Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

THÂN CẢNH PHÚC - PHÒ MÃ ÁO CHÀM, VỊ TƯỚNG MIỀN BIÊN ẢI ĐÁNH GIẶC GIỮ NƯỚC

Giữa vùng núi rừng hiểm trở của Lạng Sơn, nơi những con đường từ phương Bắc đổ xuống đồng bằng Đại Việt phải đi qua những cửa ải chật hẹp, một vị thủ lĩnh người Tày đã trở thành lá

Bắc Ninh06/10/2026Đoàn phường Phú Nhuận (Phường Phú Nhuận)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
THÂN CẢNH PHÚC - PHÒ MÃ ÁO CHÀM, VỊ TƯỚNG MIỀN BIÊN ẢI ĐÁNH GIẶC GIỮ NƯỚC

THÂN CẢNH PHÚC - PHÒ MÃ ÁO CHÀM, VỊ TƯỚNG MIỀN BIÊN ẢI ĐÁNH GIẶC GIỮ NƯỚC

Năm sinh - mất: Khoảng 1030 - 1077

Quê quán: Động Giáp, châu Lạng, nay thuộc khu vực Lạng Sơn - Bắc Giang

Danh hiệu: Anh hùng dân tộc, Phò mã, Thượng tướng quân, thủ lĩnh châu Quang Lang

Giữa vùng núi rừng hiểm trở của Lạng Sơn, nơi những con đường từ phương Bắc đổ xuống đồng bằng Đại Việt phải đi qua những cửa ải chật hẹp, một vị thủ lĩnh người Tày đã trở thành lá chắn quan trọng của đất nước dưới triều Lý. Đó là Thân Cảnh Phúc, phò mã nhà Lý, thủ lĩnh động Giáp, người từng cùng quân dân miền biên viễn chặn bước tiến của đại quân Tống trong cuộc chiến năm 1077. Không trực tiếp đứng ở phòng tuyến Như Nguyệt nhưng những cuộc tập kích liên tục của đạo quân Thân Cảnh Phúc ở vùng Chi Lăng đã góp phần làm chậm bước tiến và tiêu hao lực lượng quân Tống trước khi chúng tiến sâu vào Đại Việt. Hình ảnh vị phò mã áo chàm chiến đấu giữa núi rừng biên ải đã trở thành một biểu tượng đặc biệt của truyền thống giữ nước nơi xứ Lạng.

T

hân Cảnh Phúc xuất thân từ một dòng họ tù trưởng có thế lực ở Động Giáp, vùng đất miền núi thuộc châu Lạng của Đại Việt. Đây là khu vực có vị trí đặc biệt quan trọng bởi nằm trên tuyến đường từ biên giới phía Bắc xuống đồng bằng và kinh đô Thăng Long. Các nguồn địa phương cho biết dòng họ của ông vốn mang họ Giáp, về sau đổi sang họ Thân. Trong nhiều thế hệ, những thủ lĩnh của vùng này giữ vai trò quan trọng trong việc bảo vệ biên giới và duy trì mối quan hệ giữa triều đình với các cộng đồng miền núi.

Nhà Lý hiểu rất rõ tầm quan trọng của các thủ lĩnh miền biên viễn. Thay vì chỉ dựa vào quân đội triều đình, các vua Lý xây dựng quan hệ với những tù trưởng có thế lực bằng cách phong chức tước, giao quyền quản lý địa phương và kết thân với hoàng tộc. Thân Cảnh Phúc là một trong những người tiêu biểu cho chính sách ấy. Năm 1066, ông được kết duyên với công chúa Thiên Thành và trở thành phò mã của vua Lý Nhân Tông. Sau đó, ông được giao giữ chức vụ quan trọng tại vùng Lạng Châu, trở thành một trong những lực lượng chủ chốt bảo vệ tuyến biên giới phía Bắc.

Nhưng vai trò của Thân Cảnh Phúc không chỉ nằm ở địa vị phò mã. Ông là một thủ lĩnh địa phương có khả năng tập hợp quân dân miền núi và hiểu rõ từng con đường, khe núi, đèo ải trong khu vực. Trong bối cảnh nhà Tống ngày càng gia tăng áp lực ở biên giới phía Bắc, những vùng như Lạng Châu, Quảng Nguyên và các động miền núi trở thành tuyến phòng thủ tự nhiên bảo vệ Đại Việt. Nếu quân địch vượt qua được những cửa ải này, con đường tiến xuống Thăng Long sẽ trở nên thuận lợi hơn rất nhiều.

Năm 1075, trước nguy cơ nhà Tống chuẩn bị lực lượng lớn ở biên giới, Lý Thường Kiệt chủ trương tiến hành cuộc tập kích sang đất Tống để phá các căn cứ quân sự và kho tàng mà đối phương đang chuẩn bị. Trong chiến dịch này, Thân Cảnh Phúc cùng các thủ lĩnh miền núi khác được huy động phối hợp với quân đội nhà Lý. Một số tư liệu ghi nhận ông cùng các lực lượng của Vi Thủ An, Tông Đản và những tù trưởng khác tham gia đánh vào khu vực biên giới phía Bắc, tạo thành một bộ phận quan trọng trong thế trận tiến công của nhà Lý.

Sau chiến dịch năm 1075, quân Đại Việt chủ động rút về nước. Lý Thường Kiệt hiểu rằng nhà Tống chắc chắn sẽ tổ chức một cuộc phản công quy mô lớn. Vì vậy, triều Lý nhanh chóng xây dựng hệ thống phòng thủ từ biên giới phía Bắc xuống vùng trung du, trong đó Chi Lăng là một vị trí đặc biệt quan trọng. Đây là một thung lũng dài và hẹp, được bao bọc bởi núi cao, có sông Thương chảy qua và nằm trên tuyến đường chiến lược từ phương Bắc xuống Đại Việt. Những cửa ải như Quyết Lý và Giáp Khẩu tạo thành các điểm nghẽn tự nhiên mà một đội quân lớn rất khó vượt qua nhanh chóng.

Đầu năm 1077, quân Tống do Quách Quỳ và Triệu Tiết chỉ huy tiến vào Đại Việt. Theo các tài liệu lịch sử địa phương, lực lượng Tống được huy động rất lớn, tiến xuống theo nhiều hướng. Trên tuyến đường qua Lạng Sơn, Thân Cảnh Phúc được giao nhiệm vụ tổ chức lực lượng chặn đánh từ khu vực biên giới xuống Chi Lăng và tiếp tục uy hiếp đường tiến quân của đối phương về phía Bắc Giang. Ông đóng quân tại Động Giáp, nơi kiểm soát một tuyến đường quan trọng trên hành trình của quân Tống.

Khi quân Tống tiến qua khu vực Chi Lăng, Thân Cảnh Phúc không lựa chọn cách đối đầu trực diện với toàn bộ đại quân địch. Ông tận dụng địa hình hiểm trở của núi rừng để tổ chức các cuộc phục kích, tập kích vào những bộ phận nhỏ và gây khó khăn cho quá trình tiến quân. Đèo Quyết Lý và ải Giáp Khẩu, tức khu vực Chi Lăng, trở thành những nơi đặc biệt thuận lợi cho chiến thuật này. Tài liệu Địa chí Lạng Sơn được sử dụng trong giáo dục địa phương ghi rằng các cuộc tập kích của đạo quân Thân Cảnh Phúc đã khiến quân Tống gặp nhiều khó khăn trên đường di chuyển.

Đây chính là điểm đặc biệt trong cách đánh của vị phò mã áo chàm. Đạo quân của ông không cần phải tiêu diệt toàn bộ đại quân Tống mới hoàn thành nhiệm vụ. Mục tiêu quan trọng hơn là kéo dài thời gian hành quân, gây tổn thất, phá thế tiến công và buộc đối phương phải luôn đề phòng những cuộc tập kích từ hai bên sườn và phía sau. Với địa hình núi rừng phức tạp, một lực lượng địa phương am hiểu từng khe núi có thể tạo ra sức ép lớn đối với một đạo quân đông nhưng phải di chuyển theo những tuyến đường nhất định. Tư liệu về chiến dịch năm 1077 cũng ghi nhận Thân Cảnh Phúc đóng tại Động Giáp trên tuyến đường chính qua Lạng Sơn xuống Thăng Long và sử dụng các vị trí hiểm yếu để chặn đánh mũi tiến công của quân Tống.

Trước sức mạnh vượt trội của đối phương, lực lượng Thân Cảnh Phúc cũng phải có lúc rút sâu vào rừng núi để bảo toàn quân. Nhưng rút lui không đồng nghĩa với từ bỏ chiến đấu. Từ những căn cứ trong vùng núi, các đội quân địa phương tiếp tục cơ động, tập kích những bộ phận nhỏ, gây sức ép lên tuyến vận chuyển và khiến quân Tống không thể hoàn toàn yên ổn trên con đường tiến quân. Đây là hình thức chiến đấu phù hợp với điều kiện địa hình miền biên giới và cũng cho thấy vai trò quan trọng của các lực lượng dân binh địa phương trong chiến lược phòng thủ của nhà Lý.

Trong khi Thân Cảnh Phúc và các thủ lĩnh miền núi tìm cách kìm chân quân Tống ở phía Bắc, Lý Thường Kiệt tổ chức phòng tuyến chủ lực trên sông Như Nguyệt. Hai bộ phận của thế trận phòng thủ bổ trợ cho nhau: ở phía trước là những lực lượng chặn đánh, quấy rối và làm chậm bước tiến của đối phương; ở phía sau là phòng tuyến chiến lược nơi quân chủ lực của nhà Lý chờ đợi trận quyết chiến. Theo tư liệu của tỉnh Quảng Ninh, Thân Cảnh Phúc cùng Lưu Kỷ và Vi Thủ An là những tướng lĩnh được giao nhiệm vụ chặn các hướng tiến quân Tống ở vùng Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn và phối hợp ngăn thủy quân đối phương từ Quảng Đông tiến xuống.

Cuộc chiến cuối cùng diễn ra quyết liệt tại phòng tuyến Như Nguyệt. Quân Tống dù có lực lượng đông vẫn không thể vượt qua được phòng tuyến của Đại Việt. Sau những trận đánh ác liệt, quân Tống rơi vào tình trạng khó khăn về hậu cần và tinh thần, trong khi quân Đại Việt giữ được lực lượng và thế phòng thủ. Cuộc chiến kết thúc với việc nhà Tống phải rút quân. Chiến thắng ấy thường được xem là một trong những thắng lợi quan trọng nhất của Đại Việt trước quân Tống trong thế kỷ XI.

Đối với Thân Cảnh Phúc, cuộc chiến năm 1077 lại trở thành những năm tháng cuối cùng của cuộc đời. Theo các tư liệu địa phương, sau khi quân Tống vượt qua một số vị trí phòng thủ và tiến sâu hơn, ông tiếp tục cùng quân dân Động Giáp chiến đấu trong vùng núi. Một số thần tích và truyền thuyết về ông kể rằng vị phò mã đã chiến đấu đến cùng và hy sinh tại vùng biên ải. Tuy nhiên, các chi tiết cụ thể về địa điểm và hoàn cảnh ông hy sinh không được chính sử ghi chép thống nhất, vì vậy những câu chuyện này nên được xem trong mối quan hệ giữa sử liệu và truyền thống dân gian địa phương.

Sau khi qua đời, hình ảnh Thân Cảnh Phúc tiếp tục được lưu giữ trong ký ức cộng đồng ở Lạng Sơn và Bắc Giang. Người dân nhiều địa phương lập đền thờ ông, trong đó Đền Từ Hả ở Hồng Giang, Lục Ngạn là một địa điểm tiêu biểu. Tại đây, ông được thờ với tên Thượng tướng quân Thân Cảnh Phúc, tức Vũ Thành. Di tích được xếp hạng Di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia từ năm 1991 và lễ hội Từ Hả được tổ chức hằng năm để tưởng nhớ vị tướng có công chống quân Tống.

Tên tuổi Thân Cảnh Phúc cũng gắn sâu với Ải Chi Lăng. Trải qua nhiều thế kỷ, Chi Lăng tiếp tục trở thành nơi diễn ra những trận đánh lớn chống quân xâm lược, từ quân Tống đến quân Nguyên - Mông và quân Minh. Chính vì vậy, hình ảnh Thân Cảnh Phúc chiến đấu tại vùng đất này trở thành một phần của truyền thống lịch sử Chi Lăng - nơi địa hình núi non không chỉ tạo nên cảnh quan đặc biệt mà còn nhiều lần trở thành lợi thế quân sự của người Việt trong các cuộc chiến bảo vệ đất nước.

Điều đáng nhớ nhất ở Thân Cảnh Phúc không chỉ là danh hiệu phò mã hay những cuộc chiến tại Chi Lăng, mà còn là vai trò của một thủ lĩnh địa phương trong việc bảo vệ biên giới và phối hợp với triều đình trong một cuộc chiến quy mô lớn. Ông xuất thân từ vùng đất miền núi, hiểu rõ địa hình và có khả năng tập hợp quân dân bản địa. Khi đất nước đứng trước nguy cơ xâm lược, lực lượng của ông trở thành một mắt xích quan trọng trong hệ thống phòng thủ của nhà Lý. Câu chuyện ấy cho thấy sức mạnh bảo vệ đất nước không chỉ đến từ quân đội trung ương mà còn từ sự gắn kết giữa triều đình, các thủ lĩnh địa phương và cộng đồng cư dân ở những vùng biên viễn.

Hơn chín thế kỷ đã trôi qua, tên tuổi Thân Cảnh Phúc vẫn hiện diện trong những địa danh, lễ hội và đền thờ ở Lạng Sơn, Bắc Giang. Từ một thủ lĩnh miền núi trở thành phò mã nhà Lý, rồi đứng giữa những cửa ải hiểm yếu để chống lại đại quân Tống, ông để lại hình ảnh một người gắn bó với vùng đất mình cai quản và sẵn sàng biến lợi thế của quê hương thành sức mạnh bảo vệ đất nước. Với thế hệ hôm nay, câu chuyện Thân Cảnh Phúc nhắc nhở rằng bảo vệ Tổ quốc không chỉ bắt đầu từ những chiến trường lớn, mà còn được tạo nên từ trách nhiệm với từng vùng đất, từng cộng đồng và từ sự đoàn kết của những con người cùng chung một mục tiêu giữ gìn quê hương.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
THÂN CẢNH PHÚC - PHÒ MÃ ÁO CHÀM, VỊ TƯỚNG MIỀN BIÊN ẢI ĐÁNH GIẶC GIỮ NƯỚC | Câu chuyện thời hoa lửa