Khác

THÁI BÌNH: KHÚC TRÁNG CA NỞ TRÊN NHỮNG CÁNH ĐỒNG HỐ BOM

Có những vùng đất mà tên gọi của nó đã trở thành một phần máu thịt của lịch sử. Nhắc đến Thái Bình, người ta thường nghĩ ngay đến những cánh đồng thẳng cánh cò bay, đến dòng sông Trà, sông Diêm hiền hòa bồi đắp phù sa. Nhưng nếu lật giở lại những trang hồi ức của thập niên 60 thế kỷ trước, Thái Bình không chỉ có màu xanh của mạ hay màu vàng của lúa. Trong ký ức của những người từng đi qua "thời hoa lửa", quê hương ấy là một bức tranh tương phản dữ dội giữa hai gam màu: Màu đỏ rực, khét lẹt của b

Hưng Yên20/11/2025Võ Thị Anh Thư (Trường Đại học Y Dược Thái Bình)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
  1. Khi ruộng đồng là chiến trường

Trở lại những năm 1965 - 1966, khi đế quốc Mỹ leo thang đánh phá miền Bắc xã hội chủ nghĩa. Thái Bình, với địa thế bằng phẳng, bốn bề sông nước, trở thành một trong những "túi bom", là trọng điểm bắn phá nhằm hủy diệt hậu phương và cắt đứt huyết mạch chi viện cho miền Nam ruột thịt.

Bầu trời Thái Bình ngày ấy hiếm khi nào xanh trong trọn vẹn. Tiếng kẻng báo động phòng không trở thành âm thanh quen thuộc đến ám ảnh, chia cắt nhịp sống của người dân thành từng mảnh vụn. Nhưng kỳ lạ thay, bom đạn càng trút xuống, sức sống ở đây càng trỗi dậy mãnh liệt.

Bạn hãy thử hình dung về một nền nông nghiệp thời chiến. Đó là khi người nông dân ra đồng không chỉ mang theo cày cuốc, mà trên vai còn khoác thêm cây súng trường. Những ụ súng phòng không được đắp ngay bên bờ ruộng. Khẩu hiệu "Tay cày tay súng" không phải là một câu nói tuyên truyền sáo rỗng, mà là hiện thực trần trụi và khắc nghiệt. Người Thái Bình cấy lúa trong tư thế sẵn sàng chiến đấu. Máy bay địch đến thì cầm súng bắn trả, máy bay đi lại cúi lưng cấy tiếp.

Có những thửa ruộng buổi sáng còn xanh mướt mạ non, chiều đã bị bom cày xới tung, để lại những hố sâu hoắm, nước đục ngầu mùi thuốc súng. Nhưng người dân quê lúa không bỏ cuộc. Họ gạt nước mắt, san lấp hố bom, thau chua rửa mặn, rồi lại gieo xuống đó những hạt mầm mới. Cây lúa Thái Bình thời ấy lớn lên không chỉ nhờ phù sa sông Hồng, mà còn nhờ vào ý chí gan lì của con người, những người dám "vắt đất ra nước, thay trời làm mưa".

2. "Bài ca năm tấn" vang lên giữa trời bom đạn

Giữa bối cảnh ngặt nghèo ấy, một kỳ tích đã xuất hiện, làm nức lòng cả nước và chấn động cả giới nông học thời bấy giờ: Năm 1966, Thái Bình trở thành tỉnh đầu tiên của miền Bắc đạt năng suất lúa 5 tấn/hecta trên phạm vi toàn tỉnh.

Để hiểu được sức nặng của con số "5 tấn", ta phải biết rằng trước đó, năng suất lúa trung bình của miền Bắc chỉ loanh quanh mức 3-4 tấn. Đạt được 5 tấn trong thời bình đã khó, đạt được nó giữa mưa bom bão đạn, thiếu thốn phân bón, kỹ thuật còn thô sơ lại càng giống như một câu chuyện thần thoại.

Đó là kết quả của cuộc cách mạng về giống, về bèo hoa dâu, và quan trọng nhất là cuộc cách mạng trong tư tưởng. Hàng ngàn xã viên hợp tác xã đã làm việc không kể ngày đêm. Có những đêm trăng sáng, cả cánh đồng rộn ràng tiếng cười nói, tiếng hò dô, át cả tiếng động cơ máy bay địch quần thảo phía xa. Họ làm việc với một niềm tin cháy bỏng: Mỗi hạt thóc làm ra là thêm một viên đạn gửi ra tiền tuyến, là thêm một ngày gần hơn đến ngày thống nhất.

3. Những "Chị Hai Năm Tấn" - Bóng hồng gánh cả non sông

Nhắc đến huyền thoại 5 tấn, sẽ là một thiếu sót lớn nếu không nghiêng mình trước những người phụ nữ Thái Bình. Khi những người đàn ông, những trai tráng khỏe mạnh nhất lần lượt lên đường "xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước" (Thái Bình là một trong những tỉnh đóng góp sức người nhiều nhất cho chiến trường), thì ở nhà, gánh nặng giang sơn đặt lên vai các mẹ, các chị.

Hình tượng "Chị Hai Năm Tấn" – lấy cảm hứng từ nữ Anh hùng Lao động Nguyễn Thị Hạnh và hàng ngàn phụ nữ Thái Bình khác – đã trở thành biểu tượng đẹp nhất của người phụ nữ Việt Nam thời đại mới: "Giỏi việc nước, đảm việc nhà".

Họ là những người phụ nữ chân lấm tay bùn, sáng cấy lúa, chiều đi dân quân, tối về chong đèn học bổ túc văn hóa. Họ nén nỗi nhớ chồng, thương con vào trong, biến tình yêu thương thành sức mạnh lao động. Có những người mẹ tiễn con ra trận, quay lưng lại quệt nước mắt rồi lại ra đồng, bởi mẹ biết: Con mẹ ở chiến trường cần ăn no để đánh thắng.

Những hạt gạo "Năm tấn" ngày ấy thấm đẫm mồ hôi của mẹ, của chị. Đó là những hạt gạo được sàng sảy kỹ càng nhất, trắng trong nhất, được đóng vào những bao tải gửi đi khắp các chiến trường: từ Quảng Trị, Tây Nguyên cho đến tận miền Đông Nam Bộ. Người ở hậu phương chấp nhận ăn độn khoai, độn sắn, dành phần gạo ngon nhất cho tiền tuyến. Lời thề "Thóc không thiếu một cân, quân không thiếu một người" được thực hiện trọn vẹn bằng cả trái tim son sắt thủy chung ấy.

Đã hơn nửa thế kỷ trôi qua kể từ những ngày tháng hào hùng ấy. Thái Bình hôm nay đã thay da đổi thịt, những hố bom xưa kia giờ đã được lấp đầy bởi màu xanh bạt ngàn của lúa, của những khu công nghiệp sầm uất. Nhưng câu chuyện về "Quê hương 5 tấn" vẫn còn nguyên giá trị.

Nó nhắc nhở chúng ta về một thời kỳ mà sức mạnh tinh thần đã chiến thắng sức mạnh của vũ khí tối tân. Nó cho ta thấy rằng, ngay cả trong những hoàn cảnh tăm tối nhất, bi thương nhất của chiến tranh, "hoa" vẫn nở. Đó là loài hoa của lòng yêu nước, của tình đoàn kết, của sự hy sinh cao cả.

Lấy cảm hứng từ bài hát: “Ca khúc Hai chị em” của nhạc sĩ Hoàng Vân

Nguồn tham khảoXem video gốc tại: https://vnexpress.net/chi-hai-5-tan-que-o-dau-3587391-p2.html
Bài viết do Ban Biên tập Đề án tổng hợp, biên soạn từ nguồn công khai, phục vụ mục đích giáo dục — tri ân phi lợi nhuận.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn