Cựu chiến binh

Thăm người lính trở về từ biên cương

Lào Cai21/05/2026Chi đoàn Phòng An ninh chính trị nội bộ (Chi đoàn Phòng An ninh chính trị nội bộ)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi đến thăm ông Hoàng Kim Hạp vào một ngày đông, khi sương còn phủ dày trên những triền đồi xã Việt Hồng. Con đường nhỏ dẫn vào nhà ông ướt lạnh, đất mềm sau mấy ngày mưa rét. Gió mùa đông bắc thổi qua cánh đồng mang theo cái lạnh se sắt rất đặc trưng của miền núi cuối năm. Ông Hạp năm nay đã ở vào cái tuổi xưa nay hiềm đon đả ra mở cửa khi tôi vừa tới ngõ. Dáng người gầy gò nhưng rắn rỏi, bước đi chắc chắn. Chiếc áo bông sẫm màu khoác ngoài càng làm nổi bật vóc dáng mảnh nhưng cứng cáp của người từng trải qua chiến tranh. Ngồi xuống bên bàn nước, tôi nhận ra ngay một điều: ông rất minh mẫn. Giọng nói trầm ấm, rõ ràng, mạch lạc, từng câu từng chữ chậm rãi, không hề lẫn lộn hay đứt quãng. Bên chén trà nóng, ông cười bảo: “Trời rét thế này lại hợp để nhớ chuyện cũ.”

Căn nhà của ông giản dị, gọn gàng. Trên bức tường đối diện là những tấm bằng khen, giấy chứng nhận, Huy hiệu 45 năm tuổi Đảng được ép cẩn thận. Không treo cao, không phô bày, chỉ đặt vừa tầm mắt. Ông bảo, đó là để nhớ đồng đội, nhớ một thời đã qua, chứ không phải để nhắc mình đã từng là ai.

Ông Hoàng Kim Hạp nhập ngũ tháng 8 năm 1972, khi mới ngoài đôi mươi. Sau thời gian huấn luyện tại Yên Bình (Yên Bái trước hợp nhất), ông được điều động lên Lai Châu, vùng đất biên viễn khi ấy còn hoang sơ, cách trở. Ông kể, ngày ấy lên đồn, chủ yếu là đi bộ. Từ tỉnh vào huyện, rồi từ huyện lên đồn, có chặng phải đi bộ hai ngày liền, băng rừng, vượt suối, leo dốc đá. “Đi quen rồi thì thành thường,” ông nói, giọng nhẹ nhàng, như thể đó chỉ là chuyện sinh hoạt hàng ngày.

Ở đơn vị, ông được phân công làm quản lý, hậu cần đồn. Từ lương thực, thực phẩm, tiền lương, phụ cấp, tất cả đều phải lo. Có tháng, ông phải xuống huyện Phong Thổ hai, thậm chí ba lần để làm kế hoạch, rút tiền, rồi lại lương thực thực phẩm quay về đồn. Mỗi chuyến đi là vài ngày ròng rã trong rừng núi.

Cuộc sống nơi biên giới vô cùng thiếu thốn. Thực phẩm hiếm, rau rừng là chính. “Có những ngày chỉ có mắm tôm chấm lá vả,” ông nhớ lại. Chặt cây vả trong rừng, luộc lên, chấm mắm là thành bữa. Trời rét, sương mù dày đặc, quần áo ẩm lạnh triền miên. Nhưng giữa gian khổ, tinh thần anh em vẫn gắn bó. “Biên giới mà, chỉ có anh em với nhau thôi,” ông nói ngắn gọn.

Cuối năm 1978, không khí ở các đồn biên phòng bắt đầu căng thẳng. Phía bên kia biên giới, quân Trung Quốc gia tăng hoạt động. Ban ngày họ nói đào mương dẫn nước làm ruộng, nhưng ban đêm đào hào, đào hầm. “Nhìn sang vẫn thấy người đi lại,” ông kể. “Lính trinh sát biết là có chuyện, nhưng lúc ấy mình vẫn bám đồn.”

Rạng sáng 17/2/1979, khoảng hơn 3 giờ, con chó trinh sát của đơn vị tên Tư cối bất ngờ sủa dữ dội. Chỉ ít phút sau, pháo hiệu bắn lên, rồi đạn cối, súng bộ binh dội xuống liên hồi. Quân Trung Quốc đồng loạt tấn công toàn tuyến biên giới phía Bắc. Đồn nơi ông Hạp công tác nhanh chóng rơi vào vòng vây.

Đạn dược không nhiều, hầm hào còn sơ sài. Nhưng không ai rút lui. “Lúc ấy chỉ nghĩ đơn giản: còn người là còn đồn,” ông nói. Làm hậu cần, nhưng khi chiến sự nổ ra, ông cũng cầm súng chiến đấu như mọi người. Đạn bay rít trên đầu, đất đá sập xuống hầm, nước lạnh từ trần hầm nhỏ giọt không ngừng. Có đồng đội trúng đạn ngay bên cạnh. Có người bị thương nặng vẫn cố bò lên bắn trả.

Trận chiến kéo dài từ rạng sáng ngày hôm trước đến quá nửa đêm ngày hôm sau. Khi đạn dược gần cạn, trời đã sụp tối hẳn, đơn vị buộc phải tổ chức rút lui. Con đường duy nhất là leo ngược lên sườn núi, nơi dốc dựng đứng, đá tai mèo lởm chởm, dưới chân là vực sâu hun hút. Trời rét buốt, sương đêm quấn chặt lấy người, quần áo ướt sũng, tay chân tê cóng, không còn cảm giác.

Muốn qua được đoạn dốc ấy, phải buộc dây. Một người leo trước, tìm chỗ bám, rồi ghì dây, kéo từng người phía sau lên. Người sống kéo người bị thương. Người còn sức kéo người đã kiệt. Có đoạn, một người vừa được lôi qua, nằm vật xuống thở dốc, thì người phía sau lại trượt chân, cả nhóm phải ghì dây giữ lại. Chỉ cần buông tay là mất người.

Thương binh được cáng đi trong đêm, nhưng cáng không thể đi ngang dốc. Phải kéo thẳng đứng, từng nhịp một. Có đồng chí đau quá, chỉ kịp rên lên một tiếng rồi lịm đi. Có người đang còn thở, đến nửa dốc thì tắt thở lúc nào không hay. Không ai dám dừng lại lâu, vì dừng là rét, là kiệt sức, là có thể chết thêm người.

Vượt qua được dốc, đội hình rút lui tiếp tục men rừng, lần về hướng Tam Đường. Lúc ấy, không ai biết đơn vị còn bao nhiêu người sống, bao nhiêu người đã nằm lại. Đi trong bóng tối, chỉ nghe tiếng thở dốc, tiếng kéo lê của cáng thương binh, và tiếng tim mình đập thình thịch trong lồng ngực.

Trong trận đánh ấy, 18 cán bộ, chiến sĩ của đồn đã vĩnh viễn nằm lại nơi biên giới Có người hơn hai chục ngày sau mới biết là còn sống hay đã mất. Với ông Hạp, đó không phải là con số. Đó là những khuôn mặt đã cùng ông ăn chung bát cơm độn lá rừng, ngủ chung hầm đất ẩm, cùng nhau đi qua những ngày tưởng như không thể sống nổi. Có người hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ, chưa kịp gửi về nhà một lá thư cuối.

Sau cuộc chiến, ông tiếp tục gắn bó với lực lượng, đảm nhiệm nhiều công việc: hậu cần, quân nhu, tài chính, công tác chính sách. Ông được cử đi học nghiệp vụ, tham gia giai đoạn sáp nhập lực lượng khi Công an vũ trang chuyển sang Bộ Quốc phòng. Công việc vẫn là những chuyến đi dài ngày, những lần lo toan cho cả đơn vị trong điều kiện thiếu thốn.

Đến năm 1993, ông nghỉ hưu. Nhưng nghỉ hưu không có nghĩa là nghỉ cống hiến. Ông tiếp tục tham gia công tác địa phương, đảm nhiệm nhiều vị trí ở cơ sở, từ thường trực Đảng ủy đến Chủ tịch HĐND xã. Ông bảo, quen việc rồi, còn sức thì còn làm.

Trong lúc kể chuyện, ông Hoàng Kim Hạp đứng dậy, mở chiếc tủ gỗ đã sẫm màu thời gian. Ông cẩn thận lấy ra vài tờ giấy đã được giữ gìn cẩn thận, đặt ngay ngắn lên bàn. Tấm Bằng khen của Chính phủ ghi rõ: “Đã có nhiều thành tích chiến đấu, phục vụ chiến đấu chống quân Trung Quốc xâm lược”. Dòng chữ in trang trọng, con dấu đỏ đã nhòe theo năm tháng, nhưng nội dung thì không thể phai. Đó không chỉ là sự ghi nhận cho riêng ông, mà là sự xác nhận chính thức cho những gì ông vừa kể, những ngày bám đồn, những đêm rút lui trong rét buốt, những đồng đội đã nằm lại nơi biên giới.

Bên cạnh đó là Bằng “Gia đình vẻ vang”, ghi nhận những hy sinh, đóng góp của cả gia đình trong các cuộc kháng chiến. Ông nhìn tấm bằng rất lâu rồi nói khẽ: “Không phải chỉ mình tôi đâu. Ở biên giới, lính đi đánh, nhà ở hậu phương cũng chịu thiệt thòi cả.” Câu nói nhẹ, nhưng gợi lên cả một phía sau chiến tranh mà ít khi được nhắc tới, nơi những người ở lại chờ đợi trong lo âu, thiếu thốn, và cả mất mát.

Những tấm giấy ấy nằm lặng lẽ trên bàn, không ồn ào, không phô trương. Nhưng chính chúng khiến câu chuyện của ông Hoàng Kim Hạp không chỉ là ký ức cá nhân, mà là một phần lịch sử đã được Nhà nước ghi nhận. Giữa căn nhà nhỏ ở xã Việt Hồng, những chứng nhận cao quý ấy như một lời nhắc rằng, phía sau sự bình yên hôm nay là biết bao con người đã đi qua chiến tranh, âm thầm và bền bỉ.

Ngồi trong căn nhà nhỏ giữa ngày đông, nghe ông kể chuyện chiến tranh, tôi chợt nhận ra, chiến tranh với ông không phải là những con số hay những dòng trong sách. Đó là cái rét cắt da nơi rừng biên giới, là bát cơm độn lá rừng, là đồng đội ngã xuống ngay bên cạnh, là những cuộc rút lui trong đêm tối, cáng thương binh vượt dốc đá trơn trượt. Có những ký ức ông kể rất khẽ, như sợ chạm vào nỗi đau của người đã khuất.

Điều khiến tôi day dứt không chỉ là sự khốc liệt của cuộc chiến tranh biên giới năm 1979, mà là cách những người lính như ông Hạp trở về với đời thường. Không ồn ào, không đòi hỏi. Họ lặng lẽ gác lại súng đạn, tiếp tục làm ruộng, làm cán bộ cơ sở, lo việc làng, việc xã. Chiến tranh đi qua, nhưng trách nhiệm với đất nước thì chưa bao giờ rời khỏi họ. Ông Hạp nói về chiến tranh bằng giọng điềm tĩnh, không bi lụy, không kể công. Có lẽ bởi với ông, những gì đã làm là điều tự nhiên của một người lính khi Tổ quốc cần. Nhưng chính sự điềm tĩnh ấy lại khiến người nghe lặng đi, bởi phía sau là bóng dáng của những người lính mãi mãi không trở về.

Rời nhà ông, tôi bước ra con đường làng trong cái rét cuối ngày. Sương xuống dày hơn, khói bếp lẩn khuất sau những mái nhà. Sự yên bình của Việt Hồng hôm nay khiến tôi càng thấm thía cái giá của hòa bình. Cuộc chiến đã lùi xa hơn bốn thập kỷ, nhưng ký ức về nó chỉ thực sự sống khi còn những con người như ông Hoàng Kim Hạp – những nhân chứng sống, lặng lẽ mang trong mình một thời hoa lửa. Viết về ông không phải để khơi lại nỗi đau, mà để nhắc rằng hòa bình hôm nay không phải điều hiển nhiên. Nó được đánh đổi bằng máu, bằng mồ hôi và bằng cả một thời tuổi trẻ đã gửi lại nơi biên cương trong những ngày đông lạnh giá của lịch sử.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn