THANH XUÂN ĐỂ LẠI CHIẾN TRƯỜNG BÌNH ĐỊNH
Kỷ niệm 81 năm Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam (22/12/1944 – 22/12/2025)
“Có nơi nào như đất nước chúng ta
Viết bằng máu cả ngàn chương sử đỏ
Khi giặc đến vạn người con quyết tử
Cho một lần Tổ quốc được sinh ra”
( “Thêm một lần Tổ Quốc được sinh ra”- Tác giả Nguyễn Việt Chiến )
Ngày 30 tháng 4 năm 1975 – một ngày lịch sử hào hùng, một bản anh hùng ca bất tử được viết nên bởi máu, nước mắt và lòng quả cảm của hàng triệu người con đất Việt. Khi lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập, đó không chỉ là biểu tượng của chiến thắng, mà còn là lời khẳng định thiêng liêng: đất nước đã hoàn toàn thống nhất, non sông liền một dải sau bao năm dài đằng đẵng chìm trong chia cắt và khói lửa chiến tranh.
Nhưng phía sau ánh hào quang ấy là gì? Là những hi sinh không thể đong đếm, là những nấm mồ vô danh nằm im lặng nơi rừng sâu núi thẳm, là những người lính ra đi mãi mãi không trở về. Họ có thể là một người anh, một người con, một người chồng… đã lặng lẽ gác lại ước mơ, thanh xuân, và cả cuộc đời chỉ để đổi lấy một điều duy nhất: tự do cho dân tộc, độc lập cho Tổ quốc.
Trên vùng đất Thạch Đà hiền hòa của huyện Mê Linh ( Nay thuộc xã Yên Lãng, thành phố Hà Nội), nơi những triền đê rợp bóng tre và khói lam chiều vương trên mái rơm vàng, có một chàng trai mang tên Nguyễn Viết Tài, sinh năm 1951. Tài lớn lên giữa tiếng chim gọi nắng buổi sớm, giữa bàn tay tảo tần của cha mẹ, thừa hưởng cả sự chất phác của người nông dân và ngọn lửa yêu nước đang bùng cháy trong trái tim tuổi trẻ. Gia đình ông tuy nghèo khó nhưng luôn mang trong mình trái tim yêu nước nồng nàn cháy bỏng. Cha ông là Nguyễn Viết Thọ, mẹ ông là Nguyễn Thị Nghề — người đàn bà nông thôn gầy gò nhưng kiên cường như bờ tre đứng chắn trước những mùa giông bão. Cuộc đời bà gắn bó với ruộng đồng, với đôi tay chai sần vì cuốc đất, với những đêm thức trắng chờ con. Bà Nghề sinh được ba người con trai, ông Nguyễn Viết Tài, ông Nguyễn Viết Liệu và ông Nguyễn Viết Khang. Cả ba người con của bà - ba chàng trai lớn lên từ bãi ngô triền đê, từ tiếng võng kẽo kẹt của tuổi thơ, lớn lên trong những năm tháng đất nước chìm trong bom đạn, khi tiếng loa gọi tòng quân vang lên như tiếng thời đại thúc giục mỗi gia đình - lần lượt tình nguyện ghi tên nhập ngũ
Những năm quê hương chìm trong khói lửa chiến tranh, mỗi con đường, mỗi bờ đê đều in dấu chân những người lính lên đường. Không có ai là con đầu, con giữa hay con út trong quyết định ấy. Chỉ có ba người con của Tổ quốc, và ba nhịp tim cùng hòa chung với tiếng gọi non sông.
Ngày người con trai cuối cùng khoác ba lô rời khỏi ngõ, bà Nghề đứng tựa cột cổng, đôi mắt đỏ hoe nhưng giọng vẫn cố giữ bình tĩnh. Bà biết chiến tranh không đoái hoài đến lòng mẹ, nhưng bà vẫn gửi gắm những điều tha thiết nhất vào lời dặn duy nhất bà còn đủ sức thốt lên:
“Các con… giữ nước, nhưng cũng phải giữ lấy mình để còn về với mẹ.”
Từ ngày ba người con ra trận, căn nhà nhỏ của bà lúc nào cũng hun hút gió. Mỗi buổi chiều, bà lại ngồi trước hiên, mắt dõi về đầu đê, nơi người ta thường báo tin của bộ đội. Bà thắp hương cho tổ tiên, miệng khấn thầm trời đất phù hộ cho các con. Và rồi, trong hàng ngàn nỗi lo, điều bà cầu nguyện nhất vẫn chỉ là một điều giản dị: còn được nhìn thấy các con trở về.
Rồi chiến tranh bước qua nhiều tháng ngày dữ dội. Hai người con của bà sống sót trở về với những vết thương không chỉ trên thân thể, mà cả trong ký ức. Còn một người thì mãi mãi nằm lại nơi chiến trường Bình Định — người lính trẻ mang tên Nguyễn Viết Tài, người không kịp nhìn thấy mẹ thêm một lần nào nữa.
Nguyễn Viết Tài được điều vào chiến trường Bình Định — mảnh đất mà rừng núi và bom đạn quấn vào nhau như hai mảng màu không bao giờ tách rời. Nơi ấy, mỗi con dốc, mỗi cánh rừng đều mang mùi khét của thuốc súng; mỗi đêm hành quân là một lần đối mặt với cái chết lởn vởn sau từng gốc cây.
Tài thuộc một đơn vị trinh sát trẻ. Tuy tuổi đời non nớt nhưng ánh mắt ông đã sớm sáng lên vẻ cứng cỏi của người lính trận. Những đêm vượt suối băng rừng, bước chân Tài nhẹ như gió, nhưng trái tim thì nặng bằng cả quê hương. Còn đồng đội thì nhớ mãi hình ảnh một Nguyễn Viết Tài hiền hậu, giọng nói ấm như hơi đất làng quê, luôn san nửa phần lương khô cho những anh em yếu hơn.
Trong những phút hiếm hoi giữa bom rơi, ông thường kể về Thạch Đà — nơi bến nước có bóng mẹ đợi con, nơi mùa lúa chín vàng như nắng, nơi cánh diều tuổi thơ vẫn còn bay trên gò đất xưa. Chính những câu chuyện ấy đã giữ cho đồng đội chút bình yên nhỏ nhoi giữa cơn bão lửa của chiến trường.
Năm 1969, trong một trận càn dữ dội của địch ở vùng núi phía Tây Bình Định, đơn vị của Tài rơi vào vòng vây. Đạn pháo nổ như xé toạc bầu trời, đất đá tung mù mịt. Giữa lúc hỗn loạn đó, một người đồng đội bị thương nặng, không còn đủ sức thoát khỏi làn đạn.
Không kịp nghĩ ngợi, Nguyễn Viết Tài lao lên như một mũi tên. Ông dùng chính thân mình che chắn cho đồng đội, cố kéo người bạn khỏi tâm điểm hỏa lực. Những tràng súng quất xuống như muốn nuốt chửng cả hai, và trong giây phút bi tráng ấy, người lính trẻ đã ngã xuống — lặng lẽ mà hào hùng.
Ông hy sinh khi mới 18 tuổi.
Chàng trai Thạch Đà ngày nào đã hóa thành dòng máu nóng thấm vào mảnh đất Bình Định kiên trung; đã hóa thành tấm lá chắn cuối cùng của đồng đội; hóa thành một phần của những chiến công làm nên dải đất hình chữ S kiêu hãnh hôm nay.
Ngày giấy báo tử được gửi về Thạch Đà, cả làng chìm trong lặng lẽ. Mẹ ông ôm bức thư cuối cùng con gửi về, đôi bàn tay run run lần theo từng nét chữ: “Mẹ kính yêu, con vẫn khỏe. Con nhớ mẹ nhiều lắm. Hòa bình rồi, con sẽ lại về gặt lúa với mẹ như xưa.”
Đọc đến đó, đôi vai người mẹ già sụm xuống, bà không gào khóc, không quỵ ngã. Bà chỉ lặng đi, bàn tay siết chặt mép áo nâu, đôi mắt nhìn mãi vào dòng chữ “hy sinh” như muốn xóa nó đi, như muốn kéo con mình từ những con chữ lạnh lẽo ấy trở về. Bà khóc bằng im lặng, khóc bằng sự trống rỗng đến đau đớn trong lòng — nỗi đau mà chỉ những người mẹ từng tiễn con vào chiến tranh mới hiểu.
Đó là nỗi đau của ba lần đưa con lên đường, nhưng chỉ có hai lần đón con trở lại.
Đó là nỗi đau của việc chuẩn bị bữa cơm cho ba người, rồi phải lặng lẽ cất bát thứ ba vào chạn, biết rằng nó sẽ mãi mãi không có người dùng nữa.
Đó là nỗi đau của những đêm bà thức trắng, nghe tiếng gió rít qua mái tranh mà tưởng như tiếng chân con trở về trên con đường đầu xóm. Mỗi tiếng động làm bà giật mình, mỗi buổi chiều nhìn ra bãi đê, lòng bà lại xoắn lại một lần.
Nỗi đau ấy cũng là niềm tự hào — nhưng là một thứ tự hào thấm nước mắt. Bà tự hào vì các con mình đã sống như những người lính thực sự, đã dũng cảm như bao thanh niên Việt Nam khác, đã đặt đất nước lên trên sinh mạng của mình. Nhưng người mẹ nào mà chẳng mong đổi tất cả tự hào ấy chỉ để nghe con gọi một tiếng “Mẹ ơi” ngoài hiên nhà.
Và như bao người mẹ Việt Nam thời chiến, bà chấp nhận nỗi đau ấy không một lời oán thán. Bởi bà hiểu: đất nước có được hòa bình hôm nay là bằng máu của biết bao đứa con… trong đó có con bà.
Có những mùa xuân sau hòa bình, người ta thấy bà Nguyễn Thị Nghề vẫn ngồi trước hiên, đưa mắt nhìn ra cánh đồng. Hai người con đứng phía sau mẹ, lặng lẽ. Họ biết bà đang nghĩ về người thứ ba — người mãi mãi chỉ còn hiện hữu qua một tấm ảnh nhỏ và vài dòng thư cũ.
Nỗi đau ấy không bao giờ vơi, chỉ được bà cất sâu trong ngực, như giữ một phần trái tim của mình đã gửi lại chiến trường Bình Định năm nào.
Nhưng cũng chính nỗi đau ấy tạo nên hình ảnh người mẹ Việt Nam bất khuất, những con người đã chịu đựng mất mát như chịu đựng nắng mưa, để đất nước này có ngày đứng vững trong hòa bình.
Cả đời bà lam lũ vì các con, và đến cuối cùng, bà vẫn giữ đúng lời hứa của một người mẹ Việt Nam: dành trọn tình thương cho con, và dành trọn nỗi đau cho riêng mình.
Những năm sau này, mỗi mùa giỗ Tài, bà lại gói một nắm đất quê đặt lên bàn thờ con, như gửi tới đứa con trai út một chút hơi thở của Thạch Đà — nơi Tài đã sinh ra, lớn lên và đi vào cõi bất tử. Người làng nói rằng, mỗi lần nhắc đến tên Tài, mắt bà lại sáng lên một tia tự hào lẫn nỗi nhớ khôn nguôi.
Với người dân Thạch Đà, Nguyễn Thị Nghề không chỉ là mẹ của liệt sĩ Nguyễn Viết Tài, mà còn là biểu tượng của những người mẹ Việt Nam trong chiến tranh:
đau thương mà bất khuất, thầm lặng mà vĩ đại.
Ông đã ra đi, nhưng sự hy sinh của ông thì vẫn ở lại — trong từng tấc đất, từng nhành cây, từng hơi thở yên bình của đất nước.



