Người có công giúp đỡ cách mạng

Tháng Năm Tôi Gửi Tuổi Mười Chín Ở Mường Khương

Lào Cai16/12/2025Tuổi trẻ xã Bảo Thắng (Tuổi trẻ xã Bảo Thắng)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi là Nguyễn Đình Trà, sinh năm 1958.
Gần nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày tôi rời quân ngũ, tháng 10 năm 1979, nhưng có những ký ức không bao giờ cũ. Chúng nằm lặng trong tôi như lớp đất trầm tích của lịch sử, chỉ cần một khoảnh khắc lặng lòng là mọi thứ lại hiện về – rõ ràng, chậm rãi, và nặng như chính những năm tháng tôi đã đi qua ở biên giới Mường Khương.

Tôi nhập ngũ vào tháng 5 năm 1977, khi vừa tròn mười chín tuổi. Khi ấy, đất nước vừa khép lại chiến tranh chống Mỹ chưa lâu. Người dân còn đang vá lại mái nhà, ruộng vườn chưa kịp xanh thì biên giới phía Bắc đã bắt đầu căng thẳng. Tin tức về những vụ lấn chiếm, khiêu khích, xung đột lẻ tẻ truyền về làng tôi từng ngày. Không cần ai hô hào, không cần giấy gọi thúc ép, trong lòng những thanh niên như tôi đều hiểu rõ một điều: Tổ quốc lại cần người đứng gác.

Sáng rời nhà, mẹ tôi không khóc. Bà chỉ đứng rất lâu ở hiên, tay nắm chặt vạt áo. Cha tôi nói một câu ngắn gọn, đến nay tôi vẫn còn nhớ nguyên vẹn:
“Làm lính thì phải biết giữ đất, giữ người.”
Tôi khoác ba lô, mang theo tuổi trẻ mà lúc ấy tôi chưa kịp nhận ra nó mong manh đến nhường nào.

Lên Mường Khương, tôi mới thực sự hiểu thế nào là biên cương Tổ quốc. Núi nối núi, rừng già ken dày, sương mù nhiều ngày không tan. Đường hành quân chỉ là những lối mòn cheo leo, đá tai mèo sắc như lưỡi dao. Có đoạn chỉ trượt chân một bước là xuống vực sâu, không kịp kêu một tiếng. Chúng tôi đi trong lặng lẽ, mỗi người một suy nghĩ, nhưng cùng chung một cảm giác: mình đang đứng ở nơi đầu sóng.

Những ngày đầu, đơn vị vừa huấn luyện vừa trực chiến. Cuộc sống người lính biên giới khi ấy chỉ gói gọn trong hai chữ: thiếu thốn. Cơm độn ngô, độn sắn; rau rừng hái được gì ăn nấy; nước gùi từ khe suối xa. Áo quần ướt mưa nhiều ngày không khô. Nhưng điều khiến chúng tôi mệt mỏi nhất không phải là đói hay rét, mà là sự căng thẳng luôn treo lơ lửng. Biên giới không yên. Ban ngày trinh sát, đào công sự; ban đêm thay nhau gác giữa sương lạnh, tai căng ra nghe từng tiếng động rất nhỏ trong rừng.

Tôi vẫn nhớ rõ lần đầu chạm súng. Không có kèn xung phong, không có tiếng hô vang. Chỉ là một tình huống bất ngờ nơi rừng giáp biên. Tim tôi đập mạnh, tay run nhẹ khi siết cò súng. Khi một đồng đội bên cạnh tôi trúng đạn và ngã xuống, mọi cảm giác sợ hãi trong tôi bỗng biến mất. Lúc ấy, tôi không nghĩ mình còn trẻ, cũng không nghĩ đến sống chết. Tôi chỉ biết rất rõ một điều: nếu mình lùi, thì sau lưng là đất của mình sẽ mất.

Những năm tháng từ 1977 đến 1979 ở Mường Khương đã dạy tôi hiểu thế nào là tình đồng đội. Chúng tôi ngủ chung hầm, ăn chung nồi, chia nhau từng ngụm nước, từng điếu thuốc. Có người hôm trước còn ngồi kể chuyện quê, hôm sau đã nằm lại sườn núi, không kịp gửi lời nào về nhà. Không bia đá lớn, không lễ truy điệu đủ đầy. Chỉ có một nấm đất vội, một cành cây cắm làm dấu, và một cái chào nghiêm lặng lẽ giữa rừng sâu.

Đến tháng 10 năm 1979, tôi xuất ngũ. Ngày rời đơn vị, tôi đứng rất lâu nhìn lại những dãy núi quen thuộc. Nơi ấy, tôi đã để lại tuổi mười chín, để lại những người đồng đội không bao giờ trở về, để lại một phần con người mình mà suốt đời không thể lấy lại được. Tôi trở về làm một người dân bình thường, nhưng trong tôi, người lính biên giới Mường Khương vẫn chưa từng rời đi.

Giờ đây, khi tóc đã bạc, mỗi lần nhớ lại quãng đời ấy, tôi không thấy mình hào hùng, cũng không thấy bi lụy. Tôi chỉ thấy một sự thật rất giản dị của lịch sử: đã có một thế hệ thanh niên lặng lẽ đứng ở nơi đầu nguồn Tổ quốc, để phía sau được yên bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn