Thanh Niên Xung Phong Nguyễn Thị Lý
Thời Hoa Lửa [một thời tuổi trẻ vì tổ quốc]
Thời Hoa Lửa [một thời tuổi trẻ vì tổ quốc]
Bà: Nguyễn Thị Lý
Nguyễn Thị Lý sinh năm 1937.
Ở tuổi mười tám – cái tuổi mà nhiều người còn đang được che chở trong vòng tay gia đình – bà đã tự nguyện rời quê hương Thanh Hóa, đi bộ qua Lai Châu, rồi về Quảng Ninh để tham gia kháng chiến. Đó là một quyết định không dễ dàng, nhưng xuất phát từ tinh thần yêu nước và khát vọng được góp sức mình cho dân tộc.
Ngày ấy, khi thấy đồng bào, anh chị em hăng hái lên đường, bà cũng tò mò hỏi thăm rồi tự nguyện viết đơn xin đi. Trên đường hành quân, có lúc bà đã khóc cạn nước mắt, nhớ nhà, sợ hãi, nhưng chưa bao giờ quay đầu. Một trong những ký ức khiến bà nhớ mãi là lần phải vượt qua cây cầu nối Hải Phòng và Quảng Ninh. Bom đạn dội xuống, máy bay gầm rú trên đầu, cây cầu thì đu đưa nguy hiểm. Bà sợ đến mức không dám bước tiếp, chỉ biết ngồi khóc. Một người đồng đội đã nắm tay, kéo bà đi và nói: “Không đi thì chết, không tiến lên cũng chết.” Nghe vậy, bà nén nước mắt, đứng dậy và tiếp tục hành quân.
Ra đến Hà Nội, chỉ trong năm ngày mà mỗi ngày bà phải xuống hầm tránh bom từ năm đến bảy lần. Cuộc sống khi ấy vô cùng gian khổ: ăn uống thiếu thốn, có khi chỉ là sắn, ngô, đậu đen, thậm chí không có gì ăn thì lên rừng bẻ măng cầm hơi. Chỗ ở cũng phải tự dựng, tự đan lát, tự vào rừng chặt cây, khiêng từng khúc gỗ về. Đường đi hiểm trở, núi cao, mưa trơn trượt, nhiều lúc sạt lở, người này phải nắm tay người kia mà kéo nhau. Có những người trượt chân rơi xuống vực, nếu đồng đội không kịp cứu thì đành chấp nhận hy sinh.
Trong hai năm hành quân, mỗi ngày bà phải vượt qua hai đến ba ngọn đồi. Sau này bà lập gia đình, có thai nhưng vẫn hăng hái lao động, mang vác nặng như thường cho đến tận ngày sinh nở. Sinh con xong, bà lại tiếp tục lên đường. Những năm tháng ấy đã khắc sâu trong tâm trí bà, đến mức nếu ai hỏi, bà vẫn có thể nhớ rõ từng chặng đường từ quê nhà lên Lai Châu, qua Hòa Bình – nơi bà từng đóng quân sát bên doanh trại của địch.
Bà kể rằng điều khiến bà tự hào nhất không chỉ là những gian khổ đã trải qua, mà còn là tinh thần đồng đội sâu nặng và lý tưởng chiến đấu cao đẹp. Bà nhớ mãi một câu nói của người đội trưởng khi có một chiến sĩ vì sợ bom đạn mà định bỏ về:
“Thanh niên như anh thì mất nước.”
Chỉ một câu nói ấy khiến cả đơn vị lặng đi, người lính kia xấu hổ mà ở lại. Khoảnh khắc đó, bà hiểu rằng mình phải tiến lên, không chỉ vì gia đình, mà còn vì quê hương, đất nước.
Bom đạn, mìn nổ, cái chết luôn cận kề, nhưng người lính khi ấy có một niềm tin duy nhất: hy sinh vì Tổ quốc, vì ngày đất nước được giải phóng. Có lúc phát hiện mìn, bà và đồng đội chỉ nhìn nhau cười, nghĩ rằng “chắc là xong rồi”, nhưng rồi vẫn vượt qua. Nguy hiểm là thế, nhưng bà nói rằng những năm tháng ấy vừa khổ, vừa nguy hiểm, mà cũng rất vui – cái vui của lòng yêu nước, của niềm tin chiến thắng.
Dù thời gian đã trôi qua, nếu được chọn lại, bà vẫn sẽ lên đường như năm xưa – đi để có hòa bình hôm nay, có đất nước độc lập, tự do. Điều bà mong mỏi nhất bây giờ chỉ là con cháu được sống vui vẻ, đoàn kết, yêu thương nhau, học tập thật tốt để xây dựng Tổ quốc, không phụ công lao và máu xương của những người đi trước.



