THANH NIÊN XUNG PHONG – Trịnh Ngọc Liệu
Nhân vật: Trịnh Ngọc Liệu | Thôn Xuân Tiến | Sinh 1930 | Nhập ngũ 1966 | Xuất ngũ/nghỉ hưu 1973 | Cấp bậc: H2 | Chức vụ: bt
Cuộc đời mỗi người có những thời điểm mở ra một chặng đường mới. Với tôi, đó là năm 1966. Tôi tên là Trịnh Ngọc Liệu, sinh năm 1930, quê ở Thôn Xuân Tiến, và từ năm ấy tôi bước vào môi trường quân đội.
Câu chuyện tôi muốn giữ lại hôm nay xoay quanh chủ đề “Thanh niên xung phong”, nhìn từ góc độ người lính trong đời sống cộng đồng. Tôi không muốn thêm vào ký ức những điều mình chưa có căn cứ xác nhận. Đơn vị, địa bàn, trận đánh, người đồng đội hay một kỷ vật cụ thể chỉ nên được nhắc đến khi còn nhớ rõ hoặc có tư liệu đối chiếu.
Năm 1966, tôi bắt đầu làm quen với môi trường quân đội. Từ cuộc sống quen thuộc ở quê nhà, tôi bước vào một môi trường coi trọng tổ chức, kỷ luật và tinh thần trách nhiệm. Mỗi người có một hoàn cảnh, một tính cách, nhưng khi đứng trong hàng ngũ thì phải biết đặt nhiệm vụ chung lên trên những thuận tiện riêng. Chính quá trình ấy tạo nên sự trưởng thành mà sau này nhìn lại, tôi càng hiểu rõ giá trị.
Hồ sơ ghi cấp bậc cao nhất của tôi là H2, chức vụ cao nhất là bt. Những dòng thông tin ngắn gọn ấy cho thấy tôi đã có một quá trình công tác trước khi kết thúc chặng đường quân ngũ vào năm 1973. Để hiểu đầy đủ hơn về công việc tôi từng làm, cần đặt những mốc này bên cạnh các tài liệu, giấy tờ hoặc lời kể của người trong cuộc.
Với chủ đề “Thanh niên xung phong”, phần ký ức đáng quý nhất có lẽ không phải lúc nào cũng là một câu chuyện lớn. Đó có thể là cách một người trẻ thích nghi với môi trường mới, cách những người cùng đơn vị chia sẻ công việc, hay cảm giác khi nghĩ về quê nhà. Nhưng tôi chỉ nên giữ những chi tiết mình thực sự nhớ hoặc có thể xác nhận. Ký ức càng lâu năm càng cần được đối chiếu cẩn thận để câu chuyện hôm nay không làm sai lệch câu chuyện của ngày trước.
Đến năm 1973, chặng đường quân ngũ của tôi khép lại theo hồ sơ. Tôi trở về với cuộc sống đời thường. Với người lính, ngày trở về không có nghĩa là những giá trị đã rèn luyện trong quân đội cũng kết thúc. Tinh thần trách nhiệm, ý thức tổ chức, sự đoàn kết và cách nhìn về cộng đồng vẫn có thể tiếp tục được mang theo trong cuộc sống sau này.
Giờ đây, khi nhìn lại những mốc 1966 – 1973, tôi thấy đó không chỉ là hai con số trong hồ sơ. Đó là điểm bắt đầu và điểm khép lại của một chặng đời người. Câu chuyện “Thanh niên xung phong” vì thế trước hết là câu chuyện về một người con quê hương đã dành một phần tuổi trẻ cho quân đội. Những chi tiết còn thiếu cần được bổ sung bằng chính lời kể và tư liệu xác thực. Tôi mong những ký ức ấy, khi được ghi lại đầy đủ, sẽ giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về giá trị của hòa bình, trách nhiệm và sự trưởng thành.


