THI SÁCH – CÂU CHUYỆN ĐẰNG SAU NGỌN LỬA KHỞI NGHĨA
Thi Sách là người chồng của Trưng Trắc và là một nhân vật có liên quan trực tiếp đến hoàn cảnh dẫn đến cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng. Cái chết của ông dưới chính quyền Đông Hán trở thành một trong những nguyên nhân thúc đẩy Trưng Trắc đứng lên. Tuy nhiên, cuộc khởi nghĩa sau đó đã vượt xa phạm vi của một mối thù gia đình và trở thành phong trào đấu tranh rộng lớn.
Trong câu chuyện về Hai Bà Trưng, có một nhân vật thường chỉ được nhắc đến rất ngắn gọn nhưng lại có vị trí quan trọng trong hoàn cảnh dẫn đến cuộc khởi nghĩa, đó là Thi Sách, chồng của Trưng Trắc. Theo các nguồn sử liệu được giới thiệu, Thi Sách thuộc gia đình Lạc tướng ở Chu Diên và cuộc hôn nhân giữa ông với Trưng Trắc tạo nên mối liên kết giữa hai gia đình có vị thế tại những vùng lân cận. Thời điểm ấy, chính quyền Đông Hán đang cai trị vùng đất Giao Chỉ và tìm cách kiểm soát chặt chẽ các lực lượng địa phương. Những thủ lĩnh có ảnh hưởng ở các vùng thường có thể trở thành mối lo ngại đối với chính quyền đô hộ. Trong bối cảnh ấy, Thi Sách bị Tô Định sát hại. Cái chết của ông đã tác động mạnh đến Trưng Trắc và trở thành một trong những nguyên nhân trực tiếp dẫn đến quyết định khởi nghĩa của bà. Nhưng nếu chỉ kể rằng Trưng Trắc nổi dậy vì chồng bị giết thì chúng ta sẽ chưa hiểu hết bản chất của cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng. Bởi sau khi ngọn cờ được dựng lên, cuộc đấu tranh đã nhanh chóng vượt khỏi phạm vi của một gia đình. Trưng Trắc cùng Trưng Nhị kêu gọi lực lượng và nhận được sự hưởng ứng của nhiều địa phương. Nghĩa quân tiến đánh các trung tâm của chính quyền Đông Hán, trong đó có Luy Lâu, khiến hệ thống cai trị của nhà Hán ở nhiều nơi tan rã. Trưng Trắc sau đó lên ngôi vua, đóng đô tại Mê Linh. Như vậy, từ một nỗi đau của gia đình, cuộc đấu tranh đã trở thành một phong trào chính trị và quân sự rộng lớn. Đây chính là điểm khiến câu chuyện về Thi Sách trở nên đáng suy ngẫm. Một con người có thể là nguyên nhân trực tiếp khiến một quyết định được đưa ra, nhưng ý nghĩa của một cuộc đấu tranh lại phụ thuộc vào mục tiêu mà nó hướng tới. Truyền thống sử học thường nhắc đến lời thề của Trưng Trắc trước khi khởi nghĩa, trong đó có cả việc trả thù cho chồng và cứu nước. Hai yếu tố ấy cùng xuất hiện, nhưng “nợ nước” mới là mục tiêu rộng lớn hơn, bởi nó gắn số phận của một gia đình với số phận của cộng đồng. Thi Sách vì thế không chỉ xuất hiện trong câu chuyện như một người chồng bị sát hại, mà còn là nhân vật nằm ở điểm khởi đầu của một biến cố lịch sử lớn. Sau khi cuộc khởi nghĩa thắng lợi, Trưng Trắc không dừng lại ở việc giải quyết mối thù riêng. Bà trở thành người đứng đầu một chính quyền mới và phải đối mặt với nhiệm vụ xây dựng, củng cố lực lượng để bảo vệ nền tự chủ vừa giành được. Khi Mã Viện đem quân sang vào năm 42, cuộc chiến bước sang giai đoạn mới. Trưng Trắc và Trưng Nhị trực tiếp lãnh đạo lực lượng chống quân Hán, cuối cùng thất bại vào năm 43. Nếu Thi Sách là một trong những nguyên nhân khiến ngọn lửa khởi nghĩa bùng lên, thì chính sức mạnh của nhân dân đã khiến ngọn lửa ấy lan rộng. Câu chuyện về Thi Sách vì vậy giúp chúng ta hiểu một điều rất quan trọng: lịch sử đôi khi bắt đầu từ một nỗi đau rất riêng, nhưng có thể phát triển thành một câu chuyện lớn của cả cộng đồng. Trưng Trắc mất chồng, nhưng thay vì chỉ sống trong đau thương, bà đã biến nỗi đau ấy thành hành động. Và hành động ấy đã tạo nên một cuộc khởi nghĩa mà hơn hai nghìn năm sau vẫn được nhắc đến. Thi Sách vì thế là một nhân vật không thể tách rời khi tìm hiểu hoàn cảnh ra đời của cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng. Nhưng điều cần nhớ nhất không phải chỉ là cái chết của ông, mà là cách nỗi đau ấy đã trở thành động lực để Trưng Trắc cùng Trưng Nhị và nhân dân đứng lên chống lại chính quyền Đông Hán.



