra một bức ảnh được xác nhận là hai người chụp chung trong thời điểm Xuân Diệu nhận bản thảo Tây Tiến, vì vậy không gán ghép hai chân dung thành một sự kiện.
Lời kết: Một bài thơ sống sót qua thời gian
Năm 1949, bạn đọc của Tạp chí Văn nghệ gặp một bài thơ mang tên “Nhớ Tây Tiến”.
Có lẽ lúc ấy không ai biết chắc số phận lâu dài của nó.
Không ai có thể biết rằng hàng chục năm sau, học sinh Việt Nam sẽ học Tây Tiến trong nhà trường.
Không ai biết những câu thơ về đoàn binh năm xưa sẽ trở thành một trong những hình tượng đẹp nhất về người lính thời chống Pháp.
Nhưng ngay từ đầu, bài thơ đã mang trong mình một thứ rất thật:
ký ức của người đã sống cùng những người lính.
Quang Dũng viết từ nỗi nhớ.
Nhưng nếu chỉ có Quang Dũng, bài thơ có thể chỉ nằm lại trong một bản thảo.
Có một người đã đưa nó đi xa hơn.
Xuân Diệu.
Ông đọc.
Ông nhận ra giá trị của tác phẩm.
Và ông cho đăng Tây Tiến trên Tạp chí Văn nghệ số 11–12 năm 1949.
Đây chính là điều khiến câu chuyện này đáng được kể trong “1000 câu chuyện thời hoa lửa”.
Bởi chiến tranh không chỉ có những trận đánh.
Có những người lính đi vào rừng.
Có những người ngã xuống vì đạn bom.
Có những người chết vì sốt rét, vì bệnh tật, vì thiếu thốn.
Và có những người trở về, mang theo ký ức về đồng đội.
Quang Dũng là một trong những người như thế.
Ông đã biến ký ức ấy thành thơ.
Xuân Diệu, bằng công việc của một người làm văn nghệ, đã giúp những ký ức ấy đến với bạn đọc.
Hôm nay, chúng ta đọc Tây Tiến trong một căn phòng yên tĩnh.
Những ngọn núi trong bài thơ đã trở thành địa danh trên bản đồ.
Những người lính năm xưa đã trở thành những cái tên trong lịch sử.
Nhưng phía sau từng câu thơ vẫn là những con người thật.
Những chàng trai rất trẻ.
Họ từng cười.
Từng nhớ nhà.
Từng hành quân trong đêm.
Từng chiến đấu.
Và rất nhiều người trong số họ đã không trở về.
Vì vậy, khi đọc Tây Tiến, đừng chỉ đọc nó như một bài thơ đẹp.
Hãy thử nghĩ đến những con người đã làm nên vẻ đẹp ấy bằng chính tuổi trẻ của mình.
Và cũng hãy nhớ đến những người cầm bút như Xuân Diệu – những người đã góp phần giữ lại tiếng nói của một thế hệ trong những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa.
Một người viết.
Một người đưa bản thảo đi.
Một tòa soạn mở cửa.
Và một bài thơ bắt đầu cuộc đời của nó.
Năm 1949, Tây Tiến bước vào đời sống văn học.
Sau gần tám thập kỷ, nó vẫn còn ở đó.
Bởi có những bài thơ được viết bằng mực.
Nhưng có những bài thơ được viết bằng ký ức, tình đồng đội và sự hy sinh của cả một thế hệ.
Chú thích ảnh: Tư liệu về Quang Dũng, đoàn quân Tây Tiến và những người lính đã chiến đấu tại vùng Tây Bắc. Nguồn tham khảo: Báo Quân đội nhân dân, Bảo tàng Văn học Việt Nam và tư liệu Ban Liên lạc Cựu chiến binh Tây Tiến. Những hình ảnh này nhằm đưa người đọc trở về bối cảnh lịch sử của bài thơ, không gán cho một cá nhân hay sự kiện cụ thể nếu nguồn không xác nhận.



