Bài viết

THANH KHÊ – NƠI SÓNG BIỂN KỂ CHUYỆN ANH HÙNG

Tôi sinh ra và lớn lên ở Thanh Khê, một vùng đất nằm bên bờ biển Đà Nẵng. Với tôi ngày còn nhỏ, Thanh Khê đơn giản là những con đường quen thuộc mỗi sáng đến trường, là tiếng rao hàng trong xóm, là mùi cá biển thoảng qua trong gió, là buổi chiều cùng bạn bè đạp xe ngang qua những hàng cây xanh mát. Tôi đã từng nghĩ quê hương chỉ là nơi mình ở, nơi có gia đình, có mái nhà, có những bữa cơm mẹ nấu. Cho đến một buổi chiều tháng tư, khi tôi theo ông ngoại ra biển. Hôm ấy trời trong, nắng không quá

Tây Ninh30/04/2026Đoàn xã Vĩnh Châu (Đoàn xã Vĩnh Châu)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi sinh ra và lớn lên ở Thanh Khê, một vùng đất nằm bên bờ biển Đà Nẵng. Với tôi ngày còn nhỏ, Thanh Khê đơn giản là những con đường quen thuộc mỗi sáng đến trường, là tiếng rao hàng trong xóm, là mùi cá biển thoảng qua trong gió, là buổi chiều cùng bạn bè đạp xe ngang qua những hàng cây xanh mát. Tôi đã từng nghĩ quê hương chỉ là nơi mình ở, nơi có gia đình, có mái nhà, có những bữa cơm mẹ nấu.

Cho đến một buổi chiều tháng tư, khi tôi theo ông ngoại ra biển.

Hôm ấy trời trong, nắng không quá gắt. Những đợt sóng ngoài khơi nối nhau chạy vào bờ, tung bọt trắng xóa. Ông tôi ngồi trên một phiến đá nhìn ra xa, đôi mắt ông trầm lặng. Tôi ngồi bên cạnh, nghe tiếng biển vỗ đều đều như một bản nhạc cũ. Bất chợt, tôi hỏi:

“Ông ơi, Thanh Khê quê mình ngày xưa như thế nào?”

Ông không trả lời ngay. Ông đưa tay chỉ về phía biển, nơi những chiếc thuyền đang dập dềnh ngoài xa, rồi chậm rãi nói:

“Muốn hiểu Thanh Khê, con phải nghe biển kể chuyện. Biển ở đây không chỉ có cá tôm, không chỉ có gió và sóng. Biển còn giữ trong lòng nó bao nhiêu chuyện về những con người đã sống, đã lao động, đã chiến đấu và đã hy sinh trên mảnh đất này.”

Tôi im lặng. Từ nhỏ đến lớn, tôi đã nghe tiếng sóng rất nhiều lần, nhưng chưa bao giờ nghĩ rằng sóng cũng có thể kể chuyện. Ông bảo, ngày xưa vùng Thanh Khê là vùng đất ven biển, nơi người dân sống chủ yếu bằng nghề chài lưới. Sáng sớm, khi trời còn mờ sương, những người đàn ông đã đẩy thuyền ra khơi. Những người mẹ, người chị ở lại vá lưới, gánh cá, chờ thuyền về. Cuộc sống không giàu sang, nhưng đậm nghĩa tình. Người dân quen với gió biển, quen với nhọc nhằn, quen cả những hiểm nguy bất chợt của biển cả.

Ông kể rằng, người Thanh Khê xưa yêu biển lắm, nhưng cũng rất kính sợ biển. Biển cho họ cái ăn, cái mặc, nhưng cũng có lúc biển nổi giận bằng những trận bão lớn. Có những chuyến thuyền ra khơi rồi mãi không trở lại. Có những người vợ đứng bên bờ biển chờ chồng đến bạc tóc. Có những đứa trẻ lớn lên trong tiếng sóng mà thiếu bóng cha. Bởi vậy, trong đời sống của người dân làng biển Thanh Khê, tình làng nghĩa xóm, lòng biết ơn tổ tiên và sự tưởng nhớ người đã khuất luôn được gìn giữ rất sâu nặng.

“Con có biết đình làng Thanh Khê không?” ông hỏi.

Tôi gật đầu. Tôi đã từng đi ngang qua, nhưng chỉ nhìn như nhìn một công trình cổ kính giữa phố phường.

Ông nói tiếp:

“Đình làng không chỉ là nơi thờ tự. Đó là hồn của làng. Ở đó có ký ức của bao thế hệ người Thanh Khê.”

Theo lời ông, đình làng Thanh Khê đã có từ rất lâu đời. Ban đầu, đình được dựng bằng những vật liệu đơn sơ, mộc mạc như chính cuộc sống của người dân vùng biển. Qua năm tháng, đình được trùng tu, sửa chữa, nhưng vẫn giữ được vẻ trang nghiêm và ý nghĩa thiêng liêng trong lòng người dân. Đình là nơi bà con tụ họp mỗi khi có việc làng, là nơi tưởng nhớ các bậc tiền hiền đã khai phá vùng đất, là nơi gửi gắm niềm tin vào sự bình yên, no ấm.

Nhưng trong những năm tháng chiến tranh, đình làng còn mang một ý nghĩa khác. Đó không chỉ là nơi sinh hoạt văn hóa, tín ngưỡng, mà còn là nơi chở che cho phong trào cách mạng. Dưới mái đình ấy, có thể đã từng có những cuộc gặp gỡ âm thầm, những lời dặn dò nhỏ nhẹ mà chứa đựng bao quyết tâm lớn lao. Có thể đã từng có những tài liệu được cất giấu, những bước chân vội vã trong đêm, những ánh mắt nhìn nhau thay cho lời hứa: dù gian khổ đến đâu, người dân Thanh Khê vẫn một lòng hướng về cách mạng, hướng về độc lập, tự do.

Tôi nhìn ông, tưởng tượng về một Thanh Khê rất khác với hôm nay. Không phải Thanh Khê của xe cộ đông đúc, của những ngôi nhà cao tầng, của ánh điện rực sáng ban đêm. Đó là Thanh Khê của mái tranh, bờ cát, thuyền nan, của những con người mặc áo nâu sờn vai nhưng trong tim cháy lên một tình yêu quê hương bền bỉ.

Ông lại kể cho tôi nghe về Nhà thờ Tập linh nghề cá làng Thanh Khê. Ông nói, đó là một nơi rất đặc biệt trong đời sống tinh thần của người dân vùng biển. Người làng lập nên nơi ấy để tưởng nhớ những ngư dân không may bỏ mình nơi biển cả, những hương linh không nơi nương tựa, những phận người đã hòa vào sóng nước mênh mông. Với người dân Thanh Khê, biển không chỉ là nơi mưu sinh mà còn là nơi gửi lại bao nỗi đau, bao niềm thương nhớ.

Khi nghe ông kể, tôi thấy trong lòng mình lặng đi. Tôi đã từng nhìn biển với sự thích thú của một đứa trẻ: biển đẹp, biển mát, biển vui. Nhưng qua lời ông, biển hiện lên sâu hơn, buồn hơn và thiêng liêng hơn. Mỗi con sóng dường như mang theo tiếng gọi của những người đi trước. Mỗi làn gió biển như có cả hơi thở của bao thế hệ ngư dân cần cù, lam lũ.

Rồi ông kể về Lễ hội Cầu ngư.

Nhắc đến lễ hội, mắt ông bỗng sáng lên. Ông bảo, đó là dịp người dân làng biển thể hiện lòng biết ơn đối với biển cả, với thần Nam Hải, với tổ tiên và những người đã khuất. Trong ngày hội, cả làng như sống lại trong không khí rộn ràng. Tiếng trống, tiếng chiêng vang lên. Người dân mặc trang phục chỉnh tề, tham gia nghi lễ với tấm lòng thành kính. Những trò chơi dân gian, những hoạt động gắn với nghề biển như đan lưới, gánh cá, ngoáy thúng làm cho lễ hội thêm vui tươi, gần gũi.

“Lễ hội không chỉ để vui,” ông nói, “mà còn để nhắc con cháu nhớ rằng mình là người của biển, sống nhờ biển thì phải biết ơn biển, biết giữ gìn nghề xưa, nếp cũ.”

Tôi nghĩ đến những lần mình tham gia các hoạt động ở địa phương, đôi khi chỉ thấy đông vui mà chưa hiểu hết ý nghĩa phía sau. Hóa ra, mỗi nghi lễ, mỗi tiếng trống hội, mỗi chiếc thuyền được trang hoàng đều chứa đựng tình cảm và niềm tin của bao đời người Thanh Khê. Đó là sợi dây nối quá khứ với hiện tại, nối người đã khuất với người đang sống, nối tuổi thơ của tôi với lịch sử quê hương.

Nhưng câu chuyện làm tôi xúc động nhất là khi ông nhắc đến mẹ Nhu và 7 dũng sĩ Thanh Khê.

Ông ngồi thẳng hơn. Giọng ông chậm lại, trầm xuống. Biển trước mặt vẫn vỗ sóng, nhưng trong khoảnh khắc ấy, tôi cảm giác như cả không gian cũng đang lắng nghe.

Ông kể, trong những năm kháng chiến chống Mỹ, Thanh Khê là một địa bàn có vị trí quan trọng. Kẻ thù kiểm soát gắt gao, lùng sục ngày đêm. Nhưng càng bị đàn áp, tinh thần yêu nước của nhân dân càng mạnh mẽ. Nhiều gia đình đã âm thầm nuôi giấu cán bộ, làm cơ sở cách mạng, chuyển thư từ, tiếp tế lương thực, che chở chiến sĩ. Trong những con người bình dị ấy, có mẹ Nhu.

Mẹ Nhu tên thật là Lê Thị Dảnh. Mẹ không phải là người cầm súng trên chiến trường, nhưng ngôi nhà và tấm lòng của mẹ là một pháo đài vững chắc của cách mạng. Mẹ thương cán bộ, chiến sĩ như con ruột. Trong hoàn cảnh nguy hiểm, mẹ vẫn gan dạ nuôi giấu, bảo vệ những người đang chiến đấu vì quê hương. Có lẽ mẹ hiểu rất rõ rằng chỉ cần sơ suất một chút, tính mạng của mẹ và cả gia đình có thể bị đe dọa. Nhưng tình yêu nước đã khiến mẹ vượt qua nỗi sợ.

Tôi hỏi ông:

“Lúc đó mẹ có sợ không ông?”

Ông nhìn tôi thật lâu rồi nói:

“Là con người thì ai cũng biết sợ. Nhưng có những điều lớn hơn nỗi sợ. Đó là lòng yêu nước, là tình thương dành cho đồng bào, là niềm tin đất nước nhất định sẽ độc lập.”

Ngày 26 tháng 12 năm 1968, tại Thanh Khê đã diễn ra một trận chiến ác liệt. Bảy chiến sĩ cách mạng trong vòng vây của kẻ thù đã chiến đấu kiên cường, mưu trí, dũng cảm. Trong tình thế hiểm nguy, họ không khuất phục. Họ cùng nhân dân địa phương, cùng sự chở che của cơ sở cách mạng, tạo nên một chiến công vang dội mà sau này được nhắc đến bằng cái tên đầy tự hào: “Chiến công mẹ Nhu và 7 dũng sĩ Thanh Khê”.

Tôi hình dung về đêm hôm ấy. Có thể trời tối, gió biển thổi lạnh. Trong những con hẻm nhỏ, tiếng bước chân dồn dập, tiếng súng vang lên, tiếng gọi nhau khẩn thiết. Những người chiến sĩ trẻ tuổi, có người tuổi đời còn rất trẻ, đã phải đối mặt với hiểm nguy cận kề. Họ chiến đấu không chỉ để bảo vệ mình, mà để bảo vệ cơ sở cách mạng, bảo vệ niềm tin của nhân dân. Phía sau họ là những người mẹ như mẹ Nhu, những người dân Thanh Khê bình dị nhưng gan góc, sẵn sàng hy sinh để giữ bí mật, giữ cán bộ, giữ ngọn lửa cách mạng.

Tôi chưa từng trải qua chiến tranh. Tôi sinh ra khi đất nước đã hòa bình. Với tôi, tiếng nổ chỉ có trong phim ảnh, nỗi sợ chiến tranh chỉ có trong bài học lịch sử. Nhưng khi nghe ông kể, tôi bỗng thấy lịch sử không còn xa xôi. Lịch sử đang ở rất gần, ngay dưới chân mình, ngay trên con đường mình vẫn đi qua, trong tên gọi của từng địa danh, trong câu chuyện của từng gia đình.

Ông bảo, những người đã sống trong thời chiến không ai mong con cháu phải trải qua đau thương ấy. Điều họ mong là thế hệ hôm nay biết trân trọng hòa bình. Bởi hòa bình không tự nhiên mà có. Hòa bình được đánh đổi bằng máu, bằng nước mắt, bằng tuổi xuân của biết bao người. Có người ngã xuống ngoài chiến trường. Có người hy sinh âm thầm trong lòng địch. Có người mẹ mất con, người vợ mất chồng, đứa trẻ mất cha. Tất cả những mất mát ấy đã làm nên ngày hôm nay.

Tôi cúi đầu nhìn xuống bãi cát. Những dấu chân của tôi in trên cát rồi bị sóng xóa đi. Nhưng tôi hiểu, có những dấu chân không bao giờ bị xóa. Đó là dấu chân của tiền nhân trên hành trình mở đất. Đó là dấu chân của ngư dân trên bờ biển sớm mai. Đó là dấu chân của cán bộ, chiến sĩ trong những đêm hoạt động bí mật. Đó là dấu chân của những bà mẹ âm thầm đi qua mưa bom bão đạn để bảo vệ cách mạng.

Thanh Khê hôm nay đã đổi thay rất nhiều. Những xóm chài xưa dần nhường chỗ cho phố phường khang trang. Đường sá rộng rãi hơn, trường học đẹp hơn, đời sống nhân dân ngày càng phát triển. Trẻ em được đến trường trong bình yên, được học lịch sử không chỉ qua sách vở mà còn qua những di tích, những câu chuyện của quê hương. Những mái nhà mới mọc lên, những cửa hàng, khu dân cư, công trình văn hóa làm cho Thanh Khê mang dáng vóc của một đô thị hiện đại.

Nhưng dù đổi thay đến đâu, trong lòng Thanh Khê vẫn còn đó hồn biển, hồn làng, hồn cách mạng. Vẫn còn đó đình làng trang nghiêm. Vẫn còn đó những lễ hội dân gian nhắc nhớ cội nguồn. Vẫn còn đó câu chuyện mẹ Nhu và 7 dũng sĩ Thanh Khê như ngọn đuốc soi sáng lòng yêu nước. Vẫn còn đó những người ông, người bà kể chuyện xưa cho con cháu nghe, để lịch sử không bị lãng quên giữa nhịp sống hiện đại.

Tôi chợt hiểu rằng, quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra. Quê hương còn là nơi ta có trách nhiệm giữ gìn. Giữ gìn không phải chỉ bằng những việc lớn lao. Với một học sinh như tôi, giữ gìn quê hương có thể bắt đầu từ việc học tập tốt, sống tử tế, biết kính trọng người lớn, biết yêu thương bạn bè, biết giữ gìn môi trường biển, không xả rác, không thờ ơ với lịch sử địa phương. Giữ gìn quê hương còn là biết kể lại những câu chuyện đẹp cho người khác nghe, để nhiều người hơn hiểu và yêu mảnh đất này.

Tôi nói với ông:

“Ông ơi, sau này con sẽ kể câu chuyện Thanh Khê cho các bạn con nghe.”

Ông mỉm cười. Nụ cười của ông hiền như nắng chiều trên biển.

“Kể đi con. Lịch sử còn sống khi có người nhớ, có người kể, có người tiếp nối.”

Chiều dần buông. Mặt trời hạ thấp xuống phía chân trời, nhuộm biển một màu vàng ấm. Những chiếc thuyền ngoài xa trở về sau một ngày lênh đênh. Tiếng người gọi nhau vang lên từ bờ cát. Tôi đứng cạnh ông, nghe lòng mình dâng lên một niềm tự hào khó tả.

Tôi tự hào vì mình là người con của Thanh Khê.

Tự hào vì quê hương tôi không chỉ có biển đẹp, phố phường đông vui, mà còn có chiều sâu lịch sử, có truyền thống lao động cần cù, có tinh thần đấu tranh bất khuất. Tự hào vì trên mảnh đất này đã có những người mẹ như mẹ Nhu, những chiến sĩ anh hùng, những người dân bình dị mà kiên cường. Tự hào vì mỗi con sóng, mỗi con đường, mỗi mái đình đều đang âm thầm nhắc nhở chúng tôi phải sống sao cho xứng đáng.

Từ hôm ấy, mỗi lần đi qua những con đường ở Thanh Khê, tôi không còn nhìn quê hương bằng ánh mắt vô tư như trước. Tôi thấy phía sau nhịp sống hôm nay là bóng dáng của ngày xưa. Tôi thấy trong tiếng trống trường có tiếng trống hội làng. Trong tiếng sóng biển có tiếng gọi của người đi trước. Trong lá cờ đỏ sao vàng tung bay trước cổng trường có màu máu của bao thế hệ đã hy sinh.

Tôi hiểu rằng, lịch sử không ngủ yên trong quá khứ. Lịch sử sống trong lòng mỗi người biết yêu quê hương. Lịch sử nhắc chúng ta rằng: hôm nay được sống trong hòa bình thì phải biết trân quý hòa bình; hôm nay được học tập thì phải cố gắng học tập; hôm nay được bước đi trên mảnh đất tự do thì phải biết ơn những người đã ngã xuống.

Thanh Khê của tôi là thế.

Một vùng đất có biển xanh và gió mặn. Một vùng đất có mái đình cổ kính, có lễ hội Cầu ngư rộn ràng, có những làng chài nghĩa tình. Một vùng đất từng đi qua chiến tranh bằng lòng dũng cảm và niềm tin không khuất phục. Một vùng đất đã sinh ra những con người bình dị mà anh hùng.

Mai này, dù tôi có đi đâu xa, tôi tin mình vẫn sẽ nhớ tiếng sóng Thanh Khê. Tiếng sóng ấy sẽ nhắc tôi nhớ về ông, về câu chuyện bên bờ biển chiều hôm ấy, về mẹ Nhu và 7 dũng sĩ, về những người dân làng biển đã sống trọn nghĩa tình với quê hương.

Và tôi sẽ luôn mang theo trong tim lời nhắn nhủ của ông:

“Con người có thể lớn lên và đi xa, nhưng đừng bao giờ quên nơi mình bắt đầu. Bởi quê hương chính là gốc rễ. Mất gốc rễ, cây không thể xanh tươi.”

Tôi yêu Thanh Khê không chỉ vì nơi đây là quê hương của tôi, mà còn vì nơi đây có một lịch sử đáng tự hào. Tôi yêu những con sóng đã nuôi lớn bao thế hệ. Tôi yêu những con đường đang đổi mới từng ngày. Tôi yêu những câu chuyện cũ mà càng nghe càng thấy thiêng liêng.

Và tôi tin rằng, chừng nào còn có người kể, chừng nào còn có người nghe, chừng nào thế hệ trẻ chúng tôi còn biết tự hào và biết sống xứng đáng, thì câu chuyện lịch sử Thanh Khê sẽ còn vang mãi, như tiếng sóng biển không bao giờ ngừng vỗ vào bờ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn