Tên anh còn lại với biển

Lê Đức Hoàng sinh năm 1962, quê Nam Yên, Hải Yên, Tĩnh Gia, Thanh Hóa. Ông là Trung úy, Thuyền phó tàu HQ-604 thuộc Lữ đoàn 125 Hải quân và hy sinh ngày 14 tháng 3 năm 1988 tại khu vực Gạc Ma. Tên ông được ghi trong danh sách 64 cán bộ, chiến sĩ Hải quân nhân dân Việt Nam hy sinh trong trận chiến ngày 14/3/1988. Sau nhiều năm, hài cốt của ông vẫn chưa được tìm thấy. Những thông tin ngắn gọn ấy là phần cốt lõi của một cuộc đời chỉ kéo dài 26 năm, nhưng phía sau là cả một hành trình học tập, rèn luyện và thực hiện nhiệm vụ của một sĩ quan Hải quân trẻ.
Điều đáng nhớ nhất về Lê Đức Hoàng không chỉ là ngày ông hy sinh mà là toàn bộ con đường dẫn đến ngày ấy. Ông từng là một học sinh thi đỗ đại học. Ông chọn nhập ngũ. Ông học ngoại ngữ. Ông sang Bulgaria học sĩ quan Hải quân. Ông trở về nước và làm Thuyền phó HQ-604. Sau đó, ông ra Trường Sa và hy sinh.
Mỗi chặng đường đều gắn với một lựa chọn. Và mỗi lựa chọn đều đưa ông gần hơn đến nhiệm vụ cuối cùng.
Nếu chỉ nhìn vào danh sách 64 người hy sinh, người ta có thể thấy tên ông như một dòng thông tin. Nhưng khi đặt tên ấy vào một cuộc đời, người đọc nhận ra một người con cả, một người anh, một sĩ quan trẻ và một người chưa kịp lập gia đình.
Gia đình giữ lại ảnh, nhật ký và những món quà. Lịch sử giữ lại chức vụ, đơn vị, ngày hy sinh và quê quán. Hai nguồn ký ức ấy bổ sung cho nhau để tạo nên hình ảnh Lê Đức Hoàng.
Hài cốt của ông chưa được tìm thấy. Nhưng câu chuyện của ông vẫn có thể trở về với quê hương qua lời kể, tư liệu và ký ức.
Tên anh còn lại với biển không phải là một cách nói để thay thế sự thật. Đó là cách diễn đạt về nơi ông thực hiện nhiệm vụ và hy sinh. Biển Trường Sa là phần cuối của hành trình quân ngũ và cũng là nơi ký ức về ông được nhắc đến.
Một người lính có thể rời quê hương bằng một chuyến tàu, nhưng tên tuổi có thể trở về bằng một câu chuyện. Với Lê Đức Hoàng, câu chuyện ấy vẫn còn được kể.
Lê Đức Hoàng sinh năm 1962, quê Nam Yên, Hải Yên, Tĩnh Gia, Thanh Hóa. Ông là Trung úy, Thuyền phó tàu HQ-604 thuộc Lữ đoàn 125 Hải quân và hy sinh ngày 14 tháng 3 năm 1988 tại khu vực Gạc Ma. Tên ông được ghi trong danh sách 64 cán bộ, chiến sĩ Hải quân nhân dân Việt Nam hy sinh trong trận chiến ngày 14/3/1988. Sau nhiều năm, hài cốt của ông vẫn chưa được tìm thấy. Những thông tin ngắn gọn ấy là phần cốt lõi của một cuộc đời chỉ kéo dài 26 năm, nhưng phía sau là cả một hành trình học tập, rèn luyện và thực hiện nhiệm vụ của một sĩ quan Hải quân trẻ.
Sau ba tháng huấn luyện, Hoàng được đơn vị tuyển chọn đi học ngoại ngữ. Sau đó ông được cử sang Bulgaria học sĩ quan chỉ huy chuyên ngành Hải quân. Báo chí ghi nhận ông đã dành khoảng bảy năm học tập ở nước bạn và chỉ có hai lần về thăm gia đình. Khoảng thời gian xa nhà ấy là phần lớn tuổi trẻ của ông. Mỗi lần trở về, ông mang theo những món quà nhỏ như chiếc bàn là Liên Xô và chiếc xe đạp Đi-a-măng tặng em gái. Những món quà ấy về sau trở thành kỷ vật của một người con đã không trở về.
Theo các tư liệu báo chí, trước chuyến công tác cuối cùng, Hoàng có viết thư về nhà. Ông nhắc đến việc được cấp trên cho nghỉ phép và cho biết sau chuyến công tác sẽ về. Với gia đình, đó là một lời hẹn rất bình thường. Không ai có thể biết rằng người viết thư sẽ không trở lại. Ngày 14 tháng 3 năm 1988, HQ-604 bị tấn công tại khu vực Gạc Ma và chìm. Lê Đức Hoàng hy sinh cùng đồng đội.
Lê Đức Hoàng hy sinh khi mới 26 tuổi. Theo lời gia đình được báo chí ghi lại, phần lớn thời gian tuổi trẻ của ông dành cho quân đội và học tập ở nước ngoài nên ông chưa kịp lập gia đình. Chi tiết ấy cho thấy phía sau hình ảnh một sĩ quan trong danh sách liệt sĩ là một người trẻ còn nhiều dự định riêng. Ông đã dành những năm tháng quan trọng của đời mình cho việc học tập, rèn luyện và thực hiện nhiệm vụ quân đội.
Câu chuyện về Lê Đức Hoàng vì thế không chỉ thuộc về quá khứ. Nó còn là câu chuyện về cách một thế hệ thanh niên lựa chọn trách nhiệm, học tập, rèn luyện và thực hiện nhiệm vụ. Khi tên ông được nhắc lại, người đọc không chỉ nhớ một ngày hy sinh mà còn nhớ cả con đường ông đã đi trước ngày ấy.


