Bài viết

Thái Văn Trừng – người gieo lại sự sống trên những cánh rừng bị chiến tranh thiêu rụi

Từ chiếc áo đi rừng, máy ảnh và những cuốn sổ ghi chép, Giáo sư Thái Văn Trừng đã xây dựng hệ thống phân loại 14 kiểu rừng nhiệt đới Việt Nam. Ông còn tìm ra mô hình dùng cây tiên phong cải tạo đất, từng bước khôi phục những hệ sinh thái bị bom đạn và chất độc hóa học hủy diệt.

Quảng Trị23/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những vùng đất sau chiến tranh không còn được gọi là rừng.

Cây lớn biến mất. Lớp đất mặt bị rửa trôi. Cỏ tranh và những loài cây bụi mọc dày trên nền đất khô cằn. Dưới tác động của bom đạn, chất độc hóa học và nhiều năm khai thác, hệ sinh thái từng tồn tại qua hàng trăm năm gần như bị xóa sạch.

Đã có ý kiến bi quan cho rằng một số vùng rừng bị hủy diệt ở miền Nam Việt Nam có thể phải mất cả thế kỷ mới phục hồi.

Nhưng Giáo sư Thái Văn Trừng không chấp nhận ngồi chờ một trăm năm.

Ông tin rằng nếu hiểu được cách rừng hình thành, con người có thể giúp rừng tự chữa lành. Vấn đề không phải trồng thật nhiều cây trong thời gian ngắn, mà là tìm đúng loài cây cho đúng giai đoạn và khôi phục từng mối quan hệ bên trong hệ sinh thái.

Niềm tin ấy được hình thành từ hàng chục năm ông đi qua những cánh rừng Việt Nam với một chiếc áo dày chống gai, một máy ảnh và những cuốn sổ luôn được ghi kín.

Thái Văn Trừng sinh năm 1917 tại Đà Nẵng, quê gốc ở huyện Gio Linh, tỉnh Quảng Trị. Từ năm 1931 đến năm 1939, ông theo học tại Trường Quốc học Huế. Sau đó, ông học hai năm y khoa rồi chuyển sang Trường Cao đẳng Nông Lâm Đông Dương.

Việc rời ngành y để bước vào lâm nghiệp đã đưa Thái Văn Trừng đến với sự nghiệp kéo dài gần trọn thế kỷ XX: tìm hiểu rừng Việt Nam không chỉ như một tập hợp cây cối, mà như một cơ thể sống.

Trong mỗi chuyến khảo sát, ông quan sát nhiều thứ tưởng như không liên quan: lượng mưa, nhiệt độ, độ cao, đất, địa hình, nguồn nước, thành phần cây và dấu vết hoạt động của con người. Ông tin rằng muốn hiểu vì sao một kiểu rừng xuất hiện ở một nơi nhất định, nhà khoa học phải nhìn thấy mối quan hệ giữa toàn bộ các yếu tố ấy.

Năm 1957, khi đang công tác tại Viện Khảo cứu nông lâm, Thái Văn Trừng được cử sang thực tập sáu tháng tại Viện Lâm học Bắc Kinh, Trung Quốc.

Ngày đặt chân đến nơi học tập, ông bắt đầu viết nhật ký. Trong cuốn sổ do Viện Lâm học Bắc Kinh cung cấp, ông ghi lại chương trình học, các công thức, phương pháp nghiên cứu và đặc điểm của những khu rừng đã khảo sát tại Nam Kinh, An Huy cùng nhiều địa phương khác.

Nhân sinh nhật lần thứ 40, ông viết về một ước mơ lớn: xây dựng được một công trình phân loại thảm thực vật rừng Việt Nam. Ông dự tính phải dành từ 10 đến 15 năm mới có thể hoàn thành.

Đó không chỉ là việc đặt tên cho các loại rừng.

Việt Nam nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa nhưng có địa hình rất đa dạng. Rừng ở vùng thấp phía nam khác với rừng trên núi cao phía bắc; rừng nơi mưa nhiều khác vùng có mùa khô kéo dài; rừng trên đất đá vôi cũng không giống rừng ngập mặn ven biển.

Nếu không có một hệ thống phân loại khoa học, việc điều tra, bảo vệ, khai thác và phục hồi rừng dễ rơi vào tình trạng áp dụng cùng một biện pháp cho những hệ sinh thái hoàn toàn khác nhau.

Sau chuyến thực tập, Thái Văn Trừng trở về nước và tiếp tục tích lũy tư liệu. Năm 1961, ông làm Trưởng phòng Thực vật thổ nhưỡng thuộc Viện Nghiên cứu lâm nghiệp. Khi một đoàn chuyên gia Liên Xô đến Việt Nam, ông được giao chuẩn bị báo cáo tổng quan về rừng Việt Nam.

Do không có đủ thời gian học tiếng Nga, ông được đặc cách viết và bảo vệ công trình bằng tiếng Pháp.

Ban đầu, công trình được chuẩn bị như một luận án phó tiến sĩ. Nhưng sau khi xem xét những đóng góp mới về phân loại thảm thực vật, hội đồng khoa học đề nghị nâng lên thành luận án tiến sĩ. Năm 1963, Thái Văn Trừng trở thành người Việt Nam đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được cấp bằng tiến sĩ tại Liên Xô.

Điểm quan trọng trong công trình của ông là quan điểm “sinh thái phát sinh”.

Theo cách nhìn này, rừng không xuất hiện ngẫu nhiên. Mỗi quần thể rừng được hình thành dưới tác động tổng hợp của khí hậu, đất đai, địa hình, sinh vật và con người. Các yếu tố liên tục tác động qua lại, khiến hệ sinh thái luôn vận động và biến đổi.

Đáng chú ý, Thái Văn Trừng coi con người là một nhân tố sinh thái có tác động hai chiều. Con người có thể chặt phá và làm suy thoái rừng, nhưng cũng có khả năng phục hồi, bảo vệ và tạo điều kiện để rừng phát triển trở lại.

Từ cơ sở ấy, ông phân loại thảm thực vật rừng nhiệt đới Việt Nam thành 14 kiểu cơ bản. Hệ thống này được giới khoa học và ngành lâm nghiệp sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu, điều tra và quản lý tài nguyên rừng.

Nhưng Giáo sư Thái Văn Trừng không dừng lại ở việc mô tả những khu rừng còn nguyên vẹn. Ông dành sự quan tâm đặc biệt cho những cánh rừng đã mất.

Năm 1983, Ban 10-80, cơ quan nghiên cứu hậu quả chiến tranh hóa học, giao cho ông nhiệm vụ xây dựng phương án phục hồi các hệ sinh thái rừng bị hủy diệt.

Khi khảo sát thực địa, ông nhận thấy việc phủ xanh đất trống bằng một loài cây đơn lẻ chưa chắc đã khôi phục được rừng. Một số loài có thể lớn nhanh nhưng không tạo ra điều kiện thích hợp để các loài bản địa quay trở lại. Nếu lựa chọn không đúng, đất còn có thể tiếp tục suy thoái.

Giáo sư Thái Văn Trừng đề xuất sử dụng keo lá tràm làm loài cây tiên phong trên những vùng đất xói mòn, khô kiệt.

Keo lá tràm thuộc họ Đậu, có bộ rễ khỏe và khả năng hỗ trợ cải tạo đất. Tán cây dày có thể hạn chế cỏ tranh, cỏ Mỹ phát triển. Khi lớp đất dần được phục hồi và độ che phủ tăng lên, người ta tiếp tục trồng xen cây gỗ bản địa, tre nứa và cây bụi.

Theo mô hình ấy, keo lá tràm không phải đích đến cuối cùng. Nó giống như người mở đường, tạo ra môi trường để một hệ sinh thái nhiều tầng, nhiều loài từng bước hình thành trở lại.

Mô hình được áp dụng thử nghiệm tại Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, sau đó triển khai trên khoảng 30ha ở Đồng Xoài và 200ha tại Nam Cát Tiên. Trên những khu đất từng bị xem là khó cứu chữa, màu xanh bắt đầu trở lại.

Điều Giáo sư Thái Văn Trừng muốn phục hồi không chỉ là số lượng cây. Một khu rừng thực sự phải có nhiều tầng tán, nhiều loài thực vật, động vật và vi sinh vật cùng tồn tại; đất phải giữ được nước, chất dinh dưỡng phải được tuần hoàn và các loài bản địa phải có khả năng phát triển lâu dài.

Trong những chuyến khảo sát trải dài từ Pác Bó đến Quy Nhơn, ông còn phát hiện, mô tả nhiều hệ sinh thái có giá trị. Các nghiên cứu của ông góp phần đặt nền móng khoa học cho việc thành lập Vườn quốc gia Cúc Phương. Sau năm 1975, ông tiếp tục nghiên cứu hệ sinh thái Nam Cát Tiên, góp phần để khu rừng cấm này phát triển thành Vườn quốc gia Cát Tiên.

Năm 1971, ông công bố cuốn Thảm thực vật rừng Việt Nam. Gần ba thập niên sau, khi đã ngoài 80 tuổi, ông hoàn thành công trình Những hệ sinh thái rừng nhiệt đới Việt Nam. Cuốn sách không chỉ cập nhật hệ thống phân loại rừng mà còn trình bày phương pháp phục hồi hệ sinh thái bị chiến tranh hóa học và hoạt động của con người tàn phá.

Năm 2000, công trình được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học và công nghệ.

Giáo sư Thái Văn Trừng qua đời ngày 7/9/2004 tại Thành phố Hồ Chí Minh, hưởng thọ 87 tuổi.

Di sản ông để lại không nằm riêng trong những cuốn sách dày hay tấm bằng tiến sĩ được gia đình trân trọng gìn giữ. Nó còn nằm trong cách con người nhìn vào một khu rừng.

Rừng không chỉ là những thân cây có thể đo đếm và khai thác. Rừng là một mạng lưới sự sống, trong đó đất, nước, khí hậu, cây cối, muông thú và con người liên hệ với nhau. Phá vỡ một mắt xích có thể làm suy yếu toàn bộ hệ thống; phục hồi rừng vì thế cũng phải bắt đầu từ việc nối lại những quan hệ đã mất.

Từ một vùng đất bị gọi là “quang cảnh chết”, Thái Văn Trừng đã nhìn thấy khả năng hồi sinh. Ông chứng minh rằng hậu quả chiến tranh có thể kéo dài, nhưng bằng tri thức, sự kiên trì và thái độ tôn trọng tự nhiên, con người vẫn có thể trả màu xanh lại cho đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn