THÁI SƯ TRUNG VŨ ĐẠI VƯƠNG TRẦN THỦ ĐỘ - BẬC ĐẠI CÔNG THẦN DỰNG NỀN VƯƠNG NGHIỆP TRẦN TRIỀU VÀ TƯỢNG ĐÀI PHÁP TRỊ LỖI LẠC ĐẠI VIỆT
THÁI SƯ TRUNG VŨ ĐẠI VƯƠNG TRẦN THỦ ĐỘ - BẬC ĐẠI CÔNG THẦN DỰNG NỀN VƯƠNG NGHIỆP TRẦN TRIỀU VÀ TƯỢNG ĐÀI PHÁP TRỊ LỖI LẠC ĐẠI VIỆT
Trong dòng chảy thiên niên kỷ của lịch sử dân tộc Việt Nam, có những vĩ nhân mà cuộc đời và sự nghiệp luôn là tâm điểm của những luồng đánh giá đa chiều, nhưng tầm vóc và công lao đối với quốc gia xã tắc thì không một ai có thể phủ nhận. Thái sư Trung Vũ Đại vương Trần Thủ Độ chính là một con người đặc biệt như thế — vị tổng kiến trúc sư thiên tài đã khép lại một vương triều Lý suy tàn, mở ra triều đại Trần huy hoàng, trực tiếp đặt nền móng vững chắc cho sự hồi sinh mạnh mẽ của nền kinh tế, chính trị, quân sự Đại Việt vào thế kỷ XIII.
Trần Thủ Độ sinh ngày 7 tháng 9 năm 1194 (nhằm năm Giáp Dần) tại vùng đất chài lưới thuộc phủ Long Hưng, lộ Sơn Nam Hạ (nay là xã Canh Tân, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình). Xuất thân từ một gia đình làm nghề chài lưới và sớm mồ côi cha từ nhỏ, ông lớn lên dưới sự nuôi nấng của người anh cả, phải lam lũ tìm kế sinh nhai giữa một xã hội đầy biến động loạn ly nên không được học hành khoa bảng nhiều.
Tuy nhiên, thực tế lịch sử khắc nghiệt đã tôi luyện nên ở ông một tài lược hơn người và bản lĩnh dứt khoát, quyết đoán. Năm 1209, giữa lúc triều đình nhà Lý khủng hoảng trầm trọng bởi loạn Quách Bốc, Thái tử Lý Sảm phải chạy loạn và nương nhờ gia tộc họ Trần ở Hải Ấp, thế lực họ Trần chính thức bước vào đài các chính trị.
Bản thân Trần Thủ Độ năm 20 tuổi đã tham gia hương binh, 21 tuổi làm chỉ huy đội thủy binh dưới trướng người anh họ Trần Tự Khánh, lập nhiều công lao dẹp loạn, giữ yên triều đình và dần tiến thân sâu vào hàng ngũ cấm đình, giữ chức Điện tiền chỉ huy sứ quản lĩnh toàn bộ cấm quân.
Khi triều Lý lâm vào đường cùng, vua Lý Huệ Tông không có con trai nối dõi và điên loạn xuất gia, nhường ngôi cho con gái nhỏ mới 7 tuổi là Lý Chiêu Hoàng, Trần Thủ Độ với tư cách là người nắm thực quyền quân sự đã thực hiện một cuộc chuyển giao quyền lực mưu trí và êm thấm nhất trong lịch sử Việt Nam. Nhận thấy sự cảm mến hồn nhiên giữa Nữ hoàng nhỏ tuổi và người cháu họ của mình là Trần Cảnh (khi ấy mới 8 tuổi, đang làm chính thủ hầu nước trong cung), Trần Thủ Độ đã nhanh chóng phong tỏa hoàng thành, dàn xếp một cuộc hôn nhân lịch sử.
Đến tháng 12 năm 1225, Lý Chiêu Hoàng chính thức cởi áo hoàng bào nhường ngôi cho chồng, vương triều Trần chính thức được thành lập. Ngay sau khi đại cục định đoạt, Trần Thủ Độ được phong làm Quốc thượng phụ, nắm giữ mọi việc cai trị trong nước. Ông đã thể hiện một tư duy chính trị sắc sảo khi dâng sớ đề nghị tôn cha của vua là Trần Thừa làm Thái thượng hoàng để cùng nhiếp chính, tạo nên mô hình "hai vua" độc đáo, vững chắc suốt đời Trần.
Để bảo vệ nền vương nghiệp còn non trẻ và dập tắt mọi nguy cơ bạo loạn từ bên trong, Trần Thủ Độ đã thực hiện những biện pháp chính trị vô cùng cứng rắn, chấp nhận gánh chịu búa rìu dư luận của ngàn năm sau. Đối với cựu hoàng Lý Huệ Tông (bấy giờ là Huệ Quang đại sư), trước sự thương cảm và biến động của lòng dân hướng về vua cũ, ông đã ép Huệ Tông phải thắt c.ổ t.ự t.ử ở vườn sau chùa Chân Giáo vào năm 1226, rồi đem Thiên Cực công chúa Trần Thị Dung (vợ cũ của Huệ Tông) gả cho mình.
Tiếp đó, vào năm 1232, nhân lúc tông thất nhà Lý về quê ngoại Hoa Lâm cúng tổ tiên, ông đã lập mưu đào hố sâu, dựng nhà lên trên rồi giật máy chôn sống những người chống đối, đồng thời hạ lệnh cho những người sống sót phải đổi sang họ Nguyễn và các họ khác để triệt tiêu hậu họa phản loạn. Không dừng lại ở đó, trước họa cát cứ của các thế lực phong kiến quân phiệt hoành hành từ cuối thời Lý, ông đã điều động quân đội tiễu trừ, vừa đánh vừa phong tước dụ hàng Nguyễn Nộn, Đoàn Thượng, đồng thời gả các cung nhân nhà Lý cho các tù trưởng người Man vùng Tản Viên, Quảng Oai để thu phục biên cương, chính thức quy giang sơn về một mối vào năm 1229.
Bi kịch và đỉnh cao của sự quyết liệt vì đại cục dòng họ của Trần Thủ Độ được thể hiện rõ nét nhất qua sự kiện phế lập hoàng hậu năm 1237. Do Lý hoàng hậu (Chiêu Hoàng) kết hôn lâu ngày không có con sau khi Thái tử Trần Trịnh c.h.ế.t yểu, ông cùng vợ là Linh Từ quốc mẫu đã ép vua Trần Thái Tông phải phế Chiêu Hoàng, lập chị dâu là Thuận Thiên công chúa (vợ của người anh trai Yên Sinh vương Trần Liễu, bấy giờ đang mang thai 3 tháng) lên làm hoàng hậu mới. Sự việc đẩy Trần Liễu vào đường cùng, nổi loạn trên sông Cái, còn vua Thái Tông vì đau lòng bỏ trốn lên núi Yên Tử đi tu.
Khi Trần Thủ Độ dẫn bá quan lên núi tìm vua, trước sự kiên quyết từ chối của Thái Tông, ông đã lạnh lùng ra lệnh cho quân lính cắm nêu xây dựng cung điện ngay giữa rừng sâu với tuyên bố chấn động: "Xa giá ở đâu tức là triều đình ở đó". Áp lực vĩ đại ấy buộc vua phải quay về kinh đô. Khi Trần Liễu thế cô phải giả dạng người đánh cá đến thuyền rồng xin hàng, Trần Thủ Độ thẳng tay rút gươm định c.h.é.m c.h.ế.t để trừ họa, khiến vua phải lấy thân mình che chở.
Dù giận dữ ném gươm xuống sông và tự nhận mình chỉ là "con chó săn", ông vẫn tuân lệnh vua rút quân, cấp đất Yên Sinh cho Trần Liễu, xử tử tất cả binh lính làm loạn, nhưng khôn khéo sắp đặt để người con trưởng mang dòng máu Trần Liễu là Trần Quốc Khang không được lập làm Thái tử, mà nhường ngôi vị cho Trần Hoảng (vua Trần Thánh Tông sau này) sinh năm 1240.
Khi giông bão ngoại xâm ập đến vào tháng 12 năm 1257, vị Thái sư già lại một lần nữa trở thành điểm tựa tinh thần vững chãi cho cả dân tộc trong cuộc Chiến tranh Nguyên - Mông lần thứ nhất. Trước sức mạnh hủy diệt của vó ngựa Uriyangqatai (Ngột Lương Hợp Thai) tại Bình Lệ Nguyên, quân Đại Viết buộc phải lui bước về sông Lô rồi sông Thiên Mạc.
Giữa lúc kinh thành Thăng Long bị đốt phá, lòng người hoang mang, khi vua Trần Thái Tông ngự thuyền đến hỏi kế sách chống giặc từ Thái úy Trần Nhật Hiệu và chỉ nhận được hai chữ "Nhập Tống" (chạy sang hàng nhà Tống) viết bằng nước trên mạn thuyền, vua đã dời thuyền đến hỏi Trần Thủ Độ. Ngay lập tức, vị Thái sư đã đưa ra lời khẳng định đanh thép, lưu danh thiên cổ:
"Đầu thần chưa rơi xuống đất, xin bệ hạ đừng lo".
Câu nói quả cảm, khí phách ấy như một lời thề sắt đá, giữ vững tinh thần dám đánh và quyết thắng của toàn thể quân dân Đại Việt, làm tiền đề cho trận đại phản công Đông Bộ Đầu ngày 24 tháng 12 năm 1257, quét sạch quân Mông Cổ ra khỏi bờ cõi.
Không chỉ là một nhà quân sự, chính trị lỗi lạc, Trần Thủ Độ còn là một nhà cải cách, tổ chức kinh tế và luật pháp xuất sắc, đặt nền móng cho thể chế pháp trị nghiêm minh. Nhìn thấy sự kiệt quệ của nền kinh tế cuối thời Lý, ông đã mạnh dạn cho phép chuyển ruộng đất từ công hữu thành tư hữu thông qua việc bán ruộng công với giá 5 quan một diện cho nhân dân, tạo động lực sản xuất.
Ông chú trọng phát triển nông nghiệp bằng cách cho đắp đê giữ nước sông từ đầu nguồn ra đến biển — khởi đầu của hệ thống đê Đỉnh Nhĩ (Quai Bạc) năm 1248, đặt ra chức Hà đê Chánh phó sứ để trông coi và sòng phẳng trả tiền đất cho dân khi lấy ruộng đắp đê. Ông điều động cả binh lính cùng hoạn quan Nguyễn Bang Cốc đi đào hào, vét kênh trầm từ Thanh Hóa đến Diễn Châu để thông thương, thúc đẩy giao thương bằng cách lập ra 61 phường ở kinh thành Thăng Long, cho thu thuế bằng tiền mặt thay vì hiện vật dựa trên sở hữu ruộng đất và định lệ lương bổng cho quan lại văn võ rõ ràng.
Về văn hóa giáo dục, ông chủ trương phát triển Nho học, cho xây dựng Quốc Tử Giám và mở các khoa thi Thái học sinh lớn vào năm 1232 và 1247 để tuyển chọn những bậc hiền tài như Trạng nguyên Nguyễn Hiền, Bảng nhãn Lê Văn Hưu, Thám hoa Đặng Ma La. Về quản lý hành chính, ông chia đất nước thành 12 lộ, tiến hành duyệt định hộ khẩu nghiêm ngặt, hoạch định luật pháp và đặt nền móng cho sự ra đời của Bộ Quốc triều thường lễ và Bộ Quốc triều hình luật.
Đối với bản thân và gia đình, Trần Thủ Độ luôn là một tấm gương sáng ngời về sự chí công vô tư, thẳng thắn và thượng tôn luật pháp, không để tình cảm riêng tư hay quyền lực làm lu mờ quốc luật. Khi có người vào gặp vua khóc lóc hặc tội ông cậy quyền át cả vua, ông không những không trả thù mà còn tự nhận "đúng như những lời hắn nói" rồi đem tiền lụa thưởng cho người dám nói thẳng.
Khi vợ ông là Linh Từ quốc mẫu khóc lóc kể tội người quân hiệu dám ngăn kiệu của bà ở thềm cấm, ông cho gọi người quân hiệu đến, nghe rõ sự tình liền khen ngợi:
"Ngươi ở chức thấp mà giữ được luật pháp, ta còn trách gì nữa".
Rồi ban thưởng vàng lụa hậu hĩnh. Một lần khác, khi bà Linh Từ xin riêng cho một người làm chức Câu đương nhỏ ở địa phương, ông gật đầu ghi nhận nhưng khi đến xã ấy, ông bảo người đó rằng:
"Ngươi vì có Công chúa xin cho được làm Câu đương, không thể ví với các Câu đương khác được, phải chặt một ngón chân để phân biệt".
Người ấy sợ hãi van xin thôi, và từ đó tuyệt nhiên không một ai dám đến nhà riêng của Thái sư để chạy chọt, lo lót việc riêng nữa. Sự công minh ấy còn thể hiện khi vua muốn phong anh trai ông là An Quốc làm Tể tướng, ông đã thẳng thắn từ chối vì không muốn cảnh anh em cùng làm đại thần đầu triều, gây nhiễu loạn chính sự — một cái nhìn thấu suốt giúp ông dẹp tan cuộc nổi loạn của chính An Quốc tại Quắc Hương sau này. Đặc biệt, dù oán hận Yên Sinh vương Trần Liễu, ông vẫn gạt bỏ định kiến để tin dùng người con tài năng của Trần Liễu là Trần Quốc Tuấn, giao trọng trách giữ biên ải từ cuộc chiến lần thứ nhất, tạo tiền đề cho vị Thần tướng này trở thành Quốc công Tiết chế ở các cuộc chiến sau.
Mùa xuân, tháng Giêng năm Giáp Tý (1264), Thái sư Trần Thủ Độ qua đời, hưởng thọ 71 tuổi. Sự ra đi của ông là một tổn thất vô cùng lớn lao cho vương triều. Vua Trần Thái Tông đã truy tặng ông thụy hiệu cao quý nhất: Thượng phụ Thái sư Trung Vũ Đại vương, đồng thời làm bài văn bia tại sinh từ để tỏ lòng kính trọng sâu sắc.
Trải qua các thời đại, các sử gia như Ngô Sĩ Liên, Trần Trọng Kim hay Trần Xuân Sính đều thống nhất rằng: dù có những vết gợn về nhân phẩm theo chuẩn mực đạo đức Nho giáo, nhưng Trần Thủ Độ là một đại công thần toàn tài, một người thiết kế triều đại mà nếu không có sự dứt khoát và tài lược của ông, Đại Việt đã không thể có đủ sức mạnh toàn diện để đứng vững trước vó ngựa hung bạo của đế chế Mông Cổ.
Ngày nay, khu lăng mộ của ông tại xã Liên Hiệp, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình và đình Hoan Ái, tỉnh Hưng Yên vẫn luôn nghi ngút khói hương của nhân dân kính tế, tên của vị Trung Vũ Đại vương mãi mãi được khắc ghi trên những con đường, trường học trang trọng nhất, khẳng định một tinh thần bất diệt, một công lao vĩ đại cùng non sông đất nước ngàn thu.


