“Thành Đổi Thành”: Hồi Ức Về Một Thành Trì Bất Khuất
Bài viết tái hiện câu chuyện lịch sử đầy cảm xúc về chiến dịch “Thành đổi Thành” tại Đồng Hới năm 1972, qua lời kể chân thực của cựu chiến binh Nguyễn Thái Lê. Đây là một minh chứng hùng hồn cho tinh thần kiên cường, sự hy sinh anh dũng của quân và dân ta trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, đồng thời là lời nhắc nhở sâu sắc về giá trị của hòa bình và độc lập.
Trong dòng chảy lịch sử đầy biến động của dân tộc, có những câu chuyện, những con người đã trở thành biểu tượng cho lòng dũng cảm và tinh thần bất khuất. Một trong số đó là Thiếu tá Nguyễn Thái Lê, một cựu chiến binh sinh năm 1952, người từng giữ chức Chủ nhiệm Chính trị Ban Chỉ Huy Quân sự thành phố Đồng Hới. Cuộc đời ông gắn liền với những năm tháng khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, đặc biệt là giai đoạn đầu những năm 70.
Tháng 5 năm 1970, chàng thanh niên Nguyễn Thái Lê nhập ngũ vào C300 Ban Chỉ Huy Quân sự thị xã Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình. Đây là thời điểm mà quân Mỹ tăng cường ném bom và sử dụng hỏa lực đánh phá miền Trung, biến Quảng Bình và Quảng Trị thành những chiến trường đẫm máu. Chỉ sau hai năm rèn luyện và chiến đấu kiên cường, tháng 2 năm 1972, ông được phong quân hàm Trung sĩ và giữ trọng trách Phân đội trưởng Pháo cao xạ 12,7mm, trực tiếp đối đầu với máy bay Mỹ tại thị xã Đồng Hới.
“Thành đổi Thành”: Biến cố và Ý chí quật cường
Năm 1972, khi quân Mỹ thất bại trong nỗ lực tái chiếm Thành cổ Quảng Trị, Tướng William C. Westmoreland đã đưa ra một tuyên bố đầy thách thức: “Thành đổi thành” – ngụ ý rằng nếu không chiếm được Quảng Trị, chúng sẽ chuyển hướng đánh chiếm Thành cổ Đồng Hới. Trước mối đe dọa trực tiếp này, Đại đội C300 thuộc Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Quảng Bình đã nhanh chóng được tăng cường lực lượng, bao gồm năm trung đội và Phân đội pháo cao xạ 12,7mm của ông Lê, nhằm bảo vệ vững chắc thành trì Đồng Hới.
Trung đội 1 (B1) cùng Phân đội pháo 12,7mm nhận nhiệm vụ chủ yếu bảo vệ khu vực Nội thành Đồng Hới. Các trung đội còn lại (B2, B3, B4, B5) được bố trí tại các điểm trọng yếu khác của thị xã. Trung đội 1, dưới sự chỉ huy của Trung đội trưởng Trần Văn Vương, được chia thành ba tiểu
đội án ngữ tại cửa Đông, cửa Nam và cửa Bắc. Ông Lê, với vai trò Phân đội trưởng Pháo cao xạ, trực tiếp đánh chặn máy bay trinh sát địch và hỗ trợ đồng đội. Ánh mắt ông bừng lên niềm tự hào khi kể lại khoảnh khắc ấy, như thể tiếng súng vẫn còn vang vọng đâu đây.
Công tác chuẩn bị và Tinh thần thép của người lính
Khi được hỏi về công tác chuẩn bị, ông Nguyễn Thái Lê chia sẻ chi tiết về những nỗ lực phi thường của quân và dân ta. Việc xây dựng hầm trú ẩn và giao thông hào diễn ra xuyên ngày đêm. “Chúng tôi phải tận dụng tất cả những gì còn sót lại,” ông kể, “bởi bom Mỹ đã đánh phá tan nát hết khu vực này. Không còn bất cứ thứ gì nữa. Chỉ còn lại những đòn tay, những khúc xà ngắn ngủi. Nhưng với bàn tay của người lính, chúng tôi đã xây được hầm, đào được giao thông hào, tạo thành một phòng tuyến vững chắc.” Từng lời nói của ông khắc họa rõ nét sự khốc liệt và tinh thần sáng tạo, kiên cường của những người lính trong hoàn cảnh thiếu thốn trăm bề.
Trong thời điểm nguy cấp đó, địch vẫn không ngừng oanh tạc, tăng cường hỏa lực và ném bom xuống Quảng Trị. Không đạt được mục đích, chúng chuyển sang tập kích pháo vào Đồng Hới bằng tàu chiến, tuần dương hạm và các loại pháo tầm xa. Đồng thời, địch còn tăng cường lực lượng biệt kích đổ bộ vào khu vực Hòn La (Đèo Ngang), nhưng đã bị du kích Đèo Ngang phối hợp với bộ đội địa phương và bộ đội biên phòng kịp thời đánh chặn, bắt giữ một số lính biệt kích, buộc chúng phải tháo chạy ra biển.
Khoảnh khắc sinh tử và Giá trị của hòa bình
Sau công tác chuẩn bị kỹ lưỡng, quân ta đã sẵn sàng đối mặt với mọi tình huống. Tuy nhiên, cuộc chiến ở Quảng Trị kết thúc vào tháng 4 năm 1972, buộc Mỹ phải ký Hiệp định Paris và dừng hoàn toàn chiến tranh phá hoại miền Bắc. Nhưng trước khi rút lui, chúng đã trút cơn mưa bom và pháo xuống trung tâm thị xã Đồng Hới. “Một loạt bom và pháo bao trùm cả bầu trời thành Đồng Hới, và có một quả trúng vào hầm nơi tiểu đội 2 đang trú ngụ,” ông Lê kể, miệng nở nụ cười nhẹ nhõm, “Mặc dù quả bom nằm đúng vào cửa hầm, thế nhưng may mắn là nó không hề phát nổ. Nhờ thế mà tất cả mọi người đều rút lui an toàn.” Khoảnh khắc sinh tử ấy đã trở thành một kỷ niệm khó quên, minh chứng cho sự che chở kỳ diệu và may mắn giữa bom đạn ác liệt.
Âm mưu tiếp tục phá hoại miền Bắc của Mỹ đã thất bại, và Thành Đồng Hới vẫn được gìn giữ nguyên vẹn như một chứng tích kiên cường. Niềm vui chiến thắng xen lẫn những khoảng lặng xót xa, tiếc thương cho những người lính đã anh dũng ngã xuống để bảo vệ Tổ quốc.
Bài học từ quá khứ, trách nhiệm cho tương lai
Lắng nghe câu chuyện của ông Nguyễn Thái Lê, tôi không khỏi xúc động. Cảnh tượng máu lửa, khốc liệt của chiến tranh như hiện ra trước mắt, gợi lên một cảm giác đau nhói trong lòng. Chiến tranh đã lùi xa, nhưng nỗi đau và những ký ức về thời máu lửa vẫn còn âm ỉ trong trái tim
những người lính. Họ đã hy sinh tuổi trẻ, nước mắt, mồ hôi, xương máu để đổi lấy tự do, độc lập, thống nhất cho đất nước. Việc họ có thể kể lại một cách rành mạch, rõ ràng những câu chuyện của 10, 20, thậm chí 50 năm trước càng chứng tỏ rằng thời gian chưa hẳn đã làm vơi đi những nỗi đau, những khoảnh khắc giành giật mạng sống với Tử thần.
“Có những người lính nằm lại tuổi hai mươi, để chúng ta được sống trọn vẹn những tháng ngày mà họ không kịp đi hết.” Câu nói ấy luôn vang vọng trong tâm trí tôi. Câu chuyện của ông Lê không chỉ là một bài học lịch sử mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc đối với thế hệ trẻ hôm nay. Tự do, độc lập và cuộc sống bình yên hiện tại không phải tự nhiên mà có được, mà được đánh đổi bằng xương máu, tuổi trẻ và cả sinh mệnh của biết bao người lính. Điều đó thôi thúc chúng ta phải biết ơn, trân trọng hiện tại và sống có trách nhiệm hơn. Yêu nước bằng những việc làm nhỏ bé, thiết thực, học tập, rèn luyện để xứng đáng với những gì cha ông đã gửi gắm.
Tôi mong muốn câu chuyện này sẽ được lan tỏa đến tất cả mọi người, đặc biệt là các bạn học sinh, sinh viên, để các bạn hiểu rõ hơn về sự tàn khốc của chiến tranh, những nỗi đau thầm lặng và sự hy sinh cao cả. Từ đó, biết trân trọng hơn những gì mình đang có, nuôi dưỡng lòng biết ơn đối với những người lính đã ngã xuống và các bác cựu chiến binh đã hy sinh tuổi trẻ, mồ hôi, nước mắt trong quá khứ, để hôm nay chúng ta được cầm bút, được sống trong hòa bình.



