Thành cổ Quảng Trị – mùa hè đỏ lửa 1972
Thành cổ Quảng Trị – mùa hè đỏ lửa 1972
Mùa hè năm ấy, Thành cổ Quảng Trị đỏ lửa suốt tám mươi mốt ngày đêm. Bom rơi không ngớt, đất đá bị cày xới đến không còn nhận ra hình hài của một tòa thành cổ kính. Giữa biển lửa ấy, có một người lính trẻ tên Lâm, quê ở một làng ven sông Lam, nhập ngũ khi vừa tròn hai mươi tuổi.
Lâm cùng đơn vị vượt sông Thạch Hãn trong một đêm không trăng. Nước sông lạnh buốt, đạn pháo xé mặt nước tung lên những cột sáng trắng lóa. Anh ôm chặt khẩu súng trước ngực, trong đầu chỉ kịp nghĩ đến lời dặn của mẹ hôm tiễn anh đi: “Còn sống thì giữ nước, có nằm xuống cũng phải nằm cho xứng đáng con ạ.”
Trong Thành cổ, ngày và đêm không còn ranh giới. Ban ngày là bom đạn, khói lửa; ban đêm là pháo sáng rạch ngang bầu trời như những vết sẹo cháy đỏ. Lâm và đồng đội bám trụ trong những giao thông hào ngập bùn và máu. Nhiều người ngã xuống, không kịp gọi tên quê hương, không kịp gửi lại một lời nhắn cho người thân.
Có những lúc đói đến hoa mắt, Lâm chia nhau từng nắm gạo sấy, từng ngụm nước đục mùi thuốc súng. Có những đêm, anh ngồi tựa lưng vào bức tường thành loang lổ vết đạn, lặng nghe tiếng gió thổi qua những tán cây cháy sém, tưởng như nghe thấy tiếng ru của mẹ năm nào.
Một buổi chiều mưa pháo dữ dội, Lâm bị thương khi đang đưa đạn cho đồng đội. Mảnh đạn găm vào vai, máu thấm đỏ cả vạt áo bạc màu. Anh nghiến răng băng lại vết thương, vẫn ở lại chốt chiến đấu. Với anh lúc ấy, rời vị trí đồng nghĩa với việc để hở một khoảng trống cho kẻ thù tràn vào.
Ngày Thành cổ tạm lắng tiếng súng, Lâm được cáng ra ngoài. Anh ngoái đầu nhìn lại, nơi những đồng đội của mình đã nằm xuống, hòa thân xác vào đất thành. Nước mắt anh chảy lặng lẽ, không phải vì đau, mà vì thương.
Nhiều năm sau chiến tranh, Lâm trở lại Quảng Trị. Thành cổ giờ đây xanh cỏ, gió thổi hiền hòa. Anh thắp nén hương, đứng rất lâu bên dòng Thạch Hãn. Trong làn khói mỏng, ký ức thời hoa lửa hiện về – dữ dội, đau thương, nhưng cũng rực rỡ và thiêng liêng.
Bởi ở nơi ấy, tuổi hai mươi của anh và của bao người lính khác đã hóa thành bất tử.
Tôi là người đã bước ra từ Thành cổ Quảng Trị, sau tám mươi mốt ngày đêm mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau một tiếng nổ. Khi ấy, chúng tôi không còn đếm ngày, cũng chẳng phân biệt được sáng hay tối, bởi bầu trời lúc nào cũng rực lên bởi pháo sáng và bom đạn. Tôi tận mắt thấy từng tấc đất trong Thành cổ bị cày đi xới lại, thấy đồng đội mình ngã xuống ngay bên cạnh, có người còn nắm chặt tay tôi mà hơi ấm đã lạnh dần. Chúng tôi đói, khát, bị thương, nhưng vẫn bám trụ, bởi rời khỏi nơi này đồng nghĩa với việc bỏ lại phía sau máu xương của biết bao người đã nằm xuống. Đến bây giờ, khi chiến tranh đã lùi xa, mỗi lần trở lại Quảng Trị, đứng bên dòng Thạch Hãn lặng lẽ trôi, tôi vẫn thấy mình của tuổi hai mươi năm ấy – một người lính không kịp sợ hãi, chỉ biết sống và chiến đấu để những thế hệ sau được lớn lên trong hòa bình.



