Cựu chiến binh

Tham gia kháng Chiến bảo vệ biên giới

Khánh Hòa30/09/2026Đoàn TNCS Hồ Chí Minh xã Bắc Khánh Vĩnh (Xã Bắc Khánh Vĩnh)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
Tham gia kháng Chiến bảo vệ biên giới

Năm 1979, khi cái rét còn cứa vào da thịt, sương mù trên những dãy núi biên giới phía Bắc chưa kịp tan thì tiếng pháo nổ gầm rú đã xé toạc bầu trời bình yên. Ở độ tuổi 30, cái tuổi đã nếm trải đủ sương gió và gánh vác trách nhiệm của một người đàn ông trụ cột gia đình, ông Bế Trung Thàm (sinh năm 1949) gác lại chiếc cuốc, cởi bỏ chiếc áo nông dân đẫm mồ hôi để khoác lên mình màu xanh áo lính. Đất nước lâm nguy, biên cương rỉ máu trước thế trận biển người của giặc ngoại xâm, tiếng gọi thiêng liêng của non sông đã thôi thúc người thanh niên ấy bước vào một cuộc chiến vệ quốc vô cùng khốc liệt.

Ký ức của ông Thàm về cuộc chiến tranh biên giới năm ấy không bắt đầu bằng những ngôn từ hoa mỹ, mà bằng mùi khét lẹt của thuốc súng, mùi khét của cỏ cây bị thiêu rụi và màu đỏ ối của đất đá tơi bời dưới những trận mưa pháo. Đơn vị của ông bám chốt trên một cao điểm sừng sững, nơi mà mỗi tấc đất đều phải đánh đổi bằng máu và nước mắt. Kẻ thù ùa lên như những đợt sóng đen ngòm, dùng chiến thuật lấy thịt đè người, hỏa lực cày xới trận địa đến mức không một ngọn cỏ nào có thể đứng thẳng. Giữa chiến hào bùn đất nhão nhoét vì sương lạnh và pháo kích, Bế Trung Thàm cùng đồng đội kiên cường bám trụ. Đôi bàn tay vốn chỉ quen với việc đồng áng nay siết chặt báng súng AK đến bật máu, ánh mắt kiên định hướng về phía quân thù, quyết không lùi nửa bước.

Có những đêm dài dằng dặc trên chốt, cái rét vùng cao cắt da cắt thịt, ông Thàm và đồng đội phải chia nhau từng vắt cơm sấy khô khốc, từng ngụm nước suối hiếm hoi đựng trong chiếc bi đông móp méo. Ở chiến hào, ranh giới giữa sự sống và cái chết vô cùng mong manh. Ông đã tận mắt chứng kiến những người anh em vừa mới đây còn cười nói, chia nhau hơi thuốc lào, chốc lát sau đã vĩnh viễn nằm lại nơi lưng chừng núi vì mảnh pháo oan nghiệt. Nỗi đau mất đồng đội không làm người lính ngã gục, ngược lại, nó biến thành một ngọn lửa hờn căm rực cháy trong lồng ngực. Ông đã chiến đấu với tất cả sức lực của một người con quyết giữ từng tấc đất của Tổ quốc, mặc cho những vết thương rỉ máu và mưa đạn ràn rạt trên đầu.

Khi tiếng súng thưa dần rồi tắt hẳn, khói bụi chiến tranh lắng xuống, Bế Trung Thàm xuất ngũ trở về quê hương. Chuyến trở về không có cờ hoa rợp trời, chỉ có dáng đi liêu xiêu của người cựu binh khoác chiếc áo quân phục đã bạc màu sương gió, vai mang chiếc ba lô con cóc sờn mép chứa vài kỷ vật của đồng đội ngã xuống. Về lại bản làng, nhìn cảnh quê hương còn ngổn ngang sau chiến tranh, lòng ông nghẹn lại. Nhưng bản lĩnh của người lính đã từng đi qua cõi chết không cho phép ông buông xuôi.

Gác lại cây súng, ông Thàm lại vững vàng cầm lấy cây cuốc, cái rựa. Mảnh đất hoang hóa, đầy cỏ dại dần được đôi bàn tay gân guốc, chai sần của ông cày xới, hồi sinh. Những ngày đầu trở về, di chứng của chiến tranh và những mảnh đạn lẩn khuất trong cơ thể luôn hành hạ ông mỗi khi trái gió trở trời. Có những đêm đang ngủ, ông giật mình tỉnh giấc, trán vã mồ hôi vì cơn ác mộng về những trận pháo kích lại ùa về. Nhưng sáng ra, người ta lại thấy ông cắn răng chịu đau, lặng lẽ vác cuốc ra đồng từ lúc sương còn giăng kín lối. Ông bám đất, bám bản, khai hoang phục hóa, chắt chiu từng hạt lúa, củ khoai để xây dựng lại gia đình, xóm làng.

Hơn bốn thập kỷ đã trôi qua kể từ mùa xuân rực lửa năm 1979. Bế Trung Thàm nay đã bước qua tuổi thất thập cổ lai hy. Mái tóc đã bạc trắng như mây ngàn, tấm lưng còng xuống vì gánh nặng thời gian, nhưng ánh mắt của người lính vệ quốc năm xưa vẫn còn đó sự tĩnh lặng, sâu thẳm và kiên trung. Trên ngực áo của ông vào những dịp lễ tết là những tấm huy chương lấp lánh, nhưng với ông, phần thưởng lớn nhất không nằm ở những tấm mề đay. Phần thưởng quý giá nhất là màu xanh của những thửa ruộng bình yên, là nụ cười của bầy trẻ nhỏ đến trường không còn phải nghe tiếng pháo dội.

Cuộc đời của cựu binh Bế Trung Thàm là một bản hùng ca thầm lặng, dung dị mà vĩ đại. Ông ít khi tự kể về những chiến công của mình, bởi ông luôn cho rằng mình còn quá may mắn khi được sống sót trở về, trong khi hàng vạn đồng đội đã vĩnh viễn hóa thành tượng đài nơi biên ải. Nhưng chính sự hy sinh lặng thầm nơi chiến trận và nghị lực vươn lên tạc vào đá núi giữa đời thường của người lính sinh năm 1949 ấy đã trở thành một minh chứng sống động, nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay về cái giá của hòa bình và tinh thần bất khuất của con người Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Tham gia kháng Chiến bảo vệ biên giới | Câu chuyện thời hoa lửa